Gói thầu: Gói 1: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 08:39:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,131,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,900,000 VNĐ ((Mười sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG TUYẾN CỐNG BỂ VÀ CỘT | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Chương V E-HSMT | 40 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V E-HSMT | 18 | m³ |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt = 5cm | Chương V E-HSMT | 2,72 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt, thủ công | Chương V E-HSMT | 3,672 | m³ |
| 5 | Tháo dỡ nền gạch block vỉa hè | Chương V E-HSMT | 267,3 | m² |
| 6 | Đào đất tuyến ống, bể cáp bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 2,631 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K= 0,95 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 2,631 | 100m³ |
| 8 | Bê tông hoàn trả mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 18 | m³ |
| 9 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông Atphan hạt mịn rải nóng, bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V E-HSMT | 3,06 | 10m² |
| 10 | Dặm vá mặt đường bằng bê tông Atphan hạt thô rải nóng, bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V E-HSMT | 3,06 | 10m² |
| 11 | Lát lại gạch xi măng tự chèn vỉa hè (vật liệu tận dụng) | Chương V E-HSMT | 267,3 | m² |
| 12 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Chương V E-HSMT | 16 | bể |
| 13 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch dưới hè | Chương V E-HSMT | 32 | nắp đan |
| 14 | Gia công khung bể cho bể xây gạch (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 16 | bể |
| 15 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 16 | bể |
| 16 | Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè cho bể xây, loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 16 | bể |
| 17 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè cho bể cáp 2 tầng cống, loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 16 | bể |
| 18 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống uPVC D114 x 5,0mm | Chương V E-HSMT | 12,5 | 100m |
| 19 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống uPVC D114 x 6,8mm | Chương V E-HSMT | 5,64 | 100m |
| 20 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 9,55 | m³ |
| 21 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 9 | cột |
| 22 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 18 | cột |
| 23 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | Chương V E-HSMT | 27 | ụ quầy |
| 24 | Biển báo cáp quang | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Biển báo độ cao cáp quang | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt biển báo cáp quang | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột điện vuông | Chương V E-HSMT | 54 | cột |
| 28 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 6 - 6,5m, tháo dỡ bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 27 | cột |
| 29 | Tháo dỡ, thu hồi khung bể cáp thông tin bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 20kg | Chương V E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 30 | Tháo dỡ, thu hồi tấm đan bể cáp thông tin bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V E-HSMT | 32 | cấu kiện |
| B | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP VÀ HÀN NỐI | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 36FO | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 36FO (măng sông có sẵn) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 36FO | Chương V E-HSMT | 0 | km |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 24FO | Chương V E-HSMT | 1,8 | km |
| 5 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 36FO | Chương V E-HSMT | 1,9 | km |
| 6 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24FO | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Bộ chia quang (Splitter) 1x4 SC, FC, LC | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Bộ chia quang (Splitter) 1x8 SC, FC, LC | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt thiết bị đấu nối cáp quang | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 10 | Thiết bị đầu cuối iGate GW040-4FE/GE+Wifi thuộc PO2 | Chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 11 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị đầu cuối, modem trong | Chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 12 | Dây thuê bao FTTH 1FO | Chương V E-HSMT | 20.000 | m |
| 13 | Lắp đặt dây cáp quang 1 đôi | Chương V E-HSMT | 2.000 | 10 m |
| 14 | Đầu fastconnector SC | Chương V E-HSMT | 112 | đầu |
| 15 | Đấu nối, hàn đầu fastconnector SC | Chương V E-HSMT | 112 | đầu |
| 16 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp 36FO | Chương V E-HSMT | 3,12 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi