Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây dựng gói thầu số 2 (Nhà xe giáo viên và nhà xe học sinh, cổng hàng rào, nhà bảo vệ, khối hiệu bộ)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200438531-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng huyện U Minh
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Thi công xây dựng gói thầu số 2 (Nhà xe giáo viên và nhà xe học sinh, cổng hàng rào, nhà bảo vệ, khối hiệu bộ)
Số hiệu KHLCNT 20200415328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 08:49:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,289,882,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ XE GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH (02 NHÀ)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Chương V E-HSMT 6,12 M3
2 Đóng cù tràm L=4,7m, ngọn 4,5cm, mật độ 25c/m2 bằng máy Chương V E-HSMT 8,46 100M
3 Cung cấp cừ tràm L=4,7m, ngọn 4,5cm Chương V E-HSMT 180 Cây
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,72 M3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V E-HSMT 0,72 M3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 3,276 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V E-HSMT 0,16 100M2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 0,02 Tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V E-HSMT 0,164 Tấn
10 Bu long neo D18 Chương V E-HSMT 48 Cái
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Chương V E-HSMT 3,182 M3
12 Sản xuất, lắp dựng cột bằng thép hình mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,526 Tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cột bằng thép tấm mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,431 Tấn
14 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,566 Tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,566 Tấn
16 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm Chương V E-HSMT 1,4 100M2
17 Máng xối tole dày 0,5mm Chương V E-HSMT 24 M
18 Thép D16 hàn cố định khung kèo giữ máng thu nước Chương V E-HSMT 9,006 Kg
19 Lắp đặt ống nhựa D60mm Chương V E-HSMT 0,24 100M
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 65mm Chương V E-HSMT 18 Cái
B HẠNG MỤC 2: CỔNG HÀNG RÀO NHÀ BẢO VỆ
1 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 29,269 M3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Chương V E-HSMT 2,953 100M2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 1,134 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Chương V E-HSMT 4,128 Tấn
5 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V E-HSMT 0,115 Tấn
6 Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V E-HSMT 7,02 100M
7 Nối cọc BTCT 20x20cm Chương V E-HSMT 8 Mối nối
8 Đập đầu cọc trên cạn Chương V E-HSMT 1,744 M3
9 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Chương V E-HSMT 99,122 M3
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 7,55 M3
11 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V E-HSMT 7,55 M3
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 38,319 M3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V E-HSMT 2,182 100M2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 0,495 Tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V E-HSMT 4,644 Tấn
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Chương V E-HSMT 11,068 M3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 8,514 M3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,853 100M2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,281 Tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 1,086 Tấn
21 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 7,256 M3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 1,451 100M2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,249 Tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,699 Tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 0,783 M3
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,182 100M2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,088 Tấn
28 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 0,222 M3
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,028 100M2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,011 Tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 1,516 M3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,253 100M2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,075 Tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,191 Tấn
35 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 1,456 M3
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,189 100M2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,074 Tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,115 Tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V E-HSMT 0,082 M3
40 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,009 100M2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,017 Tấn
42 Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x18cm chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 0,403 M3
43 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,48 M2
44 Xây tường gạch ống 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 7,874 M3
45 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 188,312 M2
46 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 21,08 M2
47 Xây cột, trụ gạch thẻ bê tông 4x8x18cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 3,171 M3
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 176,09 M2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 29,47 M2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 17,9 M2
51 Xây tường gạch ống 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 0,31 M3
52 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 7,755 M2
53 Công tác ốp đá chẻ mặt ngoài hàng rào chính Chương V E-HSMT 12,775 M2
54 Công tác ốp gạch đất nung 60x200mm Chương V E-HSMT 2,335 M2
55 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 7 Chương V E-HSMT 1,6 M2
56 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 7 Chương V E-HSMT 5,04 M2
57 Lắp dựng cửa cổng sắt Chương V E-HSMT 9,635 M2
58 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,102 Tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,102 Tấn
60 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,42mm Chương V E-HSMT 0,148 100M2
61 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,126 100M2
62 Làm trần bằng tấm nhựa 60x60cm, khung nổi Chương V E-HSMT 9 M2
63 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V E-HSMT 65,31 M2
64 Lắp dựng hàng rào lưới thép Chương V E-HSMT 274,221 M2
65 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 19 Cái
66 Lắp dựng lưới B40 dày 3ly Chương V E-HSMT 106,92 M2
67 Thép D8 luồn cố định hàng rào lưới B40 Chương V E-HSMT 70,389 Kg
68 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 4,96 M2
69 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Chương V E-HSMT 398,902 M2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Chương V E-HSMT 21,08 M2
71 Bả bằng ma tít vào tường Chương V E-HSMT 198,857 M2
72 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 221,125 M2
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 358,801 M2
74 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 22 Mét
75 Chữ Inox bảng tên trường Chương V E-HSMT 1 Bộ
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 9 Bộ
77 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E-HSMT 3 Cái
78 Lắp đặt công tắc đơn loại âm Chương V E-HSMT 7 Cái
79 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 1 Cái
80 Lắp đặt MCB 2 cực 20A-220V Chương V E-HSMT 1 Cái
81 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 80 Mét
82 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 40 Mét
83 Lắp đặt ống nhựa vuông 14x25 Chương V E-HSMT 40 Mét
84 Lắp đặt đế nổi đơn Chương V E-HSMT 4 Hộp
85 Lắp đặt mặt 2 lỗ Chương V E-HSMT 2 Hộp
86 Lắp đặt mặt 3 lỗ Chương V E-HSMT 2 Hộp
C HẠNG MỤC 3: KHỐI HIỆU BỘ
1 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 106,242 M3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Chương V E-HSMT 9,046 100M2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 2,577 Tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Chương V E-HSMT 10,722 Tấn
5 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V E-HSMT 4,231 Tấn
6 Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I Chương V E-HSMT 17,1 100M
7 Nối cọc BTCT 25x25cm (không tính thép bản nối) Chương V E-HSMT 183 Mối nối
8 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V E-HSMT 1,65 M3
9 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp I Chương V E-HSMT 47,885 M3
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 4,66 M3
11 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V E-HSMT 4,66 M3
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 26,022 M3
13 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V E-HSMT 0,964 100M2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 1,013 Tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V E-HSMT 0,94 Tấn
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Chương V E-HSMT 13,036 M3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 10,028 M3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 1,003 100M2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,273 Tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 2,091 Tấn
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Chương V E-HSMT 42,645 M3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 0,168 M3
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,022 100M2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,004 Tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,021 Tấn
26 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 24,186 M3
27 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 74,155 M3
28 Cao su lót đổ bê tông Chương V E-HSMT 2,675 100M2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V E-HSMT 0,944 Tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V E-HSMT 0,141 Tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 7,346 M3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,769 100M2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,235 Tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 1,274 Tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,658 Tấn
36 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 26,432 M3
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 2,691 100M2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 3,834 Tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,101 Tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 8,38 M3
41 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 1,138 100M2
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,219 Tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 1,202 Tấn
44 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 15,453 M3
45 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 2,04 100M2
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 1,414 Tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 0,273 M3
48 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,035 100M2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,006 Tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,072 Tấn
51 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 3,213 M3
52 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,24 100M2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,114 Tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,363 Tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V E-HSMT 9,213 M3
56 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 1,241 100M2
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,926 Tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V E-HSMT 2,532 M3
59 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,683 100M2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,188 Tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,163 Tấn
62 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 6,437 M3
63 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 5,228 M3
64 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 2,13 100M2
65 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột tròn Chương V E-HSMT 0,102 100M2
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,379 Tấn
67 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 1,541 Tấn
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,138 Tấn
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,862 Tấn
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 Chương V E-HSMT 12,786 M3
71 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 1,609 100M2
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,119 Tấn
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,655 Tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,377 Tấn
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,208 Tấn
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 1,089 Tấn
77 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V E-HSMT 0,728 M3
78 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,017 100M2
79 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,044 Tấn
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V E-HSMT 0,139 M3
81 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V E-HSMT 0,017 100M2
82 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V E-HSMT 0,015 Tấn
83 Xây tường gạch thẻ bê tông 4x8x18cm chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 12,916 M3
84 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 143,514 M2
85 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 43,317 M3
86 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 36,277 M3
87 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 6,134 M3
88 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 3,917 M3
89 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 5,289 M3
90 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 4,377 M3
91 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm Chương V E-HSMT 45,52 M2
92 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V E-HSMT 72,54 M2
93 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 334,016 M2
94 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 688,686 M2
95 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 162,18 M2
96 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ bê tông 4x8x18cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 3,108 M3
97 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 1,128 M3
98 Xây tường gạch ống bê tông 8x8x18cm chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 1,569 M3
99 Xây tường gạch bê tông thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 10,53 M2
100 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 67,408 M2
101 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 267,35 M2
102 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 176,017 M2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 71,899 M2
104 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V E-HSMT 547,586 M2
105 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V E-HSMT 1,11 Tấn
106 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V E-HSMT 1,11 Tấn
107 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0,45mm Chương V E-HSMT 3,408 100M2
108 Làm trần bằng tấm UCO 600x600 khung nhôm nổi Chương V E-HSMT 195,2 M2
109 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm, khung bảo vệ Inox Chương V E-HSMT 30,68 M2
110 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm Chương V E-HSMT 52,35 M2
111 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 7, kính cường lực dày 10mm Chương V E-HSMT 4,4 M2
112 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm Chương V E-HSMT 10,53 M2
113 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Inox Chương V E-HSMT 50,91 M2
114 Sản xuất, lắp dựng lan can Inox 304 Chương V E-HSMT 15,738 M2
115 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Chương V E-HSMT 574,134 M2
116 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Chương V E-HSMT 1.214,483 M2
117 Bả bằng ma tít vào tường Chương V E-HSMT 1.252,29 M2
118 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 515,267 M2
119 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 113,33 M2
120 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Chương V E-HSMT 113,33 M2
121 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Chương V E-HSMT 9,036 M2
122 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V E-HSMT 2,113 M3
123 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E-HSMT 0,204 Tấn
124 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,211 100M2
125 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg (tạm tính 30% nhân công) Chương V E-HSMT 99 Cái
126 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V E-HSMT 169,22 Mét
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm Chương V E-HSMT 1,6 100M
128 Lắp đặt co nhựa D90 Chương V E-HSMT 16 Cái
129 Lắp đặt nối nhựa D90 Chương V E-HSMT 16 Cái
130 Lắp đặt cầu chắn rác D110 Chương V E-HSMT 16 Cái
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm Chương V E-HSMT 0,2 100M
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm Chương V E-HSMT 0,15 100M
133 Lắp đặt tủ điện tổng 500x300x210 Chương V E-HSMT 1 Hộp
134 Lắp đặt tủ điện lầu 400x300x210 Chương V E-HSMT 1 Hộp
135 Lắp đặt đèn HQ đôi 1,2m tiết kiệm điện T8 Chương V E-HSMT 28 Bộ
136 Lắp đặt đèn HQ đơn 1,2m tiết kiệm điện T8 Chương V E-HSMT 4 Bộ
137 Lắp đặt đèn HQ đơn 0,6m tiết kiệm điện T8 Chương V E-HSMT 5 Bộ
138 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V E-HSMT 8 Cái
139 Lắp đặt ổ cắm điện 16A-220V Chương V E-HSMT 12 Cái
140 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 16A-220V Chương V E-HSMT 12 Cái
141 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 16A-220V Chương V E-HSMT 2 Cái
142 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 16A-220V Chương V E-HSMT 2 Cái
143 Lắp đặt MCB 2 cực 75A-10KA Chương V E-HSMT 2 Cái
144 Lắp đặt MCB 2 cực 20A-6KA Chương V E-HSMT 11 Cái
145 Lắp đặt dây Cu/PVC 1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.080 Mét
146 Lắp đặt dây Cu/PVC 2,5mm2 Chương V E-HSMT 553 Mét
147 Lắp đặt dây Cu/PVC 4,0mm2 Chương V E-HSMT 80 Mét
148 Lắp đặt dây Cu/PVC 16mm2 Chương V E-HSMT 270 Mét
149 Lắp đặt dây Cu/PVC 25mm2 Chương V E-HSMT 250 Mét
150 Lắp đặt dây Cu/PVC 35mm2 Chương V E-HSMT 150 Mét
151 Lắp đặt hộp nối 160x160x80 Chương V E-HSMT 8 Hộp
152 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 100x100mm Chương V E-HSMT 8 Hộp
153 Lắp đặt ống lò xo D20 Chương V E-HSMT 650 Mét
154 Lắp đặt ống lò xo D25 Chương V E-HSMT 120 Mét
155 Băng keo cách điện Chương V E-HSMT 12 Cuộn
156 Lắp đặt lavabo + phụ kiện Chương V E-HSMT 3 Bộ
157 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 4 Bộ
158 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 3 Bộ
159 Lắp đặt phễu thu Inox D150x150 Chương V E-HSMT 6 Cái
160 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 Cái
161 Máy bơm nước 3,5HP Chương V E-HSMT 1 Cái
162 Đồng hồ nước Chương V E-HSMT 1 Cái
163 Lắp đặt ống PVC D114 Chương V E-HSMT 0,6 100M
164 Lắp đặt ống PVC D90 Chương V E-HSMT 0,4 100M
165 Lắp đặt ống PVC D34 Chương V E-HSMT 0,9 100M
166 Lắp đặt co PVC D114 Chương V E-HSMT 16 Cái
167 Lắp đặt co PVC D90 Chương V E-HSMT 18 Cái
168 Lắp đặt co PVC D34 Chương V E-HSMT 18 Cái
169 Lắp đặt co biến D114-90 Chương V E-HSMT 6 Cái
170 Lắp đặt co biến D90-34 Chương V E-HSMT 88 Cái
171 Lắp đặt co PVC D114 Chương V E-HSMT 14 Cái
172 Lắp đặt co PVC D90 Chương V E-HSMT 16 Cái
173 Lắp đặt co PVC D34 Chương V E-HSMT 16 Cái
174 Lắp đặt tê PVC D114 Chương V E-HSMT 14 Cái
175 Lắp đặt tê PVC D90 Chương V E-HSMT 16 Cái
176 Lắp đặt tê PVC D34 Chương V E-HSMT 16 Cái
177 Lắp đặt van khóa D114 Chương V E-HSMT 6 Cái
178 Lắp đặt van khóa D34 Chương V E-HSMT 16 Cái
179 Lắp đặt van khóa D27 Chương V E-HSMT 16 Cái
180 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V E-HSMT 0,8 100M
181 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V E-HSMT 0,6 100M
182 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Chương V E-HSMT 0,4 100M
183 Lắp đặt biến D34-27 Chương V E-HSMT 18 Cái
184 Lắp đặt biến D27-21 Chương V E-HSMT 16 Cái
185 Lắp đặt co PVC D34 Chương V E-HSMT 16 Cái
186 Lắp đặt co PVC D27 Chương V E-HSMT 16 Cái
187 Lắp đặt tê PVC D34 Chương V E-HSMT 14 Cái
188 Lắp đặt tê PVC D27 Chương V E-HSMT 20 Cái
189 Lắp đặt van khóa D34 Chương V E-HSMT 15 Cái
190 Lắp đặt van khóa D27 Chương V E-HSMT 10 Cái
191 Lắp đặt van khóa D21 Chương V E-HSMT 5 Cái
192 Lắp đặt ống PVC D60 Chương V E-HSMT 0,1 100M
193 Lắp đặt co PVC D60 Chương V E-HSMT 6 Cái
194 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp I Chương V E-HSMT 10,725 M3
195 Đóng cừ tràm l=4,7m, ngọn 4,5cm, mật độ 16 cây/m2 bằng máy Chương V E-HSMT 3,76 100M
196 Cung cấp cừ tràm l=4,7m, ngọn 4,5cm Chương V E-HSMT 80 Cây
197 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V E-HSMT 0,5 M3
198 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,5 M3
199 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,932 M3
200 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,263 M3
201 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 27,55 M2
202 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,43 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->