Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200450941-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200439850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 16:15:00 đến ngày 2020-05-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,088,450,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ A
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,495 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,858 tấn
3 Phá dỡ tường trên mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,132 m3
4 Phá dỡ sàn mái bê tông trên mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,467 m3
5 Phá dỡ giằng tường thu hồi mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,684 m3
6 Trát vá vị trí mặt dầm biên ngoài sau khi phá sàn sê nô mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,844 m2
7 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,392 m3
8 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,495 100m2
9 Vận chuyển tấm lợp các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,495 100m2
10 Vận chuyển tấm lợp các loại bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,495 100m2
11 Vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,858 tấn
12 Vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,858 tấn
13 Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,283 m3
14 Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,283 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,55 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,55 m3
17 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
B PHÁ DỠ NHÀ B
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,495 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,858 tấn
3 Phá dỡ tường trên mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,132 m3
4 Phá dỡ sàn mái bê tông trên mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,467 m3
5 Phá dỡ giằng tường thu hồi trên mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,684 m3
6 Trát vá vị trí mặt dầm biên bên ngoài sau khi phá sàn sê nô mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,844 m2
7 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,392 m3
8 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,495 100m2
9 Vận chuyển tấm lợp các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,495 100m2
10 Vận chuyển tấm lợp các loại bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,495 100m2
11 Vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,858 tấn
12 Vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,858 tấn
13 Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,283 m3
14 Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,283 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,55 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ôtô 5 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,55 m3
17 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
C CẢI TẠO 2 TẦNG CŨ NHÀ A
1 Tháo dỡ lan can cũ 2 tầng và vận chuyển xuống Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,545 m2
2 Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 mới cho 3 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 983,026 kg
3 Sản xuất lắp dựng lan can inox 304 mới cho cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,05 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.223,802 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 209,757 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.179,522 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 209,757 m2
8 Tháo dỡ cửa sau lắp dựng lại Mô tả theo yêu cầu Chương V 192,48 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 165,904 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,827 m2
11 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 115,488 m2
12 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,416 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,827 1m2
14 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,101 100m2
15 Lưới chắn bụi phục vụ thi công Mô tả theo yêu cầu Chương V 669,514 m2
16 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
D CẢI TẠO 2 TẦNG CŨ NHÀ B
1 Tháo dỡ lan can cũ 2 tầng và vận chuyển xuống Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,025 m2
2 Sản xuất, lắp dựng lan can inox mới cho 3 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 983,026 kg
3 Sản xuất lắp dựng lan can inox mới cho cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,05 kg
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.223,802 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 209,757 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.179,522 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 209,757 m2
8 Tháo dỡ cửa sau lắp dựng lại Mô tả theo yêu cầu Chương V 192,48 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 165,904 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,827 m2
11 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả theo yêu cầu Chương V 115,488 m2
12 Sơn kết cấu gỗ 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,416 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,827 1m2
14 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,652 100m2
15 Lưới chắn bụi phục vụ thi công Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.004,27 m2
16 Dọn dẹp mặt bằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
E CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ A
1 Khoan lỗ trên cột, dầm cũ để cấy thép, bơm keo sika để liên kết bê tông và khoan cấy thép cột cụ và mới (định mức 0,8kg/m2), đường kính lỗ >=20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 168 lỗ
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,124 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,634 tấn
4 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,962 100m2
5 Bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,863 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,569 100m2
7 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,861 100m2
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,41 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,014 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,584 tấn
11 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,902 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,825 m3
13 Bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,615 m3
14 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,319 100m2
15 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 tấn
16 Cốt thép cầu thang, đường kính >10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,313 tấn
17 Bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,643 m3
18 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,694 100m2
19 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,258 tấn
20 Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,203 tấn
21 Bê tông lanh tô, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,997 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 60,769 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,386 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,58 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,458 m3
26 Ván khuôn giằng thu hồi Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,151 100m2
27 Bê tông giằng thu hồi,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,828 m3
28 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x60x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,28 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả theo yêu cầu Chương V 85,632 m2
30 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,28 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,311 100m2
32 Tôn úp nóc rộng 40cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,08 m
33 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 254,567 m2
34 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,327 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 452,283 m2
36 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 175,14 m
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 248,095 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,9 m2
39 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 156,9 m2
40 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 410,924 m2
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,71 m3
42 Trát granitô tường, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,105 m2
43 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả theo yêu cầu Chương V 122,69 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,345 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 599,724 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 469,797 m2
47 Ốp tường gỗ tiêu âm trong các phòng, gỗ Remak dày 12mm, phủ Vener đục lỗ, (phòng âm nhạc, tiếng anh...) hoàn thiện sơn toàn bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 248,095 m2
48 Lắp dựng bậc thang sắt lên mái ( hoàn thiện 1 bậc gồm khoan lỗ, nhồi bê tông, bậc sắt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bậc
49 Nắp tôn lên mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
50 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,209 100m2
51 Cung cấp cửa đi mở quay hai cánh, nhôm Xingfa 1,4mm (hoặc tương đương), kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,92 m2
52 Cung cấp cửa sổ hai cánh mở quay, nhôm Xingfa 1,4mm (hoặc tương đương), kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 57 m2
53 Sản xuất,lắp dựng vách kính khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,493 m2
54 Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm của cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
55 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,213 m2
56 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,249 m2
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,213 m2
58 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=100ampe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m
59 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m
60 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m
61 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
62 Tủ ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
63 Lắp đặt đèn trần 1,2m loại 2 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 bộ
64 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
65 Lắp đặt đèn thường có chao chụp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
66 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
69 Lắp đặt quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 200 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 220 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
74 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 480 m
75 Đào chôn thép dẫn sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,44 m3
76 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
77 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
78 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cọc
79 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 104 m
80 Đo điện trở chống sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 lần
81 Thép bản 40x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 m
82 Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10, L=150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
83 Kẹp kiểm tra Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
84 Bu lông đai ốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
85 Đệm chỉ lá 40x120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
86 Cầu chắn rác Inox D150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 quả
87 Ống nhựa thoát nước D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 100m
88 Cút nhựa D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
89 Măng xông nhựa D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
90 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,311 100m2
91 Hoàn trả sân đã có do xe chở vật liệu vào chân công trình gây ảnh hưởng và dọn dẹp lại Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
F CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ B
1 Khoan lỗ trên cột, dầm cũ để cấy thép, bơm keo sika để liên kết bê tông và khoan cấy thép cột cụ và mới (định mức 0,8kg/m2), đường kính lỗ >=20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 168 lỗ
2 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,124 tấn
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,634 tấn
4 Ván khuôn cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,962 100m2
5 Bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,863 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,569 100m2
7 Ván khuôn sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,861 100m2
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,41 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,014 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,584 tấn
11 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,902 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,825 m3
13 Bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,615 m3
14 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,319 100m2
15 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 tấn
16 Cốt thép cầu thang, đường kính >10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,313 tấn
17 Bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,643 m3
18 Ván khuôn lanh tô Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,687 100m2
19 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,31 tấn
20 Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,19 tấn
21 Bê tông lanh tô, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,506 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,23 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,578 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,58 m3
25 Xây tường sê nô mái bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,458 m3
26 Ván khuôn giằng tường thu hồi Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,151 100m2
27 Bê tông giằng tường thu hồi, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,828 m3
28 Sản xuất xà gồ thép 40x60x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,28 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả theo yêu cầu Chương V 85,632 m2
30 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,28 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,311 100m2
32 Tôn úp nóc rộng 40cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,08 m
33 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 208,591 m2
34 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,991 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 453,426 m2
36 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 175,14 m
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 289,345 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,9 m2
39 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 156,9 m2
40 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 410,924 m2
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,71 m3
42 Trát granitô tường, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,105 m2
43 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả theo yêu cầu Chương V 122,69 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,345 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 599,724 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 470,94 m2
47 Ốp tường gỗ tiêu âm trong các phòng, gỗ Remak dày 12mm, phủ Vener đục lỗ, (phòng âm nhạc, tiếng anh...) hoàn thiện sơn toàn bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 289,345 m2
48 Lắp dựng bậc thang sắt lên mái ( hoàn thiện 1 bậc gồm khoan lỗ, nhồi bê tông, bậc sắt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bậc
49 Nắp tôn lên mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
50 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,209 100m2
51 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,456 100m2
52 Cung cấp cửa đi mở quay hai cánh, nhôm Xingfa 1,4mm (hoặc tương đương), kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,2 m2
53 Cung cấp cửa sổ hai cánh mở quay, nhôm Xingfa 1,4mm (hoặc tương đương), kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,25 m2
54 Sản xuất,lắp dựng vách kính khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,493 m2
55 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 1 bộ
56 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,463 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,924 1m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,463 m2
59 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=100ampe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m
60 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m
61 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m
62 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=200x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
63 Tủ ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
64 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 bộ
65 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
66 Lắp đặt đèn thường có chao chụp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
67 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
69 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
70 Lắp đặt quạt trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 200 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 220 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 480 m
76 Đào chôn thép dẫn sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,44 m3
77 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
78 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
79 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cọc
80 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 104 m
81 Đo điện trở chống sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 lần
82 Thép bản 40x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 m
83 Gia công và lắp đặt giá đỡ dây d=10, L=150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
84 Kẹp kiểm tra Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
85 Bu lông đai ốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
86 Đệm chỉ lá 40x120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
87 Cầu chắn rác inox d150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 quả
88 Ống nhựa thoát nước D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 100m
89 Cút nhựa D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
90 Măng xông D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
91 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,311 100m2
G PHẦN BỐC XẾP VẬT LIỆU LÊN CAO TÍNH CHUNG CHO 2 NHÀ A VÀ B
1 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch xây các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 89,427 1000v
2 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 49,077 10m2
3 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,094 tấn
4 Bốc xếp sắt thép các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 117,824 m3
5 Hoàn thiện dọn vệ sinh mặt bằng hoàn trả Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->