Gói thầu: Thi công xây dựng + chí phí hạng mục chung công trình Nhà văn hóa thôn Long Vỹ, xã Thanh Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200451122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Trường |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + chí phí hạng mục chung công trình Nhà văn hóa thôn Long Vỹ, xã Thanh Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 15:40:00 đến ngày 2020-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,905,054,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <= 6m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,371 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <= 3m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,34 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <= 2,5m, thủ công, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 115,318 | 100m |
| 4 | Phên nứa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,4 | m |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,498 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,857 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,532 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,537 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 79,244 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,236 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <= 4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,047 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <= 4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,559 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <= 4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,092 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <= 4m, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,355 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <= 33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30,795 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,481 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <= 4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,397 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,799 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,379 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,571 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,375 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,063 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,063 | 100m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,821 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,492 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,788 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,088 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,062 | tấn |
| 31 | Xây bể chứa bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,342 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,516 | m3 |
| 34 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,334 | 100kg |
| 35 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26,078 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,032 | m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 38 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,04 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,149 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,219 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,036 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,177 | tấn |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,97 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,651 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,834 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,466 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,629 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,244 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,612 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 43,357 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,517 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,089 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,275 | tấn |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,119 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 39,495 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,784 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,634 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,709 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,361 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 32,747 | m2 |
| 62 | Đắp đất bồn hoa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,364 | m3 |
| 63 | Mua đất màu trồng cây (hệ số nở rời 1,1) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,2 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,888 | m3 |
| 65 | Sản xuất lan can sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,043 | 1m2 |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,678 | m2 |
| 68 | Lắp đặt gạch gốm thông gió | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 69 | Trát tường ngoài bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 64,796 | m2 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,299 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,572 | m3 |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,454 | m3 |
| 73 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,734 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 160,86 | 1m2 |
| 75 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,734 | tấn |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi mạ màu APU cách âm, cách nhiệt dày 0,45 ly | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,397 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc dày 0,42mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 46,982 | md |
| 78 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 131,637 | m2 |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 96,062 | m |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 34,488 | m3 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,997 | m3 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 321,525 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 21,798 | m2 |
| 84 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic KT300x600mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 130,646 | m2 |
| 85 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,041 | 100m2 |
| 86 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,647 | m3 |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 22,414 | m3 |
| 89 | Trát lót bậc tam cấp bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 85,406 | m2 |
| 90 | Láng granitô cầu thang | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 85,406 | m2 |
| 91 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 155,1 | m |
| 92 | Tấm granito trang trí đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,06 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,799 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 283,4 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 142,151 | m2 |
| 96 | Trát tường ngoài bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 330,763 | m2 |
| 97 | Trát tường trong bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 421,514 | m2 |
| 98 | Soi chỉ lõm nhà | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 268,2 | m |
| 99 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 151,862 | m |
| 100 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 104,208 | m2 |
| 101 | Soi chỉ lõm cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 104,88 | m |
| 102 | Đắp trang trí chân, đầu cột: | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | cột |
| 103 | Đắp chữ nổi trên chương mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 45 | chữ |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 31,108 | m2 |
| 105 | Đắp biểu tượng trên chương mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | TB |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 807,098 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 539,313 | m2 |
| 108 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 168,263 | m2 |
| 109 | SXLD cửa đi khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 50,76 | m2 |
| 110 | SXLD cửa sổ khung nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,84 | m2 |
| 111 | Khóa cửa đi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 112 | Khóa cửa sổ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 113 | SX vách kính cố định khung nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm Việt Nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,5 | m2 |
| 114 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,258 | tấn |
| 115 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,378 | 1m2 |
| 116 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,24 | m2 |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,716 | 100m2 |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,067 | 100m2 |
| 119 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 120 | Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 121 | Lắp đặt cầu dao 1 pha, 50Ampe | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 50Ampe | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 25Ampe | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt đế âm tường | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27 | hộp |
| 128 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1x40W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 14 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 2x40W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng compact 20W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 131 | Lắp đặt quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 132 | Móc treo quạt trần | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 133 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng compact 15W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 134 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 116,1 | m |
| 137 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 47,6 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 376,4 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 52,6 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 37 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn D20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 381 | m |
| 142 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | m |
| 143 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cọc |
| 144 | Đào hào chôn cọc tiếp địa, đất cấp II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 145 | Đắp đất hào chôn cọc tiếp địa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 146 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm dài 1,2m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 147 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| 148 | Kéo rải dây dẫn sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 31 | m |
| 149 | Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=12mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | m |
| 150 | Kiểm tra điện trở | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | điểm |
| 151 | Thép hình | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10,072 | kg |
| 152 | Quả nậm sứ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | quả |
| 153 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,592 | 1m2 |
| 154 | Xi măng PC30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | kg |
| 155 | Cát vàng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 156 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bao |
| 157 | Tủ phòng cháy chữa cháy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 158 | Bình khí chữa cháy CO2 MT5 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 159 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 160 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bảng |
| 161 | Lắp đặt ống PPR, d=32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,343 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống PPR, d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,224 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống PPR, d=20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,214 | 100m |
| 164 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 165 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR d=20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút vuông PPR d=32-20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê PPR d=32-20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê PPR d=20mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 175 | Rắc co nhựa PPR d=32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 176 | Rắc co nhựa PPR d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt van vặn d=32mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt van vặn d=25mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 179 | Băng tan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20 | cuộn |
| 180 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 181 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 182 | Lắp đặt Lavabo + vòi rửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 183 | Ống thải chữ P (308mm) chậu rửa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 184 | Lắp đặt gương soi | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt kệ kính | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt giá đựng xà bông | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 188 | Ống cấp nước tiểu nam | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 189 | Van nhấn tiểu nam | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt thoát sàn D60 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 191 | Cầu chắn rác D90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 192 | Van phao điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 193 | Van phao cơ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 194 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 195 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 125W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 196 | Khoan giếng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 197 | Bộ lọc nước | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,176 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,045 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,194 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,024 | 100m |
| 203 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 204 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 205 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=75mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 207 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=42mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=75mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút vuông PVC d=110-60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=42-60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=75-60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=110-60mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 218 | Lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 219 | Keo dán | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | tuýp |
| B | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,823 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,052 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,052 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận đụng đất đào) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,771 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,293 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi