Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông liên xã Năng Yên, huyện Thanh Ba (tuyến từ trung tâm xã đi quốc lộ 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông liên xã Năng Yên, huyện Thanh Ba (tuyến từ trung tâm xã đi quốc lộ 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 11:07:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,682,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thuế tài nguyên và phí BVMT | |||
| 1 | Thuế tài nguyên môi trường | Bản vẽ thi công | 4.564,42 | m3 |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | Bản vẽ thi công | 4.564,42 | m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 42,03 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,86 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Bản vẽ thi công | 1,88 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 2,93 | 100m3 |
| 5 | Đào xáo xới nền đường -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 10,06 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 7,06 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 3,46 | 100m3 |
| 8 | Đào bùn đất -đất cấp I | Bản vẽ thi công | 9,75 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường đất hữu cơ+ đánh cấp đất cấp II | Bản vẽ thi công | 5,77 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Bản vẽ thi công | 3,39 | 100m3 |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Bản vẽ thi công | 34,84 | 100m2 |
| 12 | Đào xúc đất-đất cấp III (đất khai thác) | Bản vẽ thi công | 45,64 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 45,64 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m-đất cấp III (đất tận dụng) | Bản vẽ thi công | 4,99 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi 2000m-đất cấp II (đất hữu cơ+ đánh cấp) | Bản vẽ thi công | 5,77 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi 2000m-đất cấp I (đất bùn) | Bản vẽ thi công | 9,75 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi 2000m-đất cấp III (đất đào nền+đào rãnh+ đào khuôn) | Bản vẽ thi công | 2,14 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,67 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 1.300,81 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công | 9,97 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (bù vênh) | Bản vẽ thi công | 2,38 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công | 4,87 | 100m2 |
| D | NÚT GIAO D22 | |||
| 1 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,03 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Bản vẽ thi công | 0,09 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất -đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,78 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,22 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường mặt đường cũ -đất cấp IV | Bản vẽ thi công | 0,33 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m-đất cấp III (đất tận dụng) | Bản vẽ thi công | 0,14 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 2000m-đất cấp III (đất đổ đi) | Bản vẽ thi công | 0,44 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi 2000m-đất cấp IV (bê tông mặt đường cũ) | Bản vẽ thi công | 0,33 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn nền đường đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,36 | 100m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 29,22 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Bản vẽ thi công | 0,47 | 100m3 |
| E | VUỐT LỐI RẼ | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 48,2 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 10cm | Bản vẽ thi công | 0,3 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Bản vẽ thi công | 0,26 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,04 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 1,93 | 100m3 |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 1,5 | m3 |
| 2 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,74 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,3 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 13,14 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, thân cống, hố thu, M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 18,89 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố sân cống ,M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 1,86 | m3 |
| 7 | Rải cát đệm móng công trình | Bản vẽ thi công | 4,41 | m3 |
| 8 | Bê tông bảo vệ tấm bản, bê tông M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 0,7 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 1,52 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Bản vẽ thi công | 0,17 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ thi công | 0,05 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, gờ chắn bánh, M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 1,88 | m3 |
| 13 | Bê tông khớp nối, M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 0,16 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mũ + khớp nối, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,04 | tấn |
| 15 | Ván khuôn các loại | Bản vẽ thi công | 0,48 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm bản, panen bằng máy | Bản vẽ thi công | 7 | cái |
| 17 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 1,47 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,12 | tấn |
| 19 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Bản vẽ thi công | 0,36 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Bản vẽ thi công | 0,9 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông ống cống bằng máy | Bản vẽ thi công | 7 | cái |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Bản vẽ thi công | 17,97 | m3 |
| G | CỐNG THOÁT NƯỚC CỌC 35C (KM1+208,14) | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,89 | m3 |
| 2 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,44 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,32 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Bản vẽ thi công | 1,48 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 3,86 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 5,7 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng các loại | Bản vẽ thi công | 0,44 | 100m2 |
| 8 | Bê tông bảo vệ tấm bản, M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 1,54 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 1,8 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Bản vẽ thi công | 0,45 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ thi công | 0,21 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK >18mm | Bản vẽ thi công | 0,03 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 1,6 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,05 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng các loại | Bản vẽ thi công | 0,14 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Bản vẽ thi công | 24,04 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm bản | Bản vẽ thi công | 19 | cái |
| H | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG LỐI RẼ | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,46 | m3 |
| 2 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,23 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,08 | 100m3 |
| 4 | Rải cát đệm móng công trình | Bản vẽ thi công | 1,28 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 2,56 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 3,71 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng các loại | Bản vẽ thi công | 0,49 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 1,54 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Bản vẽ thi công | 0,28 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ thi công | 0,08 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK >18mm | Bản vẽ thi công | 0,07 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm bản | Bản vẽ thi công | 16 | cái |
| I | LAI TƯỜNG ĐẦU CỐNG | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,17 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 14,03 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng đổ bê tông | Bản vẽ thi công | 0,57 | 100m2 |
| J | PHÁ DỠ KHỐI RÃNH XÂY GẠCH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Bản vẽ thi công | 7,74 | m3 |
| K | RÃNH DỌC XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 14,34 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Bản vẽ thi công | 7,03 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 4,16 | 100m3 |
| 4 | Rải cát lót nền dày 5cm | Bản vẽ thi công | 28,83 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 90,4 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 190,3 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 1.118,76 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng các loại | Bản vẽ thi công | 1,74 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi 2000m-đất cấp III (đất đổ đi) | Bản vẽ thi công | 3,02 | 100m3 |
| L | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC TRONG NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,65 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Bản vẽ thi công | 0,32 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ thi công | 0,11 | 100m3 |
| 4 | Rải cát lót nền dày 10cm | Bản vẽ thi công | 1,15 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 3,69 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 7,61 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 44,74 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng các loại | Bản vẽ thi công | 0,07 | 100m2 |
| M | TỔNG CỘNG GIÁ DỰ THẦU | |||
| N | LÀM TRÒN | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi