Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200461765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Đình Bảng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường; các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 15:57:00 đến ngày 2020-05-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,441,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Chương V-E-HSMT | 26,8704 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, đất cấp 1 | Chương V-E-HSMT | 19,685 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Đất cấp 1 | Chương V-E-HSMT | 19,685 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 5,7142 | 100m³ |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 43,8689 | 100m³ |
| 6 | Mua đất đắp K90 | Chương V-E-HSMT | 2.301,4082 | m³ |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 31,9282 | 100m³ |
| 8 | Rải nilong chống thấm | Chương V-E-HSMT | 8.088,14 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V-E-HSMT | 5,2472 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, dày ≤25cm, M250, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 1.455,8652 | m³ |
| 11 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Chương V-E-HSMT | 8.088,14 | m2 |
| B | NẠO VÉT MƯƠNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m - Đất cấp 1 | Chương V-E-HSMT | 2,445 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Đất cấp 1 | Chương V-E-HSMT | 2,445 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Chương V-E-HSMT | 41,44 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,6216 | 100m3 |
| C | XÂY TƯỜNG NÂNG MƯƠNG+HỘ LAN | |||
| 1 | Xây tường hộ lan bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 38,6452 | m3 |
| 2 | Trát tường hộ lan, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 907,3546 | m2 |
| 3 | Sơn tường hộ lan phản quang 3 lớp | Chương V-E-HSMT | 282,58 | m2 |
| D | MƯƠNG CỨNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Đất cấp 2 | Chương V-E-HSMT | 329,54 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m - Đất cấp 2 | Chương V-E-HSMT | 1,2904 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 2,3486 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Đất cấp 2 | Chương V-E-HSMT | 1,9316 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,9207 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V-E-HSMT | 1,1957 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 68,156 | m3 |
| 8 | Xây mương cứng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 212,4893 | m3 |
| 9 | Trát tường mương cứng, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 1.465,335 | m2 |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 298,93 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V-E-HSMT | 14,112 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,5544 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V-E-HSMT | 0,5724 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,968 | m3 |
| 15 | Lắp tấm đan | Chương V-E-HSMT | 180 | cái |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,2994 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V-E-HSMT | 0,453 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 10,716 | m3 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan | Chương V-E-HSMT | 19 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi