Gói thầu: Gói thầu số 23: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại của dự án (không bao gồm cải tạo khối 04 phòng học + nhà vệ sinh khối 1 và cải tạo khối 03 phòng học)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 23: Thi công xây lắp các hạng mục còn lại của dự án (không bao gồm cải tạo khối 04 phòng học + nhà vệ sinh khối 1 và cải tạo khối 03 phòng học) |
| Số hiệu KHLCNT | 20181249561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh + huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 15:48:00 đến ngày 2020-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,319,383,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo khối 06 phòng + Nhà vệ sinh (khối 2) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 217,185 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 297,6 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | Chương V, E-HSMT | 112 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 382,322 | M2 |
| 5 | Bả bằng bột bả matic vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 217,185 | M2 |
| 6 | Bả bằng bột bả matic vào tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 297,6 | M2 |
| 7 | Bả bằng bột bả matic vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 494,322 | M2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 217,185 | M2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 791,922 | M2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Chương V, E-HSMT | 82,52 | M2 |
| 11 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V, E-HSMT | 82,52 | M2 |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 82,52 | M2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên sê nô | Chương V, E-HSMT | 24,78 | M2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 24,78 | M2 |
| 15 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 24,78 | M2 |
| 16 | Tháo dỡ tay vịn lan can hiện trạng | Chương V, E-HSMT | 1,155 | M2 |
| 17 | Sản xuất lan can inox 304 | Chương V, E-HSMT | 3,945 | M2 |
| 18 | Lắp dựng lan can inox | Chương V, E-HSMT | 3,945 | M2 |
| 19 | Vệ sinh mái ngói | Chương V, E-HSMT | 249,994 | M2 |
| 20 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 6,3539 | 100M2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V, E-HSMT | 3,6024 | 100M2 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Chương V, E-HSMT | 24,75 | M2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V, E-HSMT | 24,75 | M2 |
| 25 | Tháo dỡ kính cửa, thủ công | Chương V, E-HSMT | 2,24 | M2 |
| 26 | Lắp dựng kính cửa | Chương V, E-HSMT | 2,24 | M2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Chương V, E-HSMT | 12,48 | M2 |
| 28 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V, E-HSMT | 12,48 | M2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 12,48 | M2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 53,96 | M2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 60,615 | M2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cột | Chương V, E-HSMT | 11,88 | M2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 28,98 | M2 |
| 34 | Bả bằng bột bả matic vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 53,96 | M2 |
| 35 | Bả bằng bột bả matic vào tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 60,615 | M2 |
| 36 | Bả bằng bột bả matic vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 40,86 | M2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 53,96 | M2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 101,475 | M2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên sê nô | Chương V, E-HSMT | 4,9 | M2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,9 | M2 |
| 41 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 4,9 | M2 |
| 42 | Tháo dỡ trần | Chương V, E-HSMT | 23,06 | M2 |
| 43 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt | Chương V, E-HSMT | 23,06 | M2 |
| 44 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,12 | M3 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,64 | 100M2 |
| 46 | Lắp đặt đèn compact 3U-220 V | Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 47 | Lắp bảng điện nhựa + công tắc + ổ cắm | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 48 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 49 | Lắp đặt automat MCB - 1P - 50A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 50 | Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 46 | Mét |
| 51 | Cáp đồng bọc PVC CV 4mm2 | Chương V, E-HSMT | 40 | Mét |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống<= 27mm | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| B | Bể nước ngầm + hệ thống cấp nước chữa cháy | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,1993 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,3998 | 100M3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm | Chương V, E-HSMT | 6,724 | M3 |
| 4 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,186 | 100M2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 250 | Chương V, E-HSMT | 0,738 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,18 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,086 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bể, đường kính <=10 mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,86 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 1,895 | Tấn |
| 10 | Bê tông tường, đá 1x2 mác 250 | Chương V, E-HSMT | 20,068 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 0,2956 | 100M2 |
| 12 | Bê tông nắp bể, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, E-HSMT | 2,99 | M3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 60 | M2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 56,36 | M2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 67,36 | M2 |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V, E-HSMT | 183,72 | M2 |
| 17 | Quét flinkote chống thấm | Chương V, E-HSMT | 551,16 | M2 |
| 18 | Lắp dựng nắp hố thăm STK | Chương V, E-HSMT | 1,1664 | M2 |
| 19 | Cung cấp ổ khóa | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | Lắp dựng tủ đựng máy bơm | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Lắp dựng thang leo fi20 đặc mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xử lí mạch ngừng thi công bằng thanh trương nở chống thấm | Chương V, E-HSMT | 24 | Mét |
| 23 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,9288 | 100M3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,9075 | 100M3 |
| 25 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đ.kính ống 114x3,2mm | Chương V, E-HSMT | 0,02 | 100M |
| 26 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đ.kính ống 90x2,9mm | Chương V, E-HSMT | 3,14 | 100M |
| 27 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đ.kính ống 76x2,9mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100 mét |
| 28 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đ.kính ống 60x2,6mm | Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100 mét |
| 29 | Lắp đặt co sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm | Chương V, E-HSMT | 18 | Cái |
| 30 | Lắp đặt co sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 76mm | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 31 | Lắp đặt co sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 32 | Lắp đặt tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 114mm (NC, MTC x 1,5) | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 33 | Lắp đặt tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90mm (NC, MTC x 1,5) | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 34 | Lắp đặt tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 76mm (NC, MTC x 1,5) | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 35 | Lắp đặt giản tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90/76mm (NC, MTC x 1,5) | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 36 | Lắp đặt giản tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 90/60mm (NC, MTC x 1,5) | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 37 | Lắp đặt tê giảm sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, đường kính 76/60mm (NC, MTC x 1,5) | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 38 | Lắp đặt Racco D60mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 39 | Lắp đặt mặt bích STK D114mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 40 | Lắp đặt mặt bích STK D90mm | Chương V, E-HSMT | 60 | Cái |
| 41 | Lắp đặt mặt bích STK D76mm | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 42 | Lắp đặt ty, cùm treo ống D76mm | Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường (bao gồm 1 cuộn vòi D50, 1 lăng phun 13ly, 1 khớp nối vòi D50, 1 van D60/50) | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà (bao gồm 2 cuộn vòi D65, 1 lăng phun 13ly, 2 khớp nối vòi D65) | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt họng chờ 2 ngã | Chương V, E-HSMT | 1 | Họng |
| 46 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 2 | Trụ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm điện Q=54m3, H=60m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm diezel chữa cháy Q=54m3, H=60m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 49 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm (mạ kẽm) | Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x22mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 51 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 52 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 90mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 53 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 90mm | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 54 | Lắp đặt ống hút lược rác D90 | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt ống mềm chống rung | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt Y lọc D90 | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 57 | Thử áp lực đường ống gang, thép, đường kính <100mm | Chương V, E-HSMT | 3,61 | 100m |
| C | Nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,1116 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0744 | 100M3 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT 15x15, L = 2m | Chương V, E-HSMT | 0,32 | 100M |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 9,604 | M3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,064 | 100M2 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 1,262 | M3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 0,036 | 100M2 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện >0,1m, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,225 | M3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 0,069 | 100M2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,69 | M3 |
| 11 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 8,035 | M3 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính <= 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,3528 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0884 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0062 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0429 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,016 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0807 | Tấn |
| 18 | Xây tường bằng gạch 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,19 | M3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 11,34 | M2 |
| 20 | Xoa nền | Chương V, E-HSMT | 80,6 | M2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 47,48 | M2 |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ <=9m | Chương V, E-HSMT | 0,4123 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,3727 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <=18m | Chương V, E-HSMT | 0,4123 | Tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,3727 | Tấn |
| 26 | Cung cấp bulon móng M16x500 | Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 27 | Lợp mái che bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 0.45mm | Chương V, E-HSMT | 0,8768 | 100M2 |
| D | Nhà xe học sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 14,224 | M3 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,2318 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,1545 | 100M3 |
| 4 | Ép trước cọc BTCT 15x15, L = 2m | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100M |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 21,08 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,36 | 100M2 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 1,425 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 0,158 | 100M2 |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện >0,1m, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 1,2013 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 0,2904 | 100M2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,904 | M3 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 18,7015 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 18,7015 | M3 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính <= 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0567 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0592 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0274 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0863 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0671 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,3328 | Tấn |
| 20 | Xây tường bằng gạch 5x10x20, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,858 | M3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 19,74 | M2 |
| 22 | Xoa nền | Chương V, E-HSMT | 188,14 | M2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 75,864 | M2 |
| 24 | Sản xuất lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 0,1121 | Tấn |
| 25 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ <=9m | Chương V, E-HSMT | 0,6584 | Tấn |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,752 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <=18m | Chương V, E-HSMT | 0,6584 | Tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,752 | Tấn |
| 29 | Cung cấp bulon móng M16x500 | Chương V, E-HSMT | 24 | Cái |
| 30 | Lợp mái che bằng tôn sóng vuông màu xanh d 0.45mm | Chương V, E-HSMT | 1,8339 | 100M2 |
| E | San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 12,7068 | M3 |
| 2 | Đắp đê chắn cát bằng bao chứa đất | Chương V, E-HSMT | 1.880 | Bao |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V, E-HSMT | 81,66 | M3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V, E-HSMT | 166,38 | M3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Chương V, E-HSMT | 15,0346 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 6,2413 | 100M3 |
| F | Kè tường chắn | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,0326 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,6884 | 100M3 |
| 3 | Đóng cừ đá | Chương V, E-HSMT | 2,772 | 100M |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,612 | 100M2 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 3,519 | M3 |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,911 | Tấn |
| 7 | Đóng cọc BTCT 12x12, L = 3m | Chương V, E-HSMT | 2,55 | 100m |
| 8 | Đập đầu cọc | Chương V, E-HSMT | 0,1836 | M3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 7,6476 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,876 | 100M2 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 19,0604 | M3 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,373 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,251 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,839 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,556 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 2,78 | Tấn |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột | Chương V, E-HSMT | 1,2125 | 100M2 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 3,2036 | 100M2 |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 8,1331 | M3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 29,6725 | M3 |
| 21 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 32,521 | M3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 325,21 | M2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 25,03 | M2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 59,525 | M2 |
| 25 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường <=22, tiết diện lỗ <=0,04m2 | Chương V, E-HSMT | 60 | lỗ |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60x3,0mm | Chương V, E-HSMT | 0,48 | 100m |
| G | Nhà bảo vệ + cổng hàng rào | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,5354 | M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,6903 | M3 |
| 3 | Đóng cừ đá 100x100 vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 10,263 | 100M |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 16,277 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 37,0539 | M3 |
| 6 | Bê tông cột, tiết diện <0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 17,5259 | M3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 39,8963 | M3 |
| 8 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 3,3441 | M3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,952 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,512 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đkính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 2,399 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,863 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 3,654 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,338 | Tấn |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 1,473 | 100M2 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 3,2059 | 100M2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép đà kiềng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 3,5565 | 100M2 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép đà giằng, giằng mái cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 1,9301 | 100M2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Chương V, E-HSMT | 0,5834 | 100M2 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,8375 | M3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 26,1245 | M3 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 193,012 | M2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 249,86 | M2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 515,7 | M2 |
| 25 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 58,3364 | M2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 190,28 | Mét |
| 27 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … (không tính SN phủ mái) | Chương V, E-HSMT | 10,6836 | M2 |
| 28 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V, E-HSMT | 7,84 | M2 |
| 29 | Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,495 | M2 |
| 30 | Ốp tường, trụ, cột, gạch gốm 50x230 | Chương V, E-HSMT | 6,79 | M2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 490,602 | M2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V, E-HSMT | 515,7 | M2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 958,572 | M2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 47,73 | M2 |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,4571 | Tấn |
| 36 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,3935 | 100M2 |
| 37 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5ly | Chương V, E-HSMT | 1,98 | M2 |
| 38 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính 5ly | Chương V, E-HSMT | 5,88 | M2 |
| 39 | Lắp dựng khung thép bảo vệ cửa | Chương V, E-HSMT | 6,804 | M2 |
| 40 | SX, lắp dựng cửa sắt hàng rào (Vật tư bao gồm NC + Máy) | Chương V, E-HSMT | 11,501 | M2 |
| 41 | SX, Lắp dựng hàng rào lưới B40 + khung sắt (Vật tư bao gồm NC + Máy) | Chương V, E-HSMT | 575,11 | M2 |
| 42 | SX, Lắp dựng hàng rào sắt (Vật tư bao gồm NC + Máy) | Chương V, E-HSMT | 11,324 | M2 |
| 43 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V, E-HSMT | 650,5006 | M2 |
| 44 | Đắp chữ bảng tên (VT gồm NC+M) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt CB 30A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 46 | Lắp đặt ngắt điện tự động | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 47 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Lắp đèn ốp trần | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt đảo | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm 06 lổ | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 52 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 53 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 12 | Mét |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn dẹp 25mm | Chương V, E-HSMT | 15 | Mét |
| H | Sân nền, cột cờ, hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan cao <=4m, đường kính<=10 mm | Chương V, E-HSMT | 7,8236 | Tấn |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 4,936 | 100M2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 246,8 | M3 |
| 4 | Lót tấm nhựa | Chương V, E-HSMT | 24,68 | 100M2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 8,884 | M3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 15,928 | M3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 185,3 | M2 |
| 8 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V, E-HSMT | 122,48 | M2 |
| 9 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,5758 | 100M3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 3,29 | 100M |
| 11 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 42mm | Chương V, E-HSMT | 1,19 | 100M |
| 14 | Lắp đặt van khóa fi34 | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ nước | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,1339 | 100M3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,4226 | 100M3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 19,096 | M3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy hố ga, đáy mương cao<=4m, đường kính<=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,674 | Tấn |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 0,5414 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,2509 | 100M2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanđá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 23,9648 | M3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V, E-HSMT | 187 | cái |
| 24 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 52,4648 | M3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 225,18 | M2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 74,44 | M2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 200 | Chương V, E-HSMT | 0,53 | 100 m |
| 28 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0331 | 100M3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0221 | 100M3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0077 | 100M3 |
| 31 | Ép trước cọc BTCT 15x15, L = 2m | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 32 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 2,5019 | M3 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,0096 | 100M2 |
| 34 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 0,3919 | M3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,014 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,005 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,015 | Tấn |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột | 0,0239 | 100M2 | |
| 39 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,1294 | M3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x19, <=4m, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,632 | M3 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,008 | M2 |
| 42 | Bả bằng bột bả matic vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 1,008 | M2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1,008 | M2 |
| 44 | Trát granitô tường, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 23,9041 | M2 |
| 45 | Gia công lắp dựng cộ cờ inox | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| I | Hệ thống cấp điện – chiếu sáng | |||
| 1 | Trụ BTLT 14-PC900 (k=2) | Chương V, E-HSMT | 4 | Trụ |
| 2 | Biển nguy hiểm + bảng số trụ | Chương V, E-HSMT | 2 | biển |
| 3 | Bulon MK 16 x550 + 2 Long đền | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Bulon MK 16 x 750 + 2 Long đền | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Bộ xà sắt kép tháp đầu trụ U140x58x4,9 - dài 2,5m | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ xà sắt kép lệch 0,8m lắp trên trụ đôi | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ (lắp vào xà) | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ (lắp vào trụ đơn) | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu (lắp vào xà) | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu (lắp vàotrụ đơn) | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu (lắp vàotrụ đôi) | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Dây ACX 50/8 mm2 (108x1,03=111m) | Chương V, E-HSMT | 111 | mét |
| 15 | Kéo dây ACX 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,111 | Km |
| 16 | Dây As 50/8 mm2 | Chương V, E-HSMT | 6 | Kg |
| 17 | Kéo dây As 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,03 | Km |
| 18 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 20 | Kẹp quai 4/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Kẹp hotline 4/0 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Xà cân XIT2-2m | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 24 | Móng trụ M14-bt2 | Chương V, E-HSMT | 2 | Móng |
| 25 | Móng trụ M12aa-bt1 | Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| J | Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 B-PC300 (k=2) | Chương V, E-HSMT | 16 | Trụ |
| 2 | Biển nguy hiểm + bảng số trụ | Chương V, E-HSMT | 10 | biển |
| 3 | Tiếp địa lặp lại | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Dây LV-ABC 4x50mm2 (253x1,03=261m) | Chương V, E-HSMT | 261 | Mét |
| 5 | Kéo dây ABC 4x50mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,261 | km |
| 6 | Kẹp treo cáp | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 9 | Móc đôi | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Bulon móc 16x250 + LĐ | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 11 | Bulon móc 16x400 + LĐ | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 12 | Bulon móc 16x550 + LĐ | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền | Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 14 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 15 | Cosse ép Cu - Al 50 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 16 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Móng M8a | Chương V, E-HSMT | 3 | Móng |
| 18 | Móng M8-bt1 | Chương V, E-HSMT | 1 | Móng |
| 19 | Móng M8-bt2 | Chương V, E-HSMT | 6 | Móng |
| K | Chiếu sáng | |||
| 1 | Dây CVV 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 130 | Mét |
| 2 | Kéo dây CVV 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,13 | km |
| 3 | Bộ đèn LED 2x50W + cần đèn đơn lắp trên cột khối nhà | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Nẹp vuông 40x20mm | Chương V, E-HSMT | 130 | Mét |
| 5 | Vis + tác kê nhựa | Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 6 | MCCB-2P-10A (lắp trong tủ điện tổng) | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| L | Trạm biến áp TBA 3x25KVA | |||
| 1 | MBT 1F 12,7/0,23-0,46KV 25KVA | Chương V, E-HSMT | 3 | máy |
| 2 | FCO 27 KV - 100A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | LA 18 KV-10KA | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Aptomatte 3 pha 690V - 125A -35kA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tủ tụ bù hạ thế -40 KVAr-4 cấp | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | TI 600V 150/5A | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Vis 3x30 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 9 | Vis 6x60 | Chương V, E-HSMT | 10 | cây |
| 10 | Băng keo nhựa | Chương V, E-HSMT | 4 | cuộn |
| 11 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | Chương V, E-HSMT | 8 | mét |
| 14 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Đầu coss ép M70mm2 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Đầu coss ép M50mm2 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Bảng tên trạm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Nắp che đầu cực MBA | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Nắp che đầu cực LA | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Keo Silicon | Chương V, E-HSMT | 2 | tuýt |
| 22 | Chì trung thế 3K | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Cáp đồng trần M25mm² | Chương V, E-HSMT | 10 | kg |
| 25 | Kẹp đồng nhôm SL2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Đầu coss ép M25mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Ong PVC D21 dài 4m | Chương V, E-HSMT | 1 | cây |
| 28 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Cáp đồng trần M25mm² | Chương V, E-HSMT | 0,672 | kg |
| 31 | Ong PVC D21 dài 4m | Chương V, E-HSMT | 1 | cây |
| 32 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² | Chương V, E-HSMT | 9 | mét |
| 34 | Cáp đồng bọc CV70mm2 | Chương V, E-HSMT | 36 | mét |
| 35 | Cáp đồng bọc CV50mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | mét |
| 36 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Chương V, E-HSMT | 12 | mét |
| 37 | Cáp đồng CVV 4x4mm² | Chương V, E-HSMT | 3 | mét |
| 38 | Giá treo MBA 3 pha -TBA 3x25KVA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Xà đa năng Composite 2,4m lắp LA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Thùng máy cắt và điện năng kế (500x650x900) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Hàng rào trạm | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Boulon 16x300 | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 43 | Boulon Þ16x350 | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 44 | Boulon Þ16x120 | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 45 | Boulon 16x40 | Chương V, E-HSMT | 6 | cây |
| 46 | Boulon răng suốt 16x450 | Chương V, E-HSMT | 2 | cây |
| 47 | Long đền vuông fi 18 | Chương V, E-HSMT | 28 | cây |
| 48 | Lắp kẹp dây các loại | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 49 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 5 | cọc |
| 50 | Kéo dây tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 48 | mét |
| 51 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | Chương V, E-HSMT | 12 | mét |
| 52 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV70mm2) | Chương V, E-HSMT | 36 | mét |
| 53 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV50mm2) | Chương V, E-HSMT | 15 | mét |
| 54 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | Chương V, E-HSMT | 12 | mét |
| 55 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê | Chương V, E-HSMT | 8 | mét |
| 56 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê | Chương V, E-HSMT | 4 | mét |
| 57 | Lắp xà composite 2,4m đỡ LA | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Lắp LA <= 35kV | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46kV- 25KVA | Chương V, E-HSMT | 3 | máy |
| 60 | Lắp tủ điện bằng TC | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Lắp aptomat<=125A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đầu coss | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 64 | Lắp MBT 1 pha 12,7/0,23-0,46KV 25KVA | Chương V, E-HSMT | 3 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi