Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Song Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 09:07:00 đến ngày 2020-05-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,542,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tường kè | |||
| 1 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (phần ngập trong đất) | Hồ sơ TKBVTC | 1,3 | 100m |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực (phần không ngập trong đất) | Hồ sơ TKBVTC | 0,325 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen | Hồ sơ TKBVTC | 1,3 | 100m |
| 4 | Khấu hao cọc cừ larsen | Hồ sơ TKBVTC | 162,5 | md |
| 5 | Đào xúc đất, vét bùn ao | Hồ sơ TKBVTC | 3,198 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 3,198 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤ 5km | Hồ sơ TKBVTC | 3,198 | 100m³ |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Hồ sơ TKBVTC | 14,38 | 100m³ |
| 9 | Đắp đất đê, đập, kênh mương | Hồ sơ TKBVTC | 6,307 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Hồ sơ TKBVTC | 7,447 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 2km tiếp, trong phạm vi ≤ 5km | Hồ sơ TKBVTC | 7,447 | 100m³ |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Hồ sơ TKBVTC | 86,496 | 100m |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 290,57 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 330,59 | m3 |
| 15 | Đắp đất sét dẻo, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Hồ sơ TKBVTC | 0,089 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m- Đường kính 110mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,88 | 100m |
| 17 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Hồ sơ TKBVTC | 0,29 | 100m3 |
| 18 | Bê tông giằng tường kè, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 9,54 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK= 8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,053 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng tường kè, ĐK= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,196 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn giằng tường kè | Hồ sơ TKBVTC | 0,447 | 100m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ TKBVTC | 0,319 | 100m3 |
| 2 | Lớp nilon chống mất nước xi măng | Hồ sơ TKBVTC | 199,89 | m² |
| 3 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 29,98 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Hồ sơ TKBVTC | 0,157 | 100m2 |
| C | Lan can | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt lan can bằng INOX SUS 304 | Hồ sơ TKBVTC | 1.307,57 | kg |
| 2 | Bu lông nở sắt M12x100 | Hồ sơ TKBVTC | 140 | bộ |
| D | Cầu ao | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Hồ sơ TKBVTC | 5,76 | 100m |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,075 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 4,5 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 0,045 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 16,74 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 1,8 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 2,25 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | 100m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,66 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 60 | m2 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 1,22 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 21,6 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình | Hồ sơ TKBVTC | 0,027 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng dài | Hồ sơ TKBVTC | 0,064 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 2,69 | m3 |
| 16 | Xây gối rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 10,28 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn mũ mố rãnh | Hồ sơ TKBVTC | 0,384 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 2,53 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 46,72 | m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,123 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,188 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,217 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 2,3 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ TKBVTC | 32 | cấu kiện |
| E | Hố ga | |||
| 1 | Đắp cát công trình | Hồ sơ TKBVTC | 0,007 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng | Hồ sơ TKBVTC | 0,029 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 1,35 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,91 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn mũ mố ga rãnh | Hồ sơ TKBVTC | 0,066 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,33 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 2,08 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,017 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,03 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,006 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 16mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,032 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 0,35 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ TKBVTC | 4 | cấu kiện |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng thang thép, ĐK =16mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,016 | tấn |
| F | Rãnh B600 | |||
| 1 | Đắp cát công trình | Hồ sơ TKBVTC | 0,478 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng | Hồ sơ TKBVTC | 0,092 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng | Hồ sơ TKBVTC | 0,092 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 47,84 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 14,37 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn mũ mố rãnh | Hồ sơ TKBVTC | 0,552 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 3,63 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Hồ sơ TKBVTC | 65,32 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 0,199 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 8mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,349 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK= 10mm | Hồ sơ TKBVTC | 0,426 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Hồ sơ TKBVTC | 4,42 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Hồ sơ TKBVTC | 46 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi