Gói thầu: Xây lắp (Chi phí hạng mục chung và xây lắp sau thuế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447764-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÚ LONG |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Chi phí hạng mục chung và xây lắp sau thuế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 16:50:00 đến ngày 2020-05-02 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,018,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí không xác định khối lượng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Trải cán cấp phôi đá 0-4 loại I, lu lèn K>0.95 dày TB 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,151 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250, dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 255,885 | m3 |
| 3 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 603,75 | m |
| 4 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 150,938 | m |
| D | BÓ NỀN | |||
| 1 | Bê tông lót bó lề đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,674 | m3 |
| 2 | Bê tông bó lề đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 193,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó lề | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,145 | 100m2 |
| E | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường BT hiện hữu (phạm vi phui đào cống) | Theo hồ sơ BCKTKT | 107,18 | 10m |
| 2 | Đào đất phui cống bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.267,32 | m3 |
| 3 | Đào đất hố ga bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 275,3 | m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần, đất đào bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.542,62 | m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp xà bần, đất đào bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi 1Km đầu tiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,426 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp xà bần, đất đào , cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T (cự ly vận chuyển tổng cộng là 8Km) | Theo hồ sơ BCKTKT | 107,983 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp cát lót móng cống bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,245 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng cống và BT đổ dọc thân cống, đá 1x2, mác 150 | 63,425 | m3 | |
| 9 | SXLD cốt thép gối cống đk <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,071 | tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,209 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đúc sẵn, gối cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,95 | m3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 478 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm(Theo ĐM 587/QĐ-BXD năm 2014) | Theo hồ sơ BCKTKT | 293 | đoạn ống |
| 14 | Cung cấp cống D400 (loại H30) | Theo hồ sơ BCKTKT | 535,9 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 239 | mối nối |
| 16 | "Đắp cát làn phui cống, K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,121 | 100m3 |
| F | PHẦN HỐ GA+CỬA XẢ | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga, cửa xả | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,675 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,918 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép đúc sẵn đk <=10mm (tấm đan, đà hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,364 | tấn |
| 4 | SXLD cốt thép đúc sẵn đk > 10mm (tấm đan, đà hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,225 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn giếng đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,049 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép giếng thu, đk <=18mm (thép D16 thang hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,129 | tấn |
| 7 | Bê tông hố ga, cửa xả đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 80,216 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 (lót móng giếng thu, cửa xả) | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,384 | m3 |
| 9 | Đắp cát lót móng giếng thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,384 | m3 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, khuôn giếng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,432 | m3 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg (tấm đan) | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | cái |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg (khuôn hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 56 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi