Gói thầu: Gói thầu số 3 (xây lắp): Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456591-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 (xây lắp): Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448235 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 15:28:00 đến ngày 2020-05-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,945,819,330 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,887 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,435 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại nền đường đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,3 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,391 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,138 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.900,99 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,344 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,344 | 100m3 |
| 9 | Trồng đá vĩa bằng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,95 | m3 |
| 10 | Bù vênh cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,876 | 100m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,932 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,932 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,932 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,932 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2927 | 100 tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 19km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2927 | 100 tấn |
| 17 | Sản xuất kết cấu thép đế trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 19 | Cung cấp bulon M10x16 và M20x36 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Làm cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,6 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m2 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,513 | m3 |
| 26 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,421 | 100m3 |
| 27 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,942 | m3 |
| 28 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,312 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ,ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | 100m2 |
| 30 | Bê tông thành mương, tường đầu, tường cánh đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,692 | m3 |
| 31 | Bê tông gờ gác đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,252 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ gác đan đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,751 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng thảo dở ván khuôn thành mương, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan… đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,477 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,101 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,625 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dở ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,779 | 100m2 |
| 38 | Đắp đất lưng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,584 | m3 |
| 39 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi