Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo bán trú xã Cát Thắng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200455428-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Cát Thắng, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo bán trú xã Cát Thắng
Số hiệu KHLCNT 20200455378
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương, ngân sách huyện hỗ trợ CTMTQG xây dựng nông thôn mới, ngân sách xã Cát Thắng và lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 08:06:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,697,539,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 1,456 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 65,26 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 5,739 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 18,051 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,06 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 1,131 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 1,153 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 84,103 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 12,335 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,384 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 1,271 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,228 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 2,417 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 15,014 m3
15 Lắp dựng cốt thép đan bậc cấp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,123 tấn
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 2,677 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 1,332 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,777 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 1,878 100m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục III, chương V 2,066 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V 2,066 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V 2,066 100m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 46,135 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 57,255 m2
25 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 3,732 m2
26 Láng granitô bậc cấp Mục III, chương V 71,022 m2
27 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 198,255 m
28 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 1,96 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 44,855 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 12,4 m2
B Phần thân + Hoàn thiện
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 7,488 m3
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,296 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 1,05 tấn
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 1,342 100m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 18,937 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,449 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 1,88 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 2,534 100m2
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 17,642 m3
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,83 tấn
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 1,764 100m2
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 4,331 m3
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,217 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 1,246 tấn
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,773 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 2,794 m3
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,207 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,149 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V 40 1cấu kiện
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 4,615 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,512 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,59 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 39,45 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 1,037 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 20,128 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 29,648 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 18,597 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,391 m3
29 Gia công xà gồ thép C100x50x5x2mm mạ kẽm Mục III, chương V 2,06 tấn
30 Gia công xà gồ thép, thanh kèo máng huyết mái: Mục III, chương V 0,141 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép, thép mái cầu nối Mục III, chương V 2,201 tấn
32 Lận máng tôn inox thu nước tại máng huyết mái giao nhau Mục III, chương V 14 m
33 Lợp mái che tường bằng tôn TONMAT (MT3-AZ70), dày 0,45mm Mục III, chương V 5,14 100m2
34 Gia công, sản xuất cửa nhôm sơn tỉnh điện, khung ngoại nhôm hộp 38x76, khuôn nội nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, lambri nhôm hộp, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 5,357 m2
35 Gia công, sản xuất cánh cửa lùa bằng kính dày 8mm Mục III, chương V 4,5 m2
36 Gia công, sản xuất cửa đi, cửa sổ nhôm sơn tỉnh điện, khung ngoại nhôm 38x76, khung nội nhôm sơn tỉnh điện hệ 700 có chia đố, kính trắng dày 5mm, lambri nhôm hộp, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 104,089 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V 113,946 m2
38 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp 14x14x1,4 mạ kẽm Mục III, chương V 0,476 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 43,352 1m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 57,555 m2
41 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm Mục III, chương V 385,694 m2
42 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2, ốp gạch viền tường 600x70 Mục III, chương V 14,805 m2
43 Ốp chân tường, trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2, kích thước gạch 120x600mm, lấy gạch lát nền cắt ra ốp Mục III, chương V 6,302 m2
44 Gia công lan can inox 304 Mục III, chương V 0,065 tấn
45 Lắp dựng lan can Mục III, chương V 6,2 m2
46 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40, đá granits màu đen Mục III, chương V 9,32 m2
47 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm Mục III, chương V 42,685 m2
48 Gia công hệ đà trần thép hộp 25x25x1,2mm, mạ kẽm Mục III, chương V 1,701 tấn
49 Thi công trần bằng tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,25mm Mục III, chương V 297,415 m2
50 Gia công, lắp đặt chỉ trần, chỉ nhựa bản lớn loại tốt Mục III, chương V 256,28 m
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 112,231 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 356,326 m2
53 Trát lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 34,608 m2
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 194,936 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 220,294 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 755,067 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 113,15 m
58 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 Mục III, chương V 113,425 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III, chương V 193,081 m2
60 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch granite KT 600x600mm Mục III, chương V 411,397 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch ceramic 300x300, gạch nhám chống trượt Mục III, chương V 49,596 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 360,733 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 802,074 m2
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,765 100m
65 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 34 cái
66 Lắp đặt cầu chắn rác D90mm Mục III, chương V 17 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,036 100m
68 Lắp đặt bình chữa cháy CO2, MT3 (gồm cả giá treo bình) Mục III, chương V 2 bình
69 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mục III, chương V 1 bộ
70 Lắp đặt bảng tên các phòng Mục III, chương V 5 cái
C Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mục III, chương V 24,125 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M50, XM PCB30 Mục III, chương V 1,061 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục III, chương V 1,243 100m2
4 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 6,217 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,236 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 56,52 m2
7 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 56,52 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 0,904 m3
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,063 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,03 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V 10 1cấu kiện
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,241 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC d=150mm, dày 4.5mm Mục III, chương V 0,028 100m
14 Lắp đặt ống PVC d=114 dày 5,0mm Mục III, chương V 0,06 100m
15 Lắp đặt ống PVC d= 34 dày 3,0mm, ống thoát hơi vượt mái Mục III, chương V 0,1 100m
16 Lắp đặt ống PVC d= 60 dày 3,0mm Mục III, chương V 0,144 100m
17 Co PVC d=114mm Mục III, chương V 4 cái
18 Tê PVC d=114mm Mục III, chương V 1 cái
19 Tê nhựa d= 34mm Mục III, chương V 1 cái
D Hệ thống thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm, dày 3,4mm Mục III, chương V 0,45 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,5 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,025 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,15 100m
5 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm Mục III, chương V 8 cái
6 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 11 cái
7 Lắp đặt co giảm nhựa PVC D60x42mm Mục III, chương V 1 cái
8 Lắp đặt co giảm nhựa PVC D60x34mm Mục III, chương V 2 cái
9 Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm Mục III, chương V 4 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 12 cái
11 Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D60x42mm Mục III, chương V 1 cái
12 Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D60x34mm Mục III, chương V 10 cái
13 Lắp đặt co lơi nhựa PVC D114mm 4 cái
14 Lắp đặt co lơi nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D42, dày 3mm Mục III, chương V 0,19 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D34, dày 3mm Mục III, chương V 0,92 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC D27, dày 2mm Mục III, chương V 0,55 100m
18 Lắp đặt co nhựa PVC D42x34mm Mục III, chương V 1 cái
19 Lắp đặt co nhựa PVC D34x27mm Mục III, chương V 4 cái
20 Lắp đặt co nhựa PVC D34mm Mục III, chương V 8 cái
21 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Mục III, chương V 35 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PVC D42x34mm Mục III, chương V 3 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PVC D34x27mm Mục III, chương V 3 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PVC D42mm Mục III, chương V 2 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm Mục III, chương V 1 cái
26 Lắp đặt co răng trong PVC D27mm Mục III, chương V 1 cái
27 Lắp đặt co răng trong PVC D27x21mm Mục III, chương V 1 cái
28 Lắp đặt co răng ngoài PVC D27x21mm Mục III, chương V 3 cái
29 Lắp đặt tê răng trong PVC D27mm Mục III, chương V 2 cái
30 Lắp đặt tê răng trong PVC D27x21mm Mục III, chương V 1 cái
31 Lắp đặt tê răng ngoài PVC D27x21mm Mục III, chương V 33 cái
32 Lắp đặt khâu răng trong PVC D27x21mm Mục III, chương V 3 cái
33 Van khóa đồng D34mm Mục III, chương V 5 bộ
34 Van khóa đồng D42mm Mục III, chương V 1 bộ
35 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mục III, chương V 6 bộ
36 Bộ phụ kiện xi bệt (dây cấp nước) Mục III, chương V 6 bộ
37 Lắp đặt xí xổm trẻ Mục III, chương V 6 bộ
38 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, Lavabo sứ Mục III, chương V 12 bộ
39 Bộ phụ kiện Lavabo (dây cấp nước, bộ xả) Mục III, chương V 12 bộ
40 Vòi rửa Lavabo sứ, vòi inox Mục III, chương V 12 bộ
41 Lắp đặt chậu rửa inox đôi + 1 vòi (bao gồm phụ kiện) Mục III, chương V 1 bộ
42 Vòi xả nước chậu inox (dây cấp nước, bộ xả, vòi rửa) Mục III, chương V 1 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa inox D27 Mục III, chương V 3 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa inox D21 Mục III, chương V 3 bộ
45 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Mục III, chương V 10 cái
46 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V 12 cái
47 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mục III, chương V 1 bể
48 Phao cơ chống tràn Mục III, chương V 1 bộ
E Phần điện
1 Lắp đặt hộp điện 240x270x150 + yếm tủ Mục III, chương V 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha 75A-250V/2C Mục III, chương V 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V/2C Mục III, chương V 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V/2C Mục III, chương V 1 cái
5 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng - Máng xương cá Mục III, chương V 22 bộ
6 Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đơn - Máng xương cá Mục III, chương V 27 bộ
7 Lắp đặt đèn lúp gắn trần loại trung 12W Mục III, chương V 8 bộ
8 Lắp đặt quạt trần + hộp số (Volume) Mục III, chương V 20 cái
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x10)mm2 Mục III, chương V 24 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x6)mm2 Mục III, chương V 15 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x4)mm2 Mục III, chương V 20 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x2,5)mm2 Mục III, chương V 220 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 Mục III, chương V 830 m
14 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử Mục III, chương V 46 hộp
15 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 4-6 phần tử Mục III, chương V 10 hộp
16 Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm 16A-250V Mục III, chương V 57 cái
17 Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc Mục III, chương V 36 cái
18 Lắp đặt ô cắm đôi loại 02 lỗ gắn ngầm, có màng che lỗ Mục III, chương V 21 cái
19 Lắp đặt trạm đấu nối các loại Mục III, chương V 10 hộp
20 Băng keo Mục III, chương V 2 cuộn
21 Cụm đón điện 1 pha Mục III, chương V 1 cụm
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp ABC-LV (2x35)mm2 Mục III, chương V 40 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp CVV/DSTA (2x16)mm2 Mục III, chương V 35 m
F Tường rào
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 2,752 m3
2 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 1,251 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,317 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,031 tấn
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,033 100m2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V 0,028 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,144 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 1,755 m3
9 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 2,024 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 28,266 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 30,29 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->