Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp phần lưới điện công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn KHCB của Tổng Công ty Ðiện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 08:13:00 đến ngày 2020-05-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,600,939,794 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông MTĐ-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Móng |
| 3 | Tiếp địa cột RC-4 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 5 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa cột RC-8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 5 | Chi tiết tiếp địa ngọn CT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 23 | Cái |
| C | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ lèo trụ ly tâm XAL-LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ góc trụ BTLT (XĐG-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ góc nạnh trụ BTLT (XĐN-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 4 | Xà néo góc trụ đôi BTLT dọc tuyến (XNG-2LT-D) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 5 | Xà cầu chì trụ BTLT (XCC-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 6 | Xà cầu chì trụ BTLT đôi dọc (XCC-2LT-D) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà rẽ nhánh + FCO cột BTLT (XRN+FCO-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc trụ BTLT (XNG-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo nạnh 3 pha trụ BTLT đôi dọc tuyến (XNN-2LT-D) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 10 | Xà rẽ nhánh trụ BTLT (XRN-LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 11 | Tấm bắt sứ chuỗi cột sắt (TBSC) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| D | Phần cột các loại | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 14 mét, lực đầu trụ 6,5KG PC.I-14-190-6,5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 12 mét, lực đầu trụ 9,0KG PC.I-12-190-9,0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 14 mét, lực đầu trụ 11,0KG PC.I-14-190-11,0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cột |
| E | Phần vật liệu điện | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE 70/11 (cách điện bán phần); AsX(1x70)-12.7/24kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2.244,3 | Mét |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO_24kV-100A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Cái |
| 3 | Dây chảy cầu chì tự rơi Dây chảy 10K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Sợi |
| 4 | Chụp silicon cho FCO (Xanh, đỏ và vàng)(đàu trên+đầu dưới) ChupFCO | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng 22kV + ty (Pin Post 22kV) đường dây SĐ-22D | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 57 | Bộ |
| 6 | Cách điện treo chuỗi Polyme 22kV CN-22 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 66 | Chuỗi |
| 7 | Dây tóm cổ sứ loại nhôm bọc A30/10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 57 | Sợi |
| 8 | Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24)kV-70/11 + yếm giáp níu GN-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 63 | Bộ |
| 9 | Kẹp cáp nhôm KCA-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Bộ |
| 10 | Kẹp cáp nhôm KCA-120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 11 | Kẹp cáp nhôm KCA-150 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 12 | Cum đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc 70mm2 CĐR-70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Bộ |
| 13 | Đầu cos nhôm đồng AM70_3 đầu ép (dùng cho dây nhôm 70mm2) ĐC-AM70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | Cái |
| F | Phần đường dây trung thế hiện trạng thu hồi: | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ góc trụ H đôi dọc tuyến XĐG-2H(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Thu hồi cột H 10m H-10(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| 3 | Thu hồi sứ đứng 22kV đường dây SĐ-22D(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| H | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ BTLT (MT1) MT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT (MT2) MT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 3 | Tiếp địa loại 2 cọc L63x63x6 (RC-2) RC-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 4 | Dây thân tiếp địa Dthtd | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 19 | Bộ |
| 5 | Tiếp địa ngọn trụ cáp ABC Rngọn | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 87 | bộ |
| I | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà néo hạ thế trụ ly tâm XNHT8-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Xà néo nạnh hạ thế 8 sứ trụ ly tâm XNNHT8-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Xà néo nạnh hạ thế 8 sứ 02 trụ ly tâm đôi dọc XNNHT8-2LT-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| J | Phần cột bê tông ly tâm | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 8,5 mét, lực đầu trụ 3,0KG PC.I-8,5-160-3,0 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 8,5 mét, lực đầu trụ 4,3KG PC.I-8,5-160-4,3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm (DUL) 12 mét, lực đầu trụ 5,4KG PC.I-12-190-5,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| K | Phần vật liệu điện | |||
| 1 | Aptomat 3 pha loại chỉnh dòng (0,8~1)x150A-600V Apt-150A-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Cái |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-LV A(4x120) - 600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 193,64 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC-LV A(4x95) - 600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3.005,643 | mét |
| 4 | Khoá néo dây cho cáp vặn xoắn ABC(4x120) KN(4x120) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | cái |
| 5 | Khoá néo dây cho cáp vặn xoắn ABC(4x95) KN(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 113 | cái |
| 6 | Khoá néo dây cho cáp vặn xoắn ABC(2x50) KN(2x50) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | cái |
| 7 | Khoá đỡ dây cho cáp vặn xoắn ABC(4x120) KT(4x120) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Khoá đỡ dây cho cáp vặn xoắn ABC(4x95) KT(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 37 | cái |
| 9 | Bulông móc BLM-250 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 10 | bộ |
| 10 | Giá móc cột BTLT GM-LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 165 | bộ |
| 11 | Đai thép + Khóa đai ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 331 | bộ |
| 12 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ thế (2 bulông) KR2-120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ thế (2 bulông) KR2-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 208 | bộ |
| 14 | Kẹp răng xuyên cách điện hạ thế (2 bulông) (Lắp công tơ) KR2(25-95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 62 | bộ |
| 15 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong (sử dụng cho dây A 70mm2) KCA-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | bộ |
| 16 | Đầu cos nhôm đồng AM95_3 đầu ép (dùng cho dây nhôm 95mm2) ĐC-AM95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 68 | cái |
| 17 | Bịt đầu cáp ABC95 BĐC-ABC95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 56 | cái |
| 18 | Ống nhựa xoắn luồn cáp phi 105/80 HDPE105/80 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 180 | mét |
| 19 | Bộ gắn tiếp địa di động hạ thế TĐ-DĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 246 | bộ |
| 20 | Biển báo an toàn đi chung cột BbAT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 17 | Cái |
| 21 | Sứ buly hạ thế 0,4kV SBL-0,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 56 | Cái |
| 22 | Dây tóm cổ sứ loại nhôm bọc A30/10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 56 | Sợi |
| L | Phần hiện trạng phá dỡ, thu hồi: | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC-LV A(4x50) - 600V ABC(4x50)(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 234,222 | mét |
| 2 | Thu hồi cáp nhôm bọc hạ thế AV-50 AV-50(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 604 | mét |
| 3 | Thu hồi khóa néo cáp vặn xoắn KN(4x50)(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 4 | Thu hồi khóa đỡ cáp vặn xoắn KT(4x50)(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | bộ |
| 5 | Thu hồi giá móc cáp GM-LT(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | bộ |
| 6 | Thu hồi cột BTLT 8,4m LT-8,4(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| 7 | Thu hồi xà néo hạ thế 4 sứ XNHT4(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà néo hạ thế 8 sứ XNHT8-2H-D(T/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| M | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| N | Phần thiết bị : | |||
| 1 | Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV MBA_100-22/0,4 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 160kVA-22/0,4kV MBA_160-22/0,4 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV MBA_250-22/0,4 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 4 | Máy |
| 4 | Chống sét van trung thế LA-22 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 33 | Cái |
| O | Phần móng, cột và tiếp địa | |||
| 1 | Móng nền TBA trên 01 trụ đôi BTLT (MNT-2) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| 2 | Móng chống lún MBA (MC-MBA) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 3 | Tiếp địa TBA loại 24 cọc L63x63x6 (Rtr-24C) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| P | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Hệ xà TBA trên trụ đơn BTLT XTT1-LT12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Hệ xà TBA trên trụ đôi BTLT 12M dọc tuyến XTT2-2LT12-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Hệ xà TBA trên trụ đôi BTLT 14M dọc tuyến XTT2-2LT14-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 4 | Giá chống xà đỡ MBA (GC-MBA) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 5 | Bách lắp CSV trên mặt MBA (BCSV) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC-4) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| Q | Phần vật liệu điện : | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi loại 24kV-100A FCO_24kV-100A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 21 | cái |
| 2 | Dây chảy 6K Dây chảy 6K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Sợi |
| 3 | Dây chảy 10K Dây chảy 10K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Sợi |
| 4 | Sứ đứng 22kV + ty (Pin Post 22kV) trong TBA SĐ-22D | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 33 | cái |
| 5 | Cáp trung thế treo 12,7/24kV, ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE: (CX/WB35-12,7/24kV) M(1x35)-12,7/24kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 64 | mét |
| 6 | Dây tóm cổ sứ loại đồng bọc M30/10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 33 | Sợi |
| 7 | Đầu cos nhôm đồng AM70_3 đầu ép (dùng cho dây nhôm 70mm2) ĐC-AM70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 90 | cái |
| 8 | Đầu cos đồng M35 ép thủy lực (sử dụng cho dây đồng 35mm2) ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 106 | cái |
| 9 | Kẹp răng trung thế 2 bulon (sử dụng cho dây 70mm2) KRTT-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | cái |
| 10 | Cầu đồng nhôm đúc sẵn CMA | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Cái |
| 11 | Chim đồng CĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 12 | Nắp che Silicon đầu sứ chống sét van (bộ 3 cái) ChupCSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 11 | bộ |
| 13 | Nắp che Silicon FCO (bộ 3 cái: đầu trên + đầu dưới) ChupFCO | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | bộ |
| 14 | Nắp che Silicon đầu sứ cao thế MBA (bộ 3 cái) ChupCT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | bộ |
| 15 | Nắp che Silicon đầu sứ hạ thế MBA (bộ 4 cái) ChupHT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | bộ |
| 16 | Vỏ tủ điện hạ thế 250kVA (TĐ-2) (Chỉ lắp thanh cái) TĐ-2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 7 | Tủ |
| 17 | Aptomat 3 pha loại chỉnh dòng (0,8~1)x100A-600V Apt-100A-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | cái |
| 18 | Aptomat 3 pha loại chỉnh dòng (0,8~1)x150A-600V Apt-150A-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 7 | cái |
| 19 | Aptomat 3 pha loại chỉnh dòng (0,8~1)x250A-600V Apt-250A-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 14 | cái |
| 20 | Aptomat 3 pha loại chỉnh dòng (0,8~1)x400A-600V Apt-400A-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 4 | cái |
| 21 | TI 150/5A TI-150/5A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | cái |
| 22 | TI 250/5A TI-250/5A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | cái |
| 23 | TI 400/5A TI-400/5A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | cái |
| 24 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện (2x2.5)mm2: CV-2.5(7/0.67)-450/750V M(2x2.5)-600V | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 140 | mét |
| 25 | Cáp đồng bọc cách điện tiết điện 35mm2: MV35-600V M(1x35)-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 304 | mét |
| 26 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện 95mm2: CV-95(19/2.52)-450/750V M(1x95)-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | mét |
| 27 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện 120mm2: CV-120(37/2.03)-450/750V M(1x120)-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 35 | mét |
| 28 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện 150mm2: CV-150(37/2.3)-450/750V M(1x150)-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 30 | mét |
| 29 | Cáp điện lực hạ thế 450/750V, ruột đồng tiết điện 240mm2: CV-240(37/2.52)-450/750V M(1x240)-600V | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 60 | mét |
| 30 | Sứ buly hạ thế 0,4kV SBL-0,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Quả |
| 31 | Dây tóm cổ sứ loại nhôm bọc A30/10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 28 | Sợi |
| 32 | Đầu cos đồng M95_3 đầu ép (sử dụng cho dây đồng 95mm2) ĐC-M95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | cái |
| 33 | Đầu cos đồng M120_3 đầu ép (sử dụng cho dây đồng 120mm2) ĐC-M120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | cái |
| 34 | Đầu cos đồng M150_3 đầu ép (sử dụng cho dây đồng 150mm2) ĐC-M150 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | cái |
| 35 | Đầu cos đồng M240_3 đầu ép (sử dụng cho dây đồng 240mm2) ĐC-M240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 24 | cái |
| 36 | Siết cáp đồng M50 SCM50 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 70 | cái |
| 37 | Siết cáp đồng M300 SCM300 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | cái |
| 38 | Ống thép tráng kẽm fi 21/27 OT-fi21/27 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | mét |
| 39 | Đai thép + khóa đai thép ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Bộ |
| 40 | Chụp màu phân biệt pha Chupmau | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 56 | cái |
| 41 | Bảng cấm trèo trạm biến áp BCT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cái |
| 42 | Bảng cấm sờ trạm biến áp BCS | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cái |
| 43 | Bảng tên trạm biến áp BT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cái |
| R | TỔNG CỘNG | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi