Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453002-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:39:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200452186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 50% - Nguồn huy động đóng góp của dân theo quy định 50%. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 11:58:00 đến ngày 2020-05-05 08:39:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,333,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo HSMT | 21,78 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Theo HSMT | 267,3 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Theo HSMT | 2,8908 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 4 km | Theo HSMT | 2,8908 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6km | Theo HSMT | 2,8908 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NẠO VÉT BÙN LÒNG CỐNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo HSMT | 28,13 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo HSMT | 0,2813 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn đất tiếp cự ly 4 km | Theo HSMT | 0,2813 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km | Theo HSMT | 0,2813 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: BIỆN PHÁP THI CÔNG HỐ MÓNG | |||
| 1 | Thép hình C160 x65x10x72 | Theo HSMT | 2.272 | m |
| 2 | Đóng cọc thép hình C160 x65x10x72 (Phần ngập đất) | Theo HSMT | 6,08 | 100m |
| 3 | Đóng cọc thép hình C160 x65x10x72 (Phần không ngập đất) | Theo HSMT | 0,32 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc thép hình C160 x65x10x72 | Theo HSMT | 6,4 | 100m/cọc |
| 5 | Thép hình thanh dọc, thanh ngang C80x45x7.5x5.5 | Theo HSMT | 676,8 | m |
| 6 | Lắp đặt thép hình thanh dọc, thanh ngang C80x45x7.5x5.5 | Theo HSMT | 2,7072 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ thép hình thanh dọc, thanh ngang C80x45x7.5x5.5 | Theo HSMT | 2,7072 | tấn |
| 8 | Thép tấm KT3000x1500x5 | Theo HSMT | 4.945,5 | m |
| 9 | Lắp đặt thép tấm | Theo HSMT | 19,782 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ thép tấm (60% lắp đặt) | Theo HSMT | 19,782 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC 2D200 thoát nước tạm thời | Theo HSMT | 1,7 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: THI CÔNG CỐNG KĐ2M | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSMT | 4,4065 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá mạt dày 10cm | Theo HSMT | 25,29 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Theo HSMT | 1,1386 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo HSMT | 89,67 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông tường cống | Theo HSMT | 6,0681 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường cống M150 đá 2x4 | Theo HSMT | 121,36 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Theo HSMT | 0,9787 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố D<10 | Theo HSMT | 0,8595 | tấn |
| 9 | Thép V50x50x3mm | Theo HSMT | 35,01 | m |
| 10 | Lắp đặt thép V50x50x3mm gia cường | Theo HSMT | 0,035 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 14,59 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bản | Theo HSMT | 1,4696 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép bản D<10 | Theo HSMT | 2,3562 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản D>10 | Theo HSMT | 2,0894 | tấn |
| 15 | Bê tông bản M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 26,45 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CÔNG TÁC CÁC VỊ TRÍ NẠO VÉT | |||
| 1 | Ván khuôn dầm ngang | Theo HSMT | 0,1656 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép dầm ngang D<=10 | Theo HSMT | 0,0539 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm ngang D>10 | Theo HSMT | 0,0782 | tấn |
| 4 | Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,34 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan | Theo HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan D<10 | Theo HSMT | 0,1061 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan D>10 | Theo HSMT | 0,1012 | tấn |
| 8 | Thép V50x50x3mm | Theo HSMT | 328,64 | m |
| 9 | Lắp đặt thép V50x50x3mm gia cường | Theo HSMT | 0,3286 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,67 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan TL175kg | Theo HSMT | 24 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 2,6641 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,7356 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 2 | Lót nilong 2 lớp | Theo HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường | Theo HSMT | 2,25 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: HOÀN TRẢ TƯỜNG RÀO NHÀ DÂN | |||
| 1 | Xây tường rào VXM M75 | Theo HSMT | 27,23 | m3 |
| 2 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 513,15 | m2 |
| 3 | Tổng khối lượng bê tông thương phẩm | Theo HSMT | 252,07 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông, cự ly <=4.0km | Theo HSMT | 2,5207 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo HSMT | 2,5207 | 100m3 |
| 6 | Tổng khối lượng đào đất cấp 3 | Theo HSMT | 4,4065 | 100m3 |
| 7 | Tổng khối lượng đắp đất cấp 3 x k | Theo HSMT | 3,8417 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSMT | 0,5648 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km, đất cấp III | Theo HSMT | 0,5648 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km, đất cấp III | Theo HSMT | 0,5648 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi