Gói thầu: Chi phí xây dựng và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200450887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn QLDA Sao Việt |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418790 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 17:42:00 đến ngày 2020-05-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,308,163,629 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MÁI CHE CỘT BƠM | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng < =6m bằng máy đào 0,8m3 | chương V của E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 2 | Đào móng thủ công | chương V của E-HSMT | 5,408 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | chương V của E-HSMT | 2,368 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 5,097 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,162 | tấn |
| 7 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 1,053 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng | chương V của E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính >18mm | chương V của E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 12 | Xây bo nền tiểu đảo gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy < =30cm, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 1,536 | m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | chương V của E-HSMT | 0,2355 | m3 |
| 14 | Bê tông nền tiểu đảo đá 4x6, vữa BT mác 100 | chương V của E-HSMT | 0,2558 | m3 |
| 15 | Láng nền tiểu đảo dày 2cm, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 10,44 | m2 |
| 16 | Láng granitô nền tiểu đảo | chương V của E-HSMT | 10,44 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | chương V của E-HSMT | 0,1976 | 100m3 |
| 18 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao < =16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột tròn | chương V của E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính < =10mm, chiều cao < =16m | chương V của E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính < =18mm, chiều cao < =16m | chương V của E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao < =16m | chương V của E-HSMT | 0,197 | tấn |
| 23 | Bu lông M25x800 | chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 24 | Sản xuất dầm mái | chương V của E-HSMT | 3,6317 | tấn |
| 25 | Bu lông M20x80 | chương V của E-HSMT | 96 | bộ |
| 26 | Sản xuất khung mái thép | chương V của E-HSMT | 1,2132 | tấn |
| 27 | Bu lông M16x80 | chương V của E-HSMT | 80 | bộ |
| 28 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | chương V của E-HSMT | 1,2132 | tấn |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép, dầm trần | chương V của E-HSMT | 1,9244 | tấn |
| 30 | Bu lông M16x80 | chương V của E-HSMT | 135 | bộ |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép, dầm trần | chương V của E-HSMT | 1,9244 | tấn |
| 32 | Sản xuất giằng mái thép | chương V của E-HSMT | 0,131 | tấn |
| 33 | Tăng đơ fi 14, L=450 | chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 34 | Lắp dựng giằng mái | chương V của E-HSMT | 0,131 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 2 nước sơn chống rỉ + 2 nước sơn màu | chương V của E-HSMT | 115,0792 | m2 |
| 36 | Làm trần nhôm sơn tĩnh điện dày 0,5mm | chương V của E-HSMT | 234 | m2 |
| 37 | Lợp mái tôn sóng mạ màu dày 0,45mm | chương V của E-HSMT | 2,34 | 100m2 |
| 38 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 39 | Bả bằng ma tít vào cột | chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 40 | Sơn cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu | chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, ống D90 | chương V của E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút 90 D90 | chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 43 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép | chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 44 | Máng thu nước inox 304 dày 0,8mm; L=18m | chương V của E-HSMT | 54 | m |
| 45 | Lắp đặt đèn Led tube vuông gắn nổi 1x25W/220V - IP44 | chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | chương V của E-HSMT | 95 | m |
| 47 | Lắp đặt ống luồn dây điện tròn cứng chống cháy D20-SP9020 | chương V của E-HSMT | 70 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp nối chống cháy D20 | chương V của E-HSMT | 18 | hộp |
| 49 | Gia công kim thu sét H=0,5m | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt kim thu sét H=0,5m | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 51 | Dây thu sét thép tròn fi 10 | chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 52 | Dây thép dẹt -25x3 làm đai cố định dây thu sét | chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=200mm | chương V của E-HSMT | 0,47 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=150mm | chương V của E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | chương V của E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BÁN HÀNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 2 | Đào móng thủ công | chương V của E-HSMT | 6,989 | m3 |
| 3 | Đào đà kiềng, bo nền | chương V của E-HSMT | 10,236 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 bằng vữa mác 100 | chương V của E-HSMT | 5,2615 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 bằng vữa mác 200 | chương V của E-HSMT | 3,945 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,134 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 0,503 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng | chương V của E-HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 12 | Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 3,291 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | chương V của E-HSMT | 0,3291 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,391 | tấn |
| 16 | Xây bo nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy < =30cm M75 | chương V của E-HSMT | 4,56 | m3 |
| 17 | Trát bo nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 9,28 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | chương V của E-HSMT | 20,4545 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm Prime 9074 | chương V của E-HSMT | 119,8 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | chương V của E-HSMT | 0,2954 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột tiết diện < =0,1m2, chiều cao < =4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 1,022 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,204 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính < =10mm, chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | chương V của E-HSMT | 0,175 | tấn |
| 26 | Bê tông dầm nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 3,834 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | chương V của E-HSMT | 0,3734 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính < =10mm chiều cao < = 4m | chương V của E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính < =18mm chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,43 | tấn |
| 30 | Bê tông sê nô, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 9,787 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sê nô, sàn mái | chương V của E-HSMT | 1,3489 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,8256 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô đường kính >10mm | chương V của E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 34 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy < =10cm h< =4m, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 3,634 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy >30cm h< =4m, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 0,846 | m3 |
| 36 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày < =30cm chiều cao ≤4m bằng vữa mác 75 | chương V của E-HSMT | 19,0172 | m3 |
| 37 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 0,6944 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | chương V của E-HSMT | 0,1208 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính < =10mm, chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm, chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 41 | Lam bê tông & gối Lam | chương V của E-HSMT | 100 | bộ |
| 42 | Xây tường gạch thông gió , vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 43 | Cửa đi kính cường lực dày 10mm, khung nhôm sơn tĩnh điện (2 cánh) | chương V của E-HSMT | 4,86 | m2 |
| 44 | Cửa đi kính mờ dày 10mm, khung nhôm sơn tĩnh điện (1 cánh) | chương V của E-HSMT | 12,15 | m2 |
| 45 | Cửa sổ kính cường lực dày 10mm, khung nhôm sơn tĩnh điện | chương V của E-HSMT | 15,96 | m2 |
| 46 | Vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 10mm | chương V của E-HSMT | 9,24 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung nhôm | chương V của E-HSMT | 32,97 | m2 |
| 48 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | chương V của E-HSMT | 9,24 | m2 |
| 49 | Vách ngăn tủ kính trưng bày, kính trắng dày 10mm | chương V của E-HSMT | 13,0135 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch granit 120x600mm | chương V của E-HSMT | 7,56 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 99,68 | m2 |
| 52 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 233,34 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 28,512 | m2 |
| 55 | Trát sênô vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 59,388 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 75,46 | m2 |
| 57 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | chương V của E-HSMT | 159,068 | m2 |
| 58 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | chương V của E-HSMT | 225,78 | m2 |
| 59 | Bả bằng ma tít vào cột (ngoài nhà) | chương V của E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 60 | Bả bằng ma tít vào dầm (ngoài nhà) | chương V của E-HSMT | 11,748 | m2 |
| 61 | Bả bằng ma tít vào trần, cột, dầm (trong nhà) | chương V của E-HSMT | 95,104 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót +2 nước phủ bằng sơn màu | chương V của E-HSMT | 175,976 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu | chương V của E-HSMT | 320,884 | m2 |
| 64 | Láng sê nô, sàn mái dày 2cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 115,8 | m2 |
| 65 | Quét flinkote chống thấm sê nô, sàn mái | chương V của E-HSMT | 115,8 | m2 |
| 66 | Ngâm xi măng chống thấm sê nô, sàn mái | chương V của E-HSMT | 115,8 | m2 |
| 67 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, ống D90 | chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, ống D60 | chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, ống D34 | chương V của E-HSMT | 0,006 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút 90o D90 | chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 71 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép | chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V ngầm tường | chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V ngầm tường | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A/250V ngầm tường | chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn LED vuông 24W 300x300 Rạng Đông | chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn pha Led 100W/220V - IP65 | chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) | chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x1,5) | chương V của E-HSMT | 55 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 80 | Lắp đặt ống luồn dây điện tròn cứng chống cháy D20-SP9020 | chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 81 | Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường | chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 82 | Phụ kiện nối ống luồn dây điện | chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| 83 | Gia công kim thu sét H=0,5m | chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt kim thu sét H=0,5m | chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Dây thu sét thép tròn fi 10 | chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 86 | Dây thép dẹt -25x3 làm đai cố định dây thu sét | chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 87 | Lắp đặt tủ điện âm tường (700x410x40) | chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 88 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤100A | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều, cường độ dòng điện < =100 (Ampe) | chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện < =100A | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện < =50A | chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 93 | Lắp đặt thiết bị cắt sét và bảo vệ nguồn 3 pha | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (4x25) | chương V của E-HSMT | 115 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (4x6) | chương V của E-HSMT | 115 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x2,5) | chương V của E-HSMT | 135 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống < =27mm | chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống < =48mm | chương V của E-HSMT | 255 | m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | chương V của E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 2 | Đào móng thủ công | chương V của E-HSMT | 15,163 | m3 |
| 3 | Đào đất đà kiềng, bo nền | chương V của E-HSMT | 6,216 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 bằng vữa mác 100 | chương V của E-HSMT | 5,2725 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 bằng vữa mác 200 | chương V của E-HSMT | 5,765 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,196 | tấn |
| 8 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 0,647 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng | chương V của E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 12 | Bê tông đà kiềng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 4,2775 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | chương V của E-HSMT | 0,4265 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,114 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,6981 | tấn |
| 16 | Xây bo nền, gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy< =30cm M75 | chương V của E-HSMT | 1,84 | m3 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | chương V của E-HSMT | 21,6686 | m3 |
| 18 | Rải nilong lót | chương V của E-HSMT | 0,3621 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 10,5784 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn, vữa XM mác 100 | chương V của E-HSMT | 36,78 | m2 |
| 22 | Lát nền bằng gạch Bạch Mã granit nhám 400x400mm, HG4001 | chương V của E-HSMT | 95,39 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, gạch granit 100x400mm | chương V của E-HSMT | 0,46 | m2 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | chương V của E-HSMT | 0,423 | 100m3 |
| 25 | Bê tông cột tiết diện < =0,1m2, chiều cao < =4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính < =10mm, chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | chương V của E-HSMT | 0,205 | tấn |
| 29 | Bê tông dầm nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 4,62 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | chương V của E-HSMT | 0,4492 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính < =10mm chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,115 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính < =18mm chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,722 | tấn |
| 33 | Bê tông sê nô, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 9,9892 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | chương V của E-HSMT | 1,3912 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,9834 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái đường kính >10mm | chương V của E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 37 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy < =10cm h< =4m, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 8,6766 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày < =30cm chiều cao < =4m bằng vữa mác 75 | chương V của E-HSMT | 11,6424 | m3 |
| 39 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 0,218 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | chương V của E-HSMT | 0,0555 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm, chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 43 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 0,179 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | chương V của E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | chương V của E-HSMT | 0,0209 | tấn |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt lam, gối lam bê tông nhà phụ trợ | chương V của E-HSMT | 74 | bộ |
| 47 | Lắp tấm đan đặt chậu rửa vữa XM mác 100 | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Cửa đi kính mờ dày 10mm, khung nhôm sơn tĩnh điện (1cánh) | chương V của E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 49 | Cửa sắt xếp, mở kiểu đẩy ngang | chương V của E-HSMT | 10,12 | m2 |
| 50 | Cửa sổ kính dày 10mm, khung nhôm sơn tĩnh điện | chương V của E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | chương V của E-HSMT | 10,12 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung nhôm | chương V của E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 53 | Vách ngăn compact (bao gồm công lắp đặt & phụ kiện) | chương V của E-HSMT | 49,7995 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch 300x600mm bóng kiếng tường WC | chương V của E-HSMT | 85,999 | m2 |
| 55 | Lát đá tấm đan chậu rửa bằng đá granit tự nhiên | chương V của E-HSMT | 2,04 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 109,8 | m2 |
| 57 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 193,258 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 37,52 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 78,88 | m2 |
| 61 | Trát sê nô vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 60,22 | m2 |
| 62 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | chương V của E-HSMT | 138,38 | m2 |
| 63 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | chương V của E-HSMT | 193,258 | m2 |
| 64 | Bả bằng ma tít vào cột (ngoài nhà) | chương V của E-HSMT | 7,68 | m2 |
| 65 | Bả bằng ma tít vào dầm (ngoài nhà) | chương V của E-HSMT | 14,364 | m2 |
| 66 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần (trong nhà) | chương V của E-HSMT | 105,236 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót +2 nước phủ bằng sơn màu | chương V của E-HSMT | 160,424 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu | chương V của E-HSMT | 298,494 | m2 |
| 69 | Láng sê nô, sàn mái không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 115,56 | m2 |
| 70 | Quét flinkote chống thấm trần | chương V của E-HSMT | 115,56 | m2 |
| 71 | Ngâm xi măng chống thấm sê nô | chương V của E-HSMT | 115,56 | m2 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D90 | chương V của E-HSMT | 0,105 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D60 | chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D34 | chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút 90o D90 | chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 76 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép | chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt ổm cắm đôi 16A/250V ngầm tường | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V ngầm tường | chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V ngầm tường | chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt Đèn LED vuông 24W 300x300 Rạng Đông | chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) | chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x1,5) | chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 84 | Lắp đặt ống luồn dây điện tròn cứng chống cháy D20-SP9020 | chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 85 | Lắp đặt hộp nối dây chống cháy D20 | chương V của E-HSMT | 15 | hộp |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường | chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| 87 | Phụ kiện nối ống luồn dây điện | chương V của E-HSMT | 2 | lô |
| 88 | Gia công kim thu sét H=0,5m | chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét H=0,5m | chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Dây thu sét thép tròn fi 10 | chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 91 | Dây thép dẹt -25x3 làm đai cố định dây thu sét | chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 92 | Lắp đặt bệ xí bệt | chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống mềm D21 nối két nước bệ xí (L=0,8m) | chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 95 | Lắp đặt chậu rửa mặt | chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 96 | Xi phông chậu rửa mặt | chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 97 | Lắp đặt ống mềm D21 nối thiết bị vệ sinh (L=0,5m) | chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 98 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 100 | Van xả tiểu nam | chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 101 | Xi phông chậu tiểu nam | chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 102 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt vòi nước | chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt gương KT: 1500x700 + Khung inox | chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 106 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | chương V của E-HSMT | 2 | Bể |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D21 | chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D27 | chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D34 | chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D60 | chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D90 | chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D114 | chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D140 | chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 114 | Van chữ T D21 đồng thau | chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 115 | Ren 2 đầu D21 đồng thau | chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 116 | Lắp đặt cút 90o ren trong D21 | chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 117 | Nối ren trong D21 | chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 118 | Lắp đặt cút 90o D27 | chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 119 | Lắp đặt tê rút D27x21 | chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 120 | Lắp đặt cút rút 90o ren trong D27x21 | chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 121 | Lắp đặt tê rút ren trong D27x21 | chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 122 | Lắp đặt cút 90o D34 | chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 123 | Lắp đặt nối rút 90o D34x27 | chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 124 | Lắp đặt tê rút D34x27 | chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 125 | Lắp đặt cút 90o D60 | chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 126 | Lắp đặt nối rút D90x60 | chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 127 | Lắp đặt tê D60 | chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 128 | Lắp đặt tê rút chữ Y D60x90 | chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 129 | Lắp đặt cút 45o D60 | chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 130 | Lắp đặt cút 45o D90 | chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 131 | Lắp đặt cút 45o D114 | chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 132 | Lắp đặt cút 90o D90 | chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 133 | Lắp đặt tê D90 | chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 134 | Lắp đặt tê chữ Y D90 | chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 135 | Lắp đặt cút 90o D114 | chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 136 | Lắp đặt tê cong D114 | chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 137 | Lắp đặt tê rút chữ Y D140x114 | chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 138 | Lắp đặt cút 90o D140 | chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 139 | Lắp đặt tê D140 | chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 140 | Lắp đặt van chặn D27 | chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 141 | Lắp đặt van chặn D34 | chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 142 | Đào móng chiều rộng < =6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | chương V của E-HSMT | 0,3126 | 100m3 |
| 143 | Đào kênh mương rộng < =6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | chương V của E-HSMT | 1,6698 | 100m3 |
| 144 | Bê tông lót móng rộng < =250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | chương V của E-HSMT | 1,745 | m3 |
| 145 | Bê tông móng rộng < =250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | chương V của E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 146 | Bê tông móng rộng < =250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 147 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,0438 | 100m2 |
| 148 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 2,2131 | m3 |
| 149 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa BT mác 150 | chương V của E-HSMT | 4,4414 | m3 |
| 150 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày < =45cm | chương V của E-HSMT | 0,8046 | 100m2 |
| 151 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy < =10cm h< =4m, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 1,294 | m3 |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính < =10mm, chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính < =18mm, chiều cao < =4m | chương V của E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 156 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 80,6425 | m2 |
| 157 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 4,788 | m2 |
| 158 | Quét nước ximăng 2 nước | chương V của E-HSMT | 53,4167 | m2 |
| 159 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 1,5638 | m3 |
| 160 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | chương V của E-HSMT | 0,0793 | 100m2 |
| 161 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | chương V của E-HSMT | 0,2822 | tấn |
| 162 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng < =20kg/cấu kiện | chương V của E-HSMT | 0,3693 | tấn |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện < =20 kg | chương V của E-HSMT | 0,3696 | tấn |
| 164 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 165 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày < =60cm h < =2m, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 79,265 | m3 |
| 166 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 35,334 | m3 |
| 167 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | chương V của E-HSMT | 1,0134 | 100m2 |
| 168 | Sản xuất cửa thép, cổng thép | chương V của E-HSMT | 0,9585 | tấn |
| 169 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | chương V của E-HSMT | 0,9585 | tấn |
| 170 | Mạ kẽm thép tấm đan rãnh TN | chương V của E-HSMT | 27,9212 | m2 |
| 171 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | chương V của E-HSMT | 54,372 | m3 |
| 172 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II | chương V của E-HSMT | 41,994 | m3 |
| 173 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | chương V của E-HSMT | 214,7126 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CHỐNG NỔI CỤM BỂ 5 BỂ 25M3 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng < =6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | chương V của E-HSMT | 6,742 | 100m3 |
| 2 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | chương V của E-HSMT | 0,624 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,146 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,83 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính >18mm | chương V của E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 7 | Cẩu bể lên xuống xe ô tô, vận chuyển và lắp đặt bể, dùng cần trục ô tô 25T. Tạm tính 1,0 ca/ 1bể | chương V của E-HSMT | 5 | bể |
| 8 | Nhân công phục vụ cẩu bể lên xuống xe ô tô, vận chuyển và lắp đặt bể tạm tính thêm 0,5 công/ bể. Nhân công 3,5/7 | chương V của E-HSMT | 5 | bể |
| 9 | Thử bền, thử kín bể trước khi lắp đặt | chương V của E-HSMT | 5 | bể |
| 10 | Bơm nước đầy bể tạo ổn định bể trong quá trình thi công, sau đó súc rửa bể, bơm nước ra và thổi khô (bể 25m3) | chương V của E-HSMT | 5 | bể |
| 11 | Sản xuất thép neo bể | chương V của E-HSMT | 0,535 | tấn |
| 12 | Bu lông M20x360 | chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép neo bể | chương V của E-HSMT | 0,535 | tấn |
| 14 | Quét thép neo bể 2 lớp nhựa đường | chương V của E-HSMT | 31,7026 | m2 |
| 15 | Đắp cát đen lấp bể sau khi thi công | chương V của E-HSMT | 5,3237 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | chương V của E-HSMT | 2,36 | m3 |
| 17 | Bê tông hố van đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố van | chương V của E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2 bằng vữa mác 150 | chương V của E-HSMT | 10,29 | m3 |
| 20 | Láng nền khu bể dày 2cm vữa M75 | chương V của E-HSMT | 113,66 | m2 |
| 21 | Xây bo nền, bể chứa, gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy < =30cm, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 5,02 | m3 |
| 22 | Trát bo nền, bể chứa vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 14,21 | m2 |
| 23 | Sản xuất nắp hố van | chương V của E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 24 | Gia công lắp đặt tấm tôn dày 1mm | chương V của E-HSMT | 8,45 | m2 |
| 25 | Bản lề chẻ | chương V của E-HSMT | 15 | bộ |
| 26 | Lắp dựng nắp hố van | chương V của E-HSMT | 9,8 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | chương V của E-HSMT | 21,2323 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO GẠCH 2.2M | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng < =6m bằng máy đào 0,8m3 | chương V của E-HSMT | 0,846 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m | chương V của E-HSMT | 21,142 | m3 |
| 3 | Đào đất đà kiềng | chương V của E-HSMT | 8,074 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng < =250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | chương V của E-HSMT | 11,7633 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng < =250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 16,24 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,448 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,567 | tấn |
| 8 | Bê tông cột tiết diện < =0,1m2, đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 9,408 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 1,882 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,304 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 1,286 | tấn |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 11,657 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | chương V của E-HSMT | 1,166 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,341 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 1,153 | tấn |
| 16 | Bê tông tường giữa đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 150 | chương V của E-HSMT | 34,97 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông tường giữa đà kiềng | chương V của E-HSMT | 3,497 | 100m2 |
| 18 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy < =30cm h< =4m, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 18,359 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy < =10cm h< =4m, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 16,32 | m3 |
| 20 | Bê tông giằng tường đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 2,914 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường | chương V của E-HSMT | 0,437 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng tường đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,2372 | tấn |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 770,128 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả 2 nước sơn trắng và 1 nước sơn màu vàng chanh | chương V của E-HSMT | 770,128 | m2 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | chương V của E-HSMT | 85,213 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: MẶT BẰNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Ống thép đen 3" fi 88,9x5,49 - STD | chương V của E-HSMT | 50,25 | m |
| 2 | Ống thép đen 2" fi 60,3x3,91 - STD | chương V của E-HSMT | 85,425 | m |
| 3 | Ống thép đen 1-1/2" fi 48,3x3,68 - STD | chương V của E-HSMT | 235,17 | m |
| 4 | Van chặn 3" (Gate valve) - 150# RF | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Van chặn 2" (Gate valve) - 150# RF | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Van chặn 1-1/2" (Gate valve) - 150# RF | chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Van thở + Bình ngăn tia lửa 2" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Van góc 1-1/2" - 150# | chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Bích nối 4" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Bích bịt 4" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Bích nối 3" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Bích nối 2" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 13 | Bích nối 1-1/2" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Bích treo ống nhập fi 91x160 | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 15 | Bích treo ống xuất fi 50x110 | chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Cút 90 ống 3" | chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 17 | Cút 90 ống 2" | chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Cút 90 ống 1-1/2" | chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 19 | Cút 45 ống 3" | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Cút 45 ống 2" | chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 21 | Tê 2"x2" | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Bu lông M16x90 + Ecu + Đệm | chương V của E-HSMT | 100 | bộ |
| 23 | Bu lông M14x70 + Ecu + Đệm | chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 24 | Bu lông M12x55 + Ecu + Đệm | chương V của E-HSMT | 194 | bộ |
| 25 | Đệm bích 4" - 150#RF, dày 3mm | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Đệm bích 3" - 150#RF, dày 3mm | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 27 | Đệm bích 2" - 150#RF, dày 3mm | chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Đệm bích 1-1/2" - 150#RF, dày 3mm | chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Thiết bị nhập kín 3" - 150# | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 30 | Khớp nối nhanh 1-1/2" - 150# | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Cổ nối lắp thiết bị đo mức tự động 4" | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 32 | Nắp + Cổ lỗ đo dầu 4" -150#RF | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt van chặn 3" (Gate valve) - 150#RF | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt van chặn 2" (Gate valve) - 150# RF | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt van chặn 1-1/2" (Gate valve) - 150# RF | chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt van thở + Bình ngăn tia lửa 2" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt van cầu góc 1-1/2" - 150# | chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt đường ống thép bọc 2 lớp vải thuỷ tinh,ống 3" fi 88,9x5,49 | chương V của E-HSMT | 0,47 | 100m |
| 39 | Lắp đặt đường ống thép bọc 2 lớp vải thuỷ tinh,ống 2" fi 60,3x3,91 | chương V của E-HSMT | 0,71 | 100m |
| 40 | Lắp đặt đường ống thép bọc 2 lớp vải thuỷ tinh, ống 1-1/2" fi 48,3x3,68 | chương V của E-HSMT | 2,31 | 100m |
| 41 | Lắp đặt đường ống thép, sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 3" fi 88,9x5,49 | chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 42 | Lắp đặt đường ống thép, sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 2" fi 60,3x3,91 | chương V của E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 43 | Lắp đặt đường ống thép, sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 1-1/2" fi 48,3x3,68 | chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 44 | Lắp bích nối 4" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 5 | cặp |
| 45 | Lắp bích bịt 4" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 2,5 | cặp |
| 46 | Lắp bích nối 3" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 5 | cặp |
| 47 | Lắp bích nối 2" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 10 | cặp |
| 48 | Lắp bích nối 1-1/2" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 6 | cặp |
| 49 | Lắp bích treo ống nhập (fi 90x160) | chương V của E-HSMT | 2,5 | cặp |
| 50 | Lắp bích treo ống xuất (fi 50x110) | chương V của E-HSMT | 3 | cặp |
| 51 | Lắp đặt cút 90 ống 3" | chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút 90 ống 2" | chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút 90 ống 1-1/2" | chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút 45 ống 3" | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút 45 ống 2" | chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê 2"x2" | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt thiết bị nhập kín 3" - 150# | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt khớp nối nhanh 2" - 150# | chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 59 | Lắp đặt cổ nối lắp thiết bị đo mức tự động 4" | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt nắp + Cổ lỗ đo dầu 4" - 150#RF | chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 61 | Lắp và cài đặt bơm điện đơn/ đôi Q=45/lít/phút tạm tính 3 công/cột, vật liệu lắp đặt 50000/1 cột | chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Xây hố nhập gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 0,387 | m3 |
| 63 | Trát thành hố nhập chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 3,268 | m2 |
| 64 | Sản xuất kết cấu thép nắp hố nhập | chương V của E-HSMT | 0,0339 | tấn |
| 65 | Gia công lắp đặt tấm tôn dày 1mm | chương V của E-HSMT | 2,73 | m2 |
| 66 | Bản lề chẻ | chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt nắp hố van, hố nhập | chương V của E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | chương V của E-HSMT | 1,4585 | m2 |
| 69 | Gia công bích nối - 150#RF | chương V của E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 70 | Lắp đặt bích nối - 150#RF | chương V của E-HSMT | 0,0016 | tấn |
| 71 | Ống mica trong fi 100 - dày 3mm | chương V của E-HSMT | 0,15 | m |
| 72 | Lưới inox fi 1mm; a=10mesh | chương V của E-HSMT | 0,2 | m2 |
| 73 | Hạt hút ẩm silicagel (fi =4mm) | chương V của E-HSMT | 1 | kg |
| 74 | Gioăng teflon fi 101 x fi 93 x 3mm | chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Đệm teflon fi 92 x fi 68 x 2mm | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Gu lông M18x170 + Ecu + Vòng đệm | chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 77 | Nẹp inox L8x8x1mm | chương V của E-HSMT | 1 | m |
| 78 | Gia công lưới inox + nẹp inox | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Thép đàn hồi KT: 20x90x1 | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Cầu đồng nối bích | chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Thử áp lực ống thép 3" fi 88,9x5,49 | chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 82 | Thử áp lực ống thép 2" fi 60,3x3,91 | chương V của E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 83 | Thử áp lực ống thép 1-1/2" fi 48,3x3,68 | chương V của E-HSMT | 2,34 | 100m |
| 84 | Làm vệ sinh công nghiệp đường ống, sau đó thổi bằng khí nén (Tạm tính=50% chi phí thử ống) | chương V của E-HSMT | 0,5 | % |
| 85 | Làm vệ sinh mặt bằng sau khi thi công | chương V của E-HSMT | 4 | công |
| 86 | Sản xuất cột bằng thép hình | chương V của E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 87 | Đồng vàng tròn D20, L=0,5m | chương V của E-HSMT | 0,5 | m |
| 88 | Lắp dựng dầm tường cột chống, dầm trục đơn | chương V của E-HSMT | 0,0998 | tấn |
| 89 | Lắp đặt côn thép đường kính 100mm bằng phương pháp hàn | chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 90 | Lắp đặt côn thép đường kính 60mm bằng phương pháp hàn | chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 91 | Lắp đặt côn thép đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 92 | Bu lông Êcu neo chân cột M20x1000 | chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | chương V của E-HSMT | 5,59 | m2 |
| 94 | Bộ kẹp nam châm chống tĩnh điện | chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Kẹp kiểm tra điện trở đất KZ-1 | chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 96 | Kẹp kiểm tra điện trở đất KZ-2 | chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép D =12mm | chương V của E-HSMT | 140 | m |
| 98 | Gia công và đóng cọc chống sét | chương V của E-HSMT | 26 | cọc |
| 99 | Đào kênh mương rộng < =6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | chương V của E-HSMT | 1,024 | 100m3 |
| 100 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | chương V của E-HSMT | 1,024 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: RÃNH CÔNG NGHỆ - MÓNG CỘT BƠM | |||
| 1 | Đào rãnh công nghệ | chương V của E-HSMT | 10,92 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | chương V của E-HSMT | 3,64 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh công nghệ đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 7,896 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn rãnh công nghệ | chương V của E-HSMT | 0,454 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | chương V của E-HSMT | 6,468 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 3,696 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | chương V của E-HSMT | 0,215 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | chương V của E-HSMT | 0,3756 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép nẹp mép tấm đan | chương V của E-HSMT | 0,431 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép nẹp mép tấm đan | chương V của E-HSMT | 0,431 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | chương V của E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột bơm | chương V của E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | chương V của E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,067 | 100m2 |
| H | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào < =0,8m3 + máy ủi < =110CV | chương V của E-HSMT | 40,041 | 100m3 |
| 2 | Sửa mặt đường đất cấp phối tự nhiên, thi công bằng thủ công | chương V của E-HSMT | 25,3 | 100 m2 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | chương V của E-HSMT | 0,353 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, | chương V của E-HSMT | 3.968,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi < =1000m | chương V của E-HSMT | 39,688 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly < =4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | chương V của E-HSMT | 119,064 | 100m3/1km |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | chương V của E-HSMT | 25,3 | 100m2 |
| I | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÃI | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 200, lu lèn chặt | chương V của E-HSMT | 5,06 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong lót | chương V của E-HSMT | 25,3 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | chương V của E-HSMT | 506 | m3 |
| 4 | Bơm bê tông (1/2 khối lượng) | chương V của E-HSMT | 253 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt đường, D10 a250 | chương V của E-HSMT | 15,686 | tấn |
| 6 | Cắt khe đường bãi | chương V của E-HSMT | 168,667 | 10m |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông (tạm tính) | chương V của E-HSMT | 1,266 | 100m2 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 100, lu lèn chặt | chương V của E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 9 | Láng nền không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | chương V của E-HSMT | 10,5 | m2 |
| 10 | Bê tông bo nền đường đá 1x2 bằng vữa mác 200 | chương V của E-HSMT | 15,82 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bo nền | chương V của E-HSMT | 1,356 | 100m2 |
| 12 | Sơn bo nền vàng đen cách đều | chương V của E-HSMT | 105,93 | m2 |
| 13 | Đào móng băng, rộng < =3m, sâu < =2m, đất cấp III | chương V của E-HSMT | 11,934 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | chương V của E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rộng < =250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | chương V của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính < =18mm | chương V của E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 19 | Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | chương V của E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | chương V của E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính < =10mm | chương V của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính >18mm | chương V của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | chương V của E-HSMT | 0,0855 | 100m3 |
| 24 | Xây quây móng, tô trát sơn vàng đen | chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| J | HẠNG MỤC: TRANG THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bể thép 25m3 (Chiều dày tôn thành bể > = 5mm, theo thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Petrolimex) | chương V của E-HSMT | 5 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi