Gói thầu: Xây lắp: Xây dựng Trụ sở làm việc xã Tân Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200458896-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án huyện Đồng Phú
Tên gói thầu Xây lắp: Xây dựng Trụ sở làm việc xã Tân Tiến, huyện Đồng Phú, tỉnh Bình Phước
Số hiệu KHLCNT 20200447777
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư xây dựng cơ bản tập trung huyện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 08:47:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,203,361,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,249 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 14,4168 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5,1088 100m3
4 Mua đất đắp nền , độ chặt k=98 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 171,5632 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 25,8854 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 43,586 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 59,5222 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,975 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2591 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 13,611 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,088 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2809 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,0744 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,5682 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 16,3385 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,756 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,2539 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,9087 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,4762 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 45,837 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4,8399 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,904 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,6877 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,9573 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20,985 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,0861 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,4696 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,85 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,5102 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 95,134 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10,0427 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 9,7112 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,9963 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,3222 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0907 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,753 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 7,287 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,1721 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,3247 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1427 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2867 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0232 tấn
43 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 26,3282 m3
44 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 15,0678 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 101,0652 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10,939 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 115,3874 m3
48 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 21,3701 m3
49 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 46,642 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 795,3252 m2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2.496,2472 m2
52 Đắp vữa tạo các biểu tượng Quốc huy Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 219,9198 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 254,97 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 951,34 m2
56 Ốp đá chẻ chân tường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 62,52 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2.768,6024 m2
58 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1.426,2298 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 732,8052 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3.462,027 m2
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,4524 100m2
62 Sản xuất xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,7647 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,7647 tấn
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 87,29 m2
65 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 270,75 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 800,0749 m2
67 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250 x 250mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 33,936 m2
68 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 23,04 m2
69 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 100x600mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 46,17 m2
70 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 60,471 m2
71 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 28,32 m2
72 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 144,62 m
73 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 144,62 m
74 Kẻ roon trang trí tường A,G Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5 công
75 Đóng trần thạch cao chống ẩm tầng trệt khu vệ sinh Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5,92 m2
76 SX cửa đi, cửa sổ khung sắt hộp (chưa kính) Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 279,212 m2
77 SX cửa sổ lật sắt hộp (chưa kính) Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,4 m2
78 SX cửa đi khung nhôm kính Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,4
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 288,012 m2
80 SX hoa cửa sắt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 137,014 m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 563,224 m2
82 SX lan can sắt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 16,06 m
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 300,0452 m2
84 SXLD kính trắng dày 5mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 142,8108 m2
85 SXLD lan can hành lang (lục bình bê tông) Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 60,3 m
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 13 100m2
87 Lắp đặt đèn ốp trần D300 - 20W Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 41 bộ
88 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8- 2*1x36W -220V, 1,2m - 2 bóng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 60 bộ
89 Lắp đặt đèn huỳnh quang T8-1*1X36W-220V, 1,2m - 1 bóng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3 bộ
90 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 27 cái
91 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 máy
92 SX điều hòa 1,5Hp Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
93 Ống đồng cho máy lạnh 1.5 Hp Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 m
94 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 8 cái
95 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 27 cái
96 Lắp đặt ổ cắm đôi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 92 cái
97 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
98 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 30Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 22 cái
99 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
100 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
101 Tủ điện âm tường 500x450x250 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2.600 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1.880 m
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 800 m
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x8 mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 100 m
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x 25mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50 m
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 4x 35mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50 m
108 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 200 x 200mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 22 hộp
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 550 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 150 m
111 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20 m
112 LĐ cáp đồng trần 25mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50 m
113 Hộp kiễm tra điện trở nối đất Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
114 Gia công và đóng cọc chống sét Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 cọc
115 Bulong siết cáp Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
116 Hóa chất geam Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5 bao
117 LĐ cáp đồng trần 70mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 70 m
118 LĐ cáp neo 8mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 24 m
119 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 15 m
120 Hộp kiểm tra Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
121 Giá đỡ kim thu lôi 3m + đế Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
122 Kim thu sột chủ động INGESCO PDC-3.3, Rp =120m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
123 Gia công và đóng cọc chống sét Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cọc
124 Giếng tiếp địa 30m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 giếng
125 Co, ốc, vít và phụ kiện khác Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1
126 Hộp MDF điện thoại Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
127 Hộp IDF Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
128 Lắp đặt ổ cắm thoại Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 22 cái
129 Dây điện thoại - internet Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 600 m
130 Chống sét lan truyền Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
131 Máy chủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
132 Switch 24x10/100TX Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
133 Cáp mạng CAT 5e Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 400 m
134 Ắc quy và bộ sạc duy trì hoạt động khi mất điện Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
135 Ổ cắm mạng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 22
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 250 m
137 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=25mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,8 100m
139 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20 cái
140 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 40 cái
141 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
142 Cùm neo sắt dẹp Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 40 bộ
143 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,25 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,12 100m
145 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5 cái
146 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
147 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 27mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
148 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27 mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 8 cái
149 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính lơi 27 mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 cái
150 Co 90 D27 1 đầu ren đồng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
151 Tê uPVC nối 1 đầu ren ngoài (ren đồng) D27 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
152 Lắp đặt van ren, đường kính van <=27mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
153 Vòi đồng D27 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
154 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
155 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
156 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
157 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
158 Tê chia xịt bồn cầu Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
159 Lắp đặt phễu thu ĐK 150x150mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
160 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bể
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,12 100m
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,16 100m
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,12 100m
164 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính nối 60-34mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 cái
165 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính lơi 60mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 cái
166 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 12 cái
167 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 12 cái
168 Lắp đặt lơi miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính lơi d=90mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 cái
169 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính lơi 125mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 cái
170 Lắp đặt tê nhựa 45 độ miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=90-60mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 12 cái
171 Lắp đặt tê nhựa 45 độ nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5 cái
172 Lắp đặt tê nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 cái
173 Lắp đặt tê nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=114mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3 cái
174 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=114mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
175 Lắp đặt Y D90 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
176 Lắp đặt Y D114 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
177 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3 cái
178 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
179 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2399 100m3
180 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,924 m3
181 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0285 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2114 100m3
183 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,6 m3
184 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,024 100m2
185 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0554 tấn
186 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,3535 m3
187 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,0585 m3
188 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0327 100m2
189 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 cái
190 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 32 m2
191 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5,12 m2
192 Lớp cuội sỏi dày 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1005 m3
193 Lớp đá 4*6 dày 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1005 m3
194 Lớp đá hộc dày 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1005 m3
B HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,8067 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 25,444 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,3742 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,687 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,7949 100m3
6 Mua đất để đắp nền công trình Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 108,324 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 17,456 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 33,936 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 27,943 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 23,688 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 7,526 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 19,388 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,9395 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,262 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,7264 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,408 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,2738 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,9612 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,091 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,0271 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,4835 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,259 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1864 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,2759 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,2831 tấn
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,8032 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,1909 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 112,44 m2
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,8032 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,1909 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,9351 100m2
32 Bốc xếp vận chuyển lên cao các loại Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,9351 100m2
33 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 9,688 m3
34 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5,049 m3
35 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,738 m3
36 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50,944 m3
37 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 106,752 m3
38 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4,752 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 25,22 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 406,544 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 322,88 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 174,8064 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 843,844 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1.018,6504 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 675,744 m2
46 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 352,864 1m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1.341,5304 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 190 m
49 Lát nền, sàn bằng gạch 500 x 500 mm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 343,84 m2
50 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 29,43 m2
51 Ốp gạch gốm trang trí bao gồm cả vật liệu và nhân công Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 53,68 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 227,38 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 227,38 m2
54 Sản xuất cửa song sắt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 70,08 m2
55 Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 26,64 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 193,44 m2
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 70,08 m2
58 Cung cấp lắp đặt khóa cửa Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 9 cái
59 Sản xuất lan can sắt sắt hộp các loại Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 14,41 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 14,41 m2
61 Lắp dựng lan can sắt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 14,41 m2
62 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 221,76 1m2
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5,824 100m2
64 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 24 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,96 100m
66 SXLD quả cầu rác D110 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 24 cái
67 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20 cái
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50 m
69 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 100 m
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 40 m
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 80 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 380 m
73 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 24 cái
74 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 14 cái
75 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 300 m
76 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, <= 100 x 100 mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 23 hộp
77 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
78 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 12 cái
79 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 23 bộ
80 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 82 bộ
81 Lắp đặt Dmer quạt trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
82 Cung cấp và lắp đặt tủ điện chính Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 8,1 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5,972 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,182 100m3
4 Mua đất đắp nền: Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4,1563 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,266 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,08 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,6065 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,116 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,4175 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,63 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,327 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1044 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2232 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,452 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0872 100m2
16 Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,214 m3
17 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,416 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10,507 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 71,24 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 69,76 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20,22 m2
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 77,12 m2
23 Bả bằng bột bả vào tường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 141 m2
24 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20,22 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 71,24 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 89,98 m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 35,42 m2
28 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,88 m2
29 Kẻ roon bó hè Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 công
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,5461 100m2
31 Gia công giằng mái thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,3395 tấn
32 Gia công xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1531 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1531 tấn
34 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1439 tấn
35 Bulon D16, L=600 (G8.8) Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 24 cái
36 SXLD cửa đi, cửa sổ khung sắt kính Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 9 m2
37 SXLD hoa sắt cửa Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,34 m2
38 SXLD kính mờ 5 ly Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 7,38 m2
39 SXLD cửa đi khung nhôm kính Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,48 m2
40 SXLD vách ngăn âu tiểu bằng sứ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 7 bộ
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 15,48 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 18 m2
43 Cung cấp, lắp đặt khóa cửa đi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 8 bộ
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0639 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,087 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0298 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1349 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1256 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2633 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0325 tấn
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 bộ
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 bộ
53 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
54 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 75 m
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 90 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 60 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 30 m
60 SXLD tủ điện Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,4 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,5 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,4 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,5 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,4 100m
66 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 9 cái
67 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 bộ
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa vê sinh Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 bộ
71 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 bộ
72 Van khóa D34 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
73 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 114 mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
74 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 18 cái
75 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27 mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 25 cái
77 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 21mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 25 cái
78 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 27mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
79 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=34mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
80 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=60mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 25 cái
81 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=114mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 14 cái
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2399 100m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,924 m3
84 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0285 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2114 100m3
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,6 m3
87 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,024 100m2
88 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0552 tấn
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,3535 m3
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,0585 m3
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0327 100m2
92 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 cái
93 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 32 m2
94 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5,12 m2
95 Lớp cuội sỏi dày 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1005 m3
96 Lớp đá 4*6 dày 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1005 m3
97 Lớp đá hộc dày 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1005 m3
D ĐÀI NƯỚC, GIẾNG KHOAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,336 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,408 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0436 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,308 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,248 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,225 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,6125 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,44 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0592 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,044 100m2
11 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,34 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,1 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 12,25 m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0078 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,085 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0068 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0712 tấn
18 Gia công hệ khung dàn Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,7995 tấn
19 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,7995 tấn
20 SXLD bu lông D20, L=500 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 16 cái
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 37,9367 m2
22 Lắp đặt van khóa đồng D42 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
23 Lắp đặt van khóa nhựa D34 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
24 Lắp đặt van khóa nhựa D42 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
25 Lắp đặt van khóa nhựa D49 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,15 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1 100m
29 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 9 cái
30 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 cái
31 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 cái
32 Tê nhựa D34 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 cái
33 Nối ren ngoài D34 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
34 Nối ren ngoài D49 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
35 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bể
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1 m3
37 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 44 m
38 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 44 m
39 Kết cấu giếng - sử dụng máy khoan đập cáp 40kw, nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống d=168mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20 m
40 Lắp đặt van đồng 1 chiều D60 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
41 Lắp đặt van đồng 2 chiều D60 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
42 Lắp đặt van đáy D168 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
43 Lắp đặt ống lọc Inox D168 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20 m
44 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
45 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
46 Tủ điện 300x200x100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
47 Cung cấp dây treo máy bơm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50 m
48 Kéo rải các lọa dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3 x 2.5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20 m
49 CCLĐ nắp giếng bằng thép dày 3mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
50 CCLĐ khóa nắp giếng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
E NHÀ PHÁT THANH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0634 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0972 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0339 100m3
4 Mua đất đắp Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,3866 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,576 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,054 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,225 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,536 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,456 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,321 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,92 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0592 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1072 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,312 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0535 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2052 100m2
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,9936 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 7,7538 m3
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10,72 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 22,6 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 24 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50,8 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 58,66 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 m
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0081 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1058 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0619 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,4034 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0072 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0362 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0131 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0903 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2433 tấn
34 SXLD cửa đi (cửa nhôm kinh) Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,98 m2
35 Ổ khóa cửa Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
36 SXLD cửa sổ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 9,24 m2
37 SXLD song bảo vệ bằng sắt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 9,24 m2
38 Gia công xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1308 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1308 tấn
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 24 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 109,46 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 74,8 m2
43 Sơn tao gai tường bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5,676 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 52,984 m2
45 Ốp gạch len tường 100x600 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,4 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 12,27 m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,3752 100m2
48 Kẻ join trang trí hộp gen Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 16 m
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 bộ
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
51 Lắp đặt dimer điều khiển quạt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
52 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
53 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
55 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 hộp
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 m
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 15 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10 m
59 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 8 m
F CỘT CỜ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,7544 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2261 m3
3 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,3774 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 13,2665 m2
5 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 13,2411 m2
6 SXLD Cột cờ inox Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cột
7 SXLD Thép C60x120x2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 7,536 kg
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,96 m2
9 Bulon D16 (G8.8) Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
G DI DỜI TRỤ ANGTEN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2188 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,484 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,507 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 7,523 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,3368 100m2
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1558 100m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,3001 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1012 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0917 tấn
10 Thay mới cáp neo Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 360 m
11 Ốc siết cáp và phụ kiện Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1
H NHÀ TẠM GIỮ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0583 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4,4 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0682 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,3159 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,9866 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,1493 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,373 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,088 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,525 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,088 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,7776 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2176 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,4556 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0914 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0448 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2749 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1115 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,5069 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0185 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,063 tấn
21 Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6,21 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 15,258 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4,665 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 92,88 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 126,554 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10,2 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20,76 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 47,2008 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5,945 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 22,32 m2
31 SXLD cửa khung nhôm kính dày 5ly hệ 1000 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 15,12 m2
32 SX cửa đi khung nhôm kính Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,84 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 30,24 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 18,96 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 205,274 m2
36 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 30,96 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 92,88 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 143,354 m2
39 Gia công xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2089 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2089 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,792 100m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 97,49 m2
43 Trần thạch cao Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 37,44 m2
44 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
46 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
47 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
48 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 bộ
53 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 bộ
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
55 Lắp đặt ổ cắm đôi Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 cái
56 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 6 cái
57 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=30Ampe Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
58 SXLD tủ điện âm tường 350x350x150 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 cái
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 100 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 80 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50 m
62 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20 m
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50 m
64 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 27mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
65 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 21mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,12 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,16 100m
I CỔNG VÀO, HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0627 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,448 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,1432 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0424 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,9188 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,126 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,7075 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0788 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,108 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1385 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,021 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1597 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0118 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,0956 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,106 tấn
16 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,62 m3
17 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,99 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 28,8 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,12 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 29,92 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 29,92 m2
22 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 16,2 m
23 Đắp bánh ú trụ cổng chính Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,5 công
24 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 7,8895 m2
25 Đục chữ âm trên đá granit theo thiết kế Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1 toàn bộ
26 Sơn giả đá màu vàng trụ cổng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,6 m2
27 Gia công xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,3713 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,3713 tấn
29 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,2212 100m2
30 Trừ khối lượng li tô 3x3 trong định mức Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V -0,0942 m3
31 SXLD cửa cổng theo thiết kế Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 14,72 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 29,44 m2
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,0626 100m3
34 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 86,472 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,1433 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,7841 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 24,8757 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 21,478 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,4631 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 12,006 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,4012 100m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 36,1474 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,6147 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,0474 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2,3115 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,4265 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,9185 tấn
48 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 32,073 m3
49 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 49,7756 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 22,6248 m3
51 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 361,02 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 131,2 m
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1.051,496 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 296,66 m2
55 Bả bằng bột bả vào tường Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1.051,496 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 657,68 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1.709,176 m2
58 Gia công hàng rào song sắt Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 304,368 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 608,736 m2
60 SXLD lồng sắt trên cổng chính Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 2 cái
61 SXLD cửa cổng chính, cổng phụ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 13,878 m2
62 Kẻ jont trang trí các trụ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 5 công
J NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 19,096 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1273 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,616 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 3,576 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1248 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,1405 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 0,071 tấn
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,1615 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,1615 tấn
10 Bu lông neo M16x500 (G8.8) Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 20 cái
11 Bu lông liên kết M12x40 (G8.8) Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 132 cái
12 Bu lông liên kết M14x60 (G8.8) Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 32 cái
13 Móc D16 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 16 cái
14 Cáp D14+ tăng đơ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 4 bộ
15 Phụ kiện Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 16,2 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 10,8 m3
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 108 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1,107 100m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 50,1262 m2
K SÂN BÊ TÔNG
1 Lu lèn sân bê tông Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 23,57 100m2
2 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 23,57 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 164,99 m3
4 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 157,1333 10m
5 Dùng máy xoa phẵng mặt sân Hồ sơ BC KTKT được duyệt và Mục II Chương V 1.382 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->