Gói thầu: Thi công xây dựng + chí phí hạng mục chung công trình Nhà văn hóa thôn Long Vỹ, xã Thanh Long

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200451122-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Trường
Tên gói thầu Thi công xây dựng + chí phí hạng mục chung công trình Nhà văn hóa thôn Long Vỹ, xã Thanh Long
Số hiệu KHLCNT 20200417976
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 15:40:00 đến ngày 2020-05-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,905,054,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Nhà văn hóa
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <= 6m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,371 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <= 3m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 26,34 m3
3 Đóng cọc tre, dài <= 2,5m, thủ công, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 115,318 100m
4 Phên nứa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16,4 m
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,498 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,857 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,532 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,537 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 79,244 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,236 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <= 4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,047 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <= 4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,559 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <= 4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,092 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <= 4m, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,355 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <= 33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 30,795 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,481 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <= 4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,397 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,048 tấn
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,799 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,379 m3
21 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,571 100m3
22 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,375 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,063 100m3
24 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,063 100m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,821 m3
26 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,035 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,492 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,788 m3
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,088 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,062 tấn
31 Xây bể chứa bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,342 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,023 100m2
33 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,516 m3
34 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, d <=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,334 100kg
35 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 26,078 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,032 m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
38 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,04 100m3
39 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,149 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,219 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,036 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,177 tấn
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,97 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,651 100m2
45 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,834 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,466 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,629 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,244 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,612 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 43,357 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,517 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,089 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,275 tấn
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,119 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 39,495 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,784 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,634 m3
58 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,068 100m2
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,709 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,361 m3
61 Trát tường ngoài bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 32,747 m2
62 Đắp đất bồn hoa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8,364 m3
63 Mua đất màu trồng cây (hệ số nở rời 1,1) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,2
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,888 m3
65 Sản xuất lan can sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,16 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,043 1m2
67 Lắp dựng lan can sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,678 m2
68 Lắp đặt gạch gốm thông gió Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 30 cái
69 Trát tường ngoài bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 64,796 m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,299 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,572 m3
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,454 m3
73 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,734 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 160,86 1m2
75 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,734 tấn
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi mạ màu APU cách âm, cách nhiệt dày 0,45 ly Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,397 100m2
77 Tôn úp nóc dày 0,42mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 46,982 md
78 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 131,637 m2
79 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 96,062 m
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 34,488 m3
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,997 m3
82 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 321,525 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 21,798 m2
84 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic KT300x600mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 130,646 m2
85 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,041 100m2
86 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,2 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,647 m3
88 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 22,414 m3
89 Trát lót bậc tam cấp bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 85,406 m2
90 Láng granitô cầu thang Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 85,406 m2
91 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 155,1 m
92 Tấm granito trang trí đúc sẵn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,06 m2
93 Trát tường ngoài bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,799 m2
94 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 283,4 m2
95 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 142,151 m2
96 Trát tường ngoài bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 330,763 m2
97 Trát tường trong bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 421,514 m2
98 Soi chỉ lõm nhà Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 268,2 m
99 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 151,862 m
100 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 104,208 m2
101 Soi chỉ lõm cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 104,88 m
102 Đắp trang trí chân, đầu cột: Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18 cột
103 Đắp chữ nổi trên chương mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 45 chữ
104 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 31,108 m2
105 Đắp biểu tượng trên chương mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 TB
106 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 807,098 m2
107 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 539,313 m2
108 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 168,263 m2
109 SXLD cửa đi khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 50,76 m2
110 SXLD cửa sổ khung nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15,84 m2
111 Khóa cửa đi Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 bộ
112 Khóa cửa sổ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 bộ
113 SX vách kính cố định khung nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm Việt Nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,5 m2
114 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,258 tấn
115 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,378 1m2
116 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12,24 m2
117 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,716 100m2
118 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,067 100m2
119 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 hộp
120 Lắp đặt hộp nối dây KT 100x100x50mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 hộp
121 Lắp đặt cầu dao 1 pha, 50Ampe Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
122 Lắp đặt aptomat 1 pha, 50Ampe Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
123 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 25Ampe Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
124 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9 cái
125 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
126 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
127 Lắp đặt đế âm tường Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 27 hộp
128 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1x40W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 14 bộ
129 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 2x40W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
130 Lắp đặt đèn lốp gắn trần 300x300, bóng compact 20W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15 bộ
131 Lắp đặt quạt trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 13 cái
132 Móc treo quạt trần Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 13 cái
133 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng compact 15W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 bộ
134 Lắp đặt ô cắm đơn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 cái
136 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 116,1 m
137 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 47,6 m
138 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 376,4 m
139 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 52,6 m
140 Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 37 m
141 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn D20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 381 m
142 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x10mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 m
143 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cọc
144 Đào hào chôn cọc tiếp địa, đất cấp II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,6 m3
145 Đắp đất hào chôn cọc tiếp địa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,6 m3
146 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm dài 1,2m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
147 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cọc
148 Kéo rải dây dẫn sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 31 m
149 Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=12mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 m
150 Kiểm tra điện trở Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 điểm
151 Thép hình Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10,072 kg
152 Quả nậm sứ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 quả
153 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,592 1m2
154 Xi măng PC30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 kg
155 Cát vàng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1 m3
156 Hoá chất làm giảm điện trở GEM Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bao
157 Tủ phòng cháy chữa cháy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 tủ
158 Bình khí chữa cháy CO2 MT5 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bình
159 Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bình
160 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bảng
161 Lắp đặt ống PPR, d=32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,343 100m
162 Lắp đặt ống PPR, d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,224 100m
163 Lắp đặt ống PPR, d=20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,214 100m
164 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9 cái
165 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
166 Lắp đặt măng sông nhựa PPR d=20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
167 Lắp đặt cút nhựa PPR d=32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
168 Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
169 Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
170 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR d=20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7 cái
171 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR d=20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
172 Lắp đặt cút vuông PPR d=32-20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
173 Lắp đặt tê PPR d=32-20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
174 Lắp đặt tê PPR d=20mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
175 Rắc co nhựa PPR d=32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
176 Rắc co nhựa PPR d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
177 Lắp đặt van vặn d=32mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
178 Lắp đặt van vặn d=25mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
179 Băng tan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20 cuộn
180 Lắp đặt chậu xí bệt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 bộ
181 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 bộ
182 Lắp đặt Lavabo + vòi rửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
183 Ống thải chữ P (308mm) chậu rửa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
184 Lắp đặt gương soi Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
185 Lắp đặt kệ kính Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
186 Lắp đặt giá đựng xà bông Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
187 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bộ
188 Ống cấp nước tiểu nam Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
189 Van nhấn tiểu nam Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
190 Lắp đặt thoát sàn D60 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7 cái
191 Cầu chắn rác D90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
192 Van phao điện Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
193 Van phao cơ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
194 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bể
195 Máy bơm cấp nước sinh hoạt 125W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
196 Khoan giếng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
197 Bộ lọc nước Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 bộ
198 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,176 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,26 100m
200 Lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,045 100m
201 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,194 100m
202 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,024 100m
203 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
204 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7 cái
205 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=75mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
206 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
207 Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=42mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
208 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
209 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
210 Lắp đặt cút nhựa PVC d=75mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
211 Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
212 Lắp đặt cút vuông PVC d=110-60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
213 Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
214 Lắp đặt tê nhựa PVC d=42-60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
215 Lắp đặt tê nhựa PVC d=75-60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
216 Lắp đặt tê nhựa PVC d=110-60mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
217 Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5 cái
218 Lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
219 Keo dán Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 tuýp
B Hạng mục phụ trợ
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,823 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,052 100m3
3 Vận chuyển tiếp đá cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,052 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận đụng đất đào) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,771 100m3
5 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,293 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->