Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo bán trú xã Cát Thắng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Cát Thắng, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo bán trú xã Cát Thắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200455378 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương, ngân sách huyện hỗ trợ CTMTQG xây dựng nông thôn mới, ngân sách xã Cát Thắng và lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 08:06:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,697,539,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 1,456 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 65,26 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 5,739 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 18,051 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,06 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 1,131 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 1,153 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 84,103 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 12,335 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,384 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 1,271 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,228 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 2,417 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 15,014 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép đan bậc cấp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,123 | tấn |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 2,677 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 1,332 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,777 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 1,878 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục III, chương V | 2,066 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 2,066 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V | 2,066 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 46,135 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 57,255 | m2 |
| 25 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 3,732 | m2 |
| 26 | Láng granitô bậc cấp | Mục III, chương V | 71,022 | m2 |
| 27 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 198,255 | m |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 1,96 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 44,855 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 12,4 | m2 |
| B | Phần thân + Hoàn thiện | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 7,488 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,296 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 1,05 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 1,342 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 18,937 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,449 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 1,88 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 2,534 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 17,642 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,83 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 1,764 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 4,331 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,217 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 1,246 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,773 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 2,794 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,207 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,149 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V | 40 | 1cấu kiện |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 4,615 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,512 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,59 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 39,45 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 1,037 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 20,128 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 29,648 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 18,597 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,391 | m3 |
| 29 | Gia công xà gồ thép C100x50x5x2mm mạ kẽm | Mục III, chương V | 2,06 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép, thanh kèo máng huyết mái: | Mục III, chương V | 0,141 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép, thép mái cầu nối | Mục III, chương V | 2,201 | tấn |
| 32 | Lận máng tôn inox thu nước tại máng huyết mái giao nhau | Mục III, chương V | 14 | m |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn TONMAT (MT3-AZ70), dày 0,45mm | Mục III, chương V | 5,14 | 100m2 |
| 34 | Gia công, sản xuất cửa nhôm sơn tỉnh điện, khung ngoại nhôm hộp 38x76, khuôn nội nhôm sơn tỉnh điện hệ 700, lambri nhôm hộp, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 5,357 | m2 |
| 35 | Gia công, sản xuất cánh cửa lùa bằng kính dày 8mm | Mục III, chương V | 4,5 | m2 |
| 36 | Gia công, sản xuất cửa đi, cửa sổ nhôm sơn tỉnh điện, khung ngoại nhôm 38x76, khung nội nhôm sơn tỉnh điện hệ 700 có chia đố, kính trắng dày 5mm, lambri nhôm hộp, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 104,089 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V | 113,946 | m2 |
| 38 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp 14x14x1,4 mạ kẽm | Mục III, chương V | 0,476 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 43,352 | 1m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 57,555 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm | Mục III, chương V | 385,694 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2, ốp gạch viền tường 600x70 | Mục III, chương V | 14,805 | m2 |
| 43 | Ốp chân tường, trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2, kích thước gạch 120x600mm, lấy gạch lát nền cắt ra ốp | Mục III, chương V | 6,302 | m2 |
| 44 | Gia công lan can inox 304 | Mục III, chương V | 0,065 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can | Mục III, chương V | 6,2 | m2 |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40, đá granits màu đen | Mục III, chương V | 9,32 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm | Mục III, chương V | 42,685 | m2 |
| 48 | Gia công hệ đà trần thép hộp 25x25x1,2mm, mạ kẽm | Mục III, chương V | 1,701 | tấn |
| 49 | Thi công trần bằng tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,25mm | Mục III, chương V | 297,415 | m2 |
| 50 | Gia công, lắp đặt chỉ trần, chỉ nhựa bản lớn loại tốt | Mục III, chương V | 256,28 | m |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 112,231 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 356,326 | m2 |
| 53 | Trát lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 34,608 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 194,936 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 220,294 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 755,067 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 113,15 | m |
| 58 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục III, chương V | 113,425 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V | 193,081 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch granite KT 600x600mm | Mục III, chương V | 411,397 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch ceramic 300x300, gạch nhám chống trượt | Mục III, chương V | 49,596 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 360,733 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 802,074 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,765 | 100m |
| 65 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 34 | cái |
| 66 | Lắp đặt cầu chắn rác D90mm | Mục III, chương V | 17 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,036 | 100m |
| 68 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2, MT3 (gồm cả giá treo bình) | Mục III, chương V | 2 | bình |
| 69 | Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt bảng tên các phòng | Mục III, chương V | 5 | cái |
| C | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 24,125 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M50, XM PCB30 | Mục III, chương V | 1,061 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục III, chương V | 1,243 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 6,217 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,236 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 56,52 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 56,52 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 0,904 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,063 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,03 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,241 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=150mm, dày 4.5mm | Mục III, chương V | 0,028 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống PVC d=114 dày 5,0mm | Mục III, chương V | 0,06 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống PVC d= 34 dày 3,0mm, ống thoát hơi vượt mái | Mục III, chương V | 0,1 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống PVC d= 60 dày 3,0mm | Mục III, chương V | 0,144 | 100m |
| 17 | Co PVC d=114mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 18 | Tê PVC d=114mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 19 | Tê nhựa d= 34mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| D | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm, dày 3,4mm | Mục III, chương V | 0,45 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,025 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 11 | cái |
| 7 | Lắp đặt co giảm nhựa PVC D60x42mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt co giảm nhựa PVC D60x34mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D60x42mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D60x34mm | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC D114mm | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt co lơi nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,19 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,92 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27, dày 2mm | Mục III, chương V | 0,55 | 100m |
| 18 | Lắp đặt co nhựa PVC D42x34mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt co nhựa PVC D34x27mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Mục III, chương V | 35 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42x34mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34x27mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PVC D42mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt co răng trong PVC D27mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt co răng trong PVC D27x21mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt co răng ngoài PVC D27x21mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê răng trong PVC D27mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê răng trong PVC D27x21mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê răng ngoài PVC D27x21mm | Mục III, chương V | 33 | cái |
| 32 | Lắp đặt khâu răng trong PVC D27x21mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 33 | Van khóa đồng D34mm | Mục III, chương V | 5 | bộ |
| 34 | Van khóa đồng D42mm | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Mục III, chương V | 6 | bộ |
| 36 | Bộ phụ kiện xi bệt (dây cấp nước) | Mục III, chương V | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt xí xổm trẻ | Mục III, chương V | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, Lavabo sứ | Mục III, chương V | 12 | bộ |
| 39 | Bộ phụ kiện Lavabo (dây cấp nước, bộ xả) | Mục III, chương V | 12 | bộ |
| 40 | Vòi rửa Lavabo sứ, vòi inox | Mục III, chương V | 12 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa inox đôi + 1 vòi (bao gồm phụ kiện) | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 42 | Vòi xả nước chậu inox (dây cấp nước, bộ xả, vòi rửa) | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi rửa inox D27 | Mục III, chương V | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa inox D21 | Mục III, chương V | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 48 | Phao cơ chống tràn | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| E | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt hộp điện 240x270x150 + yếm tủ | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A-250V/2C | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V/2C | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V/2C | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng - Máng xương cá | Mục III, chương V | 22 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đơn - Máng xương cá | Mục III, chương V | 27 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn lúp gắn trần loại trung 12W | Mục III, chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt trần + hộp số (Volume) | Mục III, chương V | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x10)mm2 | Mục III, chương V | 24 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x6)mm2 | Mục III, chương V | 15 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x4)mm2 | Mục III, chương V | 20 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x2,5)mm2 | Mục III, chương V | 220 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 | Mục III, chương V | 830 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử | Mục III, chương V | 46 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 4-6 phần tử | Mục III, chương V | 10 | hộp |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm 16A-250V | Mục III, chương V | 57 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc | Mục III, chương V | 36 | cái |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi loại 02 lỗ gắn ngầm, có màng che lỗ | Mục III, chương V | 21 | cái |
| 19 | Lắp đặt trạm đấu nối các loại | Mục III, chương V | 10 | hộp |
| 20 | Băng keo | Mục III, chương V | 2 | cuộn |
| 21 | Cụm đón điện 1 pha | Mục III, chương V | 1 | cụm |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp ABC-LV (2x35)mm2 | Mục III, chương V | 40 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp CVV/DSTA (2x16)mm2 | Mục III, chương V | 35 | m |
| F | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 2,752 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 1,251 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,317 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,031 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,033 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V | 0,028 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,144 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 1,755 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 2,024 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 28,266 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 30,29 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi