Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200458114-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thanh Khê, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200455595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 16:18:00 đến ngày 2020-05-04 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,046,941,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 118,76 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,7504 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,0165 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9791 100m3
5 Mua và trải lớp ni lông chống thấm nước bê tông nền đường Mô tả kỹ thuật tại chương V 3.237,77 m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,145 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 591,34 m3
8 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,3847 100m
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,938 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,938 100m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 118,066 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,7226 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 53,9717 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,7186 100m2
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,311 100m2
16 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 148,7842 m3
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch Block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 284,1442 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.325,1311 m2
19 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 531,808 m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 19,4298 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,676 100m2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật tại chương V 119,07 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.348 1cấu kiện
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,925 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,9783 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,9783 100m3
27 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,194 100m
28 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,72 m3
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,084 100m3
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,58 m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,58 m3
33 Mua đế cống BTCT D600 bản rộng 380 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
34 Mua ống cống BTCT tải trọng C, TC D600 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 m
35 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 1 đoạn ống
37 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,884 m
38 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,707 m2
39 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2857 m2
40 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,04 100m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,13 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,13 100m3
B
1 Nhân công điều tiết giao thông bậc 3/7 Mô tả kỹ thuật tại chương V 80 công
2 Lắp đặt đèn tín hiệu báo khu vực thi công Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
3 Biển báo an toàn (phía trước công trường, đi chậm...) Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 bộ
4 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật tại chương V 68 cọc
5 Băng cảnh báo Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->