Gói thầu: Gói 1: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419687 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 08:12:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,443,997,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG TUYẾN CỐNG BỂ VÀ CỘT | |||
| 1 | Đào đất thu hồi tuyến ống có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Chương V E-HSMT | 107,6 | m³ |
| 2 | Đào đất thu hồi tuyến ống có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Chương V E-HSMT | 73,925 | m³ |
| 3 | Đào đất tuyến ống, bể cáp bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 5,093 | 100m³ |
| 4 | Đào đất tuyến ống, bể cáp bằng máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 6,71 | 100m³ |
| 5 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 457,04 | m³ |
| 6 | Lấp đất và đầm rãnh cáp tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng máy | Chương V E-HSMT | 457,04 | m³ |
| 7 | Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 2 tầng ống | Chương V E-HSMT | 3 | bể |
| 8 | Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 9 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 10 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 2 tầng ống | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 11 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Chương V E-HSMT | 51 | bể |
| 12 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch dưới hè | Chương V E-HSMT | 69 | nắp đan |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống, loại nắp đan 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 và 3 tầng cống, loại nắp đan 3 đan vuông | Chương V E-HSMT | 3 | bể |
| 15 | Gia công khung bể cho bể xây gạch (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Chương V E-HSMT | 51 | bể |
| 16 | Gia công khung bể cho bể xây gạch (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 3 | bể |
| 17 | Gia công khung bể cho bể xây gạch (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 3 đan vuông | Chương V E-HSMT | 4 | bể |
| 18 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Chương V E-HSMT | 51 | bể |
| 19 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 3 | bể |
| 20 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 3 đan vuông | Chương V E-HSMT | 4 | bể |
| 21 | Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè cho bể xây, loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 3 | bể |
| 22 | Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới hè cho bể xây, loại bể cáp 3 đan vuông | Chương V E-HSMT | 4 | bể |
| 23 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè cho bể cáp 2 tầng cống, loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 24 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè cho bể cáp 2 tầng cống, loại bể cáp 3 đan vuông | Chương V E-HSMT | 3 | bể |
| 25 | Cải tạo, nâng bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới đường 1 tầng ống (nâng cao 30cm) | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 26 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch dưới đường | Chương V E-HSMT | 2 | nắp đan |
| 27 | Gia công khung bể cho bể xây gạch (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 28 | Gia công thanh đỡ nắp đan bể dưới đường cho bể xây, loại bể cáp 2 đan vuông | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 29 | Ống thép đen D100 Vân Giang | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 30 | Lắp ống thép dẫn cáp thông tin, ĐK=110mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100 m |
| 31 | Ống nhựa uPVC luồn cáp thông tin viễn thông (màu vàng, xám) D114 x 5,5mm | Chương V E-HSMT | 7.373 | m |
| 32 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <=114mm, số ống tổ hợp <=3 (lắp ống mới) | Chương V E-HSMT | 69,2 | 100m |
| 33 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <=114mm, số ống tổ hợp <=3 (lắp ống thu hồi) | Chương V E-HSMT | 11,33 | 100m |
| 34 | Cột bê tông vuông 6,5a | Chương V E-HSMT | 0 | cột |
| 35 | Đào đất móng cột bằng thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V E-HSMT | 24,58 | m³ |
| 36 | Đào đất móng cột bằng thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 19,6 | m³ |
| 37 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp, dựng bằng cơ giới | Chương V E-HSMT | 74 | cột |
| 38 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 6,5m, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng cơ giới | Chương V E-HSMT | 15 | cột |
| 39 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | Chương V E-HSMT | 23 | ụ quầy |
| 40 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột ghép | Chương V E-HSMT | 15 | ụ quầy |
| 41 | Bê tông bảo vệ ống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 10,98 | m³ |
| 42 | Lắp đặt cút cong D=110 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Tháo dỡ, thu hồi thanh sắt nối cột, loại cột đôi | Chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 44 | Tháo dỡ, thu hồi cút cong | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Tháo dỡ, thu hồi ghế thử dây | Chương V E-HSMT | 4 | ghế |
| 46 | Tháo dỡ, thu hồi tấm đan bể cáp thông tin bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 47 | Tháo dỡ, thu hồi khung bể cáp thông tin bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 20kg | Chương V E-HSMT | 24 | cấu kiện |
| 48 | Tháo dỡ thu hồi ống dẫn cáp các loại d <=114, số lượng ống <=9 | Chương V E-HSMT | 11,33 | 100m |
| 49 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 6,5m, tháo dỡ cơ giới | Chương V E-HSMT | 56 | cột |
| 50 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đôi loại 6,5m, tháo dỡ cơ giới | Chương V E-HSMT | 15 | cột |
| 51 | Đục lỗ thông tường bể cáp xây gạch, chiều dày tường ≤22cm | Chương V E-HSMT | 34 | lỗ |
| B | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP VÀ HÀN NỐI | |||
| 1 | Cáp quang treo single mode phi kim loại 48FO | Chương V E-HSMT | 0 | km |
| 2 | Cáp quang treo single mode phi kim loại 24FO | Chương V E-HSMT | 4 | km |
| 3 | Cáp quang treo single mode phi kim loại 12FO | Chương V E-HSMT | 0 | km |
| 4 | Tủ ODF indoor 48FO | Chương V E-HSMT | 0 | tủ |
| 5 | Tủ ODF indoor 36FO | Chương V E-HSMT | 4 | tủ |
| 6 | ODF indoor 24FO | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tủ đấu dây điện thoại 400 đôi (MDF, IDF, FDF; Gồm: Vỏ tủ KP100 + đế inox + Phiến đấu dây Krone 10 đôi dây) | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 8 | Măng sông cáp quang 48FO | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Măng sông cáp quang 36FO | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Măng sông cáp quang 24FO | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Măng sông cáp quang 12FO | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Hộp Splitter 1:16 | Chương V E-HSMT | 15 | hộp |
| 13 | Thiết bị đầu cuối ONT | Chương V E-HSMT | 180 | cái |
| 14 | Dây thuê bao FTTH 1FO | Chương V E-HSMT | 36.000 | m |
| 15 | Đầu fastconnector SC | Chương V E-HSMT | 360 | cái |
| 16 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 50x2, cáp thu hồi kéo lại | Chương V E-HSMT | 2,706 | km cáp |
| 17 | Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp 100x2, cáp thu hồi kéo lại | Chương V E-HSMT | 0,715 | km cáp |
| 18 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 12FO, cáp thu hồi kéo lại | Chương V E-HSMT | 1,206 | km cáp |
| 19 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 24FO, cáp thu hồi kéo lại | Chương V E-HSMT | 3,192 | km cáp |
| 20 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 12FO, cáp mới | Chương V E-HSMT | 0,9 | km cáp |
| 21 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 24FO, cáp mới | Chương V E-HSMT | 6,2 | km cáp |
| 22 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 48FO, cáp mới | Chương V E-HSMT | 2,4 | km cáp |
| 23 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 12FO | Chương V E-HSMT | 9 | bộ MX |
| 24 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 24FO | Chương V E-HSMT | 12 | bộ MX |
| 25 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 36FO | Chương V E-HSMT | 2 | bộ ODF |
| 26 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO | Chương V E-HSMT | 2 | bộ ODF |
| 27 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) | Chương V E-HSMT | 180 | thiết bị |
| 28 | Lắp đặt dây cáp quang 1 đôi | Chương V E-HSMT | 360 | 10 m |
| 29 | Lắp đặt thiết bị fastconnector SC | Chương V E-HSMT | 360 | Thiết bị |
| 30 | Đấu nối, hàn Connector | Chương V E-HSMT | 360 | đầu |
| 31 | Lắp đặt tủ cáp điện thoại 400x2 mới treo trên cột | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 32 | Lắp đặt tủ ODF quang 48FO treo trên cột | Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 33 | Lắp đặt tủ ODF quang 36FO treo trên cột | Chương V E-HSMT | 4 | tủ |
| 34 | Lắp đặt hộp Splitter 1:16 quang vào cột không tiếp đất | Chương V E-HSMT | 15 | hộp |
| 35 | Lắp đặt ODF Indoor quang 24FO | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt hộp quang, hộp cáp điện thoại cũ vào cột không tiếp đất | Chương V E-HSMT | 14 | hộp |
| 37 | Lắp đặt tủ cáp điện thoại 400x2 cũ treo trên cột | Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 38 | Lắp đặt tủ cáp điện thoại 200x2 cũ treo trên cột | Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 39 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48FO | Chương V E-HSMT | 2 | bộ ODF |
| 40 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 36FO | Chương V E-HSMT | 4 | bộ ODF |
| 41 | Hàn nối Optical splitter cáp sợi quang, loại Splitter 1:16 | Chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 42 | Hàn nối cáp sợi quang, loại hộp quang | Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 43 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp C.50x2 | Chương V E-HSMT | 10 | hộp cáp |
| 44 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp 200x2 | Chương V E-HSMT | 2 | tủ cáp |
| 45 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp 400x2 | Chương V E-HSMT | 3 | tủ cáp |
| 46 | Lắp phụ kiện để treo cáp đồng, cáp quang trên cột có sẵn, cột bưu điện | Chương V E-HSMT | 601 | cột |
| 47 | Lắp đặt ghế thao tác loại cột đơn, ghế cũ | Chương V E-HSMT | 4 | ghế |
| 48 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 50x2 | Chương V E-HSMT | 3,87 | km |
| 49 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp 100x2 | Chương V E-HSMT | 1,88 | km |
| 50 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo loại cáp 12Fo | Chương V E-HSMT | 2,371 | km |
| 51 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo loại cáp 24Fo | Chương V E-HSMT | 5,521 | km |
| 52 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp 1000x2 | Chương V E-HSMT | 1,682 | km |
| 53 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp 800x2 | Chương V E-HSMT | 1,2 | km |
| 54 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể có sẵn, loại cáp 100x2 | Chương V E-HSMT | 0,125 | km |
| 55 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 12Fo | Chương V E-HSMT | 1,909 | km |
| 56 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24Fo | Chương V E-HSMT | 7,692 | km |
| 57 | Tháo dỡ, thu hồi ghế thử dây | Chương V E-HSMT | 4 | bộ ghế |
| 58 | Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp các loại | Chương V E-HSMT | 14 | hộp |
| 59 | Tháo dỡ, thu hồi tủ cáp các loại | Chương V E-HSMT | 4 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi