Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp, sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200425500-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp, sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20200425492
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn bù miễn thu thủy lợi phí năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 11:25:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,465,298,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Thi công Cống
1 Đào xúc đất móng cống bằng máy đào <= 0,8 m3, đất C1 AB.24121 0,6503 100M3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 0,5576 100M3
3 Đắp đất đê quay, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.13111 304,016 M3
4 Đào xúc đất đất đê quay, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 AB.24122 3,0402 100M3
5 Đóng cọc bạch đàn bằng thủ công L=6m AC.11221 3,12 100M
6 Đóng cọc tràm bằng bằng thủ công cọc tràm L=4m AC.11121 5,76 100M
7 Cung cấp cừ tràm nẹp TT 192 M
8 Thép D=8mm buộc TT 227,52 KG
9 Cung cấp mủ sọc TT 304,016 M2
10 Cung cấp lưới B40 TT 486,4256 M2
11 Đóng cọc tràm, dài L=4 m, thủ công, đất C1 AC.11121 40,945 100M
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 AF.11212 3,7921 M3
13 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy AF.81111 0,1979 100M2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm AF.61110 0,5824 Tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11213 12,5533 M3
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đk ống <=1000mm BB.11242 3 Đoạn ống
17 Cung cấp Joint cao su ống cống BTLT D1000 TT 2 Cái
18 Ván khuôn gỗ tường đầu tường cánh AF.81311 0,5717 100M2
19 Lắp dựng cốt thép mối nối , ĐK = 6 mm, AF.61311 0,0402 Tấn
20 Lắp dựng cốt thép tường đầu t.cánh, ĐK = 10 mm AF.61311 0,3666 Tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường đầu t.cánh, ĐK = 12 mm AF.61321 0,2508 Tấn
22 Bê tông tường đầu tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.12113 6,6984 M3
23 Ván khuôn gỗ dầm khung nâng phai AF.81141 0,0123 100M2
24 Lắp dựng cốt thép dầm khung nâng phai, ĐK = 6 mm AF.61511 0,0024 Tấn
25 Lắp dựng cốt thép dầm khung nâng phai, ĐK = 14 mm AF.61521 0,02 Tấn
26 Bê tông dầm khung nâng phai SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.12313 0,098 M3
27 Ván khuôn gỗ cột khung nâng phai AF.81132 0,0156 100M2
28 Lắp dựng cốt thép cột khung nâng phai ĐK = 6 mm AF.61411 0,0032 Tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột khung nâng phai ĐK = 12 mm AF.61421 0,0328 Tấn
30 Bê tông cột khung nâng phai SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 AF.12213 0,0012 M3
31 Sản xuất thép tấm ốp tấm phai, móc tấm khai AI.11132 0,4065 Tấn
32 Bu long tấm khai TT 96 Cái
33 Sơn sắt thép các loại bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.83452 9 M2
34 Sản xuất phai gổ cà chất AH.13121 0,184 M3
35 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 AD.31111 8 Cái
36 Cung cấp Pa lăng 1T TT 1 Cái
B Hạng mục 2: Thi công Đường
1 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I, lấy đất đắp lề AB.24121 55,3872 100M3
2 Vận chuyển đất tiếp theo cự ly <=4km, ô tô tự đổ 5T, đất cấp I AB.42211 53,006 100M3/Km
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,90 AB.64112 50,352 100M3
4 Đóng cọc bạch đàn L=6m bằng thủ công AC.11221 3,24 100M
5 Cung cấp cừ bạch đàn giằng dọc gia cố mái ta luy TT 98 M
6 Đóng cọc tràm L=4m bằng thủ công AC.11121 54,88 100M
7 Cung cấp cừ tràm giằng dọc gia cố mái ta luy TT 196 M
8 Cung cấp thép Þ6mm buộc nẹp TT 65,268 KG
9 Cung cấp lưới cước đen TT 137,2 M2
10 Cung cấp đất đắp lề TT 5.300,6 M3
11 Làm móng cấp phối đá 0-4 (loại 2) lớp dưới - Đường làm mới, dày 15cm AD.11212 5,9366 100M3
12 Làm móng cấp phối đá 0-4 (loại 1) - Đường làm mới, dày 15cm AD.11222 5,9366 100M3
13 Đào móng cột trụ, biển báo và tường hộ lan, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11411 0,6656 M3
14 Bê tông móng, đá 1x2 trụ biển báo và tường hộ lan, rộng >250cm, vữa mác 200 AF.11223 0,6656 M3
15 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tròn Ø70cm, bát giác cạnh 25cm AD.32421 3 Cái
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm AD.32431 10 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->