Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200456006-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TRÀ MAI
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200455849
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn CT NTM, ngân sách huyện, ngân sách xã, nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 12:54:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,624,847,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.211,266
2 Đào khuôn đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 496,463
3 Đào rãnh dọc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,818
4 Vận chuyển đất đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.478,13
5 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 304,794
6 Lu lèn khuôn đường đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.615,071
B II. Móng mặt đường
1 Móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 284,352
2 Bê tông mặt đường đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 379,136
3 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,08
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.895,68
C III. Cống tròn
D * Thân cống
1 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,145
2 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,896
3 Cốt thép ống cống d=6 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 tấn
4 Cốt thép ống cống d=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,341 tấn
5 Lắp đặt ống cống D1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 đoạn ống
6 Nối ống bê tông D1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 mối nối
7 Quét nhựa đường ống cống D1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,216
8 Dăm sạn đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,718
E * Thượng, hạ lưu
1 Bê tông thân tường đầu, tường cánh, hố thu đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,988
2 Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,042
3 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, hố thu, sân gia cố, chân khay đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,52
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,215
5 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,243
F * Thi công
1 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,007
2 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,669
G IV. Cống bản
H * Bản cống+gờ chắn
1 Bê tông bản cống + gờ chắn đá 1x2 mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,422
2 Ván khuôn bản cống + gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,855
3 Cốt thép bản cống, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
4 Cốt thép bản cống, d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
I * Xà mũ
1 Bê tông xà mũ đá 1x2 mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,088
2 Ván khuôn xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,976
3 Cốt thép xà mũ, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
4 Cốt thép xà mũ, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 tấn
5 Cốt thép xà mũ, d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
J *Thân+móng cống
1 Bê tông thân cống bản đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,212
2 Ván khuôn thân cống bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,924
3 Bê tông móng cống bản đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,63
4 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,26
5 Đá dăm đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,21
K * Thượng, hạ lưu
1 Bê tông thân tường đầu, tường cánh, hố thu đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,676
2 Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh, hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,686
3 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, hố thu, sân gia cố, chân khay đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,375
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,886
5 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,689
L * Thi công
1 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,623
2 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,874
M V. Mương thoát nước dọc
1 Bê tông mương dọc đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,147
2 Ván khuôn mương dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 794,156
3 Cốt thép mương dọc, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,885 tấn
4 Đá dăm đệm móng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,049
5 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,44
6 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,52
7 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 tấn
8 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 722 cái
9 Đào móng mương dọc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,585
N VI. San nền sân thể thao
1 Đào san đất tạo mặt bằng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 506,71
2 San đầm đất mặt bằng K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,46
3 Vận chuyển đất bằng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,304
O VII. Tường chắn đất
1 Bê tông tường chắn đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,25
2 Ván khuôn tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3
3 Dăm sạn đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->