Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449267 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn KHCB của Tổng Công ty Ðiện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 09:38:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,462,794,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa an toàn LR-4 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 10 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa an toàn LR-8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 3 | Móng cột trung áp BTLT MT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột trung áp BTLT MT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Móng |
| 5 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 11 | Móng |
| 7 | Móng cột trung áp BTLT MTĐ-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Móng |
| C | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng lệch 2 pha ĐTL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 10 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha ĐTN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng nạnh 3 pha chụp đầu cột ĐTL-CĐC | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 10 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng lệch 3 pha chụp đầu cột đôi ĐTL-CĐCD | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Xà néo góc cột đôi BTLT dây bọc NĐ-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NLĐN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NLĐD | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NGĐN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo góc đơn cột BTLT dây bọc NG | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo góc đôi cột BTLT dây bọc ĐGN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 11 | Xà néo góc đơn lệcH cột BTLT dây bọc ĐGL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Xà cầu chì trên 2 cột BTLT CC-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 13 | Chụp đầu cột đơn BTLT hạ áp CĐCHA-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 14 | Ghế thao tác cột đôi GTT-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 15 | Xà X1P | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 16 | Xà X1CH | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 17 | Xà X2ĐCH-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| D | Phần cột : | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-14-190-6.5 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Cột |
| 2 | Cột BTLT PC.I-14-190-11 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 26 | Cột |
| 3 | Cột BTLT PC.I-12-190-5,4 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-9,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cột |
| E | Phần chi tiết tiếp địa : | |||
| 1 | Chi tiết tiếp địa đầu và chân cột TN-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Bộ |
| 2 | Chi tiết tiếp địa đầu cột TN-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa chờ 24kV(1 kẹp răng 24kV+01 chốt kẹp rẽ nhánh 24kV) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | Bộ |
| F | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm lỏi thép bọc cách điện bán phần XLPE AC-XLPE-BP-70/11-12,7kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 7.758,2 | m |
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV (sứ, kèm dây chảy) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | Cái |
| 3 | Nắp chụp đầu cực FCO-22kV loại Silicon (Cực trên + dưới) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 30 | Cái |
| 4 | Sứ đứng Pinepost 24kV + ty sứ | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 144 | Quả |
| 5 | Chuổi néo cách điện polymer 24kV - 120kN + phụ kiện | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 108 | Chuổi |
| 6 | Phụ kiện CN1 PDI-25-120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 108 | Bộ |
| 7 | Khóa néo dây dẫn N-912 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 8 | Đầu cốt ép M70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 9 | Bulon + đai ốc M14x50 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 10 | Giáp níu + Yếm cho dây bọc ACX-70/11 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 105 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm Al/Cu-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 30 | Cái |
| 12 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc (2,3m một sợi) A-30/10mm | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 144 | Sợi |
| 13 | Ống nối dây bọc | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Ống |
| 14 | Bộ thoát quá điện áp 24kV (Kẹp răng cách điện 24kV+mỏ phóng tự tạo) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 39 | Bộ |
| 15 | Cụm đấu rẽ dây XLPE 70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Bộ |
| 16 | Kẹp rẽ nhánh dây XLPE 70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Bộ |
| 17 | Cụm đấu rẽ dây XLPE 120 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Bộ |
| 18 | Kẹp rẽ nhánh dây XLPE 120 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Bộ |
| 19 | Cụm đấu rẽ dây XLPE 150 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Bộ |
| 20 | Kẹp rẽ nhánh dây XLPE 150 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Bộ |
| 21 | Kẹp quai + kẹp dấu chim dùng cho dây trần 70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 22 | Biển cấm trèo | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Cái |
| 23 | Đai thép không rĩ 20x4 (Treo biến cẩm) ĐT-1,2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 84 | Cái |
| 24 | Sứ đứng hạ áp Puly A30 + ty sứ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Quả |
| 25 | Khoá đai thép A-20 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 84 | Cái |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| H | Phần móng + tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa an toàn LR-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 64 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa an toàn LR-4 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 40 | Bộ |
| 3 | Móng cột MT-0H | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 167 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-1H | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 84 | Móng |
| 5 | Móng cột MT-ĐH | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 109 | Móng |
| 6 | Móng cột MTĐ-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| I | Phần cột | |||
| 1 | Trụ BTLT PC.I-10-190-5.0 ( kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 2 | Trụ BTLT PC.I-8,5-160-3,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 166 | Cột |
| 3 | Trụ BTLT PC.I-8,5-160-4,3 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 298 | Cột |
| 4 | Trụ BTLT PC.I-7,5-160-2,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cột |
| 5 | Trụ BTLT PC.I-7,5-160-3,0 (kể cả sơn STT cột) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| J | Phần chi tiết tiếp địa : | |||
| 1 | Chi tiết tiếp đất hạ áp đi riêng cờ tiếp địa CT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 104 | Bộ |
| 2 | Chi tiết tiếp đất trung hạ áp đi chung TN-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| K | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng hạ áp cột đơn X1H | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | Xà néo góc hạ áp cột đôi X2ĐH-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo góc hạ áp cột đơn X2H | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo góc hạ áp cột đôi dọc tuyến X2HCH | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 5 | Chúp đầu cột hạ áp CĐCHA-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| L | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp LV/ABC (4x50)-0,6/1kV (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 546,3 | m |
| 2 | Cáp LV/ABC (4x70)-0,6/1kV (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 8.113 | m |
| 3 | Cáp LV/ABC (4x95)-0,6/1kV (Hao hụt 2%+Độ võng+đấu lèo) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 8.533 | m |
| 4 | Khoá néo cáp ABC (4x50) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 5 | Khoá néo cáp ABC (4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 164 | Bộ |
| 6 | Khoá néo cáp ABC (4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 183 | Bộ |
| 7 | Khoá đỡ cáp ABC (4x50) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 8 | Khoá đỡ cáp ABC (4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 104 | Bộ |
| 9 | Khoá đỡ cáp ABC (4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 129 | Bộ |
| 10 | Mối nối tiếp địa | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Bộ |
| 11 | Sứ đứng hạ thế A30 + Ty sứ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 52 | Quả |
| 12 | Dây buộc cổ sứ Buly (2,3m một sợi) A-3,5mm | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 52 | Sợi |
| 13 | Giá móc treo cáp GM-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 376 | Cái |
| 14 | Bulon móc 16x250 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 221 | Cái |
| 15 | Đai thép không rĩ 20x4 ĐT-0,7 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 180 | Cái |
| 16 | Đai thép không rĩ 20x4 ĐT-0,9 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 54 | Cái |
| 17 | Đai thép không rĩ 20x4 ĐT-1,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 236 | Cái |
| 18 | Đai thép không rĩ 20x4 ĐT-1,8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 142 | Cái |
| 19 | Khoá đai thép A-20 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 608 | Cái |
| 20 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ áp (02 bulon) KR-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 192 | Cái |
| 21 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ áp (02 bulon) KR-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 232 | Cái |
| 22 | Tiếp địa chờ hạ thế cáp bọc ABC (loại chốt vặn bọc su) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 544 | Bộ |
| 23 | Bộ đấu rẽ nhánh công tơ 4x50 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp dây ABC4x50) | 4 | Bộ |
| 24 | Bộ đấu rẽ nhánh công tơ 4x70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp dây ABC4x50) | 108 | Bộ |
| 25 | Bộ đấu rẽ nhánh công tơ 4x95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp dây ABC4x50) | 84 | Bộ |
| 26 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong PA70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 80 | Bộ |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm Al/Cu-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 64 | Cái |
| 28 | Nắp bịt đầu cáp BĐC-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 164 | Cái |
| 29 | Nắp bịt đầu cáp BĐC-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 172 | Cái |
| 30 | Nắp bịt đầu cáp BĐC-50 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 32 | Cái |
| 31 | Biển cấm trèo | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 361 | Cái |
| 32 | Biển báo an toàn tại các vị trí tách lèo | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 21 | Cái |
| M | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| N | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Tiếp địa TBA NĐT-24 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | HT |
| 2 | Nền trạm (TBA Móng khối) NT-3P-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | VT |
| 3 | Phá vỡ và hoàn trả vĩa hè Gạch Terrazzo (tiếp địa và nền trạm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 45 | m2 |
| O | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA - 22/0,4kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 4 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250kVA - 22/0,4kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Máy |
| 3 | Chống sét van 22kV (kèm 6 đầu cốt) LA-22 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 42 | Cái |
| P | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Giá giữ MBA treo trên 1 cột GGMBA-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Giá giữ MBA treo trên 2 cột GGMBA-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 3 | Xà sứ đỡ trên 2 cột BTLT XSĐ-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 4 | Xà sứ đỡ trên 2 cột BTLT XSĐ-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 5 | Xà cầu chì 1 cột BTLT XCC-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột BTLT đôi XCC-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA trên 2 cột BTLT XMBA-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 8 | Thanh chống máy biến áp TCMBA-3P-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột đơn GĐTĐ-1P-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Giá lắp máy biến áp cột BTLT GLMBA-3P-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Thanh lắp chống sét van TL-CSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ tủ điện hạ thế trên 2 cột BTLT XTĐ-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp tổng tủ điện trên 1 cột GĐCTTĐ-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 1 cột GĐCTMBA-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp tổng tủ điện trên 2 cột GĐCTTĐ-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp tổng MBA trên 2 cột GĐCTMBA-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác trên 1 cột BTLT GTT-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| Q | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì tự rơi DC-6K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Sợi |
| 2 | Dây chảy cầu chì tự rơi DC-10K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Sợi |
| 3 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 150A - 02 lộ ra (Trọn bộ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 4 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ áp trọn bộ 400A - 03 lộ ra (Trọn bộ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Tủ |
| 5 | Nắp chụp đầu cực CSV loại silicon | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Cái |
| 6 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế loại silicon | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 21 | Cái |
| 7 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế loại silicon | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Cái |
| 8 | Cầu chì tự rơi 24kV (sứ, kèm dây chảy) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 21 | Cái |
| 9 | Nắp chụp đầu cực FCO-22kV loại Silicon (Cực trên + dưới) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Cái |
| 10 | Sứ đứng Pinepost 24kV + ty sứ | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 42 | Quả |
| 11 | Dây buộc cổ sứ cho dây bọc (2,3m một sợi) M-30/10mm | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Sợi |
| 12 | Dây dẫn trung áp XLPE-12,7/24kV-M35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 201 | mét |
| 13 | Cáp lực hạ áp M240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 45 | mét |
| 14 | Cáp lực hạ áp M150 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 60 | mét |
| 15 | Cáp lực hạ áp M120 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | mét |
| 16 | Cáp lực hạ áp M95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 20 | mét |
| 17 | Ống nhựa luồn cáp HDPE F130/100 luồn cáp tổng hạ áp | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | mét |
| 18 | Đai thép không rĩ 20x4 ĐT-1,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Cái |
| 19 | Khoá đai thép A-20 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Cái |
| 20 | Đầu cos ép M240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Cái |
| 21 | Đầu cos ép M150 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Cái |
| 22 | Đầu cos ép M120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 23 | Đầu cos ép M95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 24 | Đầu cos ép AM70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cái |
| 25 | Đầu cos ép M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 168 | Cái |
| 26 | Kẹp nối xuyên cách điện 24kV (Đấu nối cho dây M35) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 21 | Cái |
| 27 | Bảng tên trạm | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cái |
| 28 | Biển cấm trèo | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cái |
| R | TỔNG CỘNG | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi