Gói thầu: Gói thầu 02: : Thi công xây lắp Công trình: Lắp đặt dây chống sét đầu tuyến 476 Xuân Hoà,478 Xuân Hưng và phân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200426235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: : Thi công xây lắp Công trình: Lắp đặt dây chống sét đầu tuyến 476 Xuân Hoà,478 Xuân Hưng và phân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356797 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 226 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 10:27:00 đến ngày 2020-05-11 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 101,264,165 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000 VNĐ ((Một triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tiếp địa lặp lại bổ sung đấu nối | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 2m /vị trí | ĐL cấp | 6,72 | kg |
| 2 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 3 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 | 15 | cái | |
| B | Tiếp địa dây chống sét (trụ 12m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (6m/vị trí) | ĐL cấp | 22,848 | kg |
| 2 | Sắt Þ10 mạ kẽm (7.5m/vị trí) | Mô tả kỹ thuật chương V | 78,2 | kg |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ16 - 2,4m (không kẹp cọc) | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cọc |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 (hàn nối và tách tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 5 | Long đền vuông 14-22 (50x50x3) (hàn nối và tách tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 51 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 9 | Cổ dê Þ 195 nẹp trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | bộ |
| 10 | Cổ dê Þ 207 nẹp trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 11 | Dây đai + khóa đai Inoc | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | Bộ |
| 12 | Que hàn điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 51 | que |
| 13 | Kéo dây tiếp địa | 100,98 | kg | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 17 | cọc | |
| C | Bộ xà tháp đơn L75x75x8 dài 2.8m: XTV-28Đ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,8m (1 ốp) | ĐL cấp | 76 | thanh |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 76 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 76 | bộ |
| 4 | Boulon 16x40+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 76 | bộ |
| 5 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 76 | bộ |
| 6 | Sứ ống chỉ | ĐL cấp | 76 | cái |
| 7 | Lắp xà tháp đỡ dây chống sét (XTV-28Đ-25.886kg) | 76 | bộ | |
| D | Bộ xà tháp kép U100x46x45 dài 2.8m dừng cuối: XTU-28K-DT | |||
| 1 | Đà Sắt U100x46x4,5mm dài 2,8m | ĐL cấp | 10 | thanh |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon mắt 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 6 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 7 | Móc treo chữ U ( ɸ18) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 8 | Mắc nối lắp ráp 40x4-400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp xà tháp đỡ dây chống sét (XTU-28Đ-24.052kg) | 5 | bộ | |
| E | Bộ xà tháp kép U100x46x45 dài 2.8m dừng 2 mặt: XTU-28K-2DT | |||
| 1 | Đà Sắt U100x46x4,5mm dài 2,8m | ĐL cấp | 12 | thanh |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 5 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 6 | Móc treo chữ U ( ɸ18) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 7 | Mắc nối lắp ráp 40x4-400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp xà tháp dừng dây chống sét (XTU-28K-48.104kg) | 6 | bộ | |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp thép trần xoắn TK50 19/1.85 (tỷ trọng: 0.454kg/m) | ĐL cấp | 1.460,6 | kg |
| 2 | Kéo dây cáp thép TK50mm2 (TC+CG; độ cao >10m) | 3,154 | km | |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 87 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi