Gói thầu: Gói thầu số 01 (chi phí xây lắp theo Quyết định phê duyệt BCKTKT số 3243 QĐ-UBND ngày 15 08 2019)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Tín Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (chi phí xây lắp theo Quyết định phê duyệt BCKTKT số 3243 QĐ-UBND ngày 15 08 2019) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 16:07:00 đến ngày 2020-05-04 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,755,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công | Môt tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,399 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, P/vi 1Km, Ôtô 7 tấn, đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,399 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly 1km, Ôtô 7 tấn, đất hữu cơ (cự ly 7km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,399 | 100m3 |
| 4 | Đào nền, lề đường theo CĐTK, máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,119 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền, lề đường theo CĐTK, máy đầm 16T, K >= 0,95 (tận dụng đất đào để đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,175 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất sỏi đỏ đắp nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.517,791 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, P/vi 1Km, Ôtô 7 tấn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi, Ôtô 7 tấn, đất cấp III (cự ly 7km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,535 | 100m3 |
| 10 | Làm lớp ngăn cách giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,973 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,666 | 100m2 |
| 12 | Mặt đường BTXM, dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 735,558 | m3 |
| 13 | Đào móng cọc tiêu, biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,512 | m3 |
| 14 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép (15x15x110) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 15 | Bê tông lót móng cọc tiêu, biển báo đá 4x6 M.100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 16 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2 M.200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,178 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cọc tiêu, trụ biển báo (BT đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo, Đk 90mm, cao 2,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 19 | Sán xuất, lắp đặt Biển báo tròn dk 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Sán xuất, lắp đặt Biển báo tam giác canh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 21 | Đục bê tông để đặt bulong bắt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | m3 |
| 22 | Sản xuất kết cấu lan can cầu đường bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | tấn |
| 23 | Đào móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,649 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,936 | m3 |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,112 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,472 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,422 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi