Gói thầu: Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường liên xã (từ thôn Yêm, xã Hòa Sơn đi thôn Thái Thọ xã Thái Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200457507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường liên xã (từ thôn Yêm, xã Hòa Sơn đi thôn Thái Thọ xã Thái Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-23 18:06:00 đến ngày 2020-05-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,956,637,327 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác xây dựng | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất I | Theo HSMT | 13,72 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSMT | 13,72 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo HSMT | 16,05 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSMT | 0,1605 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 4,5968 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 27,918 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSMT | 8,6425 | 100m3 |
| 8 | Mua đất cấp III | Theo HSMT | 3.211,94 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 37,1315 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 37,1315 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 37,1315 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 37,1315 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 3,551 | 100m3 |
| 14 | Rải nilong cách ly | Theo HSMT | 3.141,75 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSMT | 5,0268 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 1.349,44 | m3 |
| 17 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSMT | 124,4133 | 10m |
| 18 | Nhựa đường chèn khe co | Theo HSMT | 597,1838 | kg |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo HSMT | 13,8237 | 10m |
| 20 | Gỗ chèn khe dãn | Theo HSMT | 0,0387 | m3 |
| 21 | Nhựa đường chèn khe dãn | Theo HSMT | 165,8844 | kg |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 1,75 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 8,67 | m3 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,2507 | 100m3 |
| 25 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSMT | 11,725 | 100m |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,0831 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 4,93 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cống hộp đơn (tải trọng C), đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo HSMT | 12 | 1 đoạn ống |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 3,4 | m3 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 20,92 | m2 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,2388 | 100m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 4,12 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSMT | 0,4191 | 100m3 |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSMT | 3,97 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,2411 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 10,78 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 9,44 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 74,36 | m2 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,1676 | 100m3 |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 24 | 1 đoạn ống |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm | Theo HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm | Theo HSMT | 7 | 1 đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi