Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200460109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tràng Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200366871 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Lồng ghép CTr135 và nhân dân đóng góp thực hiện thuộc CTr MTQG XD NTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 09:07:00 đến ngày 2020-05-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,706,461,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0962 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1839 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0007 | 100m3 |
| 4 | Công tác phá đá bằng máy đào PC350 1,25m3 có gắn búa thủy lực, đá cấp IV phá đá nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2943 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0137 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8943 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7393 | 100m3 |
| 8 | Công tác phá đá bằng máy đào PC350 1,25m3 có gắn búa thủy lực, đá cấp IV phá đá khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1757 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2044 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=30cm, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,377 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3316 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=30cm, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,193 | m3 |
| 13 | Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0767 | 100m3 |
| 14 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7515 | m3 |
| 15 | Công tác phá đá bằng máy đào PC350 1,25m3 có gắn búa thủy lực, đá cấp IV phá đá nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3328 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 920,3405 | m3 |
| 17 | Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới, dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9026 | 100m3 |
| 18 | Rải lớp cách ly bằng bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5213 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5968 | 100m2 |
| 20 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.224 | m |
| 21 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | m |
| 22 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 2x4, M200, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,11 | m3 |
| 23 | Rải lớp cách ly bằng nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9514 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3677 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cống bê tông bằng thủ công, đoạn cống dài 1m, ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | đoạn |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1099 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 200m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1099 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,0254 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 200m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,0254 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9786 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 200m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9786 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8203 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đá 200m tiếp theo, cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8203 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi