Gói thầu: Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200455706-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Quản lý đường bộ II
Tên gói thầu Sửa chữa công trình và đảm bảo giao thông
Số hiệu KHLCNT 20200439326
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 02 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 16:23:00 đến ngày 2020-05-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,275,993,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B Đốt cống H (2,5x2)m
1 Lắp đặt ống cống H(2,5x2m) Chương V/Phần II 33 Ống
2 BT ống cống hộp M300 đúc sẵn Chương V/Phần II 71,74 m3
3 BT bản giảm tải M300 đúc sẵn Chương V/Phần II 20 m3
4 Lắp đặt bản giảm tải Chương V/Phần II 50 Tấm
5 BT M300 mối nối Chương V/Phần II 0,54 m3
6 BT M200 móng, tường đầu, sân cống Chương V/Phần II 64,65 m3
7 Ván khuôn thép Chương V/Phần II 759,05 m2
8 Thép f>10 Chương V/Phần II 12.294,48 kg
9 Thép f<=10 Chương V/Phần II 2.201,04 kg
10 Vữa XM M100 (Mối nối ống cống) Chương V/Phần II 0,032 m3
11 Bao tải tẩm nhựa mối nối thân cống Chương V/Phần II 205,44 m2
12 Quét nhựa đường mối nối ống cống Chương V/Phần II 234,96 m2
13 Đá dăm đệm Chương V/Phần II 17,97 m3
14 Đào đất cấp 3 Chương V/Phần II 301,27 m3
15 Đắp đất hoàn trả cống Chương V/Phần II 206,2 m3
C Hoàn trả kết cấu áo đường
1 Cắt lớp BTN dày 12 cm Chương V/Phần II 49,6 m
2 Đào kết cấu áo đường cũ Chương V/Phần II 133,44 m3
3 CP đá dăm loại 2 dày 30cm Chương V/Phần II 87,5 m2
4 CP đá dăm loại 1 dày 20cm Chương V/Phần II 109 m2
5 CP đá dăm loại 1 dày 16cm Chương V/Phần II 73,5 m2
6 Tưới nhũ tương CSS-1 TC 1kg/m2 Chương V/Phần II 182,5 m2
7 Thảm BTNC 19 dày 6 cm Chương V/Phần II 188,5 m2
8 Tưới nhũ tương CRS-1 TC 0,5kg/m2 Chương V/Phần II 188,5 m2
9 Thảm BTNC 19 dày 6 cm Chương V/Phần II 188,5 m2
10 BT M200 gia có lề trên cống Chương V/Phần II 12,4 m3
D Tháo dỡ hoàn trả rãnh kín trái tuyến
1 Lắp đặt rãnh đúc sẵn Chương V/Phần II 6 Tấm
2 Đá dăm đệm Chương V/Phần II 0,54 m3
3 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Chương V/Phần II 6 Tấm
E Sơn giải phân cách đảo cứng
1 Sơn giải phân cách đảo cứng Chương V/Phần II 3.347,52 m2
F KHỐI LƯỢNG ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Đảm bảo giao thông Chương V/Phần II 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->