Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Lê Thanh và ngân sách huyện Mỹ Đức hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 14:00:00 đến ngày 2020-04-29 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,222,597,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | 80,489 | m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 7,244 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 8,0489 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km, đất cấp II | 8,0489 | 100m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | 19,428 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 1,7485 | 100m3 | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 58,852 | m3 | |
| 8 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 5,2967 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,0762 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 6,7518 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km, đất cấp II | 6,7518 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 74,85 | m3 | |
| 13 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 6,7365 | 100m3 | |
| 14 | Mua đất đắp K95 | 845,805 | m3 | |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 6,3515 | 100m3 | |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | 71,4546 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 3,1758 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 481,592 | m3 | |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 47,6364 | 10m | |
| B | RÃNH B600 | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 114,0106 | 100m | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 38,3722 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | 152,3822 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 121,6 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2174 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 17,5238 | m3 | |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | 45,5388 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 476,69 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 239,9636 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 127,542 | m2 | |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | 14,7609 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,2754 | 100m2 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 1,4457 | tấn | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 19,769 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 0,2423 | 100m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | 0,2589 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,5305 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 85 | cái | |
| C | CỐNG D1000 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 7,4061 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,6665 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,1225 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,6181 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5 km, đất cấp III | 0,6181 | 100m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | 2,252 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 5,2654 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | 3,15 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,002 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,578 | m3 | |
| 11 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,22 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | 13,7409 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0444 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,269 | tấn | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,81 | m3 | |
| 16 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | 16,3679 | m3 | |
| 17 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 1,4731 | 100m3 | |
| 18 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | 16,3679 | m3 | |
| 19 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | 1,4731 | 100m3 | |
| 20 | Bơm nước | 30 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi