Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Gồm chi phí xây lắp + Chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200452528-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Các Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (Gồm chi phí xây lắp + Chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200452512
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện hỗ trợ 50%, ngân sách xã tự cân đối và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-23 17:48:00 đến ngày 2020-05-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,657,964,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 khoản
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng, máy đào đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3646 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,9648 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (10%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,4191 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 32,7605 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1655 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,395 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,4087 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,688 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40,7265 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3408 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,3356 m3
12 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 206,5868 m3
13 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 77,8317 m3
14 Xây bao giằng móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20,61 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3737 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,33 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,0662 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,2461 100m3
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,5855 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 38,9017 m3
C PHẦN THÂN
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2432 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2352 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0112 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,0425 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4972 tấn
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,4747 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,4381 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,201 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5673 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5016 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6627 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,3232 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,9327 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 38,9188 m3
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,4494 tấn
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,6532 100m2
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100,0722 m3
D KẾT CẤU THANG
1 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2802 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2102 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0706 tấn
4 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,7044 m3
E LANH TÔ, Ô VĂNG, LAN CAN, LAM
1 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,3705 m3
2 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5604 100m2
3 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1868 tấn
4 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6449 tấn
F PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, khóa tường dùng gạch đặc tỷ lệ 1/6 dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 96,8768 m3
2 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, khóa tường dùng gạch đặc tỷ lệ 1/6 dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 95,1931 m3
3 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,3625 m3
4 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,4987 m3
5 Xây cột, trụ gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4604 m3
6 Xây cột, trụ gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,8358 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 475,958 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.765,1932 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 79,239 m2
10 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 319,934 m2
11 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 203,4784 m2
12 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 865,32 m2
13 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 13,696 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 51,968 m2
15 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 58,4264 m
16 Đắp bát trạng trí cột Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30 cái
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2.978,8946 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 475,958 m2
19 Quét Flinkote chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10,127 m2
20 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,758 m3
21 Lát gạch chống trơn 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 131,2124 m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 723,8848 m2
23 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,7997 m3
24 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,02 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9408 m2
26 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,7508 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28,9608 m2
28 Sản xuất và lắp dựng tay vịn gỗ cầu thang gỗ nhóm III(KT 65x70), hoa sắt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 18,46 m
29 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,5603 tấn
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 62,0152 m2
31 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,5895 m2
32 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,3352 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,8468 m2
34 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 14,28 m
35 Quét Flinkote chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,488 m2
36 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,5286 m3
37 Lát gạch đất nung 300x300 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15,0954 m2
38 Mua chữ '' TRƯỜNG MẦM NON XÃ CÁC SƠN'' mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 20 chữ cái
39 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 23,7155 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,202 tấn
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,191 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,0504 m3
43 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 19,1 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 215,2281 m2
45 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 216,96 m
46 Quét Flinkote chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 63,384 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 79,4568 m2
48 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,0263 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,9877 tấn
50 Lợp mái tôn múi, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,0713 100m2
51 Tôn úp nóc dày 0,35mm, khổ rộng 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 61 m
52 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1.500 cái
53 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,1547 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5,6647 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,5879 m3
56 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 87,4747 m2
G BỒN HOA, TAY VỊN TAM CẤP (4CK)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,5946 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4419 m3
3 Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,804 m3
4 Lát đá chặn bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 9,303 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 60x220mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8,5312 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,44 m2
H PHẦN CỬA
1 SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12x1,2mm (cả sơn và lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 107,928 m2
2 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cách mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 43,2 m2
3 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 49,68 m2
4 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ lật nhựa gia cường lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 17,28 m2
5 Sản xuất, lắp dựng vách kính nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 27,345 m2
6 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,92 m2
7 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,4016 100m2
I BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2353 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,6142 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1,1172 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,1679 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0281 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0687 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0668 tấn
8 Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,3251 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,0842 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26,0842 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,8202 m2
12 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,9888 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0282 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0603 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,0871 100m3
J PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48 bộ
2 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 24 cái
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 28 cái
4 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 47 bộ
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 58 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 56 cái
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 600 m
8 Lắp đặt tủ điện phòng 150x150x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
9 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 bộ
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 cái
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 300 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 300 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 200 m
15 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
16 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
17 Hộp điện tổng 300x200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 40 m
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,2 m3
20 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7 cái
21 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 5 cọc
22 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 90 m
23 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45 m
24 Giá dỡ dây phi 10 L=150 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21 cái
25 Bu lông M12x25, đai ốc, kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 bộ
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,112 100m3
K CẤP THOÁT NƯỚC, THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2,4 100m
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39 cái
4 Cút 90-D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
5 Tê D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
6 Cút 90-D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 30 cái
7 Tê D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,6 100m
9 Côn thu D60-D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 10 cái
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống (D48 và D25) Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3 100m
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
13 Tê D25-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 45 cái
14 Tê D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 35 cái
15 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 35 cái
16 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 100 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 2 100m
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 39 cái
20 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 cái
21 Chếch D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 26 cái
22 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 48 bộ
23 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 16 bộ
24 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=3 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 bể
25 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 cái
26 Máy bơm nước Q =2m3/h, H =20m Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 1 cái
L PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Hộp đựng bình bọt chữa cháy 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 hộp
2 Bình bọt chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 8 bình
3 Bình bọt chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 bình
4 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4 cái
M RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,3879 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 4,3098 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,778 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 11,7886 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 90,7504 m2
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2924 100m2
7 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,5826 m3
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,4792 tấn
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,1437 100m3
10 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,2874 100m3
11 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 37,3516 m2
12 Lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 12 cái
N CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,685 100m3
2 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 0,685 100m3
3 Mua đất đắp đến chân công trình, đất cấp 3 hệ số đầm chặt 1,13 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 368,6442 m3
4 San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,6864 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 6,1952 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 3,0976 m3
7 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 7,4536 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 55,176 m2
9 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 25,008 m3
10 Nilong tái sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 312,6 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 21,882 m3
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu 15 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->