Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200451023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200450795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 13:31:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,904,444,853 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục 2, Chương V | 1 | Khoản |
| C | Hạng mục 2: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 10,973 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 8,928 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại nền hạ | Mục 2, Chương V | 125,932 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mục 2, Chương V | 38,063 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất sỏi đỏ | Mục 2, Chương V | 4.053,55 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 10,973 | 100m3 |
| 7 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mục 2, Chương V | 18,552 | 100m3 |
| 8 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mục 2, Chương V | 12,378 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục 2, Chương V | 123,752 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mục 2, Chương V | 123,752 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km | Mục 2, Chương V | 17,622 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 12km tiếp theo | Mục 2, Chương V | 17,622 | 100tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Mục 2, Chương V | 0,84 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mục 2, Chương V | 202,6525 | m2 |
| 18 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Mục 2, Chương V | 37,4 | m2 |
| 19 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| D | Hạng mục 3: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 13,15 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,183 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mục 2, Chương V | 10,41 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 2, Chương V | 9,83 | m3 |
| 5 | Bê tông thân mương, cửa xả đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 2, Chương V | 14,55 | m3 |
| 6 | Bê tông gờ gác đan đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mục 2, Chương V | 3,16 | m3 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mục 2, Chương V | 4,05 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mương đan, cửa xả | Mục 2, Chương V | 1,843 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,162 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ gác đan đường kính <=10mm | Mục 2, Chương V | 0,33 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Mục 2, Chương V | 0,428 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính >10mm | Mục 2, Chương V | 0,757 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cống hộp đơn quy cách 1000x1000mm, đoạn ống dài 1,2m | Mục 2, Chương V | 14 | đoạn cống |
| 14 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn | Mục 2, Chương V | 27 | cái |
| 15 | Cung cấp cống hộp 1000x1000 | Mục 2, Chương V | 16,8 | m |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,514 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,646 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi