Gói thầu: Gói thầu 04 2020 ĐTXD GT02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410556-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04 2020 ĐTXD GT02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 11:14:00 đến ngày 2020-05-04 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,675,222,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÂN THIẾT BỊ A CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| B | PHÂN VẬT TƯ A CẤP, B LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 2 | Cáp nhôm AC 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33.841 | m |
| 3 | Dây bọc 35kV XLPE/PVC ACSR 120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.331 | m |
| 4 | Dây chống sét TK50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.650 | m |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 16m, chịu lực 9.2, loại cột có lỗ, 2 đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 16m, chịu lực 13.0, loại cột có lỗ, 2 đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 18m, chịu lực 12.0, loại cột có lỗ, 2 đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 18m, chịu lực 13.0, loại cột có lỗ, 2 đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 20m, chịu lực 13.0, loại cột có lỗ, 2 đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cột |
| 10 | Sứ đứng 35 kV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 551 | quả |
| 11 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV 120kN cả phụ kiện dùng cho dây AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512 | chuỗi |
| 12 | Chuỗi néo kép thủy tinh 35kV 120kN cả phụ kiện dùng cho dây AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 13 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV 120kN cả phụ kiện dùng cho dây bọc cách điện 35kV (không bao gồm giáp níu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | chuỗi |
| 14 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3*240 (phần cáp ngầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 475 | m |
| 15 | Sứ đứng 35 kV + ty (phần cáp ngầm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 16 | Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV 120kN cả phụ kiện dùng cho dây AC (phần TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| C | PHẦN VẬT TƯ ĐDK B CẤP, B LẮP | |||
| 1 | Giáp níu dùng cho dây bọc ACSR 120/19 cách điện 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | sợi |
| 2 | Dây buộc định hình cổ sứ dùng cho dây bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 3 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 532 | bộ |
| 4 | Ghíp đấu dây bọc IPC-50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 5 | Khóa đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | cái |
| 6 | Khóa néo dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | cái |
| 7 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m |
| 8 | Cáp 35kV XLPE/PVC M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 9 | Đầu cốt AM70 1lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Đầu cốt AM120 1lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 11 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 13 | Ống nối dây nhôm, hợp kim nhôm chịu lực ON150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | ống |
| 14 | Biển báo tên dao (30x40cm) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Biển báo tên cột (22x80cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | cái |
| 16 | Biển báo cao trình tuyến đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Đai thép + khóa đai Inox lắp biển tên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524 | bộ |
| 18 | Bộ xà XĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 19 | Bộ xà XN-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 20 | Bộ xà XN-35C.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Bộ xà XN-35C.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 22 | Bộ xà XN-35C.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Bộ xà XR-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 24 | Bộ xà XNĐ-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 25 | Bộ xà XNĐ-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 26 | Bộ xà XNĐ-35D.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Bộ xà XNĐ-35D.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Bộ xà XRĐ-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Bộ xà XRĐ-35N.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Bộ xà XRĐ-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 31 | Bộ xà CDN-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 32 | Bộ xà CDN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 33 | Bộ xà XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 34 | Bộ xà XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 35 | Bộ xà XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Bộ xà XP-3.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 37 | Bộ xà XP-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Bộ xà X-CSV3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Bộ xà X-CDPT1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 40 | Bộ xà XĐ-SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Bộ xà XĐ-Tbu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Bộ xà XĐRE-+BU-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Bộ xà XĐ-TU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Bộ xà XĐ-TI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 45 | Bộ xà GTT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 46 | Bộ xà GTT-SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | Bộ xà TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 48 | Chụp đỡ dây chống sét cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 49 | Chụp néo dây chống sét cột đúp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 50 | Bộ xà GC2-16-190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 51 | Bộ xà GC2-18-190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 52 | Bộ xà GC2-20-190 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 53 | Bộ xà CDCS-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | bộ |
| 54 | Bộ xà CDCS-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 55 | Chi tiết tiếp địa TĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | bộ |
| 56 | Chi tiết tiếp địa TĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 57 | Tiếp địa RC-2' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | bộ |
| 58 | Đai thép + khóa đai cố định dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524 | bộ |
| 59 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường ô tô rộng > 10m. Tiết diện dây <= 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | vị trí |
| 60 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vị trí bẻ góc. Tiết diện dây <= 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | vị trí |
| 61 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16 TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | móng |
| 62 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-16.1 KH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 63 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-18 TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | móng |
| 64 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-18.1 KH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | móng |
| 65 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-20 TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 66 | Móng cột bê tông ly tâm kép MTĐ-16 TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | móng |
| 67 | Móng cột bê tông ly tâm kép MTĐ-18 TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | móng |
| 68 | Móng cột bê tông ly tâm kép MTĐ-18.1 KH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | móng |
| 69 | Móng cột bê tông ly tâm kép MTĐ-20 TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| D | PHẦN VẬT TƯ CÁP NGẦM B CẤP B LẮP | |||
| 1 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*240mm2 NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp 3 pha |
| 2 | Hộp nối Cáp ngầm 35kV M3x240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp 3 pha |
| 3 | Mốc báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 4 | Lưới báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | m |
| 5 | Ống nhựa chịu lực HDPE 195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 445 | m |
| 6 | Cáp 35kV XLPE/PVC M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 7 | Thanh đồng MT50x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 8 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 9 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Đầu cốt M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Bộ đai ôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367 | bộ |
| 12 | Bộ xà X-CDPT1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Bộ xà HĐC+CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Bộ xà CDC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 15 | Bộ xà GTT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Bộ xà TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Chi tiết Tiếp địa TĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Biển tên đầu cáp (10x15cm) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Biển báo tên dao (30x40cm) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Biển báo an toàn (24x36cm) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Chụp cực Silicon chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 22 | Mương cáp đơn đi dưới đường đất MC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
| 23 | Mương cáp đơn đi dưới vỉa hè gạch block MC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | m |
| 24 | Mương cáp đơn đi dưới đường bê tông MC-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 25 | Mương cáp đơn đi dưới đường nhựa MC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 26 | Mương cáp đơn đi dưới bó vỉa và đan thu nước MC-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m |
| 27 | Hoàn trả hào cáp đơn dưới vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | m |
| 28 | Hoàn trả đường bê tông hào cáp đơn dưới đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 29 | Hoàn trả đường bê tông hào cáp đơn dưới đường nhựa appan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 30 | Hoàn trả đường bê tông hào cáp đơn đi dưới bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m |
| 31 | Xây bục cáp trung thế KT 400x350x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bục |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP B CẤP B LẮP | |||
| 1 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Kẹp quai + kẹp hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Bộ xà néo dây đỉnh trạm ngang tuyến XHN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| F | PHẦN NC THÁO RA LẮP LẠI& THU HÔI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại tụ bù 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | kVAr |
| 2 | Tháo ra lắp lại cầu dao 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Tháo ra lắp lại cầu chì 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ 3 pha |
| 4 | Tháo ra lắp lại biến điện áp 35kV trên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Tháo ra thu hồi cầu dao 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Tháo ra thu hồi chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ 3 pha |
| G | PHẦN NC THÁO RA LẮP LẠI ĐDK | |||
| 1 | Tháo lắp lại bộ xà XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại bộ xà XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại bộ xà XR-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Tháo lắp lại bộ xà XN-35C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại bộ xà XZ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo lắp lại bộ xà XNĐ-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Tháo lắp lại bộ xà XNĐ-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tháo lắp lại bộ xà XRĐ-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tháo lắp lại bộ xà XRĐ-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Tháo lắp lại bộ xà XNL-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tháo lắp lại bộ xà XNLĐ-35D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo lắp lại bộ xà XNLĐ-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Tháo lắp lại bộ xà X-HĐC+CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Tháo lắp lại bộ thang trèo TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Tháo lắp lại sứ đứng VHD-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 16 | Tháo lắp lại chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 17 | Tháo lắp lại chuỗi néo kép thủy tinh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 18 | Tháo lắp lại chuỗi néo polyme 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| H | PHẦN NC THU HỒI ĐDK | |||
| 1 | Thu hồi cột LT10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cột |
| 2 | Thu hồi cột LT12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Thu hồi cột LT14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 4 | Thu hồi cột LT16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 5 | Thu hồi dây AC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33.312 | m |
| 6 | Thu hồi dây chống sét TK-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.182 | m |
| 7 | Thu hồi sứ đứng VHD-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374 | quả |
| 8 | Thu hồi sứ chuỗi néo đơn polymer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | chuỗi |
| 9 | Thu hồi sứ chuỗi néo kép polymer 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 10 | Thu hồi sứ chuỗi néo đơn gốm 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | chuỗi |
| 11 | Bộ xà đỡ dây XP-1 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 12 | Bộ xà đỡ dây XP-3 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 13 | Bộ xà đỡ dây XĐ-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 14 | Bộ xà đỡ dây X1-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 15 | Bộ xà đỡ dây X2-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 16 | Bộ xà đỡ dây X3-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 17 | Bộ xà néo dây XR-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 18 | Bộ xà néo dây XN-35C thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 19 | Bộ xà néo dây XII-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Bộ xà néo dây XZ-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Bộ xà néo dây XNĐ-35D thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 22 | Bộ xà néo dây XNĐ-35N thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 23 | Bộ xà néo dây XRĐ-35N thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Bộ xà néo dây XZĐ-35N thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Bộ xà cầu dao X-CDPT thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Bộ xà cầu chì tự rơi XSI-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Bộ xà biến điện dòng điện XTI-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Bộ xà biến điện áp XTU-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Bộ xà tụ bù XTB-35 thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Bộ xà đỡ CSV + sứ đứng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Bộ xà đỡ CSV thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 32 | Ghế thao tác GTT thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 33 | Thang trèo TT thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 34 | Chụp cột thu hồi (3m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 35 | Thu hồi dây néo D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| I | PHẦN NC THU HỒI TBA | |||
| 1 | Thu hồi xà, chụp đầu cột <= 100kg cột néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 2 | Thu hồi sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 10 sứ |
| J | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển vật tư lắp mới, thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi