Gói thầu: Gói thầu số 23: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại của dự án (không bao gồm cải tạo khối 04 phòng học + nhà vệ sinh khối 1 và cải tạo khối 03 phòng học)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200428706-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 23: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại của dự án (không bao gồm cải tạo khối 04 phòng học + nhà vệ sinh khối 1 và cải tạo khối 03 phòng học)
Số hiệu KHLCNT 20181249561
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh + huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 15:48:00 đến ngày 2020-05-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,319,383,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo khối 06 phòng + Nhà vệ sinh (khối 2)
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 217,185 M2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Chương V, E-HSMT 297,6 M2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột Chương V, E-HSMT 112 M2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 382,322 M2
5 Bả bằng bột bả matic vào tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 217,185 M2
6 Bả bằng bột bả matic vào tường trong nhà Chương V, E-HSMT 297,6 M2
7 Bả bằng bột bả matic vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 494,322 M2
8 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 217,185 M2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 791,922 M2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Chương V, E-HSMT 82,52 M2
11 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V, E-HSMT 82,52 M2
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 82,52 M2
13 Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên sê nô Chương V, E-HSMT 24,78 M2
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 24,78 M2
15 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 24,78 M2
16 Tháo dỡ tay vịn lan can hiện trạng Chương V, E-HSMT 1,155 M2
17 Sản xuất lan can inox 304 Chương V, E-HSMT 3,945 M2
18 Lắp dựng lan can inox Chương V, E-HSMT 3,945 M2
19 Vệ sinh mái ngói Chương V, E-HSMT 249,994 M2
20 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 6 Bộ
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V, E-HSMT 6,3539 100M2
22 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V, E-HSMT 3,6024 100M2
23 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Chương V, E-HSMT 24,75 M2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V, E-HSMT 24,75 M2
25 Tháo dỡ kính cửa, thủ công Chương V, E-HSMT 2,24 M2
26 Lắp dựng kính cửa Chương V, E-HSMT 2,24 M2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Chương V, E-HSMT 12,48 M2
28 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V, E-HSMT 12,48 M2
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 12,48 M2
30 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 53,96 M2
31 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà Chương V, E-HSMT 60,615 M2
32 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột Chương V, E-HSMT 11,88 M2
33 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V, E-HSMT 28,98 M2
34 Bả bằng bột bả matic vào tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 53,96 M2
35 Bả bằng bột bả matic vào tường trong nhà Chương V, E-HSMT 60,615 M2
36 Bả bằng bột bả matic vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 40,86 M2
37 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 53,96 M2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 101,475 M2
39 Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên sê nô Chương V, E-HSMT 4,9 M2
40 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 4,9 M2
41 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 4,9 M2
42 Tháo dỡ trần Chương V, E-HSMT 23,06 M2
43 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt Chương V, E-HSMT 23,06 M2
44 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,12 M3
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,64 100M2
46 Lắp đặt đèn compact 3U-220 V Chương V, E-HSMT 8 Bộ
47 Lắp bảng điện nhựa + công tắc + ổ cắm Chương V, E-HSMT 3 Bộ
48 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt Chương V, E-HSMT 9 Cái
49 Lắp đặt automat MCB - 1P - 50A Chương V, E-HSMT 1 Cái
50 Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 46 Mét
51 Cáp đồng bọc PVC CV 4mm2 Chương V, E-HSMT 40 Mét
52 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống<= 27mm Chương V, E-HSMT 30 Mét
B Bể nước ngầm + hệ thống cấp nước chữa cháy
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,1993 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,3998 100M3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm Chương V, E-HSMT 6,724 M3
4 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,186 100M2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 250 Chương V, E-HSMT 0,738 M3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,18 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 0,086 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép bể, đường kính <=10 mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,86 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 1,895 Tấn
10 Bê tông tường, đá 1x2 mác 250 Chương V, E-HSMT 20,068 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 0,2956 100M2
12 Bê tông nắp bể, đá 1x2 Mác 250 Chương V, E-HSMT 2,99 M3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 60 M2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 56,36 M2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 67,36 M2
16 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, E-HSMT 183,72 M2
17 Quét flinkote chống thấm Chương V, E-HSMT 551,16 M2
18 Lắp dựng nắp hố thăm STK Chương V, E-HSMT 1,1664 M2
19 Cung cấp ổ khóa Chương V, E-HSMT 2 Cái
20 Lắp dựng tủ đựng máy bơm Chương V, E-HSMT 1 Bộ
21 Lắp dựng thang leo fi20 đặc mạ kẽm Chương V, E-HSMT 1 Bộ
22 Xử lí mạch ngừng thi công bằng thanh trương nở chống thấm Chương V, E-HSMT 24 Mét
23 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,9288 100M3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,9075 100M3
25 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đ.kính ống 114x3,2mm Chương V, E-HSMT 0,02 100M
26 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đ.kính ống 90x2,9mm Chương V, E-HSMT 3,14 100M
27 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đ.kính ống 76x2,9mm Chương V, E-HSMT 0,3 100 mét
28 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đ.kính ống 60x2,6mm Chương V, E-HSMT 0,15 100 mét
29 Lắp đặt co sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 18 Cái
30 Lắp đặt co sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 76mm Chương V, E-HSMT 5 Cái
31 Lắp đặt co sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm Chương V, E-HSMT 10 Cái
32 Lắp đặt tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm (NC, MTC x 1,5) Chương V, E-HSMT 2 Cái
33 Lắp đặt tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm (NC, MTC x 1,5) Chương V, E-HSMT 12 Cái
34 Lắp đặt tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 76mm (NC, MTC x 1,5) Chương V, E-HSMT 2 Cái
35 Lắp đặt giản tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90/76mm (NC, MTC x 1,5) Chương V, E-HSMT 8 Cái
36 Lắp đặt giản tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90/60mm (NC, MTC x 1,5) Chương V, E-HSMT 2 Cái
37 Lắp đặt tê giảm sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 76/60mm (NC, MTC x 1,5) Chương V, E-HSMT 4 Cái
38 Lắp đặt Racco D60mm Chương V, E-HSMT 4 Cái
39 Lắp đặt mặt bích STK D114mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
40 Lắp đặt mặt bích STK D90mm Chương V, E-HSMT 60 Cái
41 Lắp đặt mặt bích STK D76mm Chương V, E-HSMT 10 Cái
42 Lắp đặt ty, cùm treo ống D76mm Chương V, E-HSMT 10 Bộ
43 Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường (bao gồm 1 cuộn vòi D50, 1 lăng phun 13ly, 1 khớp nối vòi D50, 1 van D60/50) Chương V, E-HSMT 6 Bộ
44 Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà (bao gồm 2 cuộn vòi D65, 1 lăng phun 13ly, 2 khớp nối vòi D65) Chương V, E-HSMT 2 Bộ
45 Lắp đặt họng chờ 2 ngã Chương V, E-HSMT 1 Họng
46 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà Chương V, E-HSMT 2 Trụ
47 Cung cấp và lắp đặt máy bơm điện Q=54m3, H=60m Chương V, E-HSMT 1 Cái
48 Cung cấp và lắp đặt máy bơm diezel chữa cháy Q=54m3, H=60m Chương V, E-HSMT 1 Cái
49 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm (mạ kẽm) Chương V, E-HSMT 1 Tủ
50 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x22mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
51 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V, E-HSMT 2 Cái
52 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 90mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
53 Lắp đặt van khóa, đường kính van 90mm Chương V, E-HSMT 5 Cái
54 Lắp đặt ống hút lược rác D90 Chương V, E-HSMT 2 Bộ
55 Lắp đặt ống mềm chống rung Chương V, E-HSMT 4 Bộ
56 Lắp đặt Y lọc D90 Chương V, E-HSMT 2 Bộ
57 Thử áp lực đường ống gang, thép, đường kính <100mm Chương V, E-HSMT 3,61 100m
C Nhà xe giáo viên
1 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,1116 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0744 100M3
3 Ép trước cọc BTCT 15x15, L = 2m Chương V, E-HSMT 0,32 100M
4 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 9,604 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,064 100M2
6 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 1,262 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 0,036 100M2
8 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện >0,1m, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 0,225 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 0,069 100M2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 0,69 M3
11 Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 8,035 M3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính <= 10 mm Chương V, E-HSMT 0,3528 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 10 mm Chương V, E-HSMT 0,0884 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 10 mm Chương V, E-HSMT 0,0062 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 0,0429 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 10 mm Chương V, E-HSMT 0,016 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 0,0807 Tấn
18 Xây tường bằng gạch 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 2,19 M3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 11,34 M2
20 Xoa nền Chương V, E-HSMT 80,6 M2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 47,48 M2
22 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ <=9m Chương V, E-HSMT 0,4123 Tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,3727 Tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 0,4123 Tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,3727 Tấn
26 Cung cấp bulon móng M16x500 Chương V, E-HSMT 16 Cái
27 Lợp mái che bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0.45mm Chương V, E-HSMT 0,8768 100M2
D Nhà xe học sinh
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 14,224 M3
2 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,2318 100M3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,1545 100M3
4 Ép trước cọc BTCT 15x15, L = 2m Chương V, E-HSMT 0,6 100M
5 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 21,08 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,36 100M2
7 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 1,425 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 0,158 100M2
9 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện >0,1m, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 1,2013 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 0,2904 100M2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 2,904 M3
12 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 18,7015 m3
13 Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 18,7015 M3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính <= 10 mm Chương V, E-HSMT 0,0567 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 10 mm Chương V, E-HSMT 0,0592 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 10 mm Chương V, E-HSMT 0,0274 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 0,0863 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 10 mm Chương V, E-HSMT 0,0671 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 0,3328 Tấn
20 Xây tường bằng gạch 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 3,858 M3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 19,74 M2
22 Xoa nền Chương V, E-HSMT 188,14 M2
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 75,864 M2
24 Sản xuất lan can sắt Chương V, E-HSMT 0,1121 Tấn
25 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ <=9m Chương V, E-HSMT 0,6584 Tấn
26 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,752 Tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 0,6584 Tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,752 Tấn
29 Cung cấp bulon móng M16x500 Chương V, E-HSMT 24 Cái
30 Lợp mái che bằng tôn sóng vuông màu xanh d 0.45mm Chương V, E-HSMT 1,8339 100M2
E San lấp mặt bằng
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C1 Chương V, E-HSMT 12,7068 M3
2 Đắp đê chắn cát bằng bao chứa đất Chương V, E-HSMT 1.880 Bao
3 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V, E-HSMT 81,66 M3
4 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V, E-HSMT 166,38 M3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Chương V, E-HSMT 15,0346 100M3
6 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Chương V, E-HSMT 6,2413 100M3
F Kè tường chắn
1 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,0326 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,6884 100M3
3 Đóng cừ đá Chương V, E-HSMT 2,772 100M
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 0,612 100M2
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 3,519 M3
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,911 Tấn
7 Đóng cọc BTCT 12x12, L = 3m Chương V, E-HSMT 2,55 100m
8 Đập đầu cọc Chương V, E-HSMT 0,1836 M3
9 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 7,6476 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,876 100M2
11 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 19,0604 M3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,373 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,251 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 0,839 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,556 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 2,78 Tấn
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột Chương V, E-HSMT 1,2125 100M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,2036 100M2
19 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 8,1331 M3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 29,6725 M3
21 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 32,521 M3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 325,21 M2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 25,03 M2
24 Trát xà dầm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 59,525 M2
25 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường <=22, tiết diện lỗ <=0,04m2 Chương V, E-HSMT 60 lỗ
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60x3,0mm Chương V, E-HSMT 0,48 100m
G Nhà bảo vệ + cổng hàng rào
1 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,5354 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,6903 M3
3 Đóng cừ đá 100x100 vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 10,263 100M
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 16,277 M3
5 Bê tông móng, rộng <250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 37,0539 M3
6 Bê tông cột, tiết diện <0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 17,5259 M3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 39,8963 M3
8 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 3,3441 M3
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,952 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,512 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đkính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 2,399 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,863 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 3,654 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,338 Tấn
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 1,473 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 3,2059 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 3,5565 100M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép đà giằng, giằng mái cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 1,9301 100M2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Chương V, E-HSMT 0,5834 100M2
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,8375 M3
21 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 26,1245 M3
22 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 193,012 M2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 249,86 M2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 515,7 M2
25 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 58,3364 M2
26 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 190,28 Mét
27 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … (không tính SN phủ mái) Chương V, E-HSMT 10,6836 M2
28 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V, E-HSMT 7,84 M2
29 Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 0,495 M2
30 Ốp tường, trụ, cột, gạch gốm 50x230 Chương V, E-HSMT 6,79 M2
31 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 490,602 M2
32 Bả bằng ma tít vào tường Chương V, E-HSMT 515,7 M2
33 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 958,572 M2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 47,73 M2
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,4571 Tấn
36 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <= 4m Chương V, E-HSMT 0,3935 100M2
37 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5ly Chương V, E-HSMT 1,98 M2
38 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính 5ly Chương V, E-HSMT 5,88 M2
39 Lắp dựng khung thép bảo vệ cửa Chương V, E-HSMT 6,804 M2
40 SX, lắp dựng cửa sắt hàng rào (Vật tư bao gồm NC + Máy) Chương V, E-HSMT 11,501 M2
41 SX, Lắp dựng hàng rào lưới B40 + khung sắt (Vật tư bao gồm NC + Máy) Chương V, E-HSMT 575,11 M2
42 SX, Lắp dựng hàng rào sắt (Vật tư bao gồm NC + Máy) Chương V, E-HSMT 11,324 M2
43 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V, E-HSMT 650,5006 M2
44 Đắp chữ bảng tên (VT gồm NC+M) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
45 Lắp đặt CB 30A Chương V, E-HSMT 1 Cái
46 Lắp đặt ngắt điện tự động Chương V, E-HSMT 1 Cái
47 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 1 Bộ
48 Lắp đèn ốp trần Chương V, E-HSMT 2 Bộ
49 Lắp đặt quạt đảo Chương V, E-HSMT 1 Cái
50 Lắp đặt ổ cắm 06 lổ Chương V, E-HSMT 1 Cái
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 3 Cái
52 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 20 Mét
53 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 12 Mét
54 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
55 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn dẹp 25mm Chương V, E-HSMT 15 Mét
H Sân nền, cột cờ, hệ thống cấp thoát nước
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan cao <=4m, đường kính<=10 mm Chương V, E-HSMT 7,8236 Tấn
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tấm đan (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 4,936 100M2
3 Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 246,8 M3
4 Lót tấm nhựa Chương V, E-HSMT 24,68 100M2
5 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 8,884 M3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 15,928 M3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 185,3 M2
8 Quét vôi 3 nước trắng Chương V, E-HSMT 122,48 M2
9 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,5758 100M3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 3,29 100M
11 Lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 9 Cái
12 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 5 Cái
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 42mm Chương V, E-HSMT 1,19 100M
14 Lắp đặt van khóa fi34 Chương V, E-HSMT 6 bộ
15 Lắp đặt đồng hồ nước Chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,1339 100M3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 1,4226 100M3
18 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 19,096 M3
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy hố ga, đáy mương cao<=4m, đường kính<=10mm Chương V, E-HSMT 1,674 Tấn
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 0,5414 100M2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,2509 100M2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanđá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 23,9648 M3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V, E-HSMT 187 cái
24 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 52,4648 M3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 225,18 M2
26 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 74,44 M2
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE 200 Chương V, E-HSMT 0,53 100 m
28 Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0331 100M3
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0221 100M3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,0077 100M3
31 Ép trước cọc BTCT 15x15, L = 2m Chương V, E-HSMT 0,1 100m
32 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 2,5019 M3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,0096 100M2
34 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 0,3919 M3
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,014 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,005 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm Chương V, E-HSMT 0,015 Tấn
38 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột 0,0239 100M2
39 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 0,1294 M3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x19, <=4m, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 2,632 M3
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 1,008 M2
42 Bả bằng bột bả matic vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1,008 M2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1,008 M2
44 Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 23,9041 M2
45 Gia công lắp dựng cộ cờ inox Chương V, E-HSMT 1 Bộ
I Hệ thống cấp điện – chiếu sáng
1 Trụ BTLT 14-PC900 (k=2) Chương V, E-HSMT 4 Trụ
2 Biển nguy hiểm + bảng số trụ Chương V, E-HSMT 2 biển
3 Bulon MK 16 x550 + 2 Long đền Chương V, E-HSMT 4 Bộ
4 Bulon MK 16 x 750 + 2 Long đền Chương V, E-HSMT 4 Bộ
5 Bộ xà sắt kép tháp đầu trụ U140x58x4,9 - dài 2,5m Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Bộ xà sắt kép lệch 0,8m lắp trên trụ đôi Chương V, E-HSMT 3 Bộ
7 Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ (lắp vào xà) Chương V, E-HSMT 6 Bộ
8 Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ (lắp vào trụ đơn) Chương V, E-HSMT 2 Bộ
9 Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu (lắp vào xà) Chương V, E-HSMT 6 Bộ
10 Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu (lắp vàotrụ đơn) Chương V, E-HSMT 3 Bộ
11 Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu (lắp vàotrụ đôi) Chương V, E-HSMT 3 Bộ
12 Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn Chương V, E-HSMT 1 Bộ
13 Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi Chương V, E-HSMT 3 Bộ
14 Dây ACX 50/8 mm2 (108x1,03=111m) Chương V, E-HSMT 111 mét
15 Kéo dây ACX 50 mm2 Chương V, E-HSMT 0,111 Km
16 Dây As 50/8 mm2 Chương V, E-HSMT 6 Kg
17 Kéo dây As 50 mm2 Chương V, E-HSMT 0,03 Km
18 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Chương V, E-HSMT 10 Cái
19 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 Chương V, E-HSMT 6 Cái
20 Kẹp quai 4/0 Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Kẹp hotline 4/0 Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Xà cân XIT2-2m Chương V, E-HSMT 1 Cái
23 Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ Chương V, E-HSMT 3 Cái
24 Móng trụ M14-bt2 Chương V, E-HSMT 2 Móng
25 Móng trụ M12aa-bt1 Chương V, E-HSMT 1 Móng
J Đường dây hạ thế
1 Trụ BTLT 8,5 B-PC300 (k=2) Chương V, E-HSMT 16 Trụ
2 Biển nguy hiểm + bảng số trụ Chương V, E-HSMT 10 biển
3 Tiếp địa lặp lại Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Dây LV-ABC 4x50mm2 (253x1,03=261m) Chương V, E-HSMT 261 Mét
5 Kéo dây ABC 4x50mm2 Chương V, E-HSMT 0,261 km
6 Kẹp treo cáp Chương V, E-HSMT 5 Cái
7 Kẹp ngừng cáp Chương V, E-HSMT 12 Cái
8 Nắp bịt đầu cáp Chương V, E-HSMT 5 Cái
9 Móc đôi Chương V, E-HSMT 1 Cái
10 Bulon móc 16x250 + LĐ Chương V, E-HSMT 9 Cái
11 Bulon móc 16x400 + LĐ Chương V, E-HSMT 6 Cái
12 Bulon móc 16x550 + LĐ Chương V, E-HSMT 1 Cái
13 Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền Chương V, E-HSMT 12 Bộ
14 Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền Chương V, E-HSMT 12 Bộ
15 Cosse ép Cu - Al 50 Chương V, E-HSMT 3 Cái
16 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 Chương V, E-HSMT 2 Cái
17 Móng M8a Chương V, E-HSMT 3 Móng
18 Móng M8-bt1 Chương V, E-HSMT 1 Móng
19 Móng M8-bt2 Chương V, E-HSMT 6 Móng
K Chiếu sáng
1 Dây CVV 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 130 Mét
2 Kéo dây CVV 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 0,13 km
3 Bộ đèn LED 2x50W + cần đèn đơn lắp trên cột khối nhà Chương V, E-HSMT 6 Bộ
4 Nẹp vuông 40x20mm Chương V, E-HSMT 130 Mét
5 Vis + tác kê nhựa Chương V, E-HSMT 14 Bộ
6 MCCB-2P-10A (lắp trong tủ điện tổng) Chương V, E-HSMT 3 cái
L Trạm biến áp TBA 3x25KVA
1 MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 25KVA Chương V, E-HSMT 3 máy
2 FCO 27 KV - 100A Chương V, E-HSMT 3 cái
3 LA 18 KV-10KA Chương V, E-HSMT 3 cái
4 Aptomatte 3 pha 690V - 125A -35kA Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Tủ tụ bù hạ thế -40 KVAr-4 cấp Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây Chương V, E-HSMT 1 cái
7 TI 600V 150/5A Chương V, E-HSMT 3 cái
8 Vis 3x30 Chương V, E-HSMT 10 cây
9 Vis 6x60 Chương V, E-HSMT 10 cây
10 Băng keo nhựa Chương V, E-HSMT 4 cuộn
11 Kẹp đồng chẻ M25mm² Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Kẹp đồng nhôm SL2 Chương V, E-HSMT 2 cái
13 Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 Chương V, E-HSMT 8 mét
14 Nút cao su chống thấm Þ85/65 Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) Chương V, E-HSMT 4 bộ
16 Đầu coss ép M70mm2 Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Đầu coss ép M50mm2 Chương V, E-HSMT 6 cái
18 Bảng tên trạm Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Nắp che đầu cực MBA Chương V, E-HSMT 3 cái
20 Nắp che đầu cực LA Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Keo Silicon Chương V, E-HSMT 2 tuýt
22 Chì trung thế 3K Chương V, E-HSMT 3 cái
23 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Chương V, E-HSMT 4 bộ
24 Cáp đồng trần M25mm² Chương V, E-HSMT 10 kg
25 Kẹp đồng nhôm SL2 Chương V, E-HSMT 2 cái
26 Đầu coss ép M25mm2 Chương V, E-HSMT 2 cái
27 Ong PVC D21 dài 4m Chương V, E-HSMT 1 cây
28 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Chương V, E-HSMT 2 bộ
29 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Chương V, E-HSMT 1 bộ
30 Cáp đồng trần M25mm² Chương V, E-HSMT 0,672 kg
31 Ong PVC D21 dài 4m Chương V, E-HSMT 1 cây
32 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Chương V, E-HSMT 2 bộ
33 Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² Chương V, E-HSMT 9 mét
34 Cáp đồng bọc CV70mm2 Chương V, E-HSMT 36 mét
35 Cáp đồng bọc CV50mm2 Chương V, E-HSMT 15 mét
36 Cáp đồng bọc CV25mm2 Chương V, E-HSMT 12 mét
37 Cáp đồng CVV 4x4mm² Chương V, E-HSMT 3 mét
38 Giá treo MBA 3 pha -TBA 3x25KVA Chương V, E-HSMT 1 cái
39 Xà đa năng Composite 2,4m lắp LA Chương V, E-HSMT 1 cái
40 Thùng máy cắt và điện năng kế (500x650x900) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), Chương V, E-HSMT 1 cái
41 Hàng rào trạm Chương V, E-HSMT 1 bộ
42 Boulon 16x300 Chương V, E-HSMT 2 cây
43 Boulon Þ16x350 Chương V, E-HSMT 2 cây
44 Boulon Þ16x120 Chương V, E-HSMT 2 cây
45 Boulon 16x40 Chương V, E-HSMT 6 cây
46 Boulon răng suốt 16x450 Chương V, E-HSMT 2 cây
47 Long đền vuông fi 18 Chương V, E-HSMT 28 cây
48 Lắp kẹp dây các loại Chương V, E-HSMT 6 bộ
49 Đóng cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 5 cọc
50 Kéo dây tiếp địa Chương V, E-HSMT 48 mét
51 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) Chương V, E-HSMT 12 mét
52 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV70mm2) Chương V, E-HSMT 36 mét
53 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV50mm2) Chương V, E-HSMT 15 mét
54 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) Chương V, E-HSMT 12 mét
55 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê Chương V, E-HSMT 8 mét
56 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê Chương V, E-HSMT 4 mét
57 Lắp xà composite 2,4m đỡ LA Chương V, E-HSMT 1 bộ
58 Lắp LA <= 35kV Chương V, E-HSMT 3 cái
59 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 25KVA Chương V, E-HSMT 3 máy
60 Lắp tủ điện bằng TC Chương V, E-HSMT 2 bộ
61 Lắp aptomat<=125A Chương V, E-HSMT 1 cái
62 Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại Chương V, E-HSMT 4 cái
63 Lắp đầu coss Chương V, E-HSMT 11 cái
64 Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46KV 25KVA Chương V, E-HSMT 3 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->