Gói thầu: Gói thầu số 04: Hạng mục: Xây dựng mới mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200457789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Hạng mục: Xây dựng mới mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200452353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 15:35:00 đến ngày 2020-05-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,140,236,009 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 20 cm | 7 | Cây | |
| 2 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 20 cm | 7 | Gốc cây | |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 30 cm | 5 | Cây | |
| 4 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm | 5 | Gốc cây | |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I, phần ngập đất | 104,16 | 100M | |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I, phần không ngập đất, 75% CPNC | 17,856 | 100M | |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (Cao su sọc) | 2,929 | 100M2 | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép 06mm | 0,1407 | Tấn | |
| 9 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 2,3595 | 100M3 | |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | 0,8335 | 100M3 | |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | 2,7824 | M3 | |
| 12 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 33,325 | 100M2 | |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | 3,627 | 100M3 | |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 3,2973 | 100M3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,2973 | 100M3 | |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | 99,975 | M3 | |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (Cao su đen) | 33,325 | 100M2 | |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 3,5305 | 100M2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | 9,7775 | Tấn | |
| 20 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 399,5687 | M3 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 80 | 2 | Cái | |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 2 | Cái | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x50cm | 2 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi