Gói thầu: Gói thầu XL-11: Xây dựng các hạng mục nhà và sân, đường Phân kho K87A

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200456253-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Tư lệnh Công binh
Tên gói thầu Gói thầu XL-11: Xây dựng các hạng mục nhà và sân, đường Phân kho K87A
Số hiệu KHLCNT 20200374836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 07:28:00 đến ngày 2020-05-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,584,363,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo HSTK và HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ khối lượng thiết kế nt 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP - NHÀ NGHỈ GIỮA CA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 9,3994 m3
2 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 1,5878 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,989 100m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 13,2224 m3
5 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng < = 250 cm, mác 250 nt 29,5133 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm nt 0,4656 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm nt 1,1694 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm nt 1,5525 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,6996 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 1,241 100m2
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 75 nt 16,5052 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,6487 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,4502 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,4502 100m3
15 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột < = 0,1 m2, cao < = 4 m, mác 250 nt 4,7432 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 10 mm, cột, trụ cao < = 4 m nt 0,1122 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 18 mm, cột, trụ cao < = 4 m nt 0,6835 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật nt 0,8114 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 nt 4,9263 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,1551 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,9661 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,1075 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,4479 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 nt 25,9512 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao < = 16 m, đường kính < = 10 mm nt 2,4203 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nt 2,9533 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 nt 0,5213 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0874 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính < = 10 mm, cao < = 4 m nt 0,0387 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 0,4664 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,0424 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,0549 tấn
33 Sản xuất xà gồ thép nt 0,7768 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,7768 tấn
35 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ < = 9 m nt 0,7413 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ < = 18 m nt 0,7413 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 192,6214 m2
38 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ nt 2,5139 100m2
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 33,8566 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 6,1186 m3
41 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 127,188 m2
42 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 171,272 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 252,1956 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 44,784 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 77,286 m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 127,188 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 545,5376 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 22,1618 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 155,9996 m2
50 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x500mm nt 8,224 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 55,44 m2
52 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 nt 62,36 m
53 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 1,046 m3
54 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 75 nt 2,7222 m3
55 Lát đá bậc tam cấp nt 19,402 m2
56 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 1,3238 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,1261 100m2
58 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 3,8139 m3
59 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ nt 16,02 m2
60 Lát đá mặt bệ các loại nt 7,5648 m2
61 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 32,78 m2
62 Cung cấp, lắp dựng vách composit nt 3,12 m2
63 Cung cấp cửa đi 2 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 5,28 m2
64 Phụ kiện cửa 2 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA450, kính 6.38 mm nt 2 bộ
65 Cửa đi 1 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 9,9 m2
66 Phụ kiện Cửa đi 1 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 5 bộ
67 Cung cấp cửa Mở hất ra ngoài, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 9,15 m2
68 Cung cấp phụ kiện cửa Mở hất ra ngoài, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 14 bộ
69 Cung cấp cửa sổ mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 9,3 m2
70 Cung cấp phụ kiện cửa sổ mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 6 bộ
71 Lắp dựng cửa khung nhôm nt 33,63 m2
72 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm nt 0,2078 tấn
73 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 15,21 m2
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 8,8246 m2
75 Hộp điện nhựa 08 Mdule âm tường nt 1 hộp
76 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường nt 5 cái
77 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường nt 2 cái
78 Đèn áp trần D250 bóng LED220V-7W nt 10 bộ
79 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng nt 10 bộ
80 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 nt 4 cái
81 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 nt 2 cái
82 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 nt 1 cái
83 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi nt 15 cái
84 Đế nhựa cho ổ cắm, công tắc âm tường nt 22 cái
85 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A nt 1 cái
86 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A nt 3 cái
87 Lắp đặt aptomat dòng dò RCBO 2P 32A/250V 30mA nt 1 cái
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 nt 50 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 330 m
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 140 m
91 Kéo rải các loại dây dẫn, dây nối đất Cu/PVC (1x1.5) mm2- vàng sọc xanh nt 235 m
92 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm nt 140 m
93 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm nt 330 m
94 Cung cấp cút nhựa chống cháy D25 nt 23 cái
95 Cung cấp cút nhựa chống cháy D16 nt 50 cái
96 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m nt 2 cái
97 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m nt 2 cái
98 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm nt 9 cọc
99 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm nt 160 m
100 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm nt 75 m
101 Hộp kiểm tra tiếp địa nt 2 hộp
102 Chân đỡ: thép phi 10 L=200-300mm mạ kẽm nt 160 cái
103 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 19,6096 m3
104 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 19,6096 m3
105 Bộ phát Wifi bán kính 10m nt 1 chiếc
106 Cung cấp lắp đặt Switch 4 cổng chia mạng lan nt 1 chiếc
107 Box tivi 4 cổng chia cáp truyền hình nt 1 chiếc
108 Cung cấp, lắp đặt hộp đấu nối 200x200x50 nt 1 hộp
109 Lắp đặt ổ cắm Tivi nt 4 cái
110 Lắp đặt ổ cắm mạng internet RJ45 nt 4 cái
111 Kéo rải cáp đồng trục RG6 chống nhiễu nt 30 m
112 Kéo rải cáp mạng Netconect Cat.6A nt 35 m
113 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm nt 35 m
114 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 nt 1 bể
115 Lắp đặt chậu xí bệt nt 2 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
117 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh nt 2 cái
118 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 2 bộ
119 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 2 bộ
120 Lắp đặt gương soi nt 2 cái
121 Lắp đặt kệ kính nt 2 cái
122 Lắp đặt hộp đựng xà phòng nt 2 cái
123 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen nt 2 bộ
124 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường nt 2 bộ
125 Lắp đặt chậu tiểu nam nt 3 bộ
126 Lắp đặt van chặn, đường kính van d=50mm nt 1 cái
127 Lắp đặt van chặn, đường kính van d=32mm nt 1 cái
128 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm nt 1 cái
129 Lắp đặt van ren, đường kính van d= 20mm nt 2 cái
130 Lắp đặt van phao, đường kính van d=25mm nt 1 cái
131 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm nt 1 cái
132 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm nt 1 cái
133 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm nt 1 cái
134 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm nt 2 cái
135 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=50mm nt 5 cái
136 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32mm nt 2 cái
137 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm nt 2 cái
138 Lắp đặt tê ren nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25/20mm nt 11 cái
139 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm nt 5 cái
140 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm nt 3 cái
141 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm nt 15 cái
142 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm nt 9 cái
143 Lắp đặt cút nhựa ren nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm nt 11 cái
144 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm nt 3 cái
145 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=50mm nt 0,17 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=32mm nt 0,03 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=25mm nt 0,48 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=20mm nt 0,12 100m
149 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=20mm, PN20 nt 0,08 100m
150 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm nt 4 cái
151 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 1 bộ
152 Lắp đặt tê nhựa 90 D60 nt 2 cái
153 Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 45 d=90mm nt 4 cái
154 Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 45 d=110mm nt 2 cái
155 Lắp đặt ba trạc nhựa , đường kính d=90/60mm nt 4 cái
156 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 135 d=90mm nt 4 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 135 d=110mm nt 5 cái
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90 d=60mm nt 5 cái
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90 d=40mm nt 4 cái
160 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=89mm nt 1 cái
161 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm nt 1 cái
162 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60/42mm nt 2 cái
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm nt 0,12 100m
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm nt 0,13 100m
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm nt 0,17 100m
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm nt 0,2 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm nt 0,04 100m
168 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 1,3089 m3
169 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,1178 100m3
170 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 0,737 m3
171 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 nt 1,07 m3
172 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 2,5288 100m2
173 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm nt 0,0359 tấn
174 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 0,314 m3
175 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,0417 100m2
176 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,0362 tấn
177 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 nt 2,8127 m3
178 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 18,685 m2
179 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 3,505 m2
180 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 nt 0,4791 m3
181 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0234 100m2
182 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,0327 tấn
183 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg nt 4 cái
184 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 50 kg nt 3 cái
185 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,0322 100m3
186 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,0987 100m3
187 Vận chuyển đất tiếp cự ly < = 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,0987 100m3
188 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,5044 100m3
189 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 4,5092 m3
190 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 1,0952 m3
191 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 6,9024 m3
192 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,1165 100m2
193 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,0224 100m2
194 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 nt 23,548 m3
195 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 112,9402 m2
196 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 28,7815 m2
197 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,1475 100m3
198 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,4129 100m3
199 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,4129 100m3
200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 3,8929 m3
201 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,1776 100m2
202 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg nt 4 cái
203 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 250 kg nt 69 cái
204 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,4742 tấn
C PHẦN XÂY LẮP - NHÀ KHO K2
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 14,9589 m3
2 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 0,6945 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 1,5302 100m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 13,7624 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,2236 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,1608 100m2
7 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng < = 250 cm, mác 250 nt 35,6616 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,4017 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,7167 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm nt 0,2381 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm nt 2,4018 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 1,1925 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,4942 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,4942 100m3
15 Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 nt 11,6855 m3
16 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột < = 0,1 m2, cao < = 4 m, mác 250 nt 3,7967 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật nt 0,3982 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 10 mm, cột, trụ cao < = 4 m nt 0,0925 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 18 mm, cột, trụ cao < = 4 m nt 0,8266 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 nt 14,7878 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 1,4768 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,4374 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 4 m nt 1,4208 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,776 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 nt 29,7557 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nt 2,3656 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao < = 16 m, đường kính < = 10 mm nt 2,1683 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 1,0068 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,1007 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 16 m nt 0,0141 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 16 m nt 0,0901 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 nt 0,9425 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,1481 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính < = 10 mm, cao < = 4 m nt 0,0536 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao < = 4 m nt 0,0208 tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 0,204 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0143 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,0149 tấn
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 50 kg nt 6 cái
40 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ < = 9 m nt 0,048 tấn
41 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ < = 18 m nt 0,048 tấn
42 Sản xuất xà gồ thép nt 0,4912 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,4912 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 85,7424 m2
45 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ nt 1,6889 100m2
46 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 38,7407 m3
47 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 16 m, vữa XM mác 75 nt 14,8803 m3
48 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 0,209 m3
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 nt 133,5224 m2
50 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 179,7804 m2
51 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 124,352 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 50,2576 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 37,138 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 118,5184 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 179,7804 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 330,266 m2
57 Sản xuất cửa thép, sơn hoàn thiện theo màu chỉ định nt 14,4 m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt nt 14,4 m2
59 Cung cấp, lắp dựng song sắt D14 bao gồm cả sơn hoàn thiện nt 54,208 kg
60 Cung cấp lắp dựng lưới chắn côn trùng nt 1,92 m2
61 Bản lề cửa nt 44 chiếc
62 Khóa cửa nt 4 Chiếc
63 Chốt cửa sổ nt 8 Chiếc
64 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 0,292 m3
65 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 0,2654 m3
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,0126 100m2
67 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 50 nt 0,2781 m3
68 Đắp cát nền móng công trình nt 0,3699 m3
69 Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 nt 0,324 m3
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,0074 100m2
71 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 0,4462 m3
72 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 5,826 m2
73 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 4,056 m2
74 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 5,826 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 4,056 m2
76 Sản xuất xà gồ thép nt 0,0168 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,0168 tấn
78 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 1,44 m2
79 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ nt 0,0288 100m2
80 Cung cấp lắp dựng cửa sắt nt 4,74 m2
81 Khóa cửa nt 2 Chiếc
82 Bản lề cửa nt 6 chiếc
83 Hộp điện nhựa 08 Module âm tường nt 1 hộp
84 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng. Đèn chống cháy nổ nt 10 bộ
85 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 nt 5 cái
86 Đế nhựa cho ổ cắm, công tắc âm tường nt 5 cái
87 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A nt 1 cái
88 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A nt 1 cái
89 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, RCBO 2P32A-30 mA nt 1 cái
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 nt 50 m
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 nt 20 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 180 m
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x4 mm2 nt 10 m
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây nối đất 1x1,5mm2 nt 90 m
95 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25 mm nt 10 m
96 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm nt 90 m
97 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,6m nt 3 cái
98 Gia công và đóng Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm nt 11 cọc
99 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm nt 150 m
100 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm nt 70 m
101 Hộp kiểm tra tiếp địa nt 4 cái
102 Chân đỡ: thép phi 10 L=200-300mm mạ kẽm nt 150 cái
103 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 15,936 m3
104 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 15,936 m3
105 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,076 100m3
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng < = 1 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 0,8448 m3
107 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,0402 100m3
108 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 0,512 m3
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 nt 3,906 m3
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,1424 100m2
111 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm nt 0,0068 tấn
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm nt 0,0768 tấn
113 Sản xuất cột bằng thép hình nt 0,23 tấn
114 Lắp dựng cột thép nt 0,23 tấn
115 Cột BTLT 12B nt 2 cột
116 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng < = 2,5 tấn nt 2 cái
117 Kim thu sét nt 2 chiếc
118 Gia công và đóng Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm nt 8 cọc
119 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm nt 44,22 m
120 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 13,5104 m3
121 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 13,5104 m3
122 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 1,2192 m3
123 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,1097 100m3
124 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 1,256 m3
125 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,0352 100m2
126 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 nt 0,2 m3
127 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 3,1832 m3
128 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 1,28 m2
129 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 7,12 m2
130 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 8 m2
131 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,4802 100m3
132 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 3,9668 m3
133 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 1,3691 m3
134 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 6,3623 m3
135 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,1025 100m2
136 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,028 100m2
137 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 nt 22,2713 m3
138 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 105,3566 m2
139 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 26,267 m2
140 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,1446 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,389 100m3
142 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,389 100m3
143 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 3,5385 m3
144 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,1596 100m2
145 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg nt 5 cái
146 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 250 kg nt 60 cái
147 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,4321 tấn
D PHẦN XÂY LẮP - NHÀ KHO K20
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 19,8099 m3
2 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 1,1774 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 1,8889 100m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 18,2723 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,2983 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,2136 100m2
7 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng < = 250 cm, mác 250 nt 46,9825 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,5606 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 1,1431 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm nt 0,3074 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm nt 2,7553 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 1,4463 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,6525 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,6525 100m3
15 Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 nt 19,6598 m3
16 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột < = 0,1 m2, cao < = 4 m, mác 250 nt 5,4291 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật nt 0,5753 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 10 mm, cột, trụ cao < = 4 m nt 0,1225 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 18 mm, cột, trụ cao < = 4 m nt 1,1394 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 nt 22,0515 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 2,1919 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,6755 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 4 m nt 3,8517 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao < = 4 m nt 1,1624 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 nt 46,2759 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nt 3,6888 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao < = 16 m, đường kính < = 10 mm nt 3,7337 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 1,44 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,144 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 16 m nt 0,0942 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 nt 1,2153 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,1932 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính < = 10 mm, cao < = 4 m nt 0,0725 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao < = 4 m nt 0,0208 tấn
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 0,204 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0143 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,0149 tấn
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 50 kg nt 6 cái
39 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ < = 9 m nt 0,1243 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ < = 18 m nt 0,1243 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép nt 0,709 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,709 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 128,2695 m2
44 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ nt 2,6233 100m2
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 63,4829 m3
46 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 16 m, vữa XM mác 75 nt 22,7411 m3
47 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 0,1539 m3
48 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 nt 291,4456 m2
49 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 265,0912 m2
50 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 173,312 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 64,8436 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 54,617 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 181,8544 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 265,0912 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 474,627 m2
56 Sản xuất cửa thép, sơn hoàn thiện theo màu chỉ định nt 16,56 m2
57 Lắp dựng cửa khung sắt nt 16,56 m2
58 Cung cấp, lắp dựng song sắt D14 bao gồm cả sơn hoàn thiện nt 74,536 kg
59 Bản lề cửa nt 56 chiếc
60 Khóa cửa nt 4 Chiếc
61 Chốt cửa sổ nt 11 Chiếc
62 Cung cấp lắp dựng lưới chắn côn trùng nt 2,64 m2
63 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 0,292 m3
64 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 0,2654 m3
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,0126 100m2
66 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 50 nt 0,2781 m3
67 Đắp cát nền móng công trình nt 0,3699 m3
68 Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 nt 0,324 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,0074 100m2
70 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 0,4462 m3
71 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 5,826 m2
72 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 4,056 m2
73 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 5,826 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 4,056 m2
75 Sản xuất xà gồ thép nt 0,0168 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,0168 tấn
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 1,44 m2
78 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ nt 0,0288 100m2
79 Cung cấp lắp dựng cửa sắt nt 4,74 m2
80 Khóa cửa nt 2 Chiếc
81 Bản lề cửa nt 6 chiếc
82 Hộp điện nhựa 08 Module âm tường nt 1 hộp
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng nt 14 bộ
84 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 nt 7 cái
85 Đế nhựa cho ổ cắm, công tắc âm tường nt 7 cái
86 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A nt 1 cái
87 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A nt 1 cái
88 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, RCBO 2P32A-30 mA nt 1 cái
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 nt 50 m
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 nt 30 m
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 230 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x4 mm2 nt 30 m
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây nối đất 1x1,5mm2 nt 115 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25 mm nt 15 m
95 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm nt 115 m
96 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,6m nt 3 cái
97 Gia công và đóng Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm nt 15 cọc
98 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm nt 200 m
99 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm nt 105 m
100 Hộp kiểm tra tiếp địa nt 4 cái
101 Chân đỡ: thép phi 10 L=200-300mm mạ kẽm nt 200 cái
102 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 27,136 m3
103 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 27,136 m3
104 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,076 100m3
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng < = 1 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 0,8448 m3
106 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 nt 0,0402 100m3
107 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 0,512 m3
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 nt 3,906 m3
109 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,1424 100m2
110 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm nt 0,0068 tấn
111 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm nt 0,0768 tấn
112 Sản xuất cột bằng thép hình nt 0,23 tấn
113 Lắp dựng cột thép nt 0,23 tấn
114 Cột BTLT 12B nt 2 cột
115 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng < = 2,5 tấn nt 2 cái
116 Kim thu sét nt 2 chiếc
117 Gia công và đóng Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm nt 8 cọc
118 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm nt 44,22 m
119 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 13,5104 m3
120 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 13,5104 m3
121 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 1,2192 m3
122 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,1097 100m3
123 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 1,256 m3
124 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,0352 100m2
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 nt 0,2 m3
126 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 3,1832 m3
127 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 1,28 m2
128 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 7,12 m2
129 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 8 m2
130 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,5478 100m3
131 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 4,7174 m3
132 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 1,3691 m3
133 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 7,3808 m3
134 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,1219 100m2
135 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,028 100m2
136 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 nt 25,4917 m3
137 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 121,4586 m2
138 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 30,632 m2
139 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,1625 100m3
140 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,4462 100m3
141 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,4462 100m3
142 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 4,1454 m3
143 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,1882 100m2
144 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg nt 5 cái
145 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 250 kg nt 72 cái
146 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,5055 tấn
E PHẦN XÂY LẮP - NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 5,3204 m3
2 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 0,8676 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,5422 100m3
4 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 5,5914 m3
5 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng < = 250 cm, mác 250 nt 13,399 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm nt 0,1549 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 18 mm nt 0,3745 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm nt 0,9884 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,3514 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,5931 100m2
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 75 nt 6,7006 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,4154 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,1887 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,1887 100m3
15 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột < = 0,1 m2, cao < = 4 m, mác 250 nt 1,4442 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 10 mm, cột, trụ cao < = 4 m nt 0,0332 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính < = 18 mm, cột, trụ cao < = 4 m nt 0,0407 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao < = 4 m nt 0,2571 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật nt 0,2464 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 nt 4,565 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,3916 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 18 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,6519 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,2613 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 nt 10,4142 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao < = 16 m, đường kính < = 10 mm nt 1,4213 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nt 1,1537 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 nt 0,2867 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0155 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính < = 10 mm, cao < = 4 m nt 0,0087 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 0,7207 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,0655 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,0334 tấn
33 Sản xuất xà gồ thép nt 0,3207 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,3207 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 57,456 m2
36 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ nt 1,0826 100m2
37 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 33 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 19,2335 m3
38 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 2,8449 m3
39 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 76,6383 m2
40 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 108,666 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 99,2344 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 15,8712 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 30,8176 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 76,6383 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 254,5892 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 5,746 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 76,7862 m2
48 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm nt 5,9472 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 26,7432 m2
50 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 nt 41,8 m
51 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 0,252 m3
52 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày < = 33cm, vữa XM mác 75 nt 0,702 m3
53 Lát đá bậc tam cấp nt 5,7476 m2
54 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 0,3595 m3
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,0342 100m2
56 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày < = 11 cm, cao < = 4 m, vữa XM mác 75 nt 1,0358 m3
57 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ nt 4,968 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại nt 2,16 m2
59 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 8,954 m2
60 Cung cấp cửa đi 2 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 2,64 m2
61 Phụ kiện cửa 2 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA450, kính 6.38 mm nt 1 bộ
62 Cửa đi 1 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 5,88 m2
63 Phụ kiện Cửa đi 1 cánh Mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 3 bộ
64 Cung cấp Vách kính cố định:, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 3,464 m2
65 Cung cấp cửa Mở hất ra ngoài, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 4,44 m2
66 Cung cấp phụ kiện cửa Mở hất ra ngoài, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 5 bộ
67 Cung cấp cửa sổ mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 8,32 m2
68 Cung cấp phụ kiện cửa sổ mở quay, hệ thanh sử dụng FA4400, kính 6.38mm nt 4 bộ
69 Lắp dựng cửa khung nhôm nt 24,744 m2
70 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm nt 0,1553 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 12,16 m2
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 6,5933 m2
73 Hộp điện nhựa 08 Mdule âm tường nt 1 hộp
74 Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1.4m 220v - 80w kèm hộp số nt 2 cái
75 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường nt 1 cái
76 Đèn áp trần D250 bóng LED 220V-7W nt 5 bộ
77 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng nt 4 bộ
78 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng nt 2 bộ
79 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 nt 1 cái
80 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 nt 2 cái
81 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 nt 1 cái
82 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi nt 8 cái
83 Đế nhựa cho ổ cắm, công tắc âm tường nt 12 cái
84 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A nt 1 cái
85 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A nt 3 cái
86 Lắp đặt aptomat dòng dò RCBO 2P 32A/250V 30mA nt 1 cái
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 nt 50 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 nt 190 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 50 m
90 Kéo rải các loại dây dẫn, dây nối đất Cu/PVC (1x1.5) mm2- vàng sọc xanh nt 140 m
91 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm nt 50 m
92 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm nt 90 m
93 Cung cấp cút nhựa chống cháy D25 nt 16 cái
94 Cung cấp cút nhựa chống cháy D16 nt 30 cái
95 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m nt 2 cái
96 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m nt 2 cái
97 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2500mm nt 10 cọc
98 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm nt 90 m
99 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm nt 50 m
100 Hộp kiểm tra tiếp địa nt 2 hộp
101 Chân đỡ: thép phi 10 L=200-300mm mạ kẽm nt 90 cái
102 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 11,3088 m3
103 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 11,3088 m3
104 Box tivi 4 cổng chia cáp truyền hình nt 1 chiếc
105 Lắp đặt ổ cắm Tivi nt 1 cái
106 Kéo rải cáp đồng trục RG6 chống nhiễu nt 7 m
107 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm nt 7 m
108 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 0,5m3 nt 1 bể
109 Lắp đặt chậu xí bệt nt 1 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 1 cái
111 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh nt 1 cái
112 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi nt 1 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 1 bộ
114 Lắp đặt gương soi nt 1 cái
115 Lắp đặt kệ kính nt 1 cái
116 Lắp đặt hộp đựng xà phòng nt 1 cái
117 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen nt 1 bộ
118 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường nt 1 bộ
119 Lắp đặt van chặn nối ren, đường kính van d=40mm nt 1 cái
120 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm nt 1 cái
121 Lắp đặt van ren, đường kính van d= 20mm nt 2 cái
122 Lắp đặt van phao, đường kính van d=25mm nt 1 cái
123 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=40mm nt 1 cái
124 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm nt 1 cái
125 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm nt 1 cái
126 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=40mm nt 1 cái
127 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32mm nt 1 cái
128 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm nt 2 cái
129 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm nt 3 cái
130 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm nt 3 cái
131 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm nt 12 cái
132 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm nt 6 cái
133 Lắp đặt cút nhựa ren nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm nt 8 cái
134 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=20mm nt 2 cái
135 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=40mm nt 0,1 100m
136 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=32mm nt 0,03 100m
137 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=25mm nt 0,24 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=20mm nt 0,08 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính ống d=20mm, PN20 nt 0,02 100m
140 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm nt 3 cái
141 Lắp đặt tê nhựa 90 D60 nt 1 cái
142 Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 45 d=90mm nt 2 cái
143 Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 45 d=110mm nt 2 cái
144 Lắp đặt ba trạc nhựa , đường kính d=110/60mm nt 1 cái
145 Lắp đặt ba trạc nhựa , đường kính d=90/60mm nt 2 cái
146 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 135 d=90mm nt 2 cái
147 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 135 d=110mm nt 3 cái
148 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90 d=60mm nt 4 cái
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90 d=40mm nt 6 cái
150 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=89mm nt 1 cái
151 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm nt 1 cái
152 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/42mm nt 1 cái
153 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=60/42mm nt 2 cái
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=140mm nt 0,1 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm nt 0,02 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm nt 0,07 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm nt 0,1 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm nt 0,02 100m
159 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 1,3089 m3
160 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,1178 100m3
161 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 0,737 m3
162 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng < = 250 cm, mác 200 nt 1,07 m3
163 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 2,5288 100m2
164 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính < = 10 mm nt 0,0359 tấn
165 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 0,314 m3
166 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,0417 100m2
167 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính < = 10 mm, ở độ cao < = 4 m nt 0,0362 tấn
168 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 nt 2,8127 m3
169 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 18,685 m2
170 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 3,505 m2
171 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 nt 0,4791 m3
172 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0234 100m2
173 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,0327 tấn
174 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg nt 4 cái
175 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 50 kg nt 3 cái
176 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,0322 100m3
177 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,0987 100m3
178 Vận chuyển đất tiếp cự ly < = 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,0987 100m3
179 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,3865 100m3
180 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 3,1991 m3
181 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III nt 1,0952 m3
182 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 - độ sụt 2 - 4cm nt 5,1247 m3
183 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,0827 100m2
184 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,0224 100m2
185 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 nt 17,9273 m3
186 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 84,8364 m2
187 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 21,163 m2
188 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,1163 100m3
189 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp III nt 0,3131 100m3
190 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III nt 0,3131 100m3
191 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 2,8814 m3
192 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,13 100m2
193 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg nt 4 cái
194 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < = 250 kg nt 49 cái
195 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn nt 0,3518 tấn
F PHẦN XÂY LẮP - 02 Ụ CHỐNG NỔ LÂY NHÀ KHO K2
1 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp II nt 13,7984 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 1,2419 100m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 nt 17,92 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,256 100m2
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 nt 92,736 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy < = 60 cm, cao < = 2 m, vữa XM mác 75 nt 117,36 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 6,4665 100m3
8 Mua đất về đắp nền K95 nt 559,5278 m3
9 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường nt 3,8744 100m2
10 Mua cỏ về trồng nt 387,448 m2
G PHẦN XÂY LẮP - 01 Ụ CHỐNG NỔ LÂY NHÀ KHO K3
1 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp II nt 10,1332 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,912 100m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 nt 13,16 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,188 100m2
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 nt 67,968 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy < = 60 cm, cao < = 2 m, vữa XM mác 75 nt 85,68 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 4,9525 100m3
8 Mua đất về đắp nền K95 nt 433,3085 m3
9 Trồng cỏ mái ụ nt 2,9467 100m2
10 Mua cỏ về trồng nt 294,674 m2
H PHẦN XÂY LẮP - 01 Ụ CHỐNG NỔ LÂY NHÀ KHO K4
1 Đào móng băng, rộng < = 3 m, sâu < = 1 m, đất cấp III nt 10,6076 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng < = 6 m, bằng máy đào < = 0,8 m3, đất cấp III nt 0,9547 100m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng < = 250 cm, đá 1x2 M100 nt 13,776 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,1968 100m2
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 nt 66,816 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy < = 60 cm, cao < = 2 m, vữa XM mác 75 nt 84,96 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 5,4804 100m3
8 Mua đất về đắp nền K95 nt 719,5294 m3
9 Trồng cỏ mái ụ nt 2,866 100m2
10 Mua cỏ về trồng nt 286,608 m2
I PHẦN XÂY LẮP - SÂN NHÀ KHO K2
1 Đào xúc đất bằng máy đào < = 0,4 m3 và máy ủi < = 110 CV, đất cấp III nt 0,357 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới nt 0,2328 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình nt 4,6563 m3
4 Rải lớp nilon tái sinh nt 155,21 m2
5 Lắp dựng ván khuôn bê tông mặt sân nt 0,0554 100m2
6 Bê tông nền sân đá 1x2 , mác 250 nt 23,2815 m3
7 Cắt khe co nền sân nt 5,272 10m
J PHẦN XÂY LẮP - SÂN NHÀ KHO K20
1 Đào xúc đất bằng máy đào < = 0,4 m3 và máy ủi < = 110 CV, đất cấp III nt 0,5482 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới nt 0,3575 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình nt 7,1509 m3
4 Rải lớp nilon tái sinh nt 238,364 m2
5 Lắp dựng ván khuôn bê tông mặt sân nt 0,0657 100m2
6 Bê tông nền sân đá 1x2, mác 250 nt 35,7546 m3
7 Cắt khe co nền sân nt 5,64 10m
K PHẦN XÂY LẮP - ĐƯỜNG VÀO NHÀ KHO K2; NHÀ NGHỈ GIỮA CA; NHÀ BẢO VỆ
1 Đào nền đường làm mới, đất cấp II nt 9,4255 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào < = 0,4 m3, máy ủi < = 110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II nt 1,7909 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi < = 1000m, ôtô 5T, đất cấp II nt 1,8852 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II nt 1,8852 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 4,7252 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,5251 100m3
7 Mua đất về đắp nền K95 nt 577,533 m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới nt 1,4138 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình nt 28,2756 m3
10 Rải lớp nilon tái sinh nt 942,52 m2
11 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông nt 0,7487 100m2
12 Bê tông mặt đường đá 1x2 , mác 250 nt 188,504 m3
13 Cắt khe co của đường nt 31,32 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->