Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 18:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200452468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 18:14:00 đến ngày 2020-05-04 18:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,556,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Quét SikaProof Membrane hoặc tương đương Phòng 216 | Theo thiết kế | 16,691 | 1m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế | 0,849 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo thiết kế | 0,849 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế | 61,028 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ nẹp cửa hiện trạng | Theo thiết kế | 306 | md |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo thiết kế | 147,6 | m |
| 7 | sản xuất, lắp đặt cửa panô gỗ theo BVTK | Theo thiết kế | 57,774 | m2 |
| 8 | sản xuất, lắp đặt khuôn cửa kép | Theo thiết kế | 147,6 | md |
| 9 | sản xuất, lắp đặt nẹp trang trí | Theo thiết kế | 306 | md |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt khóa cửa | Theo thiết kế | 27 | bộ |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 289,832 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 289,832 | 1m2 |
| 13 | Bơm keo Epoxy hoặc tương đương vào khe nứt | Theo thiết kế | 0,49 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo thiết kế | 6,972 | m2 |
| 15 | Căng lưới thép gia cố tường gạch nứt | Theo thiết kế | 14,456 | m2 |
| 16 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Inax , tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 6,972 | 1m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem hiện trạng | Theo thiết kế | 278,2 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 1,664 | m3 |
| 19 | Vệ sinh bề mặt sàn | Theo thiết kế | 685,331 | m2 |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng màng chống thấm khò nhiệt | Theo thiết kế | 692,894 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 278,2 | 1m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 71,2 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt Máng inox úp nóc khe lún | Theo thiết kế | 30,863 | kg |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch Lá nem 300x300 tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 556,4 | 1m2 |
| 25 | Tháo dỡ trần | Theo thiết kế | 40,887 | m2 |
| 26 | Thi công Trần Nhôm Caro Cell hoặc tương đương 50x50x50x15mm dày 0.5mm | Theo thiết kế | 40,887 | 1m2 |
| 27 | Vệ sinh mặt kính công trình bằng hóa chất chuyên dụng | Theo thiết kế | 3.508,996 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Theo thiết kế | 48,199 | 100m2 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 20,581 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 20,581 | m3 |
| 31 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Theo thiết kế | 6,103 | 10m2 |
| 32 | Đèn compac D185 bóng 220V-2x26w | Theo thiết kế | 80 | bộ |
| 33 | Đèn hắt tường bóng sợi tóc 220v-60W | Theo thiết kế | 7 | bộ |
| 34 | Đèn compac D120 bóng 220V-1x18w | Theo thiết kế | 24 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt đèn exit | Theo thiết kế | 6 | Đèn |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo thiết kế | 6 | Đèn |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế | 3,36 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo thiết kế | 3,36 | 100m2 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo thiết kế | 3,572 | m3 |
| 40 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo thiết kế | 10,92 | m3 |
| 41 | Bê tông lót đá 2x4 mác 100# | Theo thiết kế | 0,259 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 0,577 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 0,144 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 0,216 | m3 |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo thiết kế | 0,017 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo thiết kế | 0,033 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 10 | cấu kiện |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 4,8 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 0,9 | 1m2 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế | 14,492 | m3 |
| 51 | Ống tráng kẽm D25 | Theo thiết kế | 0,45 | 100m |
| 52 | Ống tráng kẽm D20 | Theo thiết kế | 0,2 | 100m |
| 53 | Cút nối ren D25 | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 54 | Tê nối ren D25 | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 55 | Cút nối ren D20 | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 56 | Van khóa D20 | Theo thiết kế | 10 | cái |
| 57 | Van khóa D32 | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 58 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế | 186,375 | m2 |
| 59 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo thiết kế | 6.471,456 | m2 |
| 60 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Theo thiết kế | 641,764 | m2 |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt phào chân tường cao 60mm | Theo thiết kế | 335,06 | m |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt phào chân tường cao 100mm | Theo thiết kế | 1.433,29 | m |
| 63 | Thi công tấm nhựa PVC vân đá dày 3,5mm tầng 1 | Theo thiết kế | 239,287 | m2 |
| 64 | Nẹp góc, nẹp cửa | Theo thiết kế | 153 | md |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 186,375 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Sơn Kova hoặc tương đương | Theo thiết kế | 6.288,465 | 1m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn Kova Hoặc tương đương | Theo thiết kế | 641,764 | 1m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế | 1,214 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế | 1,214 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 98,931 | 1m2 |
| 71 | Lợp mái kính cường lực Temper 12 mm | Theo thiết kế | 96,702 | 1m2 |
| 72 | Bu lông M12 | Theo thiết kế | 392 | cái |
| 73 | SXLD Phụ kiện chân nhện 4 Spider 200 Inox 304 | Theo thiết kế | 18 | cái |
| 74 | SXLD Phụ kiện chân nhện 2 Spider 200 Inox 304 | Theo thiết kế | 74 | cái |
| 75 | SXLD Phụ kiện chân nhện 1 Spider 200 Inox 304 | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt biển chỉ dẫn các phòng làm việc trụ sở theo BVTK | Theo thiết kế | 7,595 | m2 |
| 77 | Cung cấp, trồng cây Vạn Tuế 3 Khóm 1 Cây | Theo thiết kế | 20 | Cây |
| 78 | Đèn ốp trần Downlight LED hoặc tương đương 12w | Theo thiết kế | 8 | bộ |
| 79 | Đèn Downlight LED hoặc tương đương D85-13w | Theo thiết kế | 56 | bộ |
| 80 | Đèn Downlight LED hoặc tương đương D120-18w | Theo thiết kế | 30 | bộ |
| 81 | Đèn Downlight LED hoặc tương đương D150-26w | Theo thiết kế | 28 | bộ |
| 82 | Đèn Downlight LED hoặc tương đương D185-2x26w | Theo thiết kế | 23 | bộ |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt đèn Pha Led bóng 50w | Theo thiết kế | 55 | 1 bộ |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt đèn hộp 300x300 bóng led 18w | Theo thiết kế | 19 | bộ |
| 85 | Thay bóng đèn Led 1,2m | Theo thiết kế | 391 | bộ |
| 86 | Thay bóng đèn Led 0.6m | Theo thiết kế | 16 | bộ |
| 87 | Vệ sinh lớp sơn tường rào hiện trạng | Theo thiết kế | 668,233 | m2 |
| 88 | Cạo lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 1.352,349 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 1.352,349 | 1m2 |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn Kova Hoặc tương đương | Theo thiết kế | 668,233 | 1m2 |
| 91 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo thiết kế | 15,42 | m2 |
| 92 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng đá Bóc 10x20 , tiết diện <= 0,036m2, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 15,42 | 1m2 |
| 93 | Cạo lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo thiết kế | 347,999 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế | 347,999 | 1m2 |
| 95 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế | 10 | m2 |
| 96 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng đá Bóc 10x20 , tiết diện <= 0,036m2, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 10 | 1m2 |
| 97 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế | 50 | bộ |
| 98 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo thiết kế | 56 | bộ |
| 99 | Tháo dỡ phễu thu nước sàn hiện trạng | Theo thiết kế | 100 | bộ |
| 100 | Tháo dỡ gạch lát sàn khu wc hiện trạng | Theo thiết kế | 351,366 | m2 |
| 101 | Vệ sinh bề mặt sàn khu vệ sinh | Theo thiết kế | 286,789 | m2 |
| 102 | Sản xuất và lắp dựng màng chống thấm khò nhiệt | Theo thiết kế | 286,789 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn Gạch Ceramic chống trơn 300x300, gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Theo thiết kế | 351,366 | 1m2 |
| 104 | Xử lý chống thấm cổ thoát xí, phễu thu nước sàn | Theo thiết kế | 120 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu xí bệt hiện trạng | Theo thiết kế | 50 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu tiểu nam Hiện trạng | Theo thiết kế | 56 | bộ |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt Van xả tiểu nam cảm ứng | Theo thiết kế | 56 | bộ |
| 108 | Lắp đặt phễu thu hiện trạng | Theo thiết kế | 100 | cái |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt vách Compact HPL dày 12mm phụ kiện inox Sus 304 | Theo thiết kế | 125,874 | m2 |
| 110 | Thông tắc toàn bộ tiểu nam | Theo thiết kế | 10 | công |
| 111 | Dây đơn Cu/PVC 1x1.5mm2 | Theo thiết kế | 750 | m |
| 112 | Ống luồn dây tròn PVC D20 | Theo thiết kế | 200 | m |
| 113 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 28,195 | m3 |
| 114 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 28,195 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày <=10cm | Theo thiết kế | 36,2 | m |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo thiết kế | 21,12 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 67mm | Theo thiết kế | 0,42 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | Theo thiết kế | 0,06 | 100m |
| 5 | Thay van chặn mặt bích trong nhà bơm đường kính van d=100mm | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Thay mới van chặn D25 trong nhà bơm | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Buloong M16xL70 mm | Theo thiết kế | 160 | bộ |
| 8 | Sơn chống gỉ và sơn đỏ đường ống cứu hỏa sau khi sửa chữa | Theo thiết kế | 11,0528 | 1m2 |
| 9 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo thiết kế | 3,5 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Theo thiết kế | 2,5 | 100m |
| 11 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo thiết kế | 10 | bích |
| 12 | Lắp bích thép, đường kính ống 65mm | Theo thiết kế | 10 | bích |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 15kg/cm2 | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=100/65mm | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 50mm | Theo thiết kế | 6 | cái |
| 17 | Phá dỡ Nền gạch Ceramic hiện trạng | Theo thiết kế | 36,2 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo thiết kế | 3,52 | m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo thiết kế | 21,12 | m3 |
| 20 | Cắt ống thép bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm | Theo thiết kế | 20 | mối |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo thiết kế | 21,12 | m3 |
| 22 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Theo thiết kế | 3,52 | 1 m3 |
| 23 | Chi phí hiệu chỉnh lại toàn hệ thống chữa cháy | Theo thiết kế | 1 | HT |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 36,256 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 14m bằng ô tô - 5,0T | Theo thiết kế | 36,256 | m3 |
| 26 | Kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa, lập trình lại tủ trung tâm báo cháy | Theo thiết kế | 1 | tủ |
| 27 | Bảo dưỡng đầu báo cháy loại địa chỉ | Theo thiết kế | 233 | cái |
| 28 | Bảo dưỡng chuông, đèn, nút ấn | Theo thiết kế | 63 | cái |
| 29 | Bảo dưỡng modul vào/ra | Theo thiết kế | 35 | cái |
| 30 | Dự trù đầu báo cháy loại địa chỉ thay thế các đầu báo bị hỏng trong quá trình kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống báo cháy | Theo thiết kế | 50 | cái |
| 31 | Dự trù dây tín hiệu 2x1mm thay thế các đoạn dây cũ bị hỏng | Theo thiết kế | 600 | m |
| C | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Loa Phòng tiếp khách quốc tế | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 4 | Chiếc |
| 2 | Đầu đĩa | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 3 | Âm ly | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 4 | Míc phát biểu không dây TP | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 2 | Cái |
| 5 | Bộ Karaoke vi tính | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | Chiếc |
| 6 | Dây loa | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 40 | m |
| 7 | Ti vi | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Tủ trưng bày phòng truyền thống | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 4,08 | m2 |
| 9 | Mic loại hình con rùa | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 6 | cái |
| D | HẠNG MỤC: BIỂN LED | |||
| 1 | Màn hình full color Pitch 10mm | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 26,1 | m2 |
| 2 | Màn hình full color Pitch 10mm | Xem chi tiết Chương V - Phần 2 Yêu cầu về Kỹ thuật | 9,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi