Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200459588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khối Kinh tế huyện Thanh Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 07:16:00 đến ngày 2020-05-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,478,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | khoản |
| B | TUYẾN SỐ 01 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | Phá dỡ kết cấu bê tông tường | 0,105 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào, đất cấp I | Đào kênh mương rộng <=10 m, máy đào, đất cấp I | 9,0833 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp I | Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp I | 227,082 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | 11,354 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 11,354 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 38,0431 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | 41,8473 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 41,847 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô, đất cấp III | 41,847 | 100m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 15,8414 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 4,8314 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | 199,88 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương bằng thủ công, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào kênh mương bằng thủ công, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1.164,3429 | m3 |
| 14 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | 499,0041 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 47,5242 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | 2,6606 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 142,5726 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 259,252 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 2.139,7288 | m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 85,004 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | 1,2 | 100m |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,74 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,545 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà, dầm | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà, dầm | 0,3792 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | 158 | cái |
| C | TUYẾN SỐ 02 | |||
| D | Nền | |||
| 1 | Đào nền bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đào nền bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | 2,6997 | 100m3 |
| 2 | Đào nền bằng thủ công, đất cấp II | Đào nền bằng thủ công, đất cấp II | 0,6749 | m3 |
| 3 | Đào nền bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Đào nền bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 11,7422 | 100m3 |
| 4 | Đào nền bằng thủ công, đất cấp I | Đào nền bằng thủ công, đất cấp I | 293,556 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | 3,3746 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô, đất cấp I | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô, đất cấp I | 3,3746 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II | 14,6778 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô, đất cấp II | 14,6778 | 100m3 |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 24,9994 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 13,2736 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <=1,5 T/m3 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <=1,5 T/m3 | 147,484 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | 16,2232 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | 16,2232 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô, đất cấp III | 16,2232 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 46,19 | m3 |
| 16 | Bạt lót chống mất nước | Bạt lót chống mất nước | 923,76 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt bờ kênh, mác 200 | Bê tông mặt bờ kênh, mác 200 | 138,56 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,6302 | 100m2 |
| E | Mương dọc tuyến | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 376,56 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 28,765 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | 1,7423 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 86,295 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 144,1704 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 940,88 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 58,905 | m2 |
| 8 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | 202,16 | m3 |
| F | Mái taluy | |||
| 1 | Đào móng chân khay, đất cấp II | Đào móng chân khay, đất cấp II | 294,32 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 61,35 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay, mác 150 | Bê tông chân khay, mác 150 | 147,59 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | 96,23 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 10,6966 | 100m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 23,66 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 147,59 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | 0,786 | 100m |
| G | Cống D300 thủy lợi (20m) | |||
| 1 | Đào đất xây cống, đất cấp II | Đào đất xây cống, đất cấp II | 40 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông đầu, thân, móng cống, mác 150 | Bê tông đầu, thân, móng cống, mác 150 | 1,04 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | 1,62 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | 0,0996 | tấn |
| 6 | Ván khuôn các loại | Ván khuôn các loại | 0,5 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Lắp đặt ống cống | 20 | cái |
| 8 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 20 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi