Gói thầu: Gói số 09: Thi công duy tu, sửa chữa Tuyến đường Ngọc Hồi- Đại Áng huyện Thanh Trì( đoạn từ ngã ba Lạc Thị đến UBND xã Đại Áng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452605-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói số 09: Thi công duy tu, sửa chữa Tuyến đường Ngọc Hồi- Đại Áng huyện Thanh Trì( đoạn từ ngã ba Lạc Thị đến UBND xã Đại Áng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 07:24:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,399,845,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BÓ VỈA KẾT HỢP ĐAN RÃNH CÓ L=327,1M | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 9,813 | m3 | |
| 2 | ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 6,542 | 100m2 | |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 85,046 | m2 | |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | 327,1 | m | |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 5,888 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,637 | 100m2 | |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 680 | cái | |
| B | LÁT HÈ GẠCH BLOCK P7+P10 CÓ S=719,41M2 | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 35,971 | m3 | |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,719 | 100m3 | |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6,0cm | 719,41 | m2 | |
| C | GA THĂM CẢI TẠO HG=09GA | |||
| 1 | Nhân công nhấc tấm đan lấy bằng 1/3 công lắp đặt | 9 | cái | |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 9 | cái | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,687 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,017 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,017 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,017 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 1,687 | m3 | |
| 8 | ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,154 | 100m2 | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 18 | cái | |
| D | CẢI TẠO GA THU GT-1=10GA | |||
| 1 | Nhân công nhấc bộ nắp ga lấy bằng 1/3 công lắp đặt | 20 | cái | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,135 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,011 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,011 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,011 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 1,135 | m3 | |
| 7 | ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,075 | 100m2 | |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 20 | cái | |
| E | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 57,336 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 56,47 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,565 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,565 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | 0,565 | 100m3 | |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | 9,96 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,336 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất đắp lề đất phải đảm bảo chỉ tiêu cơ lý của đất nhân hệ số đầm chặt k95=1,15 | 28,715 | m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 3,456 | 100m3 | |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 29,684 | 100m2 | |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 29,684 | 100m2 | |
| 12 | Mua bê tông nhựa hạt mịn hàm lượng nhựa 6,5% | 3,598 | 100 tấn | |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 3,598 | 100tấn | |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 3,598 | 100tấn | |
| F | SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 27,6 | m2 | |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 48,909 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi