Gói thầu: Xây lắp (gói thầu số 1: Hạ tầng kỹ thuật, cấp nước)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Tư vấn Thiết kế Việt Thiên Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp (gói thầu số 1: Hạ tầng kỹ thuật, cấp nước) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438964 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 15:24:00 đến ngày 2020-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,150,781,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 2,914 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=300m, đất cấp II | 2,914 | 100m3 | |
| 3 | Ban sữa nền đường cũ | 9,713 | 100m2 | |
| 4 | Lu lèn nền đường cũ | 9,713 | 100m2 | |
| 5 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 9,713 | 100m2 | |
| 6 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm 0x4 đạt cường độ tiêu chuẩn theo thiết kế (tương đương đạt đá 0x4 loại 1), đạt độ chặt theo tiêu chuẩn | 1,943 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm 0x4 đạt cường độ tiêu chuẩn theo thiết kế (tương đương đạt đá 0x4 loại 1), đạt độ chặt theo tiêu chuẩn | 1,457 | 100m3 | |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 9,713 | 100m2 | |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,6 kg/m2 | 9,713 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: ĐÀ BÓ VỈA - VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào nền bó vỉa bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 0,664 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=500m, đất cấp II | 0,664 | 100m3 | |
| 3 | Lu lèn mặt bằng vỉa hè | 7,881 | 100m2 | |
| 4 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm 0x4 đạt cường độ theo tiêu chuẩn | 1,082 | 100m3 | |
| 5 | Trải nylong vỉa hè | 5,984 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2 vỉa hè, vữa BT mác 200 | 47,869 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | 2,113 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông đà bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 200 | 56,778 | m3 | |
| 9 | Cắt khe đà vỉa hè | 1,929 | 10m | |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 6,965 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,949 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 3,336 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,85 | 3,336 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 8,893 | m3 | |
| 6 | Đắp cát móng công trình | 1,145 | m3 | |
| 7 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 8,656 | 100m | |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 1,145 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,731 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,375 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 8,893 | m3 | |
| 12 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | 17,353 | m3 | |
| 13 | Bê tông nắp đan hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,177 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga | 2,122 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông nắp đan hố ga | 0,073 | 100m2 | |
| 16 | Lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,122 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga | 0,008 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | 0,11 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | 0,11 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng thép viền tấm đan hố ga | 0,532 | tấn | |
| 21 | Lắp đặt lưới chắn rác | 0,151 | tấn | |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | 25 | cái | |
| 23 | Lắp đặt gói cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 200mm | 74 | cái | |
| 24 | Lắp đặt gói cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | 35 | cái | |
| 25 | Lắp đặt gói cống bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | 48 | cái | |
| 26 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,248 | m3 | |
| 27 | Trát tường hố ga xây gạch thẻ, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 58,501 | m2 | |
| 28 | Trát tường hố ga xây gạch thẻ, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 8,91 | m2 | |
| 29 | Lắp đặt cống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đường kính 200mm | 52,45 | 2m | |
| 30 | Lắp đặt cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm | 1,875 | 4m | |
| 31 | Lắp đặt cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm | 17,4 | 4m | |
| 32 | Lắp đặt cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm | 23,725 | 4m | |
| 33 | Lắp đặt cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm | 1,775 | 4m | |
| 34 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 200mm | 29 | mối nối | |
| 35 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 17 | mối nối | |
| 36 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 21 | mối nối | |
| D | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,378 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng đường ống công trình | 11,693 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | 0,195 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,001 | 100m3 | |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,048 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,013 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan hố van đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,008 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép nắp đan hố van | 0,001 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,001 | tấn | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1,2 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 114mm | 0,145 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 90mm | 0,56 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 60mm | 0,804 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn dài 4m đường kính ống 27mm | 0,405 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PVC bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PVC bằng phương pháp dán keo đường kính 90-60mm | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 60-27mm | 19 | cái | |
| 18 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 90-27mm | 8 | cái | |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 27mm | 27 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van khoá, đường kính van 90mm | 1 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cấp phối, chiều dày trung bình 10cm | 0,943 | 100m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 9,425 | 100m2 | |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,6 kg/m2 | 9,425 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi