Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200454857-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẠI VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200453495
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 17:04:00 đến ngày 2020-04-29 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,530,528,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kỳ đài xây mới
1 Đào đất móng bằng máy đất C2 ( Đào máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8658 100m3
2 Đào đất móng bằng, đất C2 ( Đào thủ công 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5476 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,4061 100m
4 Đắp cát đen phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1112 m3
5 Bê tông lót móng , M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1112 m3
6 Bê tông móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3396 m3
7 Bê tông móng M250, đá 1x2 (Cost +/-0,000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6439 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5049 100m2
9 SXLD cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5274 tấn
10 SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9217 tấn
11 SXLD cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1115 tấn
12 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5567 m3
13 Xây bậc tam cấp gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0736 m3
14 Đắp đất nền móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,2265 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,649 100m3
16 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4984 m3
17 Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5886 m3
18 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8884 m3
19 Bê tông bậc thang M250, đá 1x2, bậc lên kỳ đài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9501 m3
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6361 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 100m2
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9786 100m2
23 Ván khuôn gỗ cầu thang, bậc lên kỳ đài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,206 100m2
24 SXLD cốt thép cột ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0945 tấn
25 SXLD cốt thép cột, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4272 tấn
26 SXLD cốt thép cột, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4029 tấn
27 SXLD cốt thép dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1127 tấn
28 SXLD cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8929 tấn
29 SXLD cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2128 tấn
30 SXLD cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1637 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1755 m3
32 Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2298 m3
33 Ốp đá Granite màu đen vào tường TD đá >0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,1218 m2
34 Ốp đá Granite vào cột, trụ - Tiết diện đá <0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,451 m2
35 Ốp đá Granite Ruby Ân Độ màu đỏ vào cột, trụ - Tiết diện đá <0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,108 m2
36 Lát nền, sàn đá Granite màu đen, TD đá >0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,3732 m2
37 Lát nền, sàn đá Granite Ruby Ấn Độ màu đỏ, TD đá <=0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,364 m2
38 Lát đá mặt bệ các loại, đá Granite Ruby Ấn Độ màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2932 m2
39 Lát đá bậc lên kỳ đài đá Granite màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8678 m2
40 Lát đá bậc lên kỳ đài đá Granite Ruby Ấn Độ màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3278 m2
41 Lát đá bậc tam cấp đá Granite màu đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2952 m2
42 Lư Hương bằng đá xanh Thanh Hóa KT 550x870x660 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Chữ đồng mạ màu vàng bóng'' Tổ quốc thi công" KT1120X600X60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
44 Hoa sen bằng đồng mạ màu vàng bóng KT 300X500X60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
45 Ngôi sao vàng đồng mạ màu vàng bóng sải cánh L=350M Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
49 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
50 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
51 Bật đỡ D10x140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 cái
52 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
54 Xi măng PC 30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 kg
55 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 kg
56 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
57 Que hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 kg
58 Đo tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 điểm
B Nhà bia
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (Đào máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1049 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7983 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0925 100m
4 Đắp cát phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2948 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9998 m3
6 SXLD cốt thép móng, D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1675 tấn
7 SXLD cốt thép móng, D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4721 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2013 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2903 m3
10 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9404 m3
11 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2393 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7644 m3
13 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0657 100m3
14 SXLD cốt thép cột, D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0386 tấn
15 SXLD cốt thép cột,D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1742 tấn
16 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2638 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9782 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6132 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0636 tấn
20 SXLD cốt thép dầm, D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1973 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5508 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5499 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3231 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4981 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2628 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,689 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8263 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,124 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6224 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,904 m2
32 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6088 m2
33 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,984 m2
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9647 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9296 m3
36 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9504 m2
37 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang đá Granite - Tiết diện <0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,59 m2
38 Ốp gạch 60x240cm, ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,652 m2
39 SXLD bia đá nhà bia Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Luky Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,2592 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Lucky Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m2
42 SXLD đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hiện vật
43 Xây bờ mái bằng Gạch không nung và ngói bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,64 m
44 SXLD đắp ông sao bia đá, đầu dầm, bờ nóc (NC bậc 4/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 chi tiết
45 Trát đắp diềm mái hình lá đề, vữa XM cát mịn M75 (NCx4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2 m
46 Chân đá khắc phù điêu trang trí KT: D350 X H200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
47 Chân bia khắc phù điêu trang trí KT: 1710x330x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
C Phần xây mới mộ
1 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5152 100m2
2 SXLD cốt thép tấm đan D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0465 tấn
3 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3648 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,5604 m3
5 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 538,9958 m2
6 SXLD mua bia mộ bằng đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 161 bộ
D Phần cải tạo, xây mới bồn hoa
1 Đào đất móng bồn hoa đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2927 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5836 m3
3 Xây móng gạch lock, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2685 m3
4 Ốp gạch 60x240cm, ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,1568 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,6619 m2
E Phần điện, cột đèn cao áp
1 Đào móng cột đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8825 m3
2 Bê tông lót móng cột, M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8689 m3
3 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2568 100m2
4 Bê tông móng cột, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3818 m3
5 Xây hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,947 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m2
7 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 100m2
8 SXLD thép tấm đan, ĐK <=10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 tấn
9 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
10 SXLD bulong Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Cái
11 Mua cột đèn DC-06 đúc bằng gang, cao 7m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
12 Mua cột đèn DC-06 đúc bằng gang, cao 4,2m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
13 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cột
14 Mua đèn chùm CH-09-2 bằng nhôm đúc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
15 Mua đèn cao áp kiểu bán rộng 150w Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 212 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
19 Mua tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Lắp đặt các automat 1 pha <=200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
F Phần phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,2638 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0551 m3
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0484 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5826 m3
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,2112 m3
6 Vận chuyển gạch, bê tông, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4815 100m3
7 Vận chuyển 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4815 100m3
G Rãnh thoát nước
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,252 m3
4 Láng rãnh không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m2
H Phần cải tạo, xây mới tường rào và cổng chính
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (đào bằng máy 90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0997 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (đào thủ công 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1222 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6436 100m
4 Đắp cát đen phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3754 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3754 m3
6 Xây móng gạch bê tông, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,3037 m3
7 SXLD cốt thép giằng tường,D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6149 tấn
8 Ván khuôn gỗ giằng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2165 100m2
9 Bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0702 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,4489 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3816 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0539 100m2
13 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,973 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1836 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 802 cái
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
17 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6937 m2
18 Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 427,738 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,7668 m2
20 Ốp gạch 60x240cm, ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m2
21 Trát vẩy tường chống vang vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,416 m2
22 Gạch gốm tráng men da lươn Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 viên
23 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,2 m
24 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,08 m
25 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 820,9928 m2
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5363 m3
27 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4938 100m
28 Đắp cát phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,039 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,039 m3
30 Ván khuôn gỗ móng trụ cổng chính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0997 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1423 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1291 tấn
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4884 m3
34 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0977 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0141 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1028 tấn
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5373 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0751 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0172 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1162 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8266 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3908 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1774 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4513 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9819 m3
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,76 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0751 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3908 m2
49 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6511 m2
50 SXLD đắp ông sao bia đá, đầu dầm, bờ nóc (NC bậc 4/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chi tiết
51 Ốp đá granit tự nhiên trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,52 m2
52 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,287 tấn
53 Lắp dựng cửa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,166 m2
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1571 m2
55 Sản xuất lắp đặt bộ bản lề cổng D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
56 Sản xuất và lắp đặt bộ tay nắm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 0.0
57 Sản xuất lắp đặt chốt cửa D16 dài 350mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
58 Sản xuất lắp đặt bánh xe cổng T150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
59 Sản xuất lắp đặt then cài cổng D16 dài 700mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
60 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Lucky Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,934 m2
61 Đắp chữ "nghĩa trang liệt sỹ xã đại hợp" chữ đắp nổi 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
I Sân cải tạo
1 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,325 100m3
2 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,449 100m3
3 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0845 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,9 m3
5 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 593 m2
6 Lát gạch terazzo 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 482 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->