Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng gói thầu số 2 (Nhà xe giáo viên và nhà xe học sinh, cổng hàng rào, nhà bảo vệ, khối hiệu bộ)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng huyện U Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công xây dựng gói thầu số 2 (Nhà xe giáo viên và nhà xe học sinh, cổng hàng rào, nhà bảo vệ, khối hiệu bộ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200415328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 08:49:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,289,882,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NHÀ XE GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH (02 NHÀ) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 6,12 | M3 |
| 2 | Đóng cù tràm L=4,7m, ngọn 4,5cm, mật độ 25c/m2 bằng máy | Chương V E-HSMT | 8,46 | 100M |
| 3 | Cung cấp cừ tràm L=4,7m, ngọn 4,5cm | Chương V E-HSMT | 180 | Cây |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,72 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,72 | M3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 3,276 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 0,16 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | Tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,164 | Tấn |
| 10 | Bu long neo D18 | Chương V E-HSMT | 48 | Cái |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Chương V E-HSMT | 3,182 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cột bằng thép hình mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,526 | Tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cột bằng thép tấm mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,431 | Tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,566 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,566 | Tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm | Chương V E-HSMT | 1,4 | 100M2 |
| 17 | Máng xối tole dày 0,5mm | Chương V E-HSMT | 24 | M |
| 18 | Thép D16 hàn cố định khung kèo giữ máng thu nước | Chương V E-HSMT | 9,006 | Kg |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100M |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 65mm | Chương V E-HSMT | 18 | Cái |
| B | HẠNG MỤC 2: CỔNG HÀNG RÀO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 29,269 | M3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | Chương V E-HSMT | 2,953 | 100M2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 1,134 | Tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Chương V E-HSMT | 4,128 | Tấn |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Chương V E-HSMT | 0,115 | Tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài >4m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 7,02 | 100M |
| 7 | Nối cọc BTCT 20x20cm | Chương V E-HSMT | 8 | Mối nối |
| 8 | Đập đầu cọc trên cạn | Chương V E-HSMT | 1,744 | M3 |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 99,122 | M3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 7,55 | M3 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Chương V E-HSMT | 7,55 | M3 |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 38,319 | M3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 2,182 | 100M2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,495 | Tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Chương V E-HSMT | 4,644 | Tấn |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 11,068 | M3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 8,514 | M3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,853 | 100M2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,281 | Tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 1,086 | Tấn |
| 21 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 7,256 | M3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,451 | 100M2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,249 | Tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,699 | Tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,783 | M3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,182 | 100M2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,088 | Tấn |
| 28 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,222 | M3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,028 | 100M2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,011 | Tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,516 | M3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,253 | 100M2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,075 | Tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,191 | Tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,456 | M3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,189 | 100M2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,074 | Tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,115 | Tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,082 | M3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,009 | 100M2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,017 | Tấn |
| 42 | Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x18cm chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,403 | M3 |
| 43 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,48 | M2 |
| 44 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 7,874 | M3 |
| 45 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 188,312 | M2 |
| 46 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 21,08 | M2 |
| 47 | Xây cột, trụ gạch thẻ bê tông 4x8x18cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 3,171 | M3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 176,09 | M2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 29,47 | M2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 17,9 | M2 |
| 51 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,31 | M3 |
| 52 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 7,755 | M2 |
| 53 | Công tác ốp đá chẻ mặt ngoài hàng rào chính | Chương V E-HSMT | 12,775 | M2 |
| 54 | Công tác ốp gạch đất nung 60x200mm | Chương V E-HSMT | 2,335 | M2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 7 | Chương V E-HSMT | 1,6 | M2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 7 | Chương V E-HSMT | 5,04 | M2 |
| 57 | Lắp dựng cửa cổng sắt | Chương V E-HSMT | 9,635 | M2 |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 0,102 | Tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,102 | Tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,42mm | Chương V E-HSMT | 0,148 | 100M2 |
| 61 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,126 | 100M2 |
| 62 | Làm trần bằng tấm nhựa 60x60cm, khung nổi | Chương V E-HSMT | 9 | M2 |
| 63 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V E-HSMT | 65,31 | M2 |
| 64 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Chương V E-HSMT | 274,221 | M2 |
| 65 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 19 | Cái |
| 66 | Lắp dựng lưới B40 dày 3ly | Chương V E-HSMT | 106,92 | M2 |
| 67 | Thép D8 luồn cố định hàng rào lưới B40 | Chương V E-HSMT | 70,389 | Kg |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,96 | M2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Chương V E-HSMT | 398,902 | M2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Chương V E-HSMT | 21,08 | M2 |
| 71 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V E-HSMT | 198,857 | M2 |
| 72 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 221,125 | M2 |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 358,801 | M2 |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 22 | Mét |
| 75 | Chữ Inox bảng tên trường | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 9 | Bộ |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc đơn loại âm | Chương V E-HSMT | 7 | Cái |
| 79 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 80 | Lắp đặt MCB 2 cực 20A-220V | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 81 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | Mét |
| 82 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | Mét |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa vuông 14x25 | Chương V E-HSMT | 40 | Mét |
| 84 | Lắp đặt đế nổi đơn | Chương V E-HSMT | 4 | Hộp |
| 85 | Lắp đặt mặt 2 lỗ | Chương V E-HSMT | 2 | Hộp |
| 86 | Lắp đặt mặt 3 lỗ | Chương V E-HSMT | 2 | Hộp |
| C | HẠNG MỤC 3: KHỐI HIỆU BỘ | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 106,242 | M3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | Chương V E-HSMT | 9,046 | 100M2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 2,577 | Tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Chương V E-HSMT | 10,722 | Tấn |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Chương V E-HSMT | 4,231 | Tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 17,1 | 100M |
| 7 | Nối cọc BTCT 25x25cm (không tính thép bản nối) | Chương V E-HSMT | 183 | Mối nối |
| 8 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V E-HSMT | 1,65 | M3 |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 47,885 | M3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 4,66 | M3 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Chương V E-HSMT | 4,66 | M3 |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 26,022 | M3 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Chương V E-HSMT | 0,964 | 100M2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 1,013 | Tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,94 | Tấn |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 13,036 | M3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 10,028 | M3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,003 | 100M2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,273 | Tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 2,091 | Tấn |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Chương V E-HSMT | 42,645 | M3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 0,168 | M3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,022 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,004 | Tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,021 | Tấn |
| 26 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 24,186 | M3 |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 74,155 | M3 |
| 28 | Cao su lót đổ bê tông | Chương V E-HSMT | 2,675 | 100M2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,944 | Tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Chương V E-HSMT | 0,141 | Tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 7,346 | M3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,769 | 100M2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,235 | Tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,274 | Tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,658 | Tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 26,432 | M3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 2,691 | 100M2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 3,834 | Tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,101 | Tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 8,38 | M3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,138 | 100M2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,219 | Tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,202 | Tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 15,453 | M3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 2,04 | 100M2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,414 | Tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 0,273 | M3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,035 | 100M2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,006 | Tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,072 | Tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 3,213 | M3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100M2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,114 | Tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,363 | Tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V E-HSMT | 9,213 | M3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 1,241 | 100M2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,926 | Tấn |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,532 | M3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,683 | 100M2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,188 | Tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,163 | Tấn |
| 62 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 6,437 | M3 |
| 63 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 5,228 | M3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 2,13 | 100M2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn | Chương V E-HSMT | 0,102 | 100M2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,379 | Tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 1,541 | Tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,138 | Tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,862 | Tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V E-HSMT | 12,786 | M3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,609 | 100M2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,119 | Tấn |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,655 | Tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,377 | Tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,208 | Tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 1,089 | Tấn |
| 77 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,728 | M3 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,017 | 100M2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,044 | Tấn |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,139 | M3 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Chương V E-HSMT | 0,017 | 100M2 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V E-HSMT | 0,015 | Tấn |
| 83 | Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x18cm chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 12,916 | M3 |
| 84 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 143,514 | M2 |
| 85 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 43,317 | M3 |
| 86 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 36,277 | M3 |
| 87 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 6,134 | M3 |
| 88 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 3,917 | M3 |
| 89 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 5,289 | M3 |
| 90 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 4,377 | M3 |
| 91 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | Chương V E-HSMT | 45,52 | M2 |
| 92 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V E-HSMT | 72,54 | M2 |
| 93 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 334,016 | M2 |
| 94 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 688,686 | M2 |
| 95 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 162,18 | M2 |
| 96 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ bê tông 4x8x18cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 3,108 | M3 |
| 97 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,128 | M3 |
| 98 | Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,569 | M3 |
| 99 | Xây tường gạch bê tông thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 10,53 | M2 |
| 100 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 67,408 | M2 |
| 101 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 267,35 | M2 |
| 102 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 176,017 | M2 |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 71,899 | M2 |
| 104 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V E-HSMT | 547,586 | M2 |
| 105 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 1,11 | Tấn |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 1,11 | Tấn |
| 107 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm | Chương V E-HSMT | 3,408 | 100M2 |
| 108 | Làm trần bằng tấm UCO 600x600 khung nhôm nổi | Chương V E-HSMT | 195,2 | M2 |
| 109 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ Inox | Chương V E-HSMT | 30,68 | M2 |
| 110 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm | Chương V E-HSMT | 52,35 | M2 |
| 111 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 7, kính cường lực dày 10mm | Chương V E-HSMT | 4,4 | M2 |
| 112 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm | Chương V E-HSMT | 10,53 | M2 |
| 113 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa Inox | Chương V E-HSMT | 50,91 | M2 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng lan can Inox 304 | Chương V E-HSMT | 15,738 | M2 |
| 115 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Chương V E-HSMT | 574,134 | M2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Chương V E-HSMT | 1.214,483 | M2 |
| 117 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V E-HSMT | 1.252,29 | M2 |
| 118 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 515,267 | M2 |
| 119 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 113,33 | M2 |
| 120 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Chương V E-HSMT | 113,33 | M2 |
| 121 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 9,036 | M2 |
| 122 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,113 | M3 |
| 123 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,204 | Tấn |
| 124 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,211 | 100M2 |
| 125 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg (tạm tính 30% nhân công) | Chương V E-HSMT | 99 | Cái |
| 126 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V E-HSMT | 169,22 | Mét |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Chương V E-HSMT | 1,6 | 100M |
| 128 | Lắp đặt co nhựa D90 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 129 | Lắp đặt nối nhựa D90 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 130 | Lắp đặt cầu chắn rác D110 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100M |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100M |
| 133 | Lắp đặt tủ điện tổng 500x300x210 | Chương V E-HSMT | 1 | Hộp |
| 134 | Lắp đặt tủ điện lầu 400x300x210 | Chương V E-HSMT | 1 | Hộp |
| 135 | Lắp đặt đèn HQ đôi 1,2m tiết kiệm điện T8 | Chương V E-HSMT | 28 | Bộ |
| 136 | Lắp đặt đèn HQ đơn 1,2m tiết kiệm điện T8 | Chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn HQ đơn 0,6m tiết kiệm điện T8 | Chương V E-HSMT | 5 | Bộ |
| 138 | Lắp đặt quạt trần đảo | Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 139 | Lắp đặt ổ cắm điện 16A-220V | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 16A-220V | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 16A-220V | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 16A-220V | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 143 | Lắp đặt MCB 2 cực 75A-10KA | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 144 | Lắp đặt MCB 2 cực 20A-6KA | Chương V E-HSMT | 11 | Cái |
| 145 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.080 | Mét |
| 146 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 553 | Mét |
| 147 | Lắp đặt dây Cu/PVC 4,0mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | Mét |
| 148 | Lắp đặt dây Cu/PVC 16mm2 | Chương V E-HSMT | 270 | Mét |
| 149 | Lắp đặt dây Cu/PVC 25mm2 | Chương V E-HSMT | 250 | Mét |
| 150 | Lắp đặt dây Cu/PVC 35mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | Mét |
| 151 | Lắp đặt hộp nối 160x160x80 | Chương V E-HSMT | 8 | Hộp |
| 152 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 100x100mm | Chương V E-HSMT | 8 | Hộp |
| 153 | Lắp đặt ống lò xo D20 | Chương V E-HSMT | 650 | Mét |
| 154 | Lắp đặt ống lò xo D25 | Chương V E-HSMT | 120 | Mét |
| 155 | Băng keo cách điện | Chương V E-HSMT | 12 | Cuộn |
| 156 | Lắp đặt lavabo + phụ kiện | Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 157 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 158 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 159 | Lắp đặt phễu thu Inox D150x150 | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 160 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 161 | Máy bơm nước 3,5HP | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 162 | Đồng hồ nước | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 163 | Lắp đặt ống PVC D114 | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100M |
| 164 | Lắp đặt ống PVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100M |
| 165 | Lắp đặt ống PVC D34 | Chương V E-HSMT | 0,9 | 100M |
| 166 | Lắp đặt co PVC D114 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 167 | Lắp đặt co PVC D90 | Chương V E-HSMT | 18 | Cái |
| 168 | Lắp đặt co PVC D34 | Chương V E-HSMT | 18 | Cái |
| 169 | Lắp đặt co biến D114-90 | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 170 | Lắp đặt co biến D90-34 | Chương V E-HSMT | 88 | Cái |
| 171 | Lắp đặt co PVC D114 | Chương V E-HSMT | 14 | Cái |
| 172 | Lắp đặt co PVC D90 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 173 | Lắp đặt co PVC D34 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 174 | Lắp đặt tê PVC D114 | Chương V E-HSMT | 14 | Cái |
| 175 | Lắp đặt tê PVC D90 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 176 | Lắp đặt tê PVC D34 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 177 | Lắp đặt van khóa D114 | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 178 | Lắp đặt van khóa D34 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 179 | Lắp đặt van khóa D27 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100M |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100M |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100M |
| 183 | Lắp đặt biến D34-27 | Chương V E-HSMT | 18 | Cái |
| 184 | Lắp đặt biến D27-21 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 185 | Lắp đặt co PVC D34 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 186 | Lắp đặt co PVC D27 | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 187 | Lắp đặt tê PVC D34 | Chương V E-HSMT | 14 | Cái |
| 188 | Lắp đặt tê PVC D27 | Chương V E-HSMT | 20 | Cái |
| 189 | Lắp đặt van khóa D34 | Chương V E-HSMT | 15 | Cái |
| 190 | Lắp đặt van khóa D27 | Chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 191 | Lắp đặt van khóa D21 | Chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 192 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100M |
| 193 | Lắp đặt co PVC D60 | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 194 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 10,725 | M3 |
| 195 | Đóng cừ tràm l=4,7m, ngọn 4,5cm, mật độ 16 cây/m2 bằng máy | Chương V E-HSMT | 3,76 | 100M |
| 196 | Cung cấp cừ tràm l=4,7m, ngọn 4,5cm | Chương V E-HSMT | 80 | Cây |
| 197 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,5 | M3 |
| 198 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,5 | M3 |
| 199 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,932 | M3 |
| 200 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 0,263 | M3 |
| 201 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 27,55 | M2 |
| 202 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,43 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi