Gói thầu: Gói thầu số 4 (xây lắp): Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200456370-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long
Tên gói thầu Gói thầu số 4 (xây lắp): Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200419349
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xã hội hóa giao thông nông thôn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 16:40:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,960,065,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167 gốc cây
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,266 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,373 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,815 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,521 100m3
7 Cung cấp sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.493,57 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,585 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,585 100m3
10 Trồng đá vĩa bằng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,585 m3
11 Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,069 100m2
12 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,069 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,069 100m2
14 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,069 100m2
15 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,522 100tấn
16 Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 16km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,522 100tấn
17 Sản xuất kết cấu thép đế trụ biển bảo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,125 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
19 Bu long M12x10 và Bulong M400x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 bộ
20 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
21 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 m2
23 Di dời trụ điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 trụ
B THÁO NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,781 m3
2 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,193 100m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,657 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ móng mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,745 100m2
5 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,942 m3
6 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,712 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ gác đan đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,381 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,355 100m2
9 Sản xuất bê tông tấm đan... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,432 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đúc sẵn đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,427 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép panen đúc sẵn đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,097 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 100m2
13 Đắp đất lưng mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,08 m3
14 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 857 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->