Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 19:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thiệu Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân Sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 19:26:00 đến ngày 2020-05-04 19:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,079,743,898 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng; | 1 | Khoản |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,8483 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m, đất C1 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,8483 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,4566 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 23,3618 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 89,1861 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,1254 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,775 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,9808 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,9651 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,7821 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,3262 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0649 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,7928 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 33,5117 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,6781 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,4253 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0234 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1095 | tấn |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,0532 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 25,0541 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 13,097 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,178 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,4438 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,1149 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 26,1502 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,3272 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,0321 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,7415 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 51,8092 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,181 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6,284 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,0498 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,66 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2787 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1235 | tấn |
| 16 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,9905 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,351 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,3352 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1426 | tấn |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 398,72 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 518,1 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 35,1 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 951,92 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 164,3535 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10,312 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12,0045 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,2598 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,506 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,118 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0526 | tấn |
| 31 | Hoa sắt lan can | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 30,0197 | m2 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,9882 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,1688 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5,9131 | m3 |
| 35 | Lát đá bậc tam cấp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 36,5985 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,7938 | m3 |
| 37 | Lát đá bậc cầu thang | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 22,6022 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 461,5556 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 34,9366 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 147,6 | m2 |
| 41 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 35,7604 | m2 |
| 42 | Gia công trụ gỗ nhóm 3 cầu thang | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 43 | Gia công, lắp dựng lan can hoa sắt, tay vịn gỗ cầu thang | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9,0756 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 5ly | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 14,24 | m2 |
| 45 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 5ly | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 56,16 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 5ly | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 43,2 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất nhựa lõi thép, kính dày 5ly | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,16 | m2 |
| 48 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép, kính dày 5ly | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,1 | m2 |
| 49 | Gia công hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 43,2 | m2 |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,3614 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,3614 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 117,282 | m2 |
| 53 | Ke chống bão | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1.173,6111 | cái |
| 54 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4ly | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10,5625 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 55,95 | m |
| 56 | Cốt thép thang lên mái | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,018 | tấn |
| 57 | Tấm tôn hoa đậy cửa lên mái | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | tấm |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 25,76 | m |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 56,628 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 34,796 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 388,071 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1.570,3773 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 218,2636 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 100,536 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1.570,3773 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 479,495 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8,091 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 36 | bộ |
| 69 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 34 | cái |
| 70 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16 | cái |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16 | cái |
| 72 | Lắp đặt quạt treo tường | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 25 | cái |
| 75 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 22 | bộ |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=400x400mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16 | hộp |
| 78 | Lắp đặt hộp âm tường | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 66 | hộp |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 52 | hộp |
| 80 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 100 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 285 | m |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 582 | m |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 670 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1.252 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 285 | m |
| 87 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | cái |
| 88 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 97 | m |
| 89 | Gia công và đóng cọc chống sét | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | cọc |
| 90 | Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=12mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 40 | m |
| 91 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 24 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 24 | cái |
| 94 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,884 | m3 |
| 95 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7,884 | m3 |
| 96 | Đào đất bể tự hoại, đất cấp II (taluy 1,2) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,2077 | m3 |
| 97 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1087 | 100m3 |
| 98 | Bê tông đá 4x6, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng M50, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,544 | m3 |
| 99 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,7643 | m3 |
| 100 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0221 | 100m2 |
| 101 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,056 | tấn |
| 102 | Xây bể chứa bằng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,7365 | m3 |
| 103 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 15,428 | m2 |
| 104 | Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,4815 | m2 |
| 105 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,45 | m3 |
| 106 | Ván khuôn tấm đan | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,018 | 100m2 |
| 107 | Cốt thép tấm đan | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0226 | tấn |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6 | cái |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,0257 | m3 |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,51 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,03 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 20 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 32 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 40 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 20 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa ren trong, đường kính cút D= 20 mm (NC,M*1,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt nối thẳng ren trong, đường kính cút D= 20 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính D= 20 mm (NC,M*1,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 9 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính D= 32 mm (NC,M*1,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính D= 40 mm (NC,M*1,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính D= 25 mm (NC,M*1,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D= 25 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt van khóa D25 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt van khóa D32 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 126 | Lắp xả cặn, đường kính van D= 32 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt van phao cơ D20 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt nút bịt, đường kính cút D= 20 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 16 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,05 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,02 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,09 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,35 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 50 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 60 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110x48 mm (NC,M*1,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 75 mm (NC,M*1,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm (NC,M*1,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 75 mm (NC,M*1,5) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 75x34 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 145 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=34 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 7 | cái |
| 146 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=90 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2 | cái |
| 147 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,9 | 100m |
| 149 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 110 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt colie, đường kính cút D= 110 mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 40 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 154 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu xí bệt | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 156 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 158 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | bể |
| 160 | Bơm nước | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy: Hộp kích thước (650x500x180) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt nội quy + Tiêu lệnh PCCC | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 163 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 8 | bình |
| 164 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | bình |
| D | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Giếng khoan 50m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=32mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,03 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=32mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,27 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=50mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,22 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van, đường kính van 32mm | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3 | cái |
| 6 | Máy bơm nổi | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,9584 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,3264 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,1088 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,768 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,8 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4,8 | m2 |
| 13 | Cửa nắp giếng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 14 | Tủ điện | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1 | cái |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,936 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,6453 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,726 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,012 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0968 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0132 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,002 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0109 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,2268 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0101 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0162 | tấn |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3 | cái |
| 27 | Xây bể chứa, gạch đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 2,7412 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 28,48 | m2 |
| 29 | Sỏi lọc | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0608 | m3 |
| 30 | Cát thạch anh | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,1825 | m3 |
| 31 | Than hoạt tính | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0608 | m3 |
| 32 | Vật liệu Filo | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,0608 | m3 |
| 33 | Vòi sen phun mưa | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 4 | vòi |
| 34 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 0,072 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 1,08 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Có hồ sơ TKBV thi công kèm theo | 3,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi