Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200460606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Bắc Á |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 10:45:00 đến ngày 2020-05-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,251,839,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 968,055 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, mặt đường BT cũ, đất cấp IV | Theo HSBVTC được duyệt | 64,144 | m3 |
| 3 | Đào hữu cơ bằng máy | Theo HSBVTC được duyệt | 1,9024 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 3,2062 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi để đắp K95 | Theo HSBVTC được duyệt | 362,3 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 1,9024 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 9,6805 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBVTC được duyệt | 0,6414 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 471,58 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSBVTC được duyệt | 77,85 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSBVTC được duyệt | 25,9511 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSBVTC được duyệt | 3,8927 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | Theo HSBVTC được duyệt | 3,4099 | 100m2 |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo HSBVTC được duyệt | 20 | m3 |
| 2 | Bao tải đựng bùn (30 bao/m3) | Theo HSBVTC được duyệt | 600 | bao |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 233,644 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, đất cấp IV | Theo HSBVTC được duyệt | 14,256 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,843 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBVTC được duyệt | 2,3364 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1426 | 100m3 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBVTC được duyệt | 65,01 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBVTC được duyệt | 83,69 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 142,46 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBVTC được duyệt | 739,69 | m2 |
| 13 | Bê tông mũ, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 55,11 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ, đường kính <=10 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 2,5028 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSBVTC được duyệt | 0,6422 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 40,65 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 3,1921 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 3,0409 | tấn |
| 19 | Tháo dỡ tấm đan cũ, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSBVTC được duyệt | 200 | cái |
| 20 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSBVTC được duyệt | 600 | cái |
| 21 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo HSBVTC được duyệt | 117 | cái |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo HSBVTC được duyệt | 2,0685 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ | Theo HSBVTC được duyệt | 5,898 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSBVTC được duyệt | 1,5893 | 100m2 |
| D | Tường kè chắn đất | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 1.669,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBVTC được duyệt | 8,0478 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,9774 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp móng kè phần nền đường. | Theo HSBVTC được duyệt | 909,41 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 15,6168 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSBVTC được duyệt | 43,2 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 338,4 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSBVTC được duyệt | 352,8 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBVTC được duyệt | 48 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ | Theo HSBVTC được duyệt | 2,4 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ, đường kính <=10 mm | Theo HSBVTC được duyệt | 0,8854 | tấn |
| 12 | Làm tầng lọc ngược bằng đá 2x4 (vận dụng) | Theo HSBVTC được duyệt | 7,68 | m3 |
| 13 | ống nhựa PVC D90 thoát nước 2m dài bố trí một ống | Theo HSBVTC được duyệt | 120 | m |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSBVTC được duyệt | 1,152 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo HSBVTC được duyệt | 69,12 | m2 |
| 16 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 169,92 | 100m |
| E | Bờ vây ngăn nước | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 37,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt tre giằng | Theo HSBVTC được duyệt | 840 | m |
| 3 | Lắp đặt phên nứa | Theo HSBVTC được duyệt | 630 | m |
| 4 | Đắp bờ vây thi công | Theo HSBVTC được duyệt | 262,5 | m3 |
| 5 | Bơm nước ao | Theo HSBVTC được duyệt | 5 | ca |
| 6 | Phá bờ vây thi công đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 262,5 | m3 |
| F | Lan can xích sắt | |||
| 1 | Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | Theo HSBVTC được duyệt | 1,0989 | tấn |
| 2 | Sản xuất xích sắt bảo vệ D6 | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1063 | tấn |
| 3 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSBVTC được duyệt | 1,2052 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo HSBVTC được duyệt | 67,46 | m2 |
| G | Phá dỡ tường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBVTC được duyệt | 11,22 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSBVTC được duyệt | 0,1122 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi