Gói thầu: Gói 1 - Thi công sửa chữa ĐDTHT các khu vực TP. Long Xuyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực An Giang |
| Tên gói thầu | Gói 1 - Thi công sửa chữa ĐDTHT các khu vực TP. Long Xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210558 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL 2020 của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 08:57:00 đến ngày 2020-05-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,558,082,822 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,371,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu ba trăm bảy mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép chống thắm 24kV ACXH 50mm² | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào <br/>giá nhân công phần này) | 9.699 | mét |
| 2 | Lắp dây nhôm lõi thép bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện <= 70mm2 (h từ 10-20m) | Nhân công thực hiện | 9.509,1 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép chống thắm 24kV ACXH 70mm² | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 7.895 | mét |
| 4 | Lắp dây nhôm lõi thép bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện <= 70mm2 (h từ 10-20m) | Nhân công thực hiện | 7.739,7 | mét |
| 5 | Bộ sứ treo polyme 24kV (giáp níu 50-24kV) | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 6 | Bộ sứ treo polyme 24kV (giáp níu 70-24kV) | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Giáp níu cỡ dây bọc 50mm2 - 24kV + yếm cáp | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 45 | sợi |
| 8 | Giáp níu cỡ dây bọc 70mm2 - 24kV + yếm cáp | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | sợi |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đứng đơn - cỡ dây ACX 50 - có bán dẫn (loại 1) | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 83 | cái |
| 10 | Giáp buộc đầu sứ đứng đơn - cỡ dây ACX70 - có bán dẫn | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 122 | cái |
| 11 | Giáp buộc cổ sứ đứng đôi - cỡ dây ACX50 - có bán dẫn | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 37 | cái |
| 12 | Kẹp quai A70-95 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 33 | cái |
| 13 | Kẹp hotline C25-50 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 18 | cái |
| 14 | Kẹp hotline C70-95 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 15 | cái |
| 15 | Kẹp rẽ nhánh song song dây nhôm A70-95 to 70-95 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 34 | cái |
| 16 | Băng keo trung thế | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 9 | cuộn |
| 17 | Cáp nhôm trần lõi thép As 50mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 9.509 | mét |
| 18 | Cáp nhôm trần lõi thép As 70mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 7.740 | mét |
| 19 | Bộ sứ treo thủy tinh và gốm (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 26 | bộ |
| 20 | Kẹp quai 2/0 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi)- Nhà thầu không chào giá nhân công phần này | 33 | cái |
| 21 | Kẹp hotline C25-50 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi)- Nhà thầu không chào giá nhân công phần này | 18 | cái |
| 22 | Kẹp hotline C70-95 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi)- Nhà thầu không chào giá nhân công phần này | 15 | cái |
| 23 | Kẹp rẽ nhánh song song dây nhôm A70-95 to 70-95 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi)- Nhà thầu không chào giá nhân công phần này | 29 | cái |
| 24 | Kẹp SL2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi)- Nhà thầu không chào giá nhân công phần này | 1 | cái |
| 25 | Kẹp ngừng báng súng 3U 50-70 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi)- Nhà thầu không chào giá nhân công phần này | 76 | cái |
| 26 | Nắp chụp đầu sứ các loại (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 31 | cái |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng bêtông đài trà 1x8,5m - Mac 250 | B cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | móng |
| 2 | Móng bêtông đài trà 2x8,5m - Mac 250 | B cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 29 | móng |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8,5m (trong trụ) | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m-PC300 [Bao gồm các công tác: Phá dỡ và tái lập vỉa hè, mặt bằng hiện trạng; Tháo và lắp lại tất cả vật tư thiết bị hiện hữu trên trụ (dây, khung U, sứ, ống nối, kẹp, chằng…) khi triển khai thi công nhổ thu hồi trụ cũ và trồng trụ mới] | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 84 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m-PC300 có T/địa [Bao gồm các công tác: Phá dỡ và tái lập vỉa hè, mặt bằng hiện trạng; Tháo và lắp lại tất cả vật tư thiết bị hiện hữu trên trụ (dây, khung U, sứ, ống nối, kẹp, chằng…) khi triển khai thi công nhổ thu hồi trụ cũ và trồng trụ mới] | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | trụ |
| 6 | Sơn trụ hạ thế | B cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 84 | bộ |
| 7 | Khung 1 sứ | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 227 | cái |
| 8 | Khung 2 sứ | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 14 | cái |
| 9 | Khung 3 sứ | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 4 | cái |
| 10 | Khung 4 sứ | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 3 | cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 249 | cái |
| 12 | Dây nhôm cách điện PVC AV 70 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 6.015 | mét |
| 13 | Lắp dây nhôm bọc bằng thủ công, tiết diện <= 70mm2 (h <10m) | Nhân công thực hiện | 5.897 | mét |
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC 3x70 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 13.494 | mét |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp tiết diện <=3x70mm2, độ cao <= 10m | Nhân công thực hiện | 13.229,5 | mét |
| 16 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC 3x95 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 1.016 | mét |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp tiết diện 3x95mm2, độ cao <= 10m | Nhân công thực hiện | 996 | mét |
| 18 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC 3x120 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 554 | mét |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp tiết diện 3x120mm2, độ cao <= 10m | Nhân công thực hiện | 543 | mét |
| 20 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC 4x70 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 275 | mét |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp tiết diện <=4x70mm2, độ cao <= 10m | Nhân công thực hiện | 269,2 | mét |
| 22 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC 4x95 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 9.487 | mét |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp tiết diện 4x95mm2, độ cao <= 10m | Nhân công thực hiện | 9.300,9 | mét |
| 24 | Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế LV-ABC 4x120 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 1.920 | mét |
| 25 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp tiết diện <=4x120mm2, độ cao <= 10m | Nhân công thực hiện | 1.882 | mét |
| 26 | Hộp phân phối 9 cực (loại B) lắp 9MCB - 40A | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 215 | hộp |
| 27 | Hộp phân phối 9 cực (loại B) lắp 9MCB - 63A | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 154 | hộp |
| 28 | Cáp doublex đồng 2x10 - 0.6/1kV | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 360 | mét |
| 29 | Dây A-95 (buộc sứ) | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 38 | kg |
| 30 | Dây đồng cách điện PVC CV 25 | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.995 | mét |
| 31 | Cổ dê trụ nhôm lắp khung sứ | A cấp vật tư - Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt | 37 | bộ |
| 32 | Kẹp rẽ nhánh song song dây nhôm A70-95 to 70-95 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 480 | cái |
| 33 | Kẹp rẽ nhánh song song dây nhôm A120-150 to 120-150 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 144 | cái |
| 34 | Kẹp 2 rãnh song song đồng-nhôm A35-50/C35-50 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 607 | cái |
| 35 | Kẹp 2 rãnh song song đồng-nhôm A70-95/C35-50 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 142 | cái |
| 36 | Kẹp 2 rãnh song song đồng-nhôm A185-240/C185-240 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 98 | cái |
| 37 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95-35 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 3.154 | cái |
| 38 | Kẹp rẽ nhánh IPC 120-120 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 459 | cái |
| 39 | Kẹp treo cáp ABC 4x70mm2 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 311 | cái |
| 40 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 260 | cái |
| 41 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 59 | cái |
| 42 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50-95mm2 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 227 | cái |
| 43 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 62 | cái |
| 44 | Nắp bịt đầu cáp (35- 95) | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 334 | cái |
| 45 | Boulon 16x60 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 12 | cây |
| 46 | Boulon 16x250 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 574 | cây |
| 47 | Boulon 16x300 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 239 | cây |
| 48 | Boulon móc 16x300 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 209 | cây |
| 49 | Boulon móc 16x250 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 633 | cây |
| 50 | Boulon móc 16x600 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 42 | cây |
| 51 | Boulon VRS 16x500 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 29 | cây |
| 52 | Boulon VRS 16x600 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 29 | cây |
| 53 | Boulon VRS 16x700 | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 29 | cây |
| 54 | Long đền Φ18 (50x50x2,5mm) | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 2.741 | cái |
| 55 | Băng keo hạ thế (loại 5 mét) | A cấp vật tư (Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 796 | cuộn |
| 56 | Tháo và lắp hộp phân dây ở cột BTLT kích thước hộp => 200x200 mm (bao gồm dây dẫn, kẹp,….) | Nhân công thực hiện (bao gồm nhân công tháo lắp lại dây) | 415 | bộ |
| 57 | Trụ nhôm 8m (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 65 | trụ |
| 58 | Dây nhôm trần AC50mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 17.120 | mét |
| 59 | Dây nhôm bọc AV50mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 39.909 | mét |
| 60 | Dây nhôm bọc AV70mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 19.598 | mét |
| 61 | Dây nhôm bọc AV95mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 3.364 | mét |
| 62 | Dây nhôm bọc AV185mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 511 | mét |
| 63 | Dây cáp xoắn ABC4x50mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 44 | mét |
| 64 | Dây cáp xoắn ABC4x70mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 3.054 | mét |
| 65 | Cáp đồng bọc CV35mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 604 | mét |
| 66 | Cáp đồng bọc CV25mm2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 105 | mét |
| 67 | Bộ neo chằng (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 13 | bộ |
| 68 | Cổ dê trụ nhôm (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 174 | bộ |
| 69 | Khung 4 sứ (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 196 | cái |
| 70 | Khung 3 sứ (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 462 | cái |
| 71 | Khung 2 sứ (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 47 | cái |
| 72 | Khung 1 sứ (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) | 70 | cái |
| 73 | Sứ ống chỉ (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 2.334 | cái |
| 74 | Kẹp treo cáp xoắn ABC4x50-95 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 129 | cái |
| 75 | Kẹp ngừng cáp xoắn ABC4x50-95 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 58 | cái |
| 76 | Kẹp AC 16-70/16-70 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 862 | cái |
| 77 | Kẹp SL1 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 884 | cái |
| 78 | Kẹp SL2 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 181 | cái |
| 79 | Kẹp SL3 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 13 | cái |
| 80 | Kẹp rẽ nhánh IPC 95-35 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 2.287 | cái |
| 81 | Boulon 16x250 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 1.005 | cây |
| 82 | Boulon 16x300 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 295 | cây |
| 83 | Boulon 16x500 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 18 | cây |
| 84 | Boulon móc 16x250 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 126 | cây |
| 85 | Boulon móc 16x300 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 23 | cây |
| 86 | Boulon móc 16x600 (thu hồi) | Thực hiện theo dự toán và bản vẽ thiết kế được duyệt (phần tháo thu hồi) ( Nhà thầu không chào giá nhân công phần này) | 31 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi