Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng gói thầu số 02 (xây dựng mới dãy 6 phòng + 3 phòng chức năng+khu vệ sinh giáo viên (dãy A); xây dựng mới nhà vệ sinh; hệ thống phòng cháy chữa cháy)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441234-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng huyện U Minh
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công xây dựng gói thầu số 02 (xây dựng mới dãy 6 phòng + 3 phòng chức năng+khu vệ sinh giáo viên (dãy A); xây dựng mới nhà vệ sinh; hệ thống phòng cháy chữa cháy)
Số hiệu KHLCNT 20200415094
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 290 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 08:36:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,605,969,215 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng mới dãy phòng học 6 phòng + 3 phòng chức năng + khu vệ sinh giáo viên (dãy A)
1 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 164,104 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Chương V, E-HSMT 13,072 100m2
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V, E-HSMT 26,144 100m
4 Nối cọc BTCT 25x25cm Chương V, E-HSMT 178 1mối nối
5 Đập đầu cọc trên cạn Chương V, E-HSMT 2,25 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,6502 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,3381 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 6,674 m3
9 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V, E-HSMT 6,674 m3
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 33,825 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 1,4805 100m2
12 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 14,814 m3
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 9,4569 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V, E-HSMT 4,6588 100m2
15 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 236,502 m2
16 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0882 100m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 55,1262 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 6,1156 100m2
19 Rải cao su lót mặt đáy đà kiềng Chương V, E-HSMT 0,6957 100m2
20 Trát xà dầm, vữa xi măng M75 (mặt ngoài) Chương V, E-HSMT 100,074 m2
21 Trát xà dầm, vữa xi măng M75 (trát đà trong nhà) Chương V, E-HSMT 98,14 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 14,165 m2
23 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 7,0535 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,6233 100m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 58,1624 m2
26 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 87,0943 m3
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 9,1045 100m2
28 Trát trần, vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 476,3942 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 91,3176 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, E-HSMT 68,6376 m2
31 Quét sika chống thấm mái, sê nô Chương V, E-HSMT 68,6376 m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 12,1065 m3
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,5923 100m2
34 Trát đà lanh tô, vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 233,9011 m2
35 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 1,6279 m3
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 0,3551 100m2
37 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 124 cái
38 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 36 cái
39 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1.281,4953 m2
40 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 100,074 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.181,4213 m2
42 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 10mm Chương V, E-HSMT 3,9378 tấn
43 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 18mm Chương V, E-HSMT 16,9139 tấn
44 Thép hộp đầu cọc Chương V, E-HSMT 4,0796 tấn
45 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,2595 tấn
46 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm Chương V, E-HSMT 2,7391 tấn
47 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,6427 tấn
48 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao<=4m Chương V, E-HSMT 3,4187 tấn
49 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,218 tấn
50 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao<=16m Chương V, E-HSMT 1,5142 tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,6014 tấn
52 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 4,2381 tấn
53 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,6967 tấn
54 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,7442 tấn
55 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,5461 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,439 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,55 tấn
58 Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 9,4298 tấn
59 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép >10mm, chiều cao<=16m Chương V, E-HSMT 0,4026 tấn
60 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,6129 tấn
61 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,0254 tấn
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V, E-HSMT 0,2052 tấn
63 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,1326 100m3
64 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,053 100m3
65 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V, E-HSMT 8,883 100m
66 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 0,819 m3
67 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V, E-HSMT 0,819 m3
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 0,9221 m3
69 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,0321 100m2
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0415 tấn
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0146 tấn
72 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 0,4752 m3
73 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0252 100m2
74 Lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0323 tấn
75 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện <= 250 (kg) Chương V, E-HSMT 5 cái
76 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện <= 50 (kg) Chương V, E-HSMT 1 cái
77 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 2,6057 m3
78 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 0,4206 m3
79 Láng lòng hố ga, Chiều dầy 2,0 (cm), vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 4,57 m2
80 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 39,468 m2
81 Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0914 100m3
82 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 3,9673 m3
83 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 14,4833 m3
84 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 1,2432 m3
85 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 6,048 m3
86 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 5,616 m3
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 197,64 m2
88 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 0,192 m3
89 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 1,1448 m3
90 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 200,6135 m2
91 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 9,9063 m3
92 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 8,9847 m3
93 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 28,8209 m3
94 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 21,2355 m3
95 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 20,8162 m3
96 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 21,762 m3
97 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (không sơn) Chương V, E-HSMT 10,63 m2
98 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 973,3258 m2
99 Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 981,5968 m2
100 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 197,64 m2
101 Bả bằng ma tít vào tường Chương V, E-HSMT 1.801,7226 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 828,3968 m2
103 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.170,9658 m2
104 Ốp tường trụ, cột ,Kích thước gạch 250x400 (mm) Chương V, E-HSMT 153,2 m2
105 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 23,8719 m2
106 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500mm Chương V, E-HSMT 97,796 m2
107 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 400x400mm Chương V, E-HSMT 311,23 m2
108 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V, E-HSMT 440,91 m2
109 Lát gạch bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 52,196 m2
110 Lát gạch bậc cầu thang Chương V, E-HSMT 58 m2
111 Làm trần bằng tấm alu alcorest dày 3 ly Chương V, E-HSMT 381,54 m2
112 Sản xuất lắp dựng giằng trần thép Chương V, E-HSMT 1,6622 tấn
113 Lắp dựng cửa đi khung nhôm H7, kính 5mm Chương V, E-HSMT 75,4 m2
114 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm H7, kính 5mm Chương V, E-HSMT 96,8 m2
115 Lắp dựng song inox cửa Chương V, E-HSMT 122,6688 m2
116 Lắp dựng lan can inox Chương V, E-HSMT 7,13 m2
117 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 14,725 m2
118 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,5856 tấn
119 Lắp dựng xà gồ thép hộp tráng kẽm Chương V, E-HSMT 1,5856 tấn
120 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ lớn (18-24)m Chương V, E-HSMT 3,4442 tấn
121 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 3,4442 tấn
122 Lợp mái tole PU dày 0.45 ly Chương V, E-HSMT 4,6464 100m2
123 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài <=2m Chương V, E-HSMT 0,4009 100m2
124 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 64,02 m2
125 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 367,7 m
126 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên Chương V, E-HSMT 2,35 m2
127 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 32 bộ
128 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Chương V, E-HSMT 4 bộ
129 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp, đèn thường có chụp Chương V, E-HSMT 8 bộ
130 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V, E-HSMT 16 cái
131 Lắp đặt tủ điện tổng tầng 400x600x250 Chương V, E-HSMT 1 hộp
132 Lắp đặt tủ điện tổng tầng 200x300x400 Chương V, E-HSMT 1 hộp
133 Lắp đặt công tắc, đơn 1 cực Chương V, E-HSMT 24 cái
134 Lắp đặt công tắc, số hạt trên công tắc = 2 Chương V, E-HSMT 4 cái
135 Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đơn 2 chấu Chương V, E-HSMT 46 cái
136 Dimer quạt Chương V, E-HSMT 16 Cái
137 Lắp đặt hộp các loại, kích thước <=40x60 Chương V, E-HSMT 18 hộp
138 Lắp đặt hộp các loại, kích thước <=40x50 Chương V, E-HSMT 20 hộp
139 Mặt đơn 1 lỗ Chương V, E-HSMT 20 cái
140 Mặt đôi Chương V, E-HSMT 18 cái
141 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm Chương V, E-HSMT 18 hộp
142 Lắp đặt các automặt 3 pha, cường độ dòng điện <=100 Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
143 Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤100A Chương V, E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt các automặt 3 pha, cường độ dòng điện <=50 Ampe Chương V, E-HSMT 2 cái
145 Lắp đặt các automặt 2 pha, cường độ dòng điện <=10 Ampe Chương V, E-HSMT 14 cái
146 Thanh ray lắp CP Chương V, E-HSMT 1 m
147 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V, E-HSMT 90 m
148 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V, E-HSMT 40 m
149 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V, E-HSMT 200 m
150 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm Chương V, E-HSMT 300 m
151 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Chương V, E-HSMT 150 m
152 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống, chiều rộng máng <=15mm Chương V, E-HSMT 300 m
153 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 980 m
154 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 200 m
155 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4.0mm2 Chương V, E-HSMT 70 m
156 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 180 m
157 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 Chương V, E-HSMT 70 m
158 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 500 m
159 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 35 m
160 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6.0mm2 Chương V, E-HSMT 90 m
161 Tắc kê nhựa 40 (100con/bịt) Chương V, E-HSMT 5 bịt
162 Vít 20 (100 con/bịt) Chương V, E-HSMT 5 bịt
163 Dây rút 250 (bịt 100 sợi) Chương V, E-HSMT 2 bịt
164 Băng keo cách điện Chương V, E-HSMT 10 cuộn
165 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V, E-HSMT 2 cọc
166 Ống đồng máy lạnh Chương V, E-HSMT 12 m
167 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 24 m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=20mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
169 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường Chương V, E-HSMT 2 máy
170 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường Chương V, E-HSMT 2 máy
171 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng nước Chương V, E-HSMT 5 Bộ
172 Lắp đặt chậu rửa, 1 vòi Chương V, E-HSMT 2 Bộ
173 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 2 Bộ
174 Lắp đặt móc giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 5 Cái
175 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 2 Cái
176 Lắp đặt vách ngăn bằng sứ Chương V, E-HSMT 2 Cái
177 Lắp đặt phiểu thu, Đường kính phiểu thu 150 (mm ) Chương V, E-HSMT 8 Cái
178 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Chương V, E-HSMT 3 Bộ
179 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E-HSMT 5 Cái
180 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 2 Bộ
181 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 2 Bộ
182 Lắp đặt giá treo Chương V, E-HSMT 3 Cái
183 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 0,15 100m
184 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
185 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,402 100m
186 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34mm Chương V, E-HSMT 0,162 100m
187 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 27mm Chương V, E-HSMT 0,82 100m
188 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V, E-HSMT 6 Cái
189 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 5 Cái
190 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 8 Cái
191 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 50mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
192 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chương V, E-HSMT 17 Cái
193 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm Chương V, E-HSMT 7 Cái
194 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 10 Cái
195 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Chương V, E-HSMT 16 Cái
196 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương V, E-HSMT 22 Cái
197 Van khóa 2 chiều fi=27 Chương V, E-HSMT 9 cái
198 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 0,5m3 Chương V, E-HSMT 1 Bể
199 Máy bơm 2HP Chương V, E-HSMT 1 cái
200 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,955 100m
201 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 11 Cái
202 Lắp đặt phiểu thu nước mưa inox d=100 Chương V, E-HSMT 11 Cái
203 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m Chương V, E-HSMT 1 cái
204 Trụ đở kim thu sét bằng inox 5m mét + bộ dây chằng+ đế trụ Chương V, E-HSMT 1 Bộ
205 Khớp nối kim thu sét Chương V, E-HSMT 1 Bộ
206 Thuốc hàn hóa nhiệt Chương V, E-HSMT 8 Mối
207 Hóa chất giảm điện trở đất Chương V, E-HSMT 2 bao
208 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V, E-HSMT 8 cọc
209 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở (150x150)mm Chương V, E-HSMT 1 cái
210 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x50mm2 Chương V, E-HSMT 38 m
211 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm Chương V, E-HSMT 0,38 100m
212 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,021 m3
213 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,021 100m3
B Hạng mục 2: Xây dựng mới nhà vệ sinh
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8m3, cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,1366 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0956 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 0,854 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V, E-HSMT 0,854 m3
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V, E-HSMT 10,0345 100m
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 1,7605 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 0,0393 100m2
8 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 1,5203 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng bằng ván khuôn thép, cây chống gỗ, Chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 0,4035 100m2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 17,92 m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 4,0278 m3
12 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, Chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 0,46 100m2
13 Trát xà dầm, vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 26,457 m2
14 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 4,401 m3
15 Rải cao su Chương V, E-HSMT 0,5063 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 0,9368 m3
17 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, Chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 0,2195 100m2
18 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang chiều dày 1cm, vữa xi măng M75 (không sơn) Chương V, E-HSMT 5,5076 m2
19 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang chiều dày 1cm, vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 20,502 m2
20 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 4,774 m2
21 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 64,879 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 64,879 m2
23 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0747 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 0,0582 tấn
25 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,1612 tấn
26 Cốt thép cột, trụ đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao<=4m Chương V, E-HSMT 0,1587 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0843 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,5433 tấn
29 Cốt thép sàn đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,1973 tấn
30 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép >10mm, chiều cao<=16m Chương V, E-HSMT 0,1384 tấn
31 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,116 tấn
32 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0201 tấn
33 Đào san đất bằng máy đào <=0,8m3, cấp đất I Chương V, E-HSMT 0,4406 100m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,1762 100m3
35 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I Chương V, E-HSMT 32,3595 100m
36 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 2,817 m3
37 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V, E-HSMT 2,817 m3
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 4,1738 m3
39 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, Chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 0,0422 100m2
40 Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,6764 tấn
41 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V, E-HSMT 0,0252 m3
42 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép các loại cấu kiện khác Chương V, E-HSMT 0,0016 100m2
43 Lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0019 tấn
44 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện <= 50 (kg) Chương V, E-HSMT 1 cái
45 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 4,185 m3
46 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 0,6442 m3
47 Láng lòng hố ga, Chiều dầy 2,0 (cm), vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 21,182 m2
48 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 2,0 (cm), vữa xi măng M75 Chương V, E-HSMT 62,604 m2
49 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 8,8685 m3
50 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( ngoài nhà) Chương V, E-HSMT 53,193 m2
51 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 168,5195 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 77,4755 m2
53 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 53,193 m2
54 Bả bằng ma tít vào tường Chương V, E-HSMT 130,6685 m2
55 Ốp tường trụ, cột ,Kích thước gạch 250x400 (mm) (tường xây mới) Chương V, E-HSMT 91,044 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300mm Chương V, E-HSMT 8,5388 m2
57 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,5937 m3
58 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (không sơn) Chương V, E-HSMT 18,553 m2
59 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V, E-HSMT 8,2782 m3
60 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 74,65 m2
61 Bê tông gạch vỡ mác 75 Chương V, E-HSMT 0,78 m3
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,1016 100m3
63 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V, E-HSMT 47,596 m2
64 Lắp dựng cửa đi khung nhôm H7, kính 5mm Chương V, E-HSMT 17,6 m2
65 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm H7, kính 5mm Chương V, E-HSMT 1,08 m2
66 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,34 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép hộp tráng kẽm Chương V, E-HSMT 0,34 tấn
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi ,Chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,9658 100m2
69 Sản xuất giằng mái Chương V, E-HSMT 0,0386 tấn
70 Sản xuất giằng mái Chương V, E-HSMT 0,0226 tấn
71 Lắp dựng giằng thép bằng bu lông Chương V, E-HSMT 0,0612 tấn
72 Bulong fi14 Chương V, E-HSMT 28 cái
73 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Chương V, E-HSMT 0,0333 tấn
74 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Chương V, E-HSMT 0,0038 tấn
75 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 0,0371 tấn
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 38,753 m2
77 Lắp đặt máng rửa tay Chương V, E-HSMT 2 Bộ
78 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V, E-HSMT 10 Bộ
79 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E-HSMT 10 Cái
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 10 Bộ
81 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 4 Bộ
82 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 1 Bộ
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=20mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
84 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 10 Cái
85 Lắp đặt phiểu thu, Đường kính phiểu thu 150 (mm ) Chương V, E-HSMT 10 Cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=100mm Chương V, E-HSMT 0,35 100m
87 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,1 100m
88 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,05 100m
89 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 27mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
90 Lắp đặt ống ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 34mm Chương V, E-HSMT 0,3 100m
91 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 10 Cái
92 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 5 Cái
93 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 5 Cái
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chương V, E-HSMT 12 Cái
95 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 4 Cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 10 Cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo Chương V, E-HSMT 5 Cái
98 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương V, E-HSMT 15 Cái
99 Van khóa 2 chiều fi27 Chương V, E-HSMT 3 cái
100 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Chương V, E-HSMT 1 Bể
101 Lắp đặt máy bơm Chương V, E-HSMT 1 bộ
102 Lắp đặt đèn led treo có chụp Chương V, E-HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt công tắc, đơn 1 cực Chương V, E-HSMT 3 cái
104 Lắp đặt hộp các loại, kích thước <=40x60 Chương V, E-HSMT 1 hộp
105 Mặt đôi Chương V, E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt các automặt 2 pha, cường độ dòng điện <=10 Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Chương V, E-HSMT 40 m
108 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 50 m
109 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
110 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 25 m
111 Băng keo cách điện Chương V, E-HSMT 3 cuộn
112 Tắc kê nhựa 40 (100con/bịt) Chương V, E-HSMT 1 bịt
113 Dây rút 250 (bịt 100 sợi) Chương V, E-HSMT 1 bịt
C Hạng mục 3: Hệ thống phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V, E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Bình ắc quy dự phòng Chương V, E-HSMT 2 Bình
3 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy Chương V, E-HSMT 3,2 10 đầu
4 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V, E-HSMT 1,2 5 nút
5 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V, E-HSMT 1,2 5 chuông
6 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V, E-HSMT 7,4 5 đèn
7 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V, E-HSMT 5,4 5 đèn
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1 mm2 Chương V, E-HSMT 1.900 m
9 Lắp đặt ống nhựa, đk=20mm Chương V, E-HSMT 16 100m
10 Lắp đặt ống nhựa, đk=32mm Chương V, E-HSMT 1 100m
11 Tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy Chương V, E-HSMT 9 1 bộ
12 Lắp đặt bình cứu hoả CO2 Chương V, E-HSMT 9 1 bộ
13 Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ4 - 4kg Chương V, E-HSMT 9 1 bộ
14 Xà beng D22, dài 1,2m Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Kìm công lực, dài 650mm Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Búa tạ 5kg, dài 750mm Chương V, E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->