Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây Lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200448465-02
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 13:39:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây Lắp
Số hiệu KHLCNT 20200448457
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố 65% - Nguồn huy động đóng góp của dân theo quy định 35%.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 20:23:00 đến ngày 2020-05-05 13:39:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,035,995,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSMT 0,9115 100m3
2 Đào khuôn đường , đất cấp III Theo HSMT 3,6506 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp III Theo HSMT 4,6473 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 1,5213 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSMT 2,843 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Theo HSMT 2,843 100m3
7 Vận chuyển đất 7km tiếp theo, đất cấp III Theo HSMT 2,843 100m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSMT 4,6473 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Theo HSMT 4,6473 100m3
10 Vận chuyển đất 7km tiếp theo, đất cấp IV Theo HSMT 4,6473 100m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Mặt đường BTXM M300 đá 2x4 dày 20cm Theo HSMT 547,523 m3
2 Lót nilong 2 lớp Theo HSMT 27,3762 100m2
3 Móng CPĐD loại 1 dày 20cm Theo HSMT 5,4752 100m3
4 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Theo HSMT 3,4938 100m2
5 Xẻ khe co Theo HSMT 118,845 10m
6 Cốt thép khe giãn D20mm Theo HSMT 0,4668 tấn
7 Ống nhựa khe giãn D50mm Theo HSMT 0,0693 100m
8 Nhựa đường Theo HSMT 939,0717 kg
9 Gỗ đệm dày 2.5cm Theo HSMT 0,315 m3
10 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSMT 3,4938 100m2
C HẠNG MỤC: RÃNH BTCT KĐ50
1 Đào rãnh thoát nước lòng đường, đất cấp III Theo HSMT 416,7679 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,7761 100m3
3 Đệm đá dăm Theo HSMT 21,902 m3
4 Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 Theo HSMT 43,804 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,932 100m2
6 Ván khuôn mũ mố Theo HSMT 3,728 100m2
7 Xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 103,2816 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 469,4617 m2
9 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Theo HSMT 30,756 m3
10 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Theo HSMT 31,8744 m3
11 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Theo HSMT 2,2368 100m2
12 Cốt thép bản đậy d<=10mm Theo HSMT 1,1464 tấn
13 Cốt thép bản đậy d<=18mm Theo HSMT 2,4418 tấn
14 Cốt thép mũ mố d <=10mm Theo HSMT 1,4353 tấn
15 Lắp dựng bản đậy Theo HSMT 932 cái
16 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSMT 3,314 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSMT 3,314 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSMT 3,314 100m3
D HẠNG MỤC: CỐNG BẢN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo HSMT 1,92 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSMT 6,768 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo HSMT 0,0869 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSMT 0,0869 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo HSMT 0,0869 100m3
6 Đào đất móng băng, đất cấp III Theo HSMT 36,7 m3
7 Đệm cát sạn Theo HSMT 4,999 m3
8 Xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSMT 5,4401 m3
9 Xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSMT 19,7964 m3
10 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Theo HSMT 1,0817 m3
11 Bê tông móng hố thu M150 đá 1x2 Theo HSMT 0,2074 m3
12 Bê tông phủ bản M250 đá 1x2 Theo HSMT 0,49 m3
13 Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 1,984 m3
14 Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 Theo HSMT 0,8128 m3
15 Bê tông ống cống, đá 1x2, vữa mác 200 Theo HSMT 0,84 m3
16 Bê tông chèn ống cống M100 đá 1x2 Theo HSMT 0,48 m3
17 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Theo HSMT 0,0443 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSMT 0,0069 tấn
19 Cốt thép bản đậy, đường kính <=10 mm Theo HSMT 0,0579 tấn
20 Cốt thép bản đậy, đường kính <=18 mm Theo HSMT 0,1231 tấn
21 Cốt thép ống cống d<=10mm Theo HSMT 0,0788 tấn
22 Xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSMT 0,9999 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSMT 42,8538 m2
24 Ván khuôn bản Theo HSMT 0,0645 100m2
25 Ván khuôn cống tròn Theo HSMT 0,2085 100m2
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo HSMT 0,0058 100m2
27 Ván khuôn mũ mố Theo HSMT 0,0515 100m2
28 Quét nhựa bitum nguội vào tường Theo HSMT 11,4296 m2
29 Lắp đặt cống D75 Theo HSMT 4 đoạn ống
30 Cẩu lắp bản Theo HSMT 6 cái
31 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,1101 100m3
32 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSMT 0,2459 100m3
33 Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSMT 0,2459 100m3
34 Vận chuyển đất 7km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo HSMT 0,2459 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->