Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình Đường liên xã Sóc Cầu, Hùng Hòa - Sóc Dừa, Tân Hòa thuộc huyện Tiểu Cần

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200446422-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thương mại dịch vụ tư vấn xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình Đường liên xã Sóc Cầu, Hùng Hòa - Sóc Dừa, Tân Hòa thuộc huyện Tiểu Cần
Số hiệu KHLCNT 20200222667
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 375 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 15:08:00 đến ngày 2020-05-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,707,136,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: <=2 cây 147,04 100m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm 162 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm 162 gốc
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm 299 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm 299 gốc
6 Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa 146 bụi
7 Phá dỡ kết cấu bê tông cầu cũ 5,962 m3
8 Nhổ cọc ở trên cạn 0,12 100m
9 Nhổ cọc ở dưới nước 0,28 100m
10 Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 23,59 100m3
11 Đất dính 4.678,56 m3
12 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 57,838 100m3
13 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 93,421 100m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) 19,718 100m3
15 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm 131,455 100m2
16 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 131,455 100m2
17 B/báo tròn PQ (cả cột) 3 bộ
18 B/báo tam giác PQ (cả cột) 14 bộ
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 7,465 m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 8,131 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,185 tấn
22 Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 1,776 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,47 100m2
24 Sơn tường 02 nước 37,518 m2
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) 111 cái
B Cống tròn D100
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan 3,456 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,846 100m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm 2,595 tấn
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 19,564 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác 3,899 100m2
6 Lắp đặt ống bọng, đường kính ống d=1000mm 0,56 100m
7 Đất dính 84,82 m3
8 Đắp trả 1,386 100m3
9 Đinh 7cm 328 Cái
10 Thép tròn ĐK<=18mm 24 kg
11 Ống nhựa D20 2 m
12 Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống (gỗ sao núi) 0,452 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,488 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,013 tấn
15 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2 0,128 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 0,44 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,034 100m2
18 Sơn tường 02 nước 2,704 m2
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) 8 cái
C Chân khay
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,411 100m3
2 Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 11,568 100m
3 Xếp đá khan đá 4x6 mặt bằng 13,03 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 12,168 m3
5 Ván khuôn gỗ móng 0,535 100m2
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 10,171 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,174 100m2
8 Ni lông 101,712 m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,112 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 978 cái
11 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm 0,296 100m
12 Vải địa kỹ thuật 21,76 m2
13 Đá dăm 1,808 m3
14 Đắp trả 0,303 100m3
15 Tường hộ lan mềm 44,32 m
16 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,044 100m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 4,368 m3
18 Thép tròn ĐK<=18mm 20,304 kg
D Di dời
1 Di dời ống nước sinh hoạt 1.349 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->