Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình: Cổng ra vào, Tường rào, Nhà bảo vệ.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200458108-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Tài chính
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình: Cổng ra vào, Tường rào, Nhà bảo vệ.
Số hiệu KHLCNT 20200446733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 11:06:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,847,441,180 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THI CÔNG XÂY DỰNG HÀNG RÀO LOẠI 1 VÀ LOẠI 2
1 Tháo dỡ dây thép gai cao 1,8m Mô tả kỹ thuật tại chương V 320,382 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,8845 m3
3 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1188 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,056 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,4631 m3
7 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,1482 m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3857 100m2
9 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 69,4512 m3
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8352 100m2
11 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2832 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0098 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,5313 tấn
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,1463 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2248 100m2
16 Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <=6m, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 42,2541 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,8746 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,4786 100m3
19 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 29,0953 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6707 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,3456 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật tại chương V 22,189 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,0526 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4787 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,5531 tấn
26 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm, chiều dày 9,5cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 167,7219 m3
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 317,0613 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 206,436 m2
29 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.553,13 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.415,88 m
31 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 520,02 m
32 Sơn cột, dầm, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 2.076,628 m2
33 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,5772 100m2
B THI CÔNG XÂY DỰNG HÀNG RÀO LOẠI 3
1 Tháo dỡ dây thép gai cao 1,8m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.569,852 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 44,0179 m3
3 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,9951 m3
4 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu <=1,25m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,33 100m3
5 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4355 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,6779 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 414,0173 m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 271,0877 m3
9 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 109,4593 m3
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,1197 100m2
11 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 173,7719 m3
12 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,9891 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,6982 tấn
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 35,9424 m3
15 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,0435 100m2
16 Xây móng gạch kích thước 14x13x39cm, dày >33cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 299,6164 m3
17 Xây móng gạch kích thước 14x13x39cm, dày <=33cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 64,3038 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 45,0234 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,093 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9346 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,49 tấn
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,246 100m3
23 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 347,2391 m3
24 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 347,2391 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,8801 100m3
26 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6m, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 79,1856 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,7239 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,6673 tấn
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,7865 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,3823 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,3642 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,341 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,0844 tấn
34 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 109,725 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông (14x13x39)cm, chiều dày 14cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 205,2645 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 71,9992 m3
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.453,938 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 578,55 m2
39 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4.803,8 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3.516,24 m
41 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 6.836,33 m2
C THI CÔNG XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ, BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2266 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,2766 m3
3 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,7406 m3
4 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0458 100m2
5 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,7336 m3
6 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1981 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2163 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1869 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6616 tấn
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6m, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2706 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0444 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0072 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1503 tấn
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,3033 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5082 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0364 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0404 tấn
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1094 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1598 100m3
20 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9478 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1557 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0228 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2365 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3772 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1769 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0424 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2832 tấn
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,3603 m3
29 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1935 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5557 tấn
31 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,1467 m3
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3163 100m2
33 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3511 m3
34 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0237 100m3
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,0167 m3
36 Xây gạch bê tông 10,5x6x22, xây tường thẳng, chiều dày 10,5 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6465 m3
37 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7919 m3
38 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 45,4955 m2
39 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 39,7178 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,4216 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,5414 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 71,3214 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 64,3406 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 117,156 m2
45 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,256 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch granit 400x400mm - sàn nhà Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,9246 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch granit chống trơn 400x400mm - sàn vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,892 m2
48 Lát gạch đất nung 300x300 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 23,6026 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,444 m2
50 Quét nước ximăng nguyên chất chống thấm Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,8414 m2
51 Chống thấm mái, chống thấm bằng Sika Membrane; Lớp lót 1: Phun Sikaoroof Membrane bằng máy phun áp lực lên bề mặt bê tông để tạo màng chống thấm, định mức 0,6kg/m2; Lớp phủ 2 và lớp phủ 3: Phun Sikaoroof Membrane bằng máy phun áp lực lên lớp lót 1 để tạo lớp phủ màng chống thấm, định mức 0,6kg/m2/lớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 37,444 m2
52 Cửa đi nhôm kính, kính 2 lớp dày 8.38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,28 m2
53 Cửa sổ nhôm kính, kính 2 lớp dày 8.38mm, của lùa, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,54 m2
54 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,03 m2
55 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6316 m3
56 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2105 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=6 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9453 m3
58 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7371 m3
59 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0279 m2
60 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1585 m3
61 Lát đá bậc tam cấp, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,8248 m2
62 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6474 100m2
63 Lắp đặt tủ điện phòng 8 modul Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
64 Lắp đặt aptomat MCB 2P-40A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
65 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
66 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
67 Phụ kiện khác Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 gói
68 Lắp đặt đèn huỳnh quang bóng led 18W-1,2m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
69 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 24W- D250mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 bộ
70 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 phím 10A/230v Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
72 Lắp đặt công tắc 3 phím 10A/230v Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
73 Lắp đặt ổ cắm 3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
74 Lắp đặt điều hòa 1 cục 9000BTU Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 máy
75 Điều hòa 9000BTU Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 máy
76 Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2Cx6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 m
77 Kéo rải dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 m
78 Kéo rải dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 62 m
79 Kéo rải dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 40 m
80 Kéo rải dây tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 m
81 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
82 Phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 gói
83 Lắp đặt ống nhựa PPR, D25, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR, D20, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,07 100m
85 Lắp đặt tê PPR ren trong D25x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
86 Lắp đặt côn PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
87 Lắp đặt cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
88 Lắp đặt rắc co PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
89 Lắp đặt cút PPR D20, 1 đầu ren Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
90 Lắp đặt ống UPVC DN110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,03 100m
91 Lắp đặt ống UPVC DN90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,06 100m
92 Lắp đặt ống UPVC DN75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,07 100m
93 Lắp đặt ống UPVC DN42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
94 Lắp đặt tê UPVC DN90/75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
95 Lắp đặt tê UPVC DN90/42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
96 Lắp đặt cút 135 độ UPVC DN110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
97 Lắp đặt cút 135 độ UPVC DN90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
98 Lắp đặt cút 135 độ UPVC DN75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
99 Lắp đặt cút UPVC DN42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
100 Lắp đặt cút 135 độ UPVC DN42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
101 Lắp đặt măng xông UPVC DN90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
102 Lắp đặt măng xông UPVC DN75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
103 Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
104 Phễu thu nước sàn D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
105 Lắp đặt lavabo+vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
106 Lắp đặt chậu xí bệt+ vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
107 Lắp đặt vòi sen Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
108 Lắp đặt van phao đường kính van d=<25mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
109 Két nước Inox 1m3 nằm ngang Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
110 Rọ chắn rác D75, Inox SUS 304 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
111 Bình nóng lạnh 30l Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
112 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1118 100m3
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,8 m3
114 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5228 m3
115 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0092 100m2
116 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7166 m3
117 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,029 100m2
118 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, cao <=28 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,046 tấn
119 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6098 m3
120 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0317 100m2
121 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0162 tấn
122 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0181 tấn
123 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2596 m3
124 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0804 100m3
125 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0792 100m3
126 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,712 m2
127 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,14 m2
128 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 7,6824 m2
129 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3086 m3
130 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0162 100m2
131 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0329 tấn
132 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
133 Quét nhựa bitum nóng vào tường (3 lớp) Mô tả kỹ thuật tại chương V 36,828 m2
134 Chống thấm thành bể và đáy bể bằng màng chống thấm bitum Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,3125 m2
135 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,3125 m2
D THI CÔNG XÂY DỰNG CỔNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,292 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5292 m3
3 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0112 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,764 m3
5 Ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0376 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0298 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0211 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,088 tấn
9 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6m, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,099 m3
10 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0156 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0029 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0289 tấn
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6843 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1053 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0064 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0082 tấn
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0222 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0307 100m3
19 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6m, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1914 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0302 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0058 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0297 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2396 m3
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0158 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0051 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0312 tấn
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6732 m3
28 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,6924 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,292 m2
30 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,8967 m2
31 Cửa Inox SUS 304 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,21 m2
32 Cổng xếp Inox SUS 304 điều khiển, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,01 m
33 Mô tơ điều khiển Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
34 Chữ đồng dày 1mm cỡ lớn Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,3677 m2
35 Chữ đồng dày 1mm cỡ nhỏ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,819 m2
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4193 m3
37 Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1997 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3586 m3
39 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7371 m3
40 Lắp đặt đèn led hắt chịu nước, ngoài trời ốp tường 25W Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
41 Lắp đặt đèn led hắt chịu nước, ngoài trời 25W Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
42 Lắp đặt đèn led hắt chịu nước, ngoài trời 150W Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->