Gói thầu: Xây lắp: Xây dựng Trụ sở làm việc xã Tân Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200458896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án huyện Đồng Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Xây dựng Trụ sở làm việc xã Tân Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447777 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư xây dựng cơ bản tập trung huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 08:47:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,203,361,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,249 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 14,4168 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5,1088 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền , độ chặt k=98 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 171,5632 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 25,8854 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 43,586 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 59,5222 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,975 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2591 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 13,611 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,088 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2809 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,0744 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,5682 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 16,3385 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,756 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,2539 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,9087 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,4762 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 45,837 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4,8399 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,904 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,6877 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,9573 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20,985 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,0861 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4696 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,85 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,5102 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 95,134 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10,0427 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 9,7112 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,9963 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3222 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0907 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,753 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 7,287 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,1721 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3247 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1427 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2867 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0232 | tấn |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 26,3282 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 15,0678 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 101,0652 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10,939 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 115,3874 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 21,3701 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 46,642 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 795,3252 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2.496,2472 | m2 |
| 52 | Đắp vữa tạo các biểu tượng Quốc huy | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 219,9198 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 254,97 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 951,34 | m2 |
| 56 | Ốp đá chẻ chân tường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 62,52 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2.768,6024 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1.426,2298 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 732,8052 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3.462,027 | m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,4524 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,7647 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,7647 | tấn |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 87,29 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 270,75 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 800,0749 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250 x 250mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 33,936 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 23,04 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 100x600mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 46,17 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 60,471 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 28,32 | m2 |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 144,62 | m |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 144,62 | m |
| 74 | Kẻ roon trang trí tường A,G | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5 | công |
| 75 | Đóng trần thạch cao chống ẩm tầng trệt khu vệ sinh | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5,92 | m2 |
| 76 | SX cửa đi, cửa sổ khung sắt hộp (chưa kính) | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 279,212 | m2 |
| 77 | SX cửa sổ lật sắt hộp (chưa kính) | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,4 | m2 |
| 78 | SX cửa đi khung nhôm kính | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,4 | |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 288,012 | m2 |
| 80 | SX hoa cửa sắt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 137,014 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 563,224 | m2 |
| 82 | SX lan can sắt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 16,06 | m |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 300,0452 | m2 |
| 84 | SXLD kính trắng dày 5mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 142,8108 | m2 |
| 85 | SXLD lan can hành lang (lục bình bê tông) | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 60,3 | m |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 13 | 100m2 |
| 87 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 - 20W | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 41 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8- 2*1x36W -220V, 1,2m - 2 bóng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 60 | bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn huỳnh quang T8-1*1X36W-220V, 1,2m - 1 bóng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 27 | cái |
| 91 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | máy |
| 92 | SX điều hòa 1,5Hp | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 93 | Ống đồng cho máy lạnh 1.5 Hp | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | m |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 27 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 92 | cái |
| 97 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 22 | cái |
| 99 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 101 | Tủ điện âm tường 500x450x250 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 102 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2.600 | m |
| 103 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1.880 | m |
| 104 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 800 | m |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x8 mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 100 | m |
| 106 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x 25mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50 | m |
| 107 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 4x 35mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 200 x 200mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 22 | hộp |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 550 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 150 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20 | m |
| 112 | LĐ cáp đồng trần 25mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50 | m |
| 113 | Hộp kiễm tra điện trở nối đất | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 114 | Gia công và đóng cọc chống sét | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | cọc |
| 115 | Bulong siết cáp | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 116 | Hóa chất geam | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5 | bao |
| 117 | LĐ cáp đồng trần 70mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 70 | m |
| 118 | LĐ cáp neo 8mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 24 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 15 | m |
| 120 | Hộp kiểm tra | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 121 | Giá đỡ kim thu lôi 3m + đế | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 122 | Kim thu sột chủ động INGESCO PDC-3.3, Rp =120m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 123 | Gia công và đóng cọc chống sét | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cọc |
| 124 | Giếng tiếp địa 30m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | giếng |
| 125 | Co, ốc, vít và phụ kiện khác | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | lô |
| 126 | Hộp MDF điện thoại | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 127 | Hộp IDF | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt ổ cắm thoại | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 22 | cái |
| 129 | Dây điện thoại - internet | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 600 | m |
| 130 | Chống sét lan truyền | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 131 | Máy chủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 132 | Switch 24x10/100TX | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 133 | Cáp mạng CAT 5e | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 400 | m |
| 134 | Ắc quy và bộ sạc duy trì hoạt động khi mất điện | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 135 | Ổ cắm mạng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 22 | ổ |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 250 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,8 | 100m |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 40 | cái |
| 141 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 142 | Cùm neo sắt dẹp | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 40 | bộ |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,25 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 145 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 27mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27 mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 8 | cái |
| 149 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính lơi 27 mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | cái |
| 150 | Co 90 D27 1 đầu ren đồng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 151 | Tê uPVC nối 1 đầu ren ngoài (ren đồng) D27 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt van ren, đường kính van <=27mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 153 | Vòi đồng D27 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 157 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 158 | Tê chia xịt bồn cầu | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 159 | Lắp đặt phễu thu ĐK 150x150mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bể |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 164 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính nối 60-34mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính lơi 60mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 12 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 12 | cái |
| 168 | Lắp đặt lơi miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính lơi d=90mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính lơi 125mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=90-60mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 12 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=114mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt Y D90 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt Y D114 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 177 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3 | cái |
| 178 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 179 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2399 | 100m3 |
| 180 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,924 | m3 |
| 181 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0285 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2114 | 100m3 |
| 183 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,6 | m3 |
| 184 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 185 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0554 | tấn |
| 186 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,3535 | m3 |
| 187 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,0585 | m3 |
| 188 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0327 | 100m2 |
| 189 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | cái |
| 190 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 32 | m2 |
| 191 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5,12 | m2 |
| 192 | Lớp cuội sỏi dày 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1005 | m3 |
| 193 | Lớp đá 4*6 dày 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1005 | m3 |
| 194 | Lớp đá hộc dày 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1005 | m3 |
| B | HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,8067 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 25,444 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,3742 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,687 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,7949 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp nền công trình | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 108,324 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 17,456 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 33,936 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 27,943 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 23,688 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 7,526 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 19,388 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,9395 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,262 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,7264 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,408 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,2738 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,9612 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,091 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,0271 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4835 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,259 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1864 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,2759 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,2831 | tấn |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,8032 | tấn |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,1909 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 112,44 | m2 |
| 29 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,8032 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,1909 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,9351 | 100m2 |
| 32 | Bốc xếp vận chuyển lên cao các loại | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,9351 | 100m2 |
| 33 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 9,688 | m3 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5,049 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,738 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50,944 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 106,752 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4,752 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 25,22 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 406,544 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 322,88 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 174,8064 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 843,844 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1.018,6504 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 675,744 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 352,864 | 1m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1.341,5304 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 190 | m |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 500 x 500 mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 343,84 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 29,43 | m2 |
| 51 | Ốp gạch gốm trang trí bao gồm cả vật liệu và nhân công | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 53,68 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 227,38 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 227,38 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa song sắt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 70,08 | m2 |
| 55 | Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 26,64 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 193,44 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 70,08 | m2 |
| 58 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 9 | cái |
| 59 | Sản xuất lan can sắt sắt hộp các loại | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 14,41 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 14,41 | m2 |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 14,41 | m2 |
| 62 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 221,76 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5,824 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 24 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,96 | 100m |
| 66 | SXLD quả cầu rác D110 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 24 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20 | cái |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50 | m |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 100 | m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 40 | m |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 80 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 380 | m |
| 73 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 24 | cái |
| 74 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 14 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 300 | m |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, <= 100 x 100 mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 23 | hộp |
| 77 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 23 | bộ |
| 80 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 82 | bộ |
| 81 | Lắp đặt Dmer quạt trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện chính | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 8,1 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5,972 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,182 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền: | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4,1563 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,266 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,08 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,6065 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,116 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,4175 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,63 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,327 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1044 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2232 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,452 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0872 | 100m2 |
| 16 | Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,214 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,416 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10,507 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 71,24 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 69,76 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20,22 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 77,12 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 141 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20,22 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 71,24 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 89,98 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 35,42 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,88 | m2 |
| 29 | Kẻ roon bó hè | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | công |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,5461 | 100m2 |
| 31 | Gia công giằng mái thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3395 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1531 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1531 | tấn |
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1439 | tấn |
| 35 | Bulon D16, L=600 (G8.8) | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 24 | cái |
| 36 | SXLD cửa đi, cửa sổ khung sắt kính | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 9 | m2 |
| 37 | SXLD hoa sắt cửa | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,34 | m2 |
| 38 | SXLD kính mờ 5 ly | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 7,38 | m2 |
| 39 | SXLD cửa đi khung nhôm kính | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,48 | m2 |
| 40 | SXLD vách ngăn âu tiểu bằng sứ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 15,48 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 18 | m2 |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt khóa cửa đi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0639 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,087 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0298 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1349 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1256 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2633 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0325 | tấn |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 75 | m |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 90 | m |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 60 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 30 | m |
| 60 | SXLD tủ điện | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 66 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa vê sinh | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 72 | Van khóa D34 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114 mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27 mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 25 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 21mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 25 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 27mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=34mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=60mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 25 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=114mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 14 | cái |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2399 | 100m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,924 | m3 |
| 84 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0285 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2114 | 100m3 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,6 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0552 | tấn |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,3535 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,0585 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0327 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | cái |
| 93 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 32 | m2 |
| 94 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5,12 | m2 |
| 95 | Lớp cuội sỏi dày 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1005 | m3 |
| 96 | Lớp đá 4*6 dày 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1005 | m3 |
| 97 | Lớp đá hộc dày 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1005 | m3 |
| D | ĐÀI NƯỚC, GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,336 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,408 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0436 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,308 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,248 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,225 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,6125 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,44 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,34 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,1 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 12,25 | m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0078 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,085 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0068 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0712 | tấn |
| 18 | Gia công hệ khung dàn | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,7995 | tấn |
| 19 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,7995 | tấn |
| 20 | SXLD bu lông D20, L=500 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 16 | cái |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 37,9367 | m2 |
| 22 | Lắp đặt van khóa đồng D42 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa nhựa D34 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa nhựa D42 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa nhựa D49 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,15 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 9 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | cái |
| 32 | Tê nhựa D34 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | cái |
| 33 | Nối ren ngoài D34 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 34 | Nối ren ngoài D49 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bể |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1 | m3 |
| 37 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 44 | m |
| 38 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 44 | m |
| 39 | Kết cấu giếng - sử dụng máy khoan đập cáp 40kw, nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống d=168mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20 | m |
| 40 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D60 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt van đồng 2 chiều D60 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van đáy D168 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống lọc Inox D168 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20 | m |
| 44 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 46 | Tủ điện 300x200x100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp dây treo máy bơm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50 | m |
| 48 | Kéo rải các lọa dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3 x 2.5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20 | m |
| 49 | CCLĐ nắp giếng bằng thép dày 3mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 50 | CCLĐ khóa nắp giếng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| E | NHÀ PHÁT THANH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0972 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0339 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,3866 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,576 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,054 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,225 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,536 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,456 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,321 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,92 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1072 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0535 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2052 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,9936 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 7,7538 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10,72 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 22,6 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 24 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50,8 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 58,66 | m2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | m |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0081 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1058 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0619 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4034 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0072 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0362 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0131 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0903 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2433 | tấn |
| 34 | SXLD cửa đi (cửa nhôm kinh) | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,98 | m2 |
| 35 | Ổ khóa cửa | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 36 | SXLD cửa sổ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 9,24 | m2 |
| 37 | SXLD song bảo vệ bằng sắt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 9,24 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1308 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1308 | tấn |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 24 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 109,46 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 74,8 | m2 |
| 43 | Sơn tao gai tường bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5,676 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 52,984 | m2 |
| 45 | Ốp gạch len tường 100x600 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,4 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 12,27 | m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3752 | 100m2 |
| 48 | Kẻ join trang trí hộp gen | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 16 | m |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt dimer điều khiển quạt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | m |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 15 | m |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 8 | m |
| F | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,7544 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2261 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,3774 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 13,2665 | m2 |
| 5 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 13,2411 | m2 |
| 6 | SXLD Cột cờ inox | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cột |
| 7 | SXLD Thép C60x120x2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 7,536 | kg |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,96 | m2 |
| 9 | Bulon D16 (G8.8) | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| G | DI DỜI TRỤ ANGTEN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2188 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,484 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,507 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 7,523 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3368 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1558 | 100m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3001 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1012 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0917 | tấn |
| 10 | Thay mới cáp neo | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 360 | m |
| 11 | Ốc siết cáp và phụ kiện | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | lô |
| H | NHÀ TẠM GIỮ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0583 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0682 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3159 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,9866 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,1493 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,373 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,088 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,525 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,088 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,7776 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2176 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4556 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0914 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0448 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2749 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1115 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,5069 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0185 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,063 | tấn |
| 21 | Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6,21 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 15,258 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4,665 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 92,88 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 126,554 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10,2 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20,76 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 47,2008 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5,945 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 22,32 | m2 |
| 31 | SXLD cửa khung nhôm kính dày 5ly hệ 1000 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 15,12 | m2 |
| 32 | SX cửa đi khung nhôm kính | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,84 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 30,24 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 18,96 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 205,274 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 30,96 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 92,88 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 143,354 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2089 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2089 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,792 | 100m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 97,49 | m2 |
| 43 | Trần thạch cao | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 37,44 | m2 |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=30Ampe | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 58 | SXLD tủ điện âm tường 350x350x150 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | cái |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 100 | m |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 80 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 21mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| I | CỔNG VÀO, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0627 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,448 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,1432 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0424 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,9188 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,126 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,7075 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0788 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,108 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1385 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,021 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1597 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0118 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,0956 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,106 | tấn |
| 16 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,62 | m3 |
| 17 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,99 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 28,8 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,12 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 29,92 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 29,92 | m2 |
| 22 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 16,2 | m |
| 23 | Đắp bánh ú trụ cổng chính | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,5 | công |
| 24 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 7,8895 | m2 |
| 25 | Đục chữ âm trên đá granit theo thiết kế | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | toàn bộ |
| 26 | Sơn giả đá màu vàng trụ cổng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,6 | m2 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3713 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,3713 | tấn |
| 29 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,2212 | 100m2 |
| 30 | Trừ khối lượng li tô 3x3 trong định mức | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | -0,0942 | m3 |
| 31 | SXLD cửa cổng theo thiết kế | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 14,72 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 29,44 | m2 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,0626 | 100m3 |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 86,472 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,1433 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,7841 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 24,8757 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 21,478 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,4631 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 12,006 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,4012 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 36,1474 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,6147 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,0474 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2,3115 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,4265 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,9185 | tấn |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 32,073 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 49,7756 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 22,6248 | m3 |
| 51 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 361,02 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 131,2 | m |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1.051,496 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 296,66 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1.051,496 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 657,68 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1.709,176 | m2 |
| 58 | Gia công hàng rào song sắt | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 304,368 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 608,736 | m2 |
| 60 | SXLD lồng sắt trên cổng chính | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 2 | cái |
| 61 | SXLD cửa cổng chính, cổng phụ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 13,878 | m2 |
| 62 | Kẻ jont trang trí các trụ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 5 | công |
| J | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 19,096 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1273 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,616 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 3,576 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1248 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,1405 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 0,071 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,1615 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,1615 | tấn |
| 10 | Bu lông neo M16x500 (G8.8) | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 20 | cái |
| 11 | Bu lông liên kết M12x40 (G8.8) | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 132 | cái |
| 12 | Bu lông liên kết M14x60 (G8.8) | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 32 | cái |
| 13 | Móc D16 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 16 | cái |
| 14 | Cáp D14+ tăng đơ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Phụ kiện | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1 | lô |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 16,2 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 10,8 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 108 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1,107 | 100m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 50,1262 | m2 |
| K | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Lu lèn sân bê tông | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 23,57 | 100m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 23,57 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 164,99 | m3 |
| 4 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 157,1333 | 10m |
| 5 | Dùng máy xoa phẵng mặt sân | Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V | 1.382 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi