Gói thầu: Gói thầu XL-11: Xây dựng các hạng mục nhà và sân, đường Phân kho K87A
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Công binh |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL-11: Xây dựng các hạng mục nhà và sân, đường Phân kho K87A |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 07:28:00 đến ngày 2020-05-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,584,363,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo HSTK và HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ khối lượng thiết kế | nt | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP - NHÀ NGHỈ GIỮA CA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 9,3994 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 1,5878 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,989 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 13,2224 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng < = 250 cm, mác 250 | nt | 29,5133 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm | nt | 0,4656 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm | nt | 1,1694 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | nt | 1,5525 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,6996 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 1,241 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 16,5052 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,6487 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,4502 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,4502 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột < = 0,1 m2, cao < = 4 m, mác 250 | nt | 4,7432 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 10 mm, cột, trụ cao < = 4 m | nt | 0,1122 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 18 mm, cột, trụ cao < = 4 m | nt | 0,6835 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | nt | 0,8114 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | nt | 4,9263 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,1551 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,9661 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,1075 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,4479 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | nt | 25,9512 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao < = 16 m, đường kính < = 10 mm | nt | 2,4203 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | nt | 2,9533 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | nt | 0,5213 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0874 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính < = 10 mm, cao < = 4 m | nt | 0,0387 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,4664 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,0424 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,0549 | tấn |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,7768 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,7768 | tấn |
| 35 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ < = 9 m | nt | 0,7413 | tấn |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ < = 18 m | nt | 0,7413 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 192,6214 | m2 |
| 38 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 2,5139 | 100m2 |
| 39 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 33,8566 | m3 |
| 40 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 6,1186 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 127,188 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 171,272 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 252,1956 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 44,784 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 77,286 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 127,188 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 545,5376 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 22,1618 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 155,9996 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x500mm | nt | 8,224 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 55,44 | m2 |
| 52 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | nt | 62,36 | m |
| 53 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 1,046 | m3 |
| 54 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,7222 | m3 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 19,402 | m2 |
| 56 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 1,3238 | m3 |
| 57 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,1261 | 100m2 |
| 58 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 3,8139 | m3 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ | nt | 16,02 | m2 |
| 60 | Lát đá mặt bệ các loại | nt | 7,5648 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 32,78 | m2 |
| 62 | Cung cấp, lắp dựng vách composit | nt | 3,12 | m2 |
| 63 | Cung cấp cửa đi 2 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 5,28 | m2 |
| 64 | Phụ kiện cửa 2 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA450, kính 6.38 mm | nt | 2 | bộ |
| 65 | Cửa đi 1 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 9,9 | m2 |
| 66 | Phụ kiện Cửa đi 1 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 5 | bộ |
| 67 | Cung cấp cửa Mở hất ra ngoài, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 9,15 | m2 |
| 68 | Cung cấp phụ kiện cửa Mở hất ra ngoài, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 14 | bộ |
| 69 | Cung cấp cửa sổ mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 9,3 | m2 |
| 70 | Cung cấp phụ kiện cửa sổ mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 6 | bộ |
| 71 | Lắp dựng cửa khung nhôm | nt | 33,63 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | nt | 0,2078 | tấn |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 15,21 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 8,8246 | m2 |
| 75 | Hộp điện nhựa 08 Mdule âm tường | nt | 1 | hộp |
| 76 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | nt | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | nt | 2 | cái |
| 78 | Đèn áp trần D250 bóng LED220V-7W | nt | 10 | bộ |
| 79 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 10 | bộ |
| 80 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | nt | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | nt | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | nt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | nt | 15 | cái |
| 84 | Đế nhựa cho ổ cắm, công tắc âm tường | nt | 22 | cái |
| 85 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | nt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | nt | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat dòng dò RCBO 2P 32A/250V 30mA | nt | 1 | cái |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | nt | 50 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 330 | m |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 140 | m |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, dây nối đất Cu/PVC (1x1.5) mm2- vàng sọc xanh | nt | 235 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | nt | 140 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | nt | 330 | m |
| 94 | Cung cấp cút nhựa chống cháy D25 | nt | 23 | cái |
| 95 | Cung cấp cút nhựa chống cháy D16 | nt | 50 | cái |
| 96 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m | nt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | nt | 2 | cái |
| 98 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm | nt | 9 | cọc |
| 99 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | nt | 160 | m |
| 100 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | nt | 75 | m |
| 101 | Hộp kiểm tra tiếp địa | nt | 2 | hộp |
| 102 | Chân đỡ: thép phi 10 L=200-300mm mạ kẽm | nt | 160 | cái |
| 103 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 19,6096 | m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 19,6096 | m3 |
| 105 | Bộ phát Wifi bán kính 10m | nt | 1 | chiếc |
| 106 | Cung cấp lắp đặt Switch 4 cổng chia mạng lan | nt | 1 | chiếc |
| 107 | Box tivi 4 cổng chia cáp truyền hình | nt | 1 | chiếc |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt hộp đấu nối 200x200x50 | nt | 1 | hộp |
| 109 | Lắp đặt ổ cắm Tivi | nt | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet RJ45 | nt | 4 | cái |
| 111 | Kéo rải cáp đồng trục RG6 chống nhiễu | nt | 30 | m |
| 112 | Kéo rải cáp mạng Netconect Cat.6A | nt | 35 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm | nt | 35 | m |
| 114 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | nt | 1 | bể |
| 115 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | nt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt gương soi | nt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt kệ kính | nt | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | nt | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | nt | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | nt | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 3 | bộ |
| 126 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=50mm | nt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=32mm | nt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | nt | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt van ren, đường kính van d= 20mm | nt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt van phao, đường kính van d=25mm | nt | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm | nt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | nt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm | nt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | nt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=50mm | nt | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32mm | nt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm | nt | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê ren nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25/20mm | nt | 11 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | nt | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | nt | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | nt | 15 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | nt | 9 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa ren nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | nt | 11 | cái |
| 144 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm | nt | 3 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=50mm | nt | 0,17 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=32mm | nt | 0,03 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=25mm | nt | 0,48 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=20mm | nt | 0,12 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=20mm, PN20 | nt | 0,08 | 100m |
| 150 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | nt | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 1 | bộ |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa 90 D60 | nt | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 45 d=90mm | nt | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 45 d=110mm | nt | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt ba trạc nhựa , đường kính d=90/60mm | nt | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 135 d=90mm | nt | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 135 d=110mm | nt | 5 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90 d=60mm | nt | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90 d=40mm | nt | 4 | cái |
| 160 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=89mm | nt | 1 | cái |
| 161 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm | nt | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60/42mm | nt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | nt | 0,12 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | nt | 0,13 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | nt | 0,17 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | nt | 0,2 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | nt | 0,04 | 100m |
| 168 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 1,3089 | m3 |
| 169 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,1178 | 100m3 |
| 170 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 0,737 | m3 |
| 171 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 | nt | 1,07 | m3 |
| 172 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 2,5288 | 100m2 |
| 173 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm | nt | 0,0359 | tấn |
| 174 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,314 | m3 |
| 175 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,0417 | 100m2 |
| 176 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,0362 | tấn |
| 177 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | nt | 2,8127 | m3 |
| 178 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 18,685 | m2 |
| 179 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,505 | m2 |
| 180 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,4791 | m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0234 | 100m2 |
| 182 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | nt | 0,0327 | tấn |
| 183 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | nt | 4 | cái |
| 184 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 50 kg | nt | 3 | cái |
| 185 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,0322 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,0987 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất tiếp cự ly < = 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,0987 | 100m3 |
| 188 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,5044 | 100m3 |
| 189 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 4,5092 | m3 |
| 190 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 1,0952 | m3 |
| 191 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 6,9024 | m3 |
| 192 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,1165 | 100m2 |
| 193 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0224 | 100m2 |
| 194 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | nt | 23,548 | m3 |
| 195 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 112,9402 | m2 |
| 196 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 28,7815 | m2 |
| 197 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,1475 | 100m3 |
| 198 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,4129 | 100m3 |
| 199 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,4129 | 100m3 |
| 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 3,8929 | m3 |
| 201 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,1776 | 100m2 |
| 202 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | nt | 4 | cái |
| 203 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 250 kg | nt | 69 | cái |
| 204 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | nt | 0,4742 | tấn |
| C | PHẦN XÂY LẮP - NHÀ KHO K2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 14,9589 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 0,6945 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 1,5302 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 13,7624 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,2236 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1608 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng < = 250 cm, mác 250 | nt | 35,6616 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,4017 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,7167 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm | nt | 0,2381 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm | nt | 2,4018 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,1925 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,4942 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,4942 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | nt | 11,6855 | m3 |
| 16 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột < = 0,1 m2, cao < = 4 m, mác 250 | nt | 3,7967 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | nt | 0,3982 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 10 mm, cột, trụ cao < = 4 m | nt | 0,0925 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 18 mm, cột, trụ cao < = 4 m | nt | 0,8266 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | nt | 14,7878 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 1,4768 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,4374 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 1,4208 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,776 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | nt | 29,7557 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | nt | 2,3656 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao < = 16 m, đường kính < = 10 mm | nt | 2,1683 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,0068 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,1007 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 16 m | nt | 0,0141 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 16 m | nt | 0,0901 | tấn |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | nt | 0,9425 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,1481 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính < = 10 mm, cao < = 4 m | nt | 0,0536 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao < = 4 m | nt | 0,0208 | tấn |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,204 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0143 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | nt | 0,0149 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 50 kg | nt | 6 | cái |
| 40 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ < = 9 m | nt | 0,048 | tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ < = 18 m | nt | 0,048 | tấn |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,4912 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,4912 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 85,7424 | m2 |
| 45 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 1,6889 | 100m2 |
| 46 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 38,7407 | m3 |
| 47 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 16 m, vữa XM mác 75 | nt | 14,8803 | m3 |
| 48 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 0,209 | m3 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 133,5224 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 179,7804 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 124,352 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 50,2576 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 37,138 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 118,5184 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 179,7804 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 330,266 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa thép, sơn hoàn thiện theo màu chỉ định | nt | 14,4 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt | nt | 14,4 | m2 |
| 59 | Cung cấp, lắp dựng song sắt D14 bao gồm cả sơn hoàn thiện | nt | 54,208 | kg |
| 60 | Cung cấp lắp dựng lưới chắn côn trùng | nt | 1,92 | m2 |
| 61 | Bản lề cửa | nt | 44 | chiếc |
| 62 | Khóa cửa | nt | 4 | Chiếc |
| 63 | Chốt cửa sổ | nt | 8 | Chiếc |
| 64 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 0,292 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 0,2654 | m3 |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0126 | 100m2 |
| 67 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 50 | nt | 0,2781 | m3 |
| 68 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 0,3699 | m3 |
| 69 | Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | nt | 0,324 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0074 | 100m2 |
| 71 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 0,4462 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 5,826 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,056 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 5,826 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 4,056 | m2 |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,0168 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0168 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 1,44 | m2 |
| 79 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 0,0288 | 100m2 |
| 80 | Cung cấp lắp dựng cửa sắt | nt | 4,74 | m2 |
| 81 | Khóa cửa | nt | 2 | Chiếc |
| 82 | Bản lề cửa | nt | 6 | chiếc |
| 83 | Hộp điện nhựa 08 Module âm tường | nt | 1 | hộp |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng. Đèn chống cháy nổ | nt | 10 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | nt | 5 | cái |
| 86 | Đế nhựa cho ổ cắm, công tắc âm tường | nt | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | nt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | nt | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, RCBO 2P32A-30 mA | nt | 1 | cái |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | nt | 50 | m |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | nt | 20 | m |
| 92 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 180 | m |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x4 mm2 | nt | 10 | m |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây nối đất 1x1,5mm2 | nt | 90 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25 mm | nt | 10 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | nt | 90 | m |
| 97 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,6m | nt | 3 | cái |
| 98 | Gia công và đóng Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm | nt | 11 | cọc |
| 99 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | nt | 150 | m |
| 100 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | nt | 70 | m |
| 101 | Hộp kiểm tra tiếp địa | nt | 4 | cái |
| 102 | Chân đỡ: thép phi 10 L=200-300mm mạ kẽm | nt | 150 | cái |
| 103 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 15,936 | m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 15,936 | m3 |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,076 | 100m3 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng < = 1 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 0,8448 | m3 |
| 107 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,0402 | 100m3 |
| 108 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 0,512 | m3 |
| 109 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 | nt | 3,906 | m3 |
| 110 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1424 | 100m2 |
| 111 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm | nt | 0,0068 | tấn |
| 112 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm | nt | 0,0768 | tấn |
| 113 | Sản xuất cột bằng thép hình | nt | 0,23 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cột thép | nt | 0,23 | tấn |
| 115 | Cột BTLT 12B | nt | 2 | cột |
| 116 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng < = 2,5 tấn | nt | 2 | cái |
| 117 | Kim thu sét | nt | 2 | chiếc |
| 118 | Gia công và đóng Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm | nt | 8 | cọc |
| 119 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | nt | 44,22 | m |
| 120 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 13,5104 | m3 |
| 121 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 13,5104 | m3 |
| 122 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 1,2192 | m3 |
| 123 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,1097 | 100m3 |
| 124 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 1,256 | m3 |
| 125 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0352 | 100m2 |
| 126 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 | nt | 0,2 | m3 |
| 127 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 3,1832 | m3 |
| 128 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,28 | m2 |
| 129 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,12 | m2 |
| 130 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 8 | m2 |
| 131 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,4802 | 100m3 |
| 132 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 3,9668 | m3 |
| 133 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 1,3691 | m3 |
| 134 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 6,3623 | m3 |
| 135 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,1025 | 100m2 |
| 136 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,028 | 100m2 |
| 137 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | nt | 22,2713 | m3 |
| 138 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 105,3566 | m2 |
| 139 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 26,267 | m2 |
| 140 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,1446 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,389 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,389 | 100m3 |
| 143 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 3,5385 | m3 |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,1596 | 100m2 |
| 145 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | nt | 5 | cái |
| 146 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 250 kg | nt | 60 | cái |
| 147 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | nt | 0,4321 | tấn |
| D | PHẦN XÂY LẮP - NHÀ KHO K20 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 19,8099 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 1,1774 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 1,8889 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 18,2723 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,2983 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,2136 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng < = 250 cm, mác 250 | nt | 46,9825 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,5606 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 1,1431 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm | nt | 0,3074 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm | nt | 2,7553 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,4463 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,6525 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,6525 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | nt | 19,6598 | m3 |
| 16 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột < = 0,1 m2, cao < = 4 m, mác 250 | nt | 5,4291 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | nt | 0,5753 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 10 mm, cột, trụ cao < = 4 m | nt | 0,1225 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 18 mm, cột, trụ cao < = 4 m | nt | 1,1394 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | nt | 22,0515 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 2,1919 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,6755 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 3,8517 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 1,1624 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | nt | 46,2759 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | nt | 3,6888 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao < = 16 m, đường kính < = 10 mm | nt | 3,7337 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,44 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,144 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 16 m | nt | 0,0942 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | nt | 1,2153 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,1932 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính < = 10 mm, cao < = 4 m | nt | 0,0725 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao < = 4 m | nt | 0,0208 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,204 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0143 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | nt | 0,0149 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 50 kg | nt | 6 | cái |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ < = 9 m | nt | 0,1243 | tấn |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ < = 18 m | nt | 0,1243 | tấn |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,709 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,709 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 128,2695 | m2 |
| 44 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 2,6233 | 100m2 |
| 45 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 63,4829 | m3 |
| 46 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 16 m, vữa XM mác 75 | nt | 22,7411 | m3 |
| 47 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 0,1539 | m3 |
| 48 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 291,4456 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 265,0912 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 173,312 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 64,8436 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 54,617 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 181,8544 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 265,0912 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 474,627 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa thép, sơn hoàn thiện theo màu chỉ định | nt | 16,56 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt | nt | 16,56 | m2 |
| 58 | Cung cấp, lắp dựng song sắt D14 bao gồm cả sơn hoàn thiện | nt | 74,536 | kg |
| 59 | Bản lề cửa | nt | 56 | chiếc |
| 60 | Khóa cửa | nt | 4 | Chiếc |
| 61 | Chốt cửa sổ | nt | 11 | Chiếc |
| 62 | Cung cấp lắp dựng lưới chắn côn trùng | nt | 2,64 | m2 |
| 63 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 0,292 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 0,2654 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0126 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 50 | nt | 0,2781 | m3 |
| 67 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 0,3699 | m3 |
| 68 | Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | nt | 0,324 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0074 | 100m2 |
| 70 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 0,4462 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 5,826 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,056 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 5,826 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 4,056 | m2 |
| 75 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,0168 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0168 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 1,44 | m2 |
| 78 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 0,0288 | 100m2 |
| 79 | Cung cấp lắp dựng cửa sắt | nt | 4,74 | m2 |
| 80 | Khóa cửa | nt | 2 | Chiếc |
| 81 | Bản lề cửa | nt | 6 | chiếc |
| 82 | Hộp điện nhựa 08 Module âm tường | nt | 1 | hộp |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 14 | bộ |
| 84 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | nt | 7 | cái |
| 85 | Đế nhựa cho ổ cắm, công tắc âm tường | nt | 7 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | nt | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | nt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, RCBO 2P32A-30 mA | nt | 1 | cái |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | nt | 50 | m |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | nt | 30 | m |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 230 | m |
| 92 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x4 mm2 | nt | 30 | m |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây nối đất 1x1,5mm2 | nt | 115 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25 mm | nt | 15 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | nt | 115 | m |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,6m | nt | 3 | cái |
| 97 | Gia công và đóng Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm | nt | 15 | cọc |
| 98 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | nt | 200 | m |
| 99 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | nt | 105 | m |
| 100 | Hộp kiểm tra tiếp địa | nt | 4 | cái |
| 101 | Chân đỡ: thép phi 10 L=200-300mm mạ kẽm | nt | 200 | cái |
| 102 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 27,136 | m3 |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 27,136 | m3 |
| 104 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,076 | 100m3 |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng < = 1 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 0,8448 | m3 |
| 106 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | nt | 0,0402 | 100m3 |
| 107 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 0,512 | m3 |
| 108 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 | nt | 3,906 | m3 |
| 109 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1424 | 100m2 |
| 110 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm | nt | 0,0068 | tấn |
| 111 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm | nt | 0,0768 | tấn |
| 112 | Sản xuất cột bằng thép hình | nt | 0,23 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cột thép | nt | 0,23 | tấn |
| 114 | Cột BTLT 12B | nt | 2 | cột |
| 115 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng < = 2,5 tấn | nt | 2 | cái |
| 116 | Kim thu sét | nt | 2 | chiếc |
| 117 | Gia công và đóng Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm | nt | 8 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | nt | 44,22 | m |
| 119 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 13,5104 | m3 |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 13,5104 | m3 |
| 121 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 1,2192 | m3 |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,1097 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 1,256 | m3 |
| 124 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0352 | 100m2 |
| 125 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 | nt | 0,2 | m3 |
| 126 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 3,1832 | m3 |
| 127 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,28 | m2 |
| 128 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,12 | m2 |
| 129 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 8 | m2 |
| 130 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,5478 | 100m3 |
| 131 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 4,7174 | m3 |
| 132 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 1,3691 | m3 |
| 133 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 7,3808 | m3 |
| 134 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,1219 | 100m2 |
| 135 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,028 | 100m2 |
| 136 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | nt | 25,4917 | m3 |
| 137 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 121,4586 | m2 |
| 138 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 30,632 | m2 |
| 139 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,1625 | 100m3 |
| 140 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,4462 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,4462 | 100m3 |
| 142 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 4,1454 | m3 |
| 143 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,1882 | 100m2 |
| 144 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | nt | 5 | cái |
| 145 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 250 kg | nt | 72 | cái |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | nt | 0,5055 | tấn |
| E | PHẦN XÂY LẮP - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 5,3204 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 0,8676 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,5422 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 5,5914 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng < = 250 cm, mác 250 | nt | 13,399 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm | nt | 0,1549 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm | nt | 0,3745 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | nt | 0,9884 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,3514 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,5931 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 6,7006 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,4154 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,1887 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,1887 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột < = 0,1 m2, cao < = 4 m, mác 250 | nt | 1,4442 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 10 mm, cột, trụ cao < = 4 m | nt | 0,0332 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 18 mm, cột, trụ cao < = 4 m | nt | 0,0407 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao < = 4 m | nt | 0,2571 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | nt | 0,2464 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | nt | 4,565 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,3916 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,6519 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,2613 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | nt | 10,4142 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao < = 16 m, đường kính < = 10 mm | nt | 1,4213 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | nt | 1,1537 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | nt | 0,2867 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0155 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính < = 10 mm, cao < = 4 m | nt | 0,0087 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,7207 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,0655 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,0334 | tấn |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,3207 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,3207 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 57,456 | m2 |
| 36 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 1,0826 | 100m2 |
| 37 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 19,2335 | m3 |
| 38 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 2,8449 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 76,6383 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 108,666 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 99,2344 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 15,8712 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 30,8176 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 76,6383 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 254,5892 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 5,746 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 76,7862 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | nt | 5,9472 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | nt | 26,7432 | m2 |
| 50 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | nt | 41,8 | m |
| 51 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 0,252 | m3 |
| 52 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 0,702 | m3 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 5,7476 | m2 |
| 54 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 0,3595 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0342 | 100m2 |
| 56 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 | nt | 1,0358 | m3 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ | nt | 4,968 | m2 |
| 58 | Lát đá mặt bệ các loại | nt | 2,16 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 8,954 | m2 |
| 60 | Cung cấp cửa đi 2 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 2,64 | m2 |
| 61 | Phụ kiện cửa 2 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA450, kính 6.38 mm | nt | 1 | bộ |
| 62 | Cửa đi 1 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 5,88 | m2 |
| 63 | Phụ kiện Cửa đi 1 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 3 | bộ |
| 64 | Cung cấp Vách kính cố định:, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 3,464 | m2 |
| 65 | Cung cấp cửa Mở hất ra ngoài, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 4,44 | m2 |
| 66 | Cung cấp phụ kiện cửa Mở hất ra ngoài, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 5 | bộ |
| 67 | Cung cấp cửa sổ mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 8,32 | m2 |
| 68 | Cung cấp phụ kiện cửa sổ mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm | nt | 4 | bộ |
| 69 | Lắp dựng cửa khung nhôm | nt | 24,744 | m2 |
| 70 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | nt | 0,1553 | tấn |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 12,16 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 6,5933 | m2 |
| 73 | Hộp điện nhựa 08 Mdule âm tường | nt | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1.4m 220v - 80w kèm hộp số | nt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | nt | 1 | cái |
| 76 | Đèn áp trần D250 bóng LED 220V-7W | nt | 5 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | nt | 4 | bộ |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | nt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | nt | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | nt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | nt | 8 | cái |
| 83 | Đế nhựa cho ổ cắm, công tắc âm tường | nt | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | nt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | nt | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat dòng dò RCBO 2P 32A/250V 30mA | nt | 1 | cái |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | nt | 50 | m |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | nt | 190 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 50 | m |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, dây nối đất Cu/PVC (1x1.5) mm2- vàng sọc xanh | nt | 140 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | nt | 50 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | nt | 90 | m |
| 93 | Cung cấp cút nhựa chống cháy D25 | nt | 16 | cái |
| 94 | Cung cấp cút nhựa chống cháy D16 | nt | 30 | cái |
| 95 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m | nt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | nt | 2 | cái |
| 97 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm | nt | 10 | cọc |
| 98 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | nt | 90 | m |
| 99 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | nt | 50 | m |
| 100 | Hộp kiểm tra tiếp địa | nt | 2 | hộp |
| 101 | Chân đỡ: thép phi 10 L=200-300mm mạ kẽm | nt | 90 | cái |
| 102 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 11,3088 | m3 |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 11,3088 | m3 |
| 104 | Box tivi 4 cổng chia cáp truyền hình | nt | 1 | chiếc |
| 105 | Lắp đặt ổ cắm Tivi | nt | 1 | cái |
| 106 | Kéo rải cáp đồng trục RG6 chống nhiễu | nt | 7 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm | nt | 7 | m |
| 108 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 0,5m3 | nt | 1 | bể |
| 109 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | nt | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt gương soi | nt | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt kệ kính | nt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | nt | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | nt | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | nt | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt van chặn nối ren, đường kính van d=40mm | nt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | nt | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van ren, đường kính van d= 20mm | nt | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt van phao, đường kính van d=25mm | nt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm | nt | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm | nt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | nt | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=40mm | nt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32mm | nt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm | nt | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm | nt | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | nt | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | nt | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | nt | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa ren nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | nt | 8 | cái |
| 134 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=20mm | nt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=40mm | nt | 0,1 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=32mm | nt | 0,03 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=25mm | nt | 0,24 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=20mm | nt | 0,08 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=20mm, PN20 | nt | 0,02 | 100m |
| 140 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | nt | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa 90 D60 | nt | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 45 d=90mm | nt | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 45 d=110mm | nt | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt ba trạc nhựa , đường kính d=110/60mm | nt | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt ba trạc nhựa , đường kính d=90/60mm | nt | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 135 d=90mm | nt | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 135 d=110mm | nt | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90 d=60mm | nt | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90 d=40mm | nt | 6 | cái |
| 150 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=89mm | nt | 1 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm | nt | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/42mm | nt | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60/42mm | nt | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm | nt | 0,1 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | nt | 0,02 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | nt | 0,07 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | nt | 0,1 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | nt | 0,02 | 100m |
| 159 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 1,3089 | m3 |
| 160 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,1178 | 100m3 |
| 161 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 0,737 | m3 |
| 162 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 | nt | 1,07 | m3 |
| 163 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 2,5288 | 100m2 |
| 164 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm | nt | 0,0359 | tấn |
| 165 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,314 | m3 |
| 166 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,0417 | 100m2 |
| 167 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m | nt | 0,0362 | tấn |
| 168 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | nt | 2,8127 | m3 |
| 169 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 18,685 | m2 |
| 170 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,505 | m2 |
| 171 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,4791 | m3 |
| 172 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0234 | 100m2 |
| 173 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | nt | 0,0327 | tấn |
| 174 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | nt | 4 | cái |
| 175 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 50 kg | nt | 3 | cái |
| 176 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,0322 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,0987 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất tiếp cự ly < = 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,0987 | 100m3 |
| 179 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,3865 | 100m3 |
| 180 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 3,1991 | m3 |
| 181 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | nt | 1,0952 | m3 |
| 182 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm | nt | 5,1247 | m3 |
| 183 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0827 | 100m2 |
| 184 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0224 | 100m2 |
| 185 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | nt | 17,9273 | m3 |
| 186 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 84,8364 | m2 |
| 187 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 21,163 | m2 |
| 188 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,1163 | 100m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | nt | 0,3131 | 100m3 |
| 190 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | nt | 0,3131 | 100m3 |
| 191 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,8814 | m3 |
| 192 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,13 | 100m2 |
| 193 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | nt | 4 | cái |
| 194 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 250 kg | nt | 49 | cái |
| 195 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | nt | 0,3518 | tấn |
| F | PHẦN XÂY LẮP - 02 Ụ CHỐNG NỔ LÂY NHÀ KHO K2 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp II | nt | 13,7984 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 1,2419 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 | nt | 17,92 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,256 | 100m2 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | nt | 92,736 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy < = 60 cm, cao < = 2 m, vữa XM mác 75 | nt | 117,36 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 6,4665 | 100m3 |
| 8 | Mua đất về đắp nền K95 | nt | 559,5278 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | nt | 3,8744 | 100m2 |
| 10 | Mua cỏ về trồng | nt | 387,448 | m2 |
| G | PHẦN XÂY LẮP - 01 Ụ CHỐNG NỔ LÂY NHÀ KHO K3 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp II | nt | 10,1332 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,912 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 | nt | 13,16 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,188 | 100m2 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | nt | 67,968 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy < = 60 cm, cao < = 2 m, vữa XM mác 75 | nt | 85,68 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 4,9525 | 100m3 |
| 8 | Mua đất về đắp nền K95 | nt | 433,3085 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái ụ | nt | 2,9467 | 100m2 |
| 10 | Mua cỏ về trồng | nt | 294,674 | m2 |
| H | PHẦN XÂY LẮP - 01 Ụ CHỐNG NỔ LÂY NHÀ KHO K4 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III | nt | 10,6076 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III | nt | 0,9547 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 | nt | 13,776 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,1968 | 100m2 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | nt | 66,816 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy < = 60 cm, cao < = 2 m, vữa XM mác 75 | nt | 84,96 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 5,4804 | 100m3 |
| 8 | Mua đất về đắp nền K95 | nt | 719,5294 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái ụ | nt | 2,866 | 100m2 |
| 10 | Mua cỏ về trồng | nt | 286,608 | m2 |
| I | PHẦN XÂY LẮP - SÂN NHÀ KHO K2 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào < = 0,4 m3 và máy ủi < = 110 CV, đất cấp III | nt | 0,357 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | nt | 0,2328 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 4,6563 | m3 |
| 4 | Rải lớp nilon tái sinh | nt | 155,21 | m2 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn bê tông mặt sân | nt | 0,0554 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền sân đá 1x2 , mác 250 | nt | 23,2815 | m3 |
| 7 | Cắt khe co nền sân | nt | 5,272 | 10m |
| J | PHẦN XÂY LẮP - SÂN NHÀ KHO K20 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào < = 0,4 m3 và máy ủi < = 110 CV, đất cấp III | nt | 0,5482 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | nt | 0,3575 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 7,1509 | m3 |
| 4 | Rải lớp nilon tái sinh | nt | 238,364 | m2 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn bê tông mặt sân | nt | 0,0657 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền sân đá 1x2, mác 250 | nt | 35,7546 | m3 |
| 7 | Cắt khe co nền sân | nt | 5,64 | 10m |
| K | PHẦN XÂY LẮP - ĐƯỜNG VÀO NHÀ KHO K2; NHÀ NGHỈ GIỮA CA; NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | nt | 9,4255 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào < = 0,4 m3, máy ủi < = 110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | nt | 1,7909 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp II | nt | 1,8852 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | nt | 1,8852 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 4,7252 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,5251 | 100m3 |
| 7 | Mua đất về đắp nền K95 | nt | 577,533 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | nt | 1,4138 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 28,2756 | m3 |
| 10 | Rải lớp nilon tái sinh | nt | 942,52 | m2 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 0,7487 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường đá 1x2 , mác 250 | nt | 188,504 | m3 |
| 13 | Cắt khe co của đường | nt | 31,32 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi