Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200462098-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch
Tên gói thầu Xây lắp + Hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200438359
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-24 15:56:00 đến ngày 2020-05-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,136,258,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  264,51 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,172 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  58,149 m3
4 Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,357 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  318,711 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  7,437 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,817 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,817 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,817 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,938 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,938 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,938 100m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  697,1 m3
14 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mục III, chương V, phần 2  2,835 100m2
15 nilon lót đáy chống thấm Mục III, chương V, phần 2  34,855 100m2
16 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  104,565 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,44 100m3
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Mục III, chương V, phần 2  70,8 10m
19 đánh bóng mặt đường Mục III, chương V, phần 2  3.485,51 m2
B Thoát nước
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  475,188 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  11,088 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  297,666 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  6,946 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  5,917 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  5,917 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  5,917 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  42,804 m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,999 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  512,96 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  53,346 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  50,348 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,479 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  2,211 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  11,34 m3
16 Lắp đặt cống hộp đúc sẵn nối bằng phương pháp xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 600x800mm Mục III, chương V, phần 2  12,88 100m
17 Lắp dựng tấm đan, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục III, chương V, phần 2  105 cái
18 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  1,13 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  2,26 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,054 100m2
21 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,39 m3
22 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  13,76 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,21 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,099 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,92 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,045 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,227 tấn
C Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->