Gói thầu: Gói thầu XL- vận chuyển, thi công trồng trụ, đào, đổ bê tông và gia cố móng trụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200432963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành Phố Hồ Chí Minh TNHH – Công ty Điện lực An Phú Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL- vận chuyển, thi công trồng trụ, đào, đổ bê tông và gia cố móng trụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200415002 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD và ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 15:07:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,136,427,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Vận chuyển, thi công, đào lỗ, dựng trụ và đổ bê tông móng trụ (không bao gồm tiếp địa) | |||
| 1 | Thi công trồng trụ 16m (2 đoạn) đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| 2 | Thi công trồng trụ 16m (2 đoạn) đôi | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| 3 | Thi công trồng trụ 14m (2 đoạn) đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 52 | Cái |
| 4 | Thi công trồng trụ 14m (2 đoạn) đôi | Phần 2 – Chương V, Mục II | 12 | Cái |
| 5 | Thi công trồng trụ 14m (2 đoạn) ghép đôi móng bản | Phần 2 – Chương V, Mục II | 6 | Cái |
| 6 | Thi công trồng trụ 14m đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 5 | Cái |
| 7 | Thi công trồng trụ 14m ghép đôi | Phần 2 – Chương V, Mục II | 10 | Cái |
| 8 | Thi công trồng trụ 14m đôi móng bản | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 9 | Thi công trồng trụ 16m đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| 10 | Thi công trồng trụ 16m đôi | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| 11 | Thi công trồng trụ 12m đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 6 | Cái |
| 12 | Thi công trồng trụ 12m ghép đôi | Phần 2 – Chương V, Mục II | 6 | Cái |
| 13 | Thi công trồng trụ 12m ghép móng bản | Phần 2 – Chương V, Mục II | 3 | Cái |
| 14 | Thi công trồng trụ 8m (02 đoạn) đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 3 | Cái |
| 15 | Thi công trồng trụ 8m (02 đoạn) ghép đôi | Phần 2 – Chương V, Mục II | 3 | Cái |
| 16 | Thi công trồng trụ 8,4m (02 đoạn) đôi | Phần 2 – Chương V, Mục II | 3 | Cái |
| 17 | Thi công trồng trụ 8,4m đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 20 | Cái |
| 18 | Thi công trồng trụ 8,4m đôi | Phần 2 – Chương V, Mục II | 9 | Cái |
| 19 | Thi công trồng trụ 10,5m đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 31 | Cái |
| 20 | Thi công trồng trụ 10,5m ghép đôi (02 đoạn) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 3 | Cái |
| B | Hạng mục 2: Thi công phần tiếp địa thiết bị các loại trụ tại hạng mục 1 | |||
| 1 | Thi công phần tiếp địa các loại trụ tại mục 1 (không bao gồm vật tư cọc và dây tiếp địa) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 184 | Cái |
| C | Hạng mục 3: Gia cố móng trụ và đổ bê tông móng trụ (không có tiếp địa) | |||
| 1 | Gia cố móng bản trụ 14m đơn (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 2 | Gia cố móng bản trụ 14m ghép đôi (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 3 | Gia cố móng trụ 12m đôi (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 4 | Gia cố móng trụ 12m đơn (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 5 | Gia cố móng trụ 8m (02 đoạn) đôi (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 6 | Gia cố móng trụ 8m (2 đoạn) đơn (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 7 | Gia cố móng trụ 8,4m đôi (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 8 | Gia cố móng trụ 8,4m đơn (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 9 | Gia cố móng trụ 10m đơn (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 10 | Gia cố móng trụ 10m ghép đôi (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 11 | Gia cố móng trụ 10,5m đơn (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 12 | Đổ bê tông móng trụ 10,5m ghép đôi (02 đoạn) (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| D | Hạng mục 4: Thi công tiếp địa Gia cố móng trụ và đổ bê tông móng trụ tại hạng mục 3 | |||
| 1 | Thi công tiếp địa các hạng mục gia cố và đổ bê tông móng trụ tại mục 3 (không bao gồm vật tư cọc và dây tiếp địa) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 48 | Cái |
| E | Hạng mục 5: Đào và đổ bê tông móng trụ | |||
| 1 | Đào và đổ bê tông móng trụ 14m đơn hoặc đôi (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 2 | Đào và đổ bê tông móng trụ 12m đơn hoặc đôi (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 4 | Cái |
| 3 | Đào và đổ bê tông móng trụ 8,4m đơn (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| 4 | Đào và đổ bê tông móng trụ 6m đơn (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| 5 | Đóng cừ tràm đường kính 8-10 cm dài 3m | Phần 2 – Chương V, Mục II | 15 | Cây |
| 6 | Đóng cừ tràm đường kính 8-10 cm dài 4,5m | Phần 2 – Chương V, Mục II | 15 | Cây |
| 7 | Gia cố móng trụ BTLT 14m đơn đã có neo bêtông có đường kính lỗ trụ 0,377m, đổ bê tông gia cố với chiều rộng 1m, chiều dài 1m, chiều sâu 0,6m | Phần 2 – Chương V, Mục II | 1 | Cái |
| 8 | Đào và đổ bê tông móng bản trụ 12m đơn hoặc 14m đơn (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| 9 | Đào và đổ bê tông móng trụ trạm 14m đơn hoặc đôi (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| 10 | Đào và đổ bê tông móng trụ trạm 12m đơn hoặc đôi (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| 11 | Đào và đổ bê tông móng bản trụ trạm 12m hoặc 14m (không trồng trụ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Cái |
| F | Hạng mục 6: Thi công móng trạm trụ thép đơn thân (không bao gồm trụ đơn thân) | |||
| 1 | Thi công móng trạm biến áp phân phối không tích hợp tủ RMU (Trạm Giàn 1 cột D600x900 với trọng lượng MBT lên đến 2,6 Tấn). | Phần 2 – Chương V, Mục II | 5 | Móng |
| 2 | Thi công móng trạm biến áp phân phối tích hợp tủ RMU 01 ngăn thanh cái +01 ngăn LBS có bệ đỡ chì. (Kích thước 1000x1000x3400) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 3 | Móng |
| 3 | Thi công móng trạm biến áp phân phối tích hợp tủ RMU 02 ngăn LBS (1NO, 1NC)+01 ngăn LBS có bệ đỡ chì. (Kích thước 1300x1000x3400) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi