Gói thầu: Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200434328-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/05/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 02 - Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200434021
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hạ Long
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 15:50:00 đến ngày 2020-05-02 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,683,582,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ tường rào nhà dân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,745 m3
2 Tháo dỡ tấm đan cũ để nạo vét bùn đáy cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240 cái
3 Cắt đường bê tông cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 10m
4 Phá dỡ tường đá hộc cống hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,1342 100m3
5 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,6844 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,3552 100m3
7 Làm tường chắn đất bằng gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,2855 1m2
8 Thép hình U100x50x5 (Cọc thép U100x50x5 dài 4,0m (7.46kg/m) (Thi công 0.5 tháng = 1.17% * 0.5 tháng + 3.5% * 2 lần đóng nhổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 463,9896 kg
9 Cọc thép chống D60 ( Cọc thép D60 dài 3,8m (4,217kg/m) (Thi công 0,5 tháng = 1,17% * 0,5 tháng + 3,5% * 2 lần đóng nhổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,3258 kg
10 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II (cọc ngập đất) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,87 100m
11 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II (cọc không ngập đất) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,33 100m
12 Nhổ cọc thép hình, trên cạn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,2 100m cọc
13 Đệm cát sạn đáy móng đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8282 100m3
14 Bê tông móng cống đá 2x4 M150 dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,276 m3
15 Lắp dựng ván khuôn móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,635 100m2
16 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192,702 m3
17 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 812,334 m3
18 Bê tông móng cống bê tông đá 2x4 M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 157,008 m3
19 Ván khuôn móng cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,318 100m2
20 Bê tông tường cống đá 1x2 M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 291,119 m3
21 Ván khuôn tường cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,1748 100m2
22 SXLD cốt thép tường cống fi<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,086 tấn
23 SXLD cốt thép tường cống fi<=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,1276 tấn
24 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,21 m2
25 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0101 100m3
26 Rải vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,756 100m2
27 Ống nhựa chôn thành cống D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 100m
28 Nạo vét bùn đất đáy cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5589 100m3
C ĐƯỜNG HOÀN TRẢ
1 Đệm cấp phối đá dăm loại I nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,837 100m3
2 Lót giấy ni long 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,406 100m2
3 Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,159 m3
4 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5944 100m2
5 Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3292 100m3
6 Vận chuyển gạch phá dỡ đổ đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,2556 100m3
7 Vận chuyển đất bùn đổ đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5589 100m3
D TẤM ĐAN CHỊU LỰC
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2 mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141,97 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8939 100m2
3 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4438 tấn
4 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2508 tấn
5 Lắp đặt tấm đan chịu lực, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 269 cái
E LAN CAN QUA CẦU
1 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
2 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,486 100m
3 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m2
5 Gia công sản xuất, hàn thép chụp đầu ống dày 3 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
F XÂY TƯỜNG HOÀN TRẢ
1 Đệm cát sạn đáy móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3517 m3
2 Xây móng tường rào gạch không nung VXM75 D>33cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,2803 m3
3 Xây tường rào gạch không nung VXM75 D100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,158 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 428,28 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 428,28 m2
G HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG
1 Bù vênh cấp phối đá dăm loại I Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4381 100m3
2 Bù vênh cấp phối đá dăm loại II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0517 100m3
3 Lót giấy ni lông 2 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3739 100m2
4 Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,3484 m3
5 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4959 100m2
6 Xẻ khe co Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119 m
7 Cốt thép khe giãn D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3458 tấn
8 Matit nhựa đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,2
H DI CHUYỂN ĐƯỜNG NƯỚC
1 Đào đất cấp 3 chôn đường ống nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
2 Lấp đất đường ống đầm chặt K95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6728 m3
3 Lắp đặt đai khởi thủy gang DN90x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
4 Lắp đặt nối nhựa ren ngoài D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25, PN10-PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 100m
6 Băng tan (2 cuộn/hộ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cuộn
7 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE D90, PN10-PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,98 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50, PN10-PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m
10 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,98 100m
11 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m
12 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,98 100m
13 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,33 100m
14 Tê gang nối PE D90x90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
15 Tê gang nối PE D90x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Lắp đặt cút nhựa HDPE D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt đầu bịt D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Bê tông chặn cuối tuyến đá 1x2 M150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 m3
19 Lắp dựng ván khuôn bê tông chặn cuối tuyến Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,004 100m2
20 Đào móng hố van đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
21 Lấp đất hố móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8493 m3
22 Bích thép rỗng D90-PN10-PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Van 2 chiều D90-PN10-PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Khớp nối mềm BE D90-PN10-PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt ống nhựa HDPE D180, PN10-PE80 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m
26 Ống thép đen D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
27 Côn thu DN110-D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Bê tông bệ đỡ đá 1x2 M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 m3
29 Lắp dựng ván khuôn bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0025 100m2
30 Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0145 m3
31 Lắp dựng ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,003 100m2
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0044 m3
33 Lắp dựng ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0007 100m2
34 SXLD cốt thép tấm đan fi<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0052 tấn
35 Lắp dựng tấm đan TL<=50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
I VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU BẰNG THỦ CÔNG
1 Vận chuyển bằng thủ công Cát các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.134,595 m3
2 Vận chuyển bằng thủ công Đất các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.158,4835 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công Sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 848,526 m3
4 Vận chuyển bằng thủ công Đá hộc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.206,043 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công Gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,7245 1000v
6 Vận chuyển bằng thủ công Xi măng bao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 437,2066 tấn
7 Vận chuyển bằng thủ công Gỗ các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,662 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công Sắt thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,781 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->