Gói thầu: Xây lắp (Xây dựng + Hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200461826-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Hà
Tên gói thầu Xây lắp (Xây dựng + Hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200461748
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 15:23:00 đến ngày 2020-05-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,739,506,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Mục III, chương V, phần 2  10 cây
2 Phá dỡ nhà cấp 4 Mục III, chương V, phần 2  1 nhà
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mục III, chương V, phần 2  315,071 m3
4 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  7,352 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  10,502 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  10,502 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  10,502 100m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  174,024 m3
9 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  4,061 100m3
10 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  27,134 m3
11 Mua đất đắp nền đường Mục III, chương V, phần 2  1.984,066 m3
12 Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  12,291 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục III, chương V, phần 2  5,267 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,072 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,072 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,072 100m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  3,611 100m3
18 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2  24,071 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  1,844 100m2
20 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  481,41 m3
21 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  520,45 m
22 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  55,75 m
23 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mục III, chương V, phần 2  114,87 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  2,717 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  192,37 m3
26 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  388,04 m3
27 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2.377,08 m2
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  586,32 m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  4,963 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  5,149 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  54,6 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Mục III, chương V, phần 2  0,727 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,73 tấn
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,46 m3
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục III, chương V, phần 2  210 cái
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,288 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,992 tấn
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,2 m3
39 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục III, chương V, phần 2  48 cái
40 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  5,61 m3
41 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  628,7 m3
42 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  1.296,42 m3
43 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  212,4 1000viên
44 Bốc xếp gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  15,68 m3
45 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  6,905 tấn
46 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  334,95 tấn
47 Bốc xếp các loại phế thải Mục III, chương V, phần 2  1.657 m3
48 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  628,7 m3
49 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  1.296,42 m3
50 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  212,4 1000viên
51 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  15,68 m3
52 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  6,905 tấn
53 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  334,95 tấn
54 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải Mục III, chương V, phần 2  1.657 m3
55 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  628,7 m3
56 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  1.296,42 m3
57 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  212,4 1000viên
58 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - gỗ các loại Mục III, chương V, phần 2  15,68 m3
59 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  6,905 tấn
60 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  334,95 tấn
61 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải Mục III, chương V, phần 2  1.657 m3
B Nhà xe tang
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  5,541 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,847 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  0,037 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  0,037 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  0,037 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  1,257 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m2
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,972 m3
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,257 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  0,005 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,031 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,355 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m2
14 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  7,511 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  0,07 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  0,07 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  0,07 100m3
18 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  19,96 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,535 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,005 100m2
21 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  9,719 m3
22 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  50,986 m2
23 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  45,284 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục III, chương V, phần 2  101,07 m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,003 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  0,023 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,105 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m Mục III, chương V, phần 2  0,35 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  0,011 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục III, chương V, phần 2  0,033 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,282 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m Mục III, chương V, phần 2  0,026 100m2
33 Sản xuất cửa nhôm Mục III, chương V, phần 2  0,36 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  0,36 m2
35 Sản xuât cửa xếp Mục III, chương V, phần 2  5,4 m2
36 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mục III, chương V, phần 2  5,4 m2
37 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,462 m3
38 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,4 m2
39 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,4 m2
40 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục III, chương V, phần 2  0,04 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,131 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III, chương V, phần 2  1,05 m2
43 Mạ kẽm xà gồ Mục III, chương V, phần 2  1,306 tạ
44 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục III, chương V, phần 2  0,08 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,131 tấn
46 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  0,212 100m2
47 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  1,65 m3
48 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng Mục III, chương V, phần 2  11,968 m3
49 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Mục III, chương V, phần 2  23,1 m2
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,136 100m3
51 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,136 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,136 100m3
C Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->