Gói thầu: Gói số 5: Thi công duy tu, sửa chữa Tuyến đường vào trường quản lý cán bộ Nông nghiệp xã Vĩnh Quỳnh (điểm đầu là trường quản lý cán bộ Nông Nghiệp xã Vĩnh Quỳnh, điểm cuối giao với tuyến đường sắt Bắc Nam và Quốc lộ 1A)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455936-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói số 5: Thi công duy tu, sửa chữa Tuyến đường vào trường quản lý cán bộ Nông nghiệp xã Vĩnh Quỳnh (điểm đầu là trường quản lý cán bộ Nông Nghiệp xã Vĩnh Quỳnh, điểm cuối giao với tuyến đường sắt Bắc Nam và Quốc lộ 1A) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 07:04:00 đến ngày 2020-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,071,701,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẤP RÃNH CŨ B300 CÓ L=195,86M | |||
| 1 | Nhân công nhấc tấm đan lấy 1/3 công lắp đặt | 195,86 | cái | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,098 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,098 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,098 | 100m3 | |
| B | LẤP RÃNH CŨ B400 CÓ L=35,2M | |||
| 1 | Nhân công nhấc tấm đan lấy 1/2 công lắp đặt | 35,2 | cái | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,021 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,021 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,021 | 100m3 | |
| C | XÂY RÃNH B400 CÓ L=220,95M | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 8,838 | 10m | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 17,074 | m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,537 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 1,708 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 1,708 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 1,708 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,858 | 100m3 | |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 23,863 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 35,794 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,663 | 100m2 | |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 37,915 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 313,749 | m2 | |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 17,411 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 1,944 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 3,213 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,707 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 13,257 | m3 | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 221 | cái | |
| D | XÂY HỐ GA THU=12GA | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 1,306 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,617 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,026 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,026 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,026 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 2,268 | m3 | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,204 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,227 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,227 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,227 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,088 | 100m3 | |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,181 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 3,271 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,098 | 100m2 | |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 7,38 | m3 | |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 34,925 | m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,386 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,125 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 2,089 | m3 | |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 12 | cái | |
| 21 | Mua bộ khung nắp ga thu nước | 12 | khung | |
| 22 | Mua bộ nắp ga thu nước | 12 | chiếc | |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 24 | cái | |
| E | XÂY HỐ GA HG1, HG2=02GA | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 0,294 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,813 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,008 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,008 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,008 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 0,732 | m3 | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,066 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,073 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,073 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,073 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,031 | 100m3 | |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,677 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,908 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,021 | 100m2 | |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,605 | m3 | |
| 16 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 9,44 | m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,102 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,031 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,716 | m3 | |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 21 | Mua khung nắp ghi gang | 2 | khung | |
| 22 | Mua nắp ga gang | 2 | chiếc | |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 4 | cái | |
| F | NÂNG GA BƯU ĐIỆN =06GA | |||
| 1 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/2 công lắp đặt | 18 | cái | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,183 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,002 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,002 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,002 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 0,858 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,132 | 100m2 | |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 3,847 | m2 | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 18 | cái | |
| G | NÂNG VAN CHẶN=03VAN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,114 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,001 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,001 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,001 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,114 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,005 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 3 | cái | |
| H | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 47,66 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,477 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,477 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,477 | 100m3 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,754 | 100m3 | |
| 6 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | 0,397 | 100m2 | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 15,529 | 100m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 0,327 | 100m2 | |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 15,529 | 100m2 | |
| 10 | Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 6,5% | 1,906 | 100tấn | |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 1,906 | 100tấn | |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 1,906 | 100tấn | |
| I | SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 15 | m2 | |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 53,79 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi