Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200457111-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp.
Số hiệu KHLCNT 20200409635
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 260 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 15:20:00 đến ngày 2020-05-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,842,284,904 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 147,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M12
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
B Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
3 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
7 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 4,275 m3
C Móng M14
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
D Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
2 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
4 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
6 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 27,081 m3
E Tiếp địa lặp lại (trụ 14m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (18m) Mô tả kỹ thuật chương V 8,064 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
3 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
7 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 8,064 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
10 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.9) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
F Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Mô tả kỹ thuật chương V 12 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới Mô tả kỹ thuật chương V 12 trụ
G Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Mô tả kỹ thuật chương V 26 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới Mô tả kỹ thuật chương V 26 trụ
H Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
I Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cây
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg - chống 810 Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
J Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
K Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1150 :chống 1150 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Boulon 16x35+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
L Bộ chằng xuống kép cho trụ 14m: CXX14-C
1 Cổ dê Þ 195 nẹp trụ-Fe8x100 nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Cổ dê Þ 220 nẹp trụ-Fe8x100 nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Sứ chằng lớn Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
4 Kẹp cáp 3 boulon Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
5 Cáp thép 5/8" Mô tả kỹ thuật chương V 36 m
6 Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn (Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
7 Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
8 Lắp bộ dây néo Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Lắp cổ dề Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
M Bộ móng neo 1200x400 cho chằng xuống: MNX12-4
1 Ty neo Þ22x3000 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Đế neo BTCT 400x1500 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
3 Bitum Mô tả kỹ thuật chương V 1,58 m2
4 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
N Phần xà, néo sử dụng lại
1 Lắp lại bộ xà X-2.2K Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Lắp lại bộ xà X-2.0ĐL2/3 Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
3 Lắp lại bộ đà chống sét kép (dừng) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
O Phần trung thế 3 pha
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật chương V 53,7 Kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 826,2 m
P Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
Q Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
R Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
S Bộ cách điện đứng: SĐU
1 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật chương V 25 cái
2 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc cách điện Mô tả kỹ thuật chương V 25 cái
3 Chân sứ đứng D20 Mô tả kỹ thuật chương V 25 cái
T Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật chương V 12 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc (50-70mm2) + yến móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
U Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Ống nối dây cỡ 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m Mô tả kỹ thuật chương V 0,27 km
3 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m Mô tả kỹ thuật chương V 0,81 km
4 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật chương V 25 bộ
5 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật chương V 12 chuỗi
6 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
V Phân trung thế nâng cấp
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2: Đấu hotline FCO + LA Mô tả kỹ thuật chương V 20,4 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: Đấu nối Recloser Mô tả kỹ thuật chương V 18 mét
W Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
X Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
2 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc cách điện Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
3 Chân sứ đứng D20 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
Y Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật chương V 27 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
3 Khóa néo dây cỡ dây 95 (dây bọc 50): kẹp dừng dây 5U-3mm Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Giáp níu dừng dây bọc (185-240mm2): Bổ sung sứ treo polymer sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
Z Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Sứ treo polymer gia cường LTD Mô tả kỹ thuật chương V 18 chuỗi
2 Kẹp cáp 3 boulon gia cường LTD Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
3 Dây buộc cổ sứ cho dây bọc cách điện Mô tả kỹ thuật chương V 93 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
6 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật chương V 1 Bộ
7 Bass LI bắt LA Mô tả kỹ thuật chương V 3 Bộ
8 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 120mm2 (TC+CG <10m), khu đông dân cư Mô tả kỹ thuật chương V 0,4642 km
9 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 (TC+CG>=10m), khu đông dân cư Mô tả kỹ thuật chương V 2,7852 km
10 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
11 Lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
12 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mô tả kỹ thuật chương V 27 chuỗi
13 Lắp sứ đứng 24KV: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 93 bộ
14 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 21 chuỗi
15 Lắp FCO 24kV - 100A +Bass: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
16 Lắp LA 18kV 10kA +Bass: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
17 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
AA Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo
1 LTD 1P 24KV - 800A Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
2 LTD 1P 24KV - 800A: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 FCO 24kV - 100A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 FCO 24kV - 100A: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
5 Dây chảy 15K Mô tả kỹ thuật chương V 1 Sợi
6 Recloser 24kV 630-800A Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Recloser 24kV 630-800A: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
8 LA 18kV 10kA: Sử dụng lại Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
9 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
AB PHẦN THIẾT BỊ CÁP NGẦM
1 FCO 24kV - 100A Mô tả kỹ thuật chương V 3 Bộ
2 Tủ RMU 24kV 3 pha 630A - 20kA (2L-2T) + 02 bộ cảnh báo sự cố Mô tả kỹ thuật chương V 3 Bộ
3 Dây chảy 15K Mô tả kỹ thuật chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật chương V 30 Cái
AC Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 : đấu nối cáp ngầm & LA, FCO Mô tả kỹ thuật chương V 78 mét
2 Boulon 12x30+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x50mm2 ( x1,01) Mô tả kỹ thuật chương V 76,4 mét
5 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x240mm2 ( x1,01) Mô tả kỹ thuật chương V 1.788,7 mét
6 Cáp đồng bọc CV120: trung hòa (x1.01) Mô tả kỹ thuật chương V 1.784,7 mét
7 Cáp đồng bọc CV25: trung hòa ( x1,01) Mô tả kỹ thuật chương V 75 mét
8 Bảng tên cáp ngầm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
9 Ông sắt tráng kẽm D168, dày 4,78mm Mô tả kỹ thuật chương V 60 mét
10 Ông sắt tráng kẽm D114 dày 3,0mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 mét
11 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
12 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
13 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
14 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 46 cái
15 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
16 Đầu cáp ngầm 24kV 3x240mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
17 Đầu cáp ngầm T-plug 24kV 3x240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
18 Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
19 Đầu cáp ngầm T-plug 24KV 3x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
20 Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
21 Lắp gía đỡ cáp, kl < 15kg, trụ BTLT Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
22 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 78 m
23 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=6kg Mô tả kỹ thuật chương V 75,6 mét
24 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=12kg Mô tả kỹ thuật chương V 1.771 mét
25 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg Mô tả kỹ thuật chương V 1.767 mét
26 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=1kg Mô tả kỹ thuật chương V 74,6 mét
27 Lắp đầu cáp trung thế 3x50mm2, 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
28 Lắp đầu cáp trung thế 3x240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
29 Lắp hộp nối cáp trung thế 3x240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
AD Vỏ tủ RMU 24kV
1 Vỏ tủ RMU mạ kẽm (Kích thước 1200x2000x1900)mm theo bản vẽ thiết kế Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
AE Móng đặt tủ RMU 24kV
1 Sắt Þ6 Mô tả kỹ thuật chương V 20,52 kg
2 Sắt Þ10 Mô tả kỹ thuật chương V 164,34 kg
3 Sắt Þ12 Mô tả kỹ thuật chương V 42,57 kg
4 Sắt Þ14 Mô tả kỹ thuật chương V 78,24 kg
5 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <1m, sâu <1m, đất cấp 3 bằng thủ công (Áp dụng cho móng S < 5m3, S = 1,746m3/móng) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
7 Gia công và lắp dựng cốt thép D<=10 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 kg
8 Gia công và lắp dựng cốt thép D<=18 Mô tả kỹ thuật chương V 42,57 kg
9 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,592 m3
10 Đổ bê tông mác M150 đá 4x6 rộng <250cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,294 m3
AF Mương cáp trung thế 2 mạch xây dựng mới đường bê tông (cáp 240mm2)
1 Cát san lấp: 0,341m3/mx1,22 độ sụt Mô tả kỹ thuật chương V 252,304 m3
2 Đá 2x4: 0,11m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 66,715 m3
3 Gạch tàu: 6 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 3.639 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo: 2m/m Mô tả kỹ thuật chương V 1.213 m2
5 Ống PVC D168 dày 7,3mm: 2,01m/m Mô tả kỹ thuật chương V 1.219,065 m
6 Lắp Ống PVC D168 Mô tả kỹ thuật chương V 1.213 m
7 Lắp gạch làm dấu (gạch tàu) Mô tả kỹ thuật chương V 3.639 viên
8 Phá vỡ kết cấu bằng khoan bê tông 1,5kW 0,055m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 33,3575 m3
9 Rãi cát đệm+ đắp đá Mô tả kỹ thuật chương V 273,522 m3
10 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III: 0,495m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 300,2175 m3
11 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2: 0,055m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 33,3575 m3
AG Mương cáp trung thế 2 mạch xây dựng mới trên vỉa hè gạch con sâu (cáp 240mm2)
1 Cát san lấp: 0,363m3/mx1,22 độ sụt Mô tả kỹ thuật chương V 42,7495 m3
2 Đá 4x6: 0,11m3/m x 1,42 độ sụt Mô tả kỹ thuật chương V 15,054 m3
3 Gạch tàu: 6 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 579 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo: 2m/m Mô tả kỹ thuật chương V 193 m2
5 Ống PVC D168 dày 7,3mm: 2,01m/m Mô tả kỹ thuật chương V 193,965 m
6 Lắp Ống PVC D168 Mô tả kỹ thuật chương V 193 m
7 Lắp gạch làm dấu (gạch tàu) Mô tả kỹ thuật chương V 579 viên
8 Vữa hổ mác 75: 0,033m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 3,1845 m3
9 Rãi cát đệm + Đắp đá Mô tả kỹ thuật chương V 45,6556 m3
10 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,517m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 49,8905 m3
11 Gạch con sâu: 3 viên/m bổ sung tạm tính Mô tả kỹ thuật chương V 289,5 viên
12 Tháo lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công : 0,55m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 53,075 m2
13 Tái lập lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công : 0,55m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 53,075 m2
AH Mương cáp trung thế 1 mạch xây dựng mới trên vỉa hè gạch con sâu (cáp 240mm2)
1 Cát san lấp: 0,274m3/m x 1,22 Mô tả kỹ thuật chương V 10,187 m3
2 Đá 4x6: 0,114m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 3,477 m3
3 Gạch tàu: 3 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 91,5 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo: 1m/m Mô tả kỹ thuật chương V 30,5 m2
5 Ống PVC D168 dày 7,3mm: 1,005m/m Mô tả kỹ thuật chương V 30,6525 m
6 Lắp Ống PVC D168 Mô tả kỹ thuật chương V 30,5 m
7 Lắp gạch làm dấu (gạch tàu) Mô tả kỹ thuật chương V 91,5 viên
8 Vữa hổ mác 75 0,024m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 0,732 m3
9 Rãi cát đệm + Đắp đá Mô tả kỹ thuật chương V 10,7986 m3
10 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,376m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 11,468 m3
11 Gạch con sâu: 2 viên/m bổ sung tạm tính Mô tả kỹ thuật chương V 61 viên
12 Tháo lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công : 0,4m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 12,2 m2
13 Tái lập lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công : 0,4m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 12,2 m2
AI Mương cáp trung thế 1 mạch xây dựng mới đường bê tông (Cáp 50mm2)
1 Cát san lấp: 0,323m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 19,2508 m3
2 Đá 2x4: 0,08m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 4,768 m3
3 Gạch tàu: 3 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 178,8 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo: 1m/m Mô tả kỹ thuật chương V 59,6 m2
5 Ống PVC D140x6,7mm: 1,005m/m Mô tả kỹ thuật chương V 59,898 m
6 Lắp Ống PVC D140 Mô tả kỹ thuật chương V 59,6 m
7 Lắp gạch làm dấu (gạch tàu) Mô tả kỹ thuật chương V 178,8 viên
8 Phá vỡ kết cấu bằng khoan bê tông 1,5kW 0,04m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 2,384 m3
9 Rãi cát đệm + đá Mô tả kỹ thuật chương V 20,5473 m3
10 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,36m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 21,456 m3
11 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,384 m3
AJ Mương cáp trung thế 02 mạch xây dựng mới đường nhựa nóng (Cáp 240mm2)
1 Cát vàng: 0,341m3/m x 1,22 Mô tả kỹ thuật chương V 14,5607 m3
2 Đá 4x6: 0,11m3/m x 1,42 Mô tả kỹ thuật chương V 5,467 m3
3 Bêtông nhựa nóng hạt thô: 0,032m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 1,12 m3
4 Gạch tàu: 6 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 210 viên
5 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,5m2/m khổ 1m Mô tả kỹ thuật chương V 17,5 m2
6 Ống PVC D168 dày >= 7,0mm: 1,005m/m Mô tả kỹ thuật chương V 35,175 m
7 Lắp Ống PVC D168 Mô tả kỹ thuật chương V 35 m
8 Lắp gạch làm dấu (gạch tàu) Mô tả kỹ thuật chương V 210 viên
9 Phá vỡ kết cấu bằng khoan bê tông 1,5kW: 0,55m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 19,25 m3
10 Rãi cát đệm + Đắp đá Mô tả kỹ thuật chương V 15,785 m3
11 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,228m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 7,98 m3
12 Vá mặt đường đá dăm nhựa, thi công rải nóng : 0,55m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 19,25 m2
AK Mương cáp trung thế 1 mạch XDM khoan băng đường robot
1 Ống HDPE D160 dày tối thiểu 11,7mm (dày 11,8mm, tham khảo giá nhựa BM) Mô tả kỹ thuật chương V 35,5 mét
2 Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng, đường kính 150-200mm (trên cạn, Vùng II) Mô tả kỹ thuật chương V 35,5 mét
AL Mương cáp trung thế 2 mạch XDM khoan băng đường robot
1 Ống HDPE D160 dày tối thiểu 11,7mm (dày 11,8mm, tham khảo giá nhựa BM) Mô tả kỹ thuật chương V 60 mét
2 Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng, đường kính 150-200mm (trên cạn, Vùng II) Mô tả kỹ thuật chương V 60 mét
AM Mương cáp ngầm 2 lộ XDM trong đất
1 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,5m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 14,25 m2
2 Gạch tàu: 6 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 171 viên
3 Cát san lấp: 0,341m3/m x 1,22 Mô tả kỹ thuật chương V 11,8566 m3
4 Ống PVC D168 dày 7,3mm Mô tả kỹ thuật chương V 57,285 m
5 Lắp Ống PVC D168 Mô tả kỹ thuật chương V 57 m
6 Rãi cát đệm: 0,341m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 9,7185 m3
7 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III: 0,55m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 15,675 m3
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85): 0,165m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 4,7025 m3
AN Bộ tiếp địa tủ RMU
1 Cáp đồng trần M25mm2 (27m) Mô tả kỹ thuật chương V 18,144 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
3 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
7 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
8 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 81 mét
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 18 cọc
AO Bộ tiếp địa đầu cáp ngầm (làm mới)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (33m) Mô tả kỹ thuật chương V 44,352 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
7 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
8 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
9 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
10 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 198 mét
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 36 cọc
AP Cáp ngầm hạ thế
1 Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x95+50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 680,538 mét
2 Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-2x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1.045,148 mét
3 Cáp C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-4x35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 131,502 mét
4 Đầu cáp ngầm hạ thế 3x95+50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 37 cái
5 Đầu cáp ngầm hạ thế 4x35 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật chương V 63 cái
7 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
8 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
9 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=6kg Mô tả kỹ thuật chương V 673,8 mét
10 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=3kg Mô tả kỹ thuật chương V 130,2 mét
11 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg Mô tả kỹ thuật chương V 1.034,8 mét
12 Lắp đầu cáp hạ thế 3x35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
13 Lắp đầu cáp hạ thế 3x95mm2, 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 37 cái
AQ Mương cáp hạ thế 1 mạch xây dựng mới đường bê tông
1 Cát san lấp: 0,155m3/m x 1,22 Mô tả kỹ thuật chương V 94,8904 m3
2 Đá 2x4: 0,06m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 30,108 m3
3 Gạch tàu: 3 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 1.505,4 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,5m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 250,9 m2
5 Ống PVC D114x4,9mm : 1,005m/m Mô tả kỹ thuật chương V 504,309 m
6 Lắp đặt Ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật chương V 501,8 m
7 Lắp gạch làm dấu (gạch tàu) Mô tả kỹ thuật chương V 1.505,4 viên
8 Phá vỡ kết cấu bằng khoan bê tông 1,5kW 0,03m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 15,054 m3
9 Rãi cát đệm + đá Mô tả kỹ thuật chương V 107,887 m3
10 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,225m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 112,905 m3
11 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 : 0,03m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 15,054 m3
AR Mương cáp hạ thế 1 mạch xây dựng mới trên vỉa hè gạch con sâu
1 Cát san lấp: 0,167m3/m x 1,22 Mô tả kỹ thuật chương V 10,5945 m3
2 Đá 4x6: 0,06m3/m x 1,42 Mô tả kỹ thuật chương V 4,4304 m3
3 Gạch tàu: 3 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 156 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,5m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 26 m2
5 Ống PVC D114x4,9mm : 1,005m/m Mô tả kỹ thuật chương V 52,26 m
6 Lắp đặt Ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật chương V 52 m
7 Lắp gạch làm dấu (gạch tàu) Mô tả kỹ thuật chương V 156 viên
8 Vữa hổ mác 75 0,018m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 0,936 m3
9 Rãi cát đệm + Đắp đá Mô tả kỹ thuật chương V 11,804 m3
10 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,237m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 12,324 m3
11 Gạch con sâu: 4 viên/m bổ sung tạm tính Mô tả kỹ thuật chương V 208 viên
12 Tháo lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công : 0,3m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 15,6 m2
13 Tái lập lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công : 0,3m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 15,6 m2
AS Mương cáp hạ thế 1 lộ xây dựng mới (mương đất)
1 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m/m Mô tả kỹ thuật chương V 12 m2
2 Gạch tàu Mô tả kỹ thuật chương V 120 viên
3 Cát san lấp: 0,155m3/m x 1,22 Mô tả kỹ thuật chương V 75,64 m3
4 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 40,2 m
5 Lắp đặt Ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
6 Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật chương V 62 m3
7 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,255m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 10,2 m3
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) : 0,09m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 3,6 m3
AT Mương cáp điện kế 1 lộ (đi chung mương cáp đường dây hạ thế)
1 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật chương V 339,69 mét
2 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật chương V 338 mét
AU Mương cáp điện kế 1 lộ (Vỉa hè gạch Terrazzo)
1 Cát san lấp: 0,160m3/m x 1,22 Mô tả kỹ thuật chương V 25,376 m3
2 Đá 2x4: 0,045m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 5,85 m3
3 Gạch tàu: 3 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 390 viên
4 Tấm nilông màu cảnh báo: 1m/m (khổ 0,3m) Mô tả kỹ thuật chương V 39 m2
5 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40: 1,005m/m Mô tả kỹ thuật chương V 130,65 mét
6 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật chương V 130 m
7 Lắp gạch làm dấu (gạch tàu) Mô tả kỹ thuật chương V 390 viên
8 Vữa hổ mác 75 0,006m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 7,8 m3
9 Rãi cát đệm + Đắp đá Mô tả kỹ thuật chương V 26,65 m3
10 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,207m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 26,91 m3
11 Gạch con sâu: 2 viên/m bổ sung (tạm tính) Mô tả kỹ thuật chương V 260 viên
12 Tháo lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công : 0,3m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 39 m2
13 Tái lập lớp mặt vỉa hè gạch con sâu bằng thủ công : 0,3m2/m Mô tả kỹ thuật chương V 39 m2
AV Mương cáp điện kế 1 lộ (Vỉa hè Bê tông)
1 Cát san lấp: 0,148m3/m x 1,22 Mô tả kỹ thuật chương V 112,85 m3
2 Gạch tàu: 3 viên/m Mô tả kỹ thuật chương V 1.875 viên
3 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m/m Mô tả kỹ thuật chương V 187,5 m2
4 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40: 1,005m/m Mô tả kỹ thuật chương V 628,125 mét
5 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 Mô tả kỹ thuật chương V 625 m
6 Lắp gạch làm dấu (gạch tàu) Mô tả kỹ thuật chương V 1.875 viên
7 Phá vỡ kết cấu bằng khoan bê tông 1,5kW 0,03m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 18,75 m3
8 Rãi cát đệm Mô tả kỹ thuật chương V 92,5 m3
9 Đào đường cáp bằng thủ công (rộng <=1m, sâu <=1m), đất cấp III : 0,195m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 121,875 m3
10 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) : 0,045m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 28,125 m3
11 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 : 0,03m3/m Mô tả kỹ thuật chương V 18,75 m3
AW Bộ tiếp địa cho tủ phân phối hạ thế
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 30,464 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc: 3 cọc/bộ Mô tả kỹ thuật chương V 51 bộ
3 Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 68 cái
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 51 cọc
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
7 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
8 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 136 mét
AX Bộ tiếp địa đầu cáp ngầm hạ thế trụ BTLT
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12,544 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc: 3cọc/bộ Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
5 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 12 cọc
6 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
8 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 56 mét
AY Móng tủ phân phối hạ thế
1 Sắt Þ8 Mô tả kỹ thuật chương V 192,1 kg
2 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <1m, sâu <1m, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 17 bộ
4 Gia công và lắp dựng cốt thép D<=10 Mô tả kỹ thuật chương V 192,1 kg
5 Đổ bê tông mác M150 đá 4x6 rộng <250cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,884 m3
6 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,295 m3
AZ Lắp đặt điện kế
1 Điện kế 1 pha 2 dây 220V-80A Mô tả kỹ thuật chương V 96 cái
2 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-50(100)A Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Cáp CVV 4x4mm2 : 4m/tủ Mô tả kỹ thuật chương V 68 mét
BA Tủ phân phối hạ thế 6 CB
1 Tủ phân phối hạ thế trọn bộ theo bản vẽ Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
2 MCCB 3 cực 400V-100A - 30KA Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
BB TBA 3P 3X25kVA xây dựng mới
1 Máy biến áp 1P 25kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV (Amophous) Điện lực cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Dây chảy 3K Mô tả kỹ thuật chương V 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -125A - 36KA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Biến dòng 600V - 100/5A Điện lực cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 1 cái
BC Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía chùm treo máy biến áp 3x25 Mô tả kỹ thuật chương V 1
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
BD Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Lắp xà đỡ 50kg Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
BE Bộ tiếp địa Trạm 3 pha :
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 11,872 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 m
6 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
8 Co 90 độ PVC 21 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
9 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật chương V 3 mét
10 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
11 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật chương V 53 mét
12 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 10 cọc
13 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
BF Tủ điện năng kế và CB 3 pha
1 Tủ điện kế +MCCB trạm 3 pha + khóa + boulon + bakelit Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
BG Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
7 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
BH Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x25kVA
1 Cáp đồng bọc CV95 Mô tả kỹ thuật chương V 54 mét
2 Cáp đồng bọc CV11 (dây tín hiệu trung hòa) Mô tả kỹ thuật chương V 11 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,5 mét
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
5 Chụp đầu cosse 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 11 m
7 Ống đàn hồi 90 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật chương V 1,5 m
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
9 Co 90 độ PVC 90 (loại dày) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
10 Khâu ven răng trong D90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
11 Khâu ven răng ngoài D90 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 1 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật chương V 1 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 cuộn
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 11 m
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 54 m
17 Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
BI TBA 3P 3X100kVA di dời
1 Máy biến áp 22/0,4kV 100kVA, trạm treo (Sử dụng lại) Điện lực cấp 3 máy
2 FCO 24kV - 100A (Sử dụng lại) Điện lực cấp 3 cái
3 Dây chảy 15K (Sử dụng lại) Điện lực cấp 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Sử dụng lại) Điện lực cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA (Sử dụng lại) Điện lực cấp 1 cái
6 Biến dòng 600V - 200/5A Điện lực cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 1 cái
BJ Gía chùm treo máy biến áp 3x50 (Sử dụng lại)
BK Bộ tiếp địa Trạm 3 pha :
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 11,872 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
3 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 m
6 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
8 Co 90 độ PVC 21 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
9 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật chương V 3 mét
10 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
11 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật chương V 53 mét
12 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 10 cọc
13 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
14 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
BL Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon (Sử dụng lại)
1 Tủ CB trạm 3 pha + khóa + boulon (Sử dụng lại) Điện lực cấp 1 cái
BM Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE 25mm2 (Sử dụng lại) Điện lực cấp 9 mét
2 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 9 m
3 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
4 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
5 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
6 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 1 tuýp
8 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật chương V 1 chai
9 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 cuộn
BN TBA 3P 250kVA di dời và chuyển từ trạm giàn sang trạm ngồi
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) Điện lực cấp 1 máy
2 FCO 24kV - 100A (Sử dụng lại) Điện lực cấp 3 cái
3 Dây chảy 8K (Sử dụng lại) Điện lực cấp 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA (Sử dụng lại) Điện lực cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA (chỉnh định dòng) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
6 Biến dòng 600V - 600/5A Điện lực cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 1 cái
BO Đà đặt MBA (Trạm ngồi)
1 Đà sắt U160x64x5x2100: 2 cây Mô tả kỹ thuật chương V 2 cây
2 Đà sắt U160x60x5x1700: 2 cây Mô tả kỹ thuật chương V 2 cây
3 Đà sắt U160x64x5x1449: 1 cây Mô tả kỹ thuật chương V 1 cây
4 Đà sắt U160x60x5x1100: 4 cây Mô tả kỹ thuật chương V 4 cây
5 Đà sắt U160x64x5x740: 1 cây Mô tả kỹ thuật chương V 1 cây
6 Đà sắt U100x46x4,5x500: 2 cây Mô tả kỹ thuật chương V 2 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x700: 3 cây Mô tả kỹ thuật chương V 3 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 1 Bộ 2 cái Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
13 Lắp xà thép trong phạm vi trạm Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
BP Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cây
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Lắp xà đỡ Composite (Klg <15kg, = 0,8 đà sắt) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
BQ Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 11,872 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
3 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 m
4 Cáp đồng bọc CV11 Mô tả kỹ thuật chương V 2 mét
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
7 Đai thép Inox Mô tả kỹ thuật chương V 2 mét
8 Khóa đai Inox Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
10 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg (K=0,85) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật chương V 10 Bộ
12 Kéo dây tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật chương V 53 mét
BR Tủ đóng cắt và đo đếm hạ thế trạm ngồi
1 Tủ điện kế +MCCB trạm 3 pha + khóa + boulon + bakelit Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
BS Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 mét
2 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
3 Co sừng 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
4 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
5 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật chương V 1 Bộ
6 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
7 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
8 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) Mô tả kỹ thuật chương V 2,4 m
9 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 1 tuýp
10 Keo silicon bít miệng ống Mô tả kỹ thuật chương V 1 chai
11 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 2 cuộn
BT PHẦN THÁO TRUNG THẾ , TBA
1 Tháo hạ dây AC120mm2, <10m 1,3478 km
2 Tháo hạ dây AC240mm2 0,4509 km
3 Tháo hạ dây AC50mm2 0,0315 km
4 Tháo hạ dây Chống sét AC50mm2 0,4696 km
5 Tháo hạ dây ACXV240mm2 5,5101 km
6 Tháo hạ dây ACXV185mm2 0,1195 km
7 Tháo hạ dây ACXV50mm2 0,0471 km
8 Tháo sứ đứng + ty 186 Bộ
9 Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng 9 Bộ
10 Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng 27 Bộ
11 Tháo bộ đỡ dây trung hòa 34 Bộ
12 Tháo bộ dừng dây trung hòa 9 Bộ
13 Tháo bộ xà X-2.4KP 2 Bộ
14 Tháo bộ xà X-24DCP 2 Bộ
15 Tháo bộ xà X-2.2K 6 Bộ
16 Tháo bộ xà X-2.0KL2/3 1 Bộ
17 Tháo bộ xà X-2.0ĐL2/3 53 Bộ
18 Tháo bộ xà X-2.6Đ 4 Bộ
19 Tháo bộ xà Trạm Giàn 1 Bộ
20 Tháo bộ đà chống sét đơn 11 Bộ
21 Tháo bộ đà chống sét kép 1 Bộ
22 Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế 6 Bộ
23 Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế 2 Bộ
24 Tháo FCO + phụ kiện 10 Bộ
25 Tháo LA+ phụ kiện 12 Bộ
26 Tháo LTD + phụ kiện 6 Bộ
27 Tháo Recloser + phụ kiện 1 Bộ
28 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện 3 Máy
29 Tháo MBA 630kVA + phụ kiện 1 Máy
30 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện 2 Bộ
31 Nhổ trụ 8,4m 1 Trụ
32 Nhổ trụ 12m 19 Trụ
33 Nhổ trụ 14m 18 Trụ
BU PHẦN THÁO HẠ THẾ
1 Tháo dây Duplex 2x16mm2 0,212 km
2 Tháo hạ cáp ABC4x95 0,8081 km
3 Tháo hạ cáp ABC4x50 0,035 km
4 Nhổ trụ 8,4m 7 Trụ
5 Tháo Rack 4 3 Bộ
6 Tháo kẹp treo cáp 95 23 Bộ
7 Tháo kẹp treo cáp 50 1 Bộ
8 Tháo kẹp ngừng cáp 95 13 Bộ
9 Tháo hộp Domino 18 Bộ
10 Tháo đồng hồ 1 pha 96 cái
11 Tháo đồng hồ 3 pha 6 cái
12 Tháo hộp công tơ 6 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->